Kết quả bóng đá trận Velez Sarsfield vs Independiente, 05:00 ngày 04/08/2026
Hạng 1 Argentina · 05:00 ngày 04/08/2026
Velez Sarsfield 1 Kết thúc HT 0-0 0
Independiente
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Estadio Jose Amalfitani Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃
Tường thuật trực tiếp
Velez Sarsfield
Independiente
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Leandro Rey Hilfer
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Santiago Montiel (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Manuel Lanzini (chân trái) — bị chặn
12'
⛳ Phạt góc
12'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Diego Alfonso Valdes Contreras (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dilan Godoy (chân phải) — chệch khung thành
27'
🔁 Thay người: vào Santiago Arias Naranjo, ra Leonardo Godoy
32'
🎯 Dứt điểm - Santiago Montiel (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Aliendro (chân trái) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Gutierrez (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Dilan Godoy
🚩 Việt vị
45+3'
🟨 Thẻ vàng - Maximiliano Gutierrez
🎯 Dứt điểm - Manuel Lanzini (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Facundo Valdez, ra Matias Abaldo
🔁 Thay người: vào Emanuel Mammana, ra Lisandro Rodriguez Magallan
🎯 Dứt điểm - Diego Alfonso Valdes Contreras (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matias Pellegrini (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lucas Robertone (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Diego Alfonso Valdes Contreras (đánh đầu) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Gutierrez (đánh đầu) — chệch khung thành
53'
🟨 Thẻ vàng - Santiago Montiel
53'
🎯 Dứt điểm - Santiago Montiel (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Simon Escobar, ra Manuel Lanzini
🔁 Thay người: vào Thiago Aquirre, ra Dilan Godoy
🎯 Dứt điểm - Matias Pellegrini (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Thiago Aquirre 1-0
🎯 Dứt điểm - Thiago Aquirre (đánh đầu) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Matias Pellegrini
76'
🔁 Thay người: vào Maximiliano Eduardo Meza, ra Mateo Perez
76'
🔁 Thay người: vào Lautaro Millan, ra Maximiliano Gutierrez
76'
⛳ Phạt góc
78'
🚩 Việt vị
80'
⛳ Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Millan (chân phải) — bị cản phá
81'
⛳ Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Juan Fedorco (đánh đầu) — chệch khung thành
81'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Avalos Stumpfs (đánh đầu) — chệch khung thành
83'
🎯 Dứt điểm - Santiago Montiel (chân trái) — bị chặn
83'
🎯 Dứt điểm - Facundo Valdez (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Simon Escobar
🔁 Thay người: vào Luca Feler, ra Matias Pellegrini
🔁 Thay người: vào Claudio Baeza, ra Lucas Robertone
89'
🎯 Dứt điểm - Facundo Zabala (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Diego Alfonso Valdes Contreras (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Velez Sarsfield | Phút | |
| 27' ⇄ | ▲ Santiago Arias Naranjo ▼ Leonardo Godoy | |
| Dilan Godoy | 42' | |
| 45+3' | Maximiliano Gutierrez | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Facundo Valdez ▼ Matias Abaldo | |
| ▲ Emanuel Mammana ▼ Lisandro Rodriguez Magallan | 46' ⇄ | |
| 53' | Santiago Montiel | |
| ▲ Simon Escobar ▼ Manuel Lanzini | 57' ⇄ | |
| ▲ Thiago Aquirre ▼ Dilan Godoy | 57' ⇄ | |
| Thiago Aquirre 1 - 0 ⚽ | 70' | |
| Matias Pellegrini | 72' | |
| 76' ⇄ | ▲ Maximiliano Eduardo Meza ▼ Mateo Perez | |
