Kết quả bóng đá trận Velke Hamry vs Slovan Liberec II, 22:00 ngày 08/08/2026
Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 22:00 ngày 08/08/2026
Velke Hamry 1 Kết thúc HT 0-1 2
Slovan Liberec II
🟨 3 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 13 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Velke Hamry | Phút | |
| 13' | Sebastian Jager | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 Sebastian Jager | |
| 27' | Dominik Kudelcik | |
| Ondrej Rozkovec | 32' | |
| HT 0-1 | ||
| ❌ Đá hỏng penalty | 50' | |
| 54' | Adam Dobes | |
| 57' | ⚽ 0 - 2 Vojtech Sychra | |
| Gideon Erewa 1 - 2 ⚽ | 75' | |
| Karel Knejzlik | 76' | |
| Sebastian Munzar | 85' | |
| 86' | Martin Kulha | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 3 | 1 | 9 | 3 |
| Ghi bàn | 0 | 5 | 3 | 33 |
| Mất bàn | 11 | 7 | 27 | 20 |
| Điểm | 0 | 6 | 1 | 21 |
Chủ = Velke Hamry · Khách = Slovan Liberec II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Velke Hamry | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 2 (29%) |
| 7 (58%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Bảng xếp hạng
Velke Hamry
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 13 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 7 | 0 | 16 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 14 | - | - |
Slovan Liberec II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 15 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Velke Hamry 0 (0%)Hòa 3 (60%)Slovan Liberec II 2 (40%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | Slovan Liberec II | 2-2 (1-1) | Velke Hamry | +0.25 | 3 | H |
| 17/08/25 | Velke Hamry | 3-3 (0-2) | Slovan Liberec II | - | - | H |
| 27/07/24 | Velke Hamry | 2-2 (0-0) | Slovan Liberec II | - | - | H |
| 27/05/23 | Velke Hamry | 0-1 (0-1) | Slovan Liberec II | - | - | B |
| 30/10/22 | Slovan Liberec II | 2-1 (1-0) | Velke Hamry | - | - | B |
Thành tích gần đây — Velke Hamry
BBBHBBHBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/23 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | FK Prepere | 3-0 (2-0) | Velke Hamry | - | - | B |
| 17/07/26 | Arsenal Ceska Lipa | 3-0 (1-0) | Velke Hamry | - | - | B |
| 06/06/26 | Sokol Brozany | 1-0 (0-0) | Velke Hamry | - | - | B |
| 30/05/26 | Velke Hamry | 1-1 (0-1) | SK Zapy | - | - | H |
| 24/05/26 | Pardubice B | 4-1 (2-0) | Velke Hamry | -0.75 | 3 | B |
| 20/05/26 | Velke Hamry | 0-2 (0-0) | Benatky Nad Jizerou | +0.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Velke Hamry | 3-3 (2-2) | Jiskra Usti nad Orlici | - | - | H |
| 10/05/26 | Teplice B | 2-1 (1-1) | Velke Hamry | -0.5 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Velke Hamry | 0-2 (0-1) | SK Slovan Varnsdorf | - | - | B |
| 25/04/26 | Slovan Velvary | 2-3 (1-1) | Velke Hamry | - | - | T |
| 22/04/26 | Velke Hamry | 1-1 (1-0) | Spolana Neratovice | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Velke Hamry | 0-4 (0-2) | Banik Most-Sous | 0 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Hradec Kralove B | 1-0 (1-0) | Velke Hamry | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Velke Hamry | 1-2 (1-0) | Arsenal Ceska Lipa | - | - | B |
| 01/04/26 | Velke Hamry | 0-0 (0-0) | Sokol Brozany | +0.75 | 2.75 | H |
| 28/03/26 | Mlada Boleslav B | 3-3 (1-1) | Velke Hamry | -0.5 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Velke Hamry | 2-2 (0-1) | Jablonec B | - | - | H |
| 15/03/26 | Slovan Liberec II | 2-2 (1-1) | Velke Hamry | +0.25 | 3 | H |
| 08/03/26 | FK Kolin | 1-1 (1-0) | Velke Hamry | - | - | H |
| 28/02/26 | Velke Hamry | 2-1 (0-0) | FK Prepere | - | - | T |
Thành tích gần đây — Slovan Liberec II
TBTBTTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 37/18 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | FK Pencin Turnov | 2-3 (0-0) | Slovan Liberec II | - | - | T |
| 06/06/26 | SK Zapy | 5-0 (2-0) | Slovan Liberec II | - | - | B |
