Kết quả bóng đá trận Velez Sarsfield vs San Lorenzo, 05:15 ngày 01/11/2026
Hạng 1 Argentina · 05:15 ngày 01/11/2026
Velez Sarsfield 2 Kết thúc HT 2-1 2
San Lorenzo
🟨 3 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Velez Sarsfield | Phút | |
| Policella J. | 2' | |
| Policella J. (Kiến tạo: Matias Pellegrini) 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| Pellegrini M. 2 - 0 ⚽ | 25' | |
| Pellegrini M. 📺 VAR | 28' | |
| 35' | R.Auzmendi | |
| 45' | ⚽ 2 - 1 Cuello A. (Kiến tạo: Rodrigo Auzmendi) | |
| Pellegrini M. | 45' | |
| HT 2-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ M.Río ▼ | |
| Martinez R. 3 - 1 ⚽ | 53' | |
| Martinez R. 📺 VAR | 53' | |
| 55' | Devecchi J. | |
| 60' ⇄ | ▲ M.De Ritis ▼ | |
| 60' ⇄ | ▲ Agustin Ladstatter ▼ | |
| 70' | Amor E. | |
| 81' | ⚽ 3 - 2 R.Auzmendi | |
| Gomez E. | 83' | |
| 83' | M.Río | |
| 84' | M.De Ritis | |
| ▲ Valdes D. ▼ | 84' ⇄ | |
| ▲ Escobar S. ▼ | 89' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Herrera E. ▼ | |
| ▲ Veron A. ▼ | 89' ⇄ | |
| 90' | Arboleda D. | |
| 90' ⇄ | ▲ Herrera E. ▼ | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 16 | 7 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 12 | 12 |
| Điểm | 4 | 2 | 16 | 12 |
Chủ = Velez Sarsfield · Khách = San Lorenzo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Velez Sarsfield | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (29%) | Thắng/Thắng | 4 (10%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (23%) | Hòa/Thắng | 9 (23%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 10 (25%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 5 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 4 (10%) |
| 1 (3%) | Bại/Bại | 6 (15%) |
Bảng xếp hạng
Velez Sarsfield
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 7 | 2 | 18 | 12 | 28 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 9 | 6 | 15 | 7 |
| Sân khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 9 | 6 | 13 | 6 |
San Lorenzo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 7 | 4 | 14 | 14 | 22 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 11 | 11 | 23 |
| Sân khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 4 | 3 | 11 | 11 |
Đội hình
Velez Sarsfield
San Lorenzo
1Marchiori T.3Gomez E.4Garcia J.16Magallan L.32Silvero T.5Baeza C.8Robertone L.11Pellegrini M.22Lanzini M.37Policella J.77Martinez R.25Devecchi J.2Arboleda D.16Corujo G.19Amor E.3Rodriguez Pagano T.10Gulli F.24Tripichio N.30Oscar Arias38Farias F.9Cuello A.29R.Auzmendi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Marchiori T.
- 3Gomez E.🟨 Thẻ vàng 83'
- 4Garcia J.
- 5Baeza C.
- 8Robertone L.
- 11Pellegrini M.⚽ Ghi bàn 25' · 🎯 Kiến tạo 22' · 🟨 Thẻ vàng 45'
- 16Magallan L.
- 22Lanzini M.
- 32Silvero T.
- 37Policella J.⚽ Ghi bàn 22' · 🎯 Kiến tạo 53' · 🟨 Thẻ vàng 2'
- 77Martinez R.⚽ Ghi bàn 53'
Khách · 3412
- 2Arboleda D.🟨 Thẻ vàng 90'
- 3Rodriguez Pagano T.
- 9Cuello A.⚽ Ghi bàn 45'
- 10Gulli F.
- 16Corujo G.
- 19Amor E.🟨 Thẻ vàng 70'
- 24Tripichio N.
- 25Devecchi J.🟨 Thẻ vàng 55'
- 29R.Auzmendi⚽ Ghi bàn 81' · 🎯 Kiến tạo 45' · 🟨 Thẻ vàng 35'
- 30Oscar Arias
- 38Farias F.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Thẻ vàng
36
Sút bóng
177
Sút cầu môn
63
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
51
TL kiểm soát bóng
65%35%
Chuyền bóng
469257
TL chuyền bóng thành công
80%67%
Phạm lỗi
1316
Việt vị
20
Cứu thua
14
Quả ném biên
2914
Chuyền dài
3029
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Velez Sarsfield (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
San Lorenzo (30 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Velez Sarsfield | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910-1-1 | Thành lập | 1908-4-1 |
| Estadio Jose Amalfitani | Sân nhà | Estadio Pedro Bidegain |
| 49540 | Sức chứa | 43480 |
| Guillermo Barros Schelotto | HLV | Gustavo Alvarez |
| Buenos Aires | Khu vực | Buenos Aires |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.92 | 3.03 | 3.65 | 0.81 | 2.00 | 0.91 | 0.92 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.83 ↓ | 3.13 ↑ | 3.83 ↑ | 0.98 ↑ | 2.25 | 0.74 ↓ | 0.84 ↓ | 0.50 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.00 | 3.10 | 4.20 | 0.98 | 2.00 | 0.76 | 0.98 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 29.00 ↑ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.90 | 0.90 | 2.00 | 0.86 | 1.04 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.07 ↓ | 21.00 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 3.20 | 3.85 | 0.84 | 2.00 | 1.00 | 0.98 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 25.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.05 | 4.10 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 35.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.20 | 3.80 | 0.84 | 2.00 | 1.00 | 0.98 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 25.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.99 | 3.20 | 3.75 | 0.86 | 2.00 | 1.01 | 0.99 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 2.93 | 3.71 | 0.89 | 2.00 | 0.97 | 0.96 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.10 | 4.20 | 1.62 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.00 | 4.20 | 0.99 | 2.00 | 0.77 | 0.93 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 14.43 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 3.15 | 4.27 | 0.57 | 1.50 | 1.41 | 0.41 | 0.00 | 1.91 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 7.09 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.57 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.10 | 4.20 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Velez Sarsfield | +1/2 | 3 | 0 | 0 |
| San Lorenzo | -1/2 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).