| 76' ⇄ | ▲ Lautaro Millan ▼ Maximiliano Gutierrez | |
| Simon Escobar | 85' | |
| ▲ Luca Feler ▼ Matias Pellegrini | 86' ⇄ | |
| ▲ Claudio Baeza ▼ Lucas Robertone | 88' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 12 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 7 | 13 |
| Điểm | 5 | 3 | 17 | 15 |
Chủ = Velez Sarsfield · Khách = Independiente
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Velez Sarsfield | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (23%) | Thắng/Thắng | 7 (23%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (27%) | Hòa/Thắng | 8 (27%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 4 (13%) |
Bảng xếp hạng
Velez Sarsfield
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 7 | 2 | 18 | 12 | 28 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 9 | 6 | 15 | 7 |
| Sân khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 9 | 6 | 13 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 5 | - | - |
Independiente
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 | 20 | 24 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 | 9 | 15 | 5 |
| Sân khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 11 | 9 | 16 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Velez Sarsfield 4 (20%)Hòa 7 (35%)Independiente 9 (45%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 4 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/26 | Independiente | 1-1 (1-1) | Velez Sarsfield | -0.5 | 1.75 | H |
| 17/08/25 | Velez Sarsfield | 2-1 (1-0) | Independiente | 0 | 2 | T |
| 13/02/25 | Independiente | 3-0 (2-0) | Velez Sarsfield | -0.5 | 2 | B |
| 28/09/24 | Velez Sarsfield | 1-0 (0-0) | Independiente | +0.25 | 2 | T |
| 27/05/24 | Independiente | 1-1 (0-1) | Velez Sarsfield | -0.25 | 1.75 | H |
| 31/01/24 | Velez Sarsfield | 0-1 (0-1) | Independiente | +0.25 | 1.75 | B |
| 28/08/23 | Independiente | 2-1 (0-0) | Velez Sarsfield | -0.25 | 1.75 | B |
| 12/02/23 | Velez Sarsfield | 0-0 (0-0) | Independiente | +0.25 | 2 | H |
| 16/09/22 | Velez Sarsfield | 0-2 (0-1) | Independiente | +0.25 | 2 | B |
| 29/08/22 | Independiente | 1-1 (1-0) | Velez Sarsfield | -0.25 | 2 | H |
| 20/02/22 | Velez Sarsfield | 0-0 (0-0) | Independiente | +0.5 | 2.25 | H |
| 03/10/21 | Velez Sarsfield | 3-3 (1-2) | Independiente | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/21 | Velez Sarsfield | 1-0 (0-0) | Independiente | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/20 | Independiente | 1-0 (0-0) | Velez Sarsfield | 0 | 2 | B |
| 06/10/19 | Velez Sarsfield | 2-0 (1-0) | Independiente | +0.25 | 2 | T |
| 31/03/19 | Independiente | 2-1 (0-1) | Velez Sarsfield | -0.25 | 2 | B |
| 02/10/17 | Independiente | 1-0 (0-0) | Velez Sarsfield | -0.75 | 2.25 | B |
| 01/04/17 | Independiente | 1-1 (1-0) | Velez Sarsfield | -0.75 | 2 | H |
| 18/04/16 | Velez Sarsfield | 0-2 (0-1) | Independiente | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/11/15 | Independiente | 1-0 (0-0) | Velez Sarsfield | -0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Velez Sarsfield
TTBHTHHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Talleres Cordoba | 1-3 (1-1) | Velez Sarsfield | -0.25 | 2 | T |
| 25/07/26 | Velez Sarsfield | 1-0 (1-0) | Instituto AC Cordoba | +0.25 | 2 | T |
| 11/05/26 | Velez Sarsfield | 0-1 (0-1) | Gimnasia La Plata | +0.5 | 2 | B |
| 05/05/26 | Velez Sarsfield | 1-1 (0-0) | Newells Old Boys | +0.75 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | Velez Sarsfield | 2-0 (1-0) | Gimnasia yTiro | +1 | 2.25 | T |