| 31/05/26 | Slovan Liberec II | 5-2 (2-0) | Pardubice B | - | - | T |
| 23/05/26 | Jiskra Usti nad Orlici | 1-0 (1-0) | Slovan Liberec II | - | - | B |
| 17/05/26 | Slovan Liberec II | 4-1 (3-0) | Teplice B | +0.25 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | SK Slovan Varnsdorf | 1-2 (1-2) | Slovan Liberec II | - | - | T |
| 06/05/26 | Spolana Neratovice | 2-9 (0-2) | Slovan Liberec II | 0 | 3 | T |
| 03/05/26 | Slovan Liberec II | 8-1 (3-0) | Slovan Velvary | - | - | T |
| 25/04/26 | Banik Most-Sous | 2-1 (2-0) | Slovan Liberec II | - | - | B |
| 19/04/26 | Slovan Liberec II | 5-1 (2-0) | Hradec Kralove B | 0 | 3 | T |
| 11/04/26 | Arsenal Ceska Lipa | 3-0 (1-0) | Slovan Liberec II | - | - | B |
| 03/04/26 | Slovan Liberec II | 1-3 (0-2) | Mlada Boleslav B | - | - | B |
| 29/03/26 | Jablonec B | 2-1 (1-0) | Slovan Liberec II | -0.5 | 3 | B |
| 22/03/26 | FK Kolin | 2-0 (2-0) | Slovan Liberec II | - | - | B |
| 15/03/26 | Slovan Liberec II | 2-2 (1-1) | Velke Hamry | -0.25 | 3 | H |
| 07/03/26 | Benatky Nad Jizerou | 2-0 (2-0) | Slovan Liberec II | - | - | B |
| 01/03/26 | Slovan Liberec II | 3-1 (1-1) | Sokol Brozany | +0.5 | 3 | T |
| 21/02/26 | Povltava FA | 0-0 (0-0) | Slovan Liberec II | - | - | H |
| 23/01/26 | Hradec Kralove B | 5-0 (2-0) | Slovan Liberec II | - | - | B |
| 16/01/26 | Slovan Liberec II | 1-2 (0-0) | Mlada Boleslav | 0 | 3.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
132
Phạt góc (HT)
91
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1511
Sút cầu môn
56
Tấn công
9975
Tấn công nguy hiểm
8842
Sút ngoài cầu môn
105
Đá phạt trực tiếp
31
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Phạm lỗi
13
Quả ném biên
20
So Sánh Sức Mạnh
35 65
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B2T2 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B1T1 H2 B0
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Velke Hamry (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Slovan Liberec II (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Velke Hamry | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1958 | |
| Sân nhà | Stadion u Nisy | |
| 0 | Sức chứa | 9900 |
| HLV | ||
| Khu vực | Liberec |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 4.10 | 1.83 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 3.40 ↓ | 2.45 ↑ | 0.95 ↓ | 3.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.05 | 3.75 | 1.78 | 0.82 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.39 ↓ | 3.30 ↓ | 2.35 ↑ | 0.76 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.27 | 3.66 | 2.48 | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.76 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.71 ↑ | 2.37 ↓ | 0.80 ↓ | 3.25 | 0.94 ↑ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.30 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 2.45 | 3.60 | 2.30 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.45 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.80 ↑ | 2.30 ↓ | 0.75 ↑ | 3.25 | 0.85 ↑ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.50 | 3.58 | 2.35 | 0.83 | 3.25 | 0.93 | 0.93 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 2.42 ↓ | 3.61 ↑ | 2.42 ↑ | 0.83 | 3.25 | 0.93 | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.30 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.45 | 3.60 | 2.30 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.24 | 3.80 | 2.55 | 1.06 | 3.50 | 0.68 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.60 ↓ | 2.39 ↓ | 0.80 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.70 | 2.35 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.40 | 3.70 | 2.35 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.93 | 0.00 | 0.88 | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.30 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↓ | 3.30 ↓ | 2.45 ↑ | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.