| 28/04/26 | Velez Sarsfield | 2-2 (2-1) | Club Atlético Unión | +0.25 | 2 | H |
| 21/04/26 | San Lorenzo | 0-0 (0-0) | Velez Sarsfield | 0 | 1.75 | H |
| 14/04/26 | Velez Sarsfield | 1-0 (1-0) | Central Cordoba SDE | +0.75 | 2 | T |
| 08/04/26 | Velez Sarsfield | 4-1 (3-0) | Deportivo Armenio | +1.5 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Gimnasia Mendoza | 3-2 (1-2) | Velez Sarsfield | +0.25 | 1.75 | B |
| 22/03/26 | Velez Sarsfield | 0-1 (0-0) | Lanus | +0.25 | 2 | B |
| 15/03/26 | CA Platense | 0-2 (0-1) | Velez Sarsfield | 0 | 1.75 | T |
| 11/03/26 | Club Atletico Tigre | 1-1 (1-0) | Velez Sarsfield | -0.25 | 1.75 | H |
| 03/03/26 | Estudiantes La Plata | 0-1 (0-0) | Velez Sarsfield | -0.25 | 1.75 | T |
| 26/02/26 | Velez Sarsfield | 0-0 (0-0) | Deportivo Riestra | +0.5 | 2 | H |
| 23/02/26 | Velez Sarsfield | 1-0 (1-0) | River Plate | 0 | 2 | T |
| 14/02/26 | Defensa Y Justicia | 1-1 (1-0) | Velez Sarsfield | 0 | 1.75 | H |
| 09/02/26 | Velez Sarsfield | 2-1 (0-0) | Boca Juniors | 0 | 1.75 | T |
| 01/02/26 | Independiente | 1-1 (1-1) | Velez Sarsfield | -0.5 | 1.75 | H |
| 28/01/26 | Velez Sarsfield | 2-1 (0-1) | Talleres Cordoba | +0.25 | 1.75 | T |
Thành tích gần đây — Independiente
TTTBTBTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Independiente | 1-0 (1-0) | Newells Old Boys | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/07/26 | Estudiantes La Plata | 0-2 (0-0) | Independiente | -0.25 | 1.75 | T |
| 23/05/26 | Club Atlético Unión | 0-2 (0-2) | Independiente | 0 | 2 | T |
| 11/05/26 | Rosario Central | 3-1 (1-1) | Independiente | -0.25 | 2 | B |
| 03/05/26 | San Lorenzo | 1-2 (0-1) | Independiente | 0 | 1.75 | T |
| 25/04/26 | Deportivo Riestra | 2-0 (1-0) | Independiente | +0.25 | 1.75 | B |
| 19/04/26 | Independiente | 3-1 (2-1) | Defensa Y Justicia | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Boca Juniors | 1-1 (1-1) | Independiente | -0.25 | 2 | H |
| 05/04/26 | Independiente | 1-0 (0-0) | Racing Club | 0 | 2 | T |
| 28/03/26 | Independiente | 4-2 (3-0) | Atenas | +1.75 | 3 | T |
| 22/03/26 | Independiente | 1-2 (0-0) | Talleres Cordoba | +0.5 | 2 | B |
| 17/03/26 | Instituto AC Cordoba | 2-1 (2-1) | Independiente | 0 | 2 | B |
| 11/03/26 | Independiente | 4-4 (1-3) | Club Atlético Unión | +0.25 | 2 | H |
| 01/03/26 | Independiente | 2-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | +0.75 | 2 | T |
| 25/02/26 | Gimnasia Mendoza | 1-1 (1-1) | Independiente | +0.25 | 1.75 | H |
| 22/02/26 | Independiente Rivadavia | 3-2 (1-0) | Independiente | 0 | 2 | B |
| 14/02/26 | Independiente | 2-0 (0-0) | Lanus | +0.25 | 2 | T |
| 09/02/26 | CA Platense | 0-1 (0-0) | Independiente | 0 | 1.75 | T |
| 01/02/26 | Independiente | 1-1 (1-1) | Velez Sarsfield | +0.5 | 1.75 | H |
| 28/01/26 | Newells Old Boys | 1-1 (0-1) | Independiente | +0.25 | 2 | H |
Đội hình
Velez Sarsfield
Independiente
1Tomas Ignacio Marchiori Carreno3CElias Gomez4Roberto Joaquin Garcia16Lisandro Rodriguez Magallan32Thiago Silvero8Lucas Robertone29Rodrigo Aliendro10Diego Alfonso Valdes Contreras11Matias Pellegrini22Manuel Lanzini15Dilan Godoy33Rodrigo Rey13Juan Fedorco22Facundo Zabala26Kevin Lomonaco29Leonardo Godoy16Mateo Perez23CIvan Marcone7Santiago Montiel19Matias Abaldo28Maximiliano Gutierrez9Gabriel Avalos Stumpfs
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Tomas Ignacio Marchiori Carreno6.9
- 3Elias Gomez C7.4
- 4Roberto Joaquin Garcia7.7
- 8Lucas Robertone▼ Rời sân 88'7.3
- 10Diego Alfonso Valdes Contreras7.3
- 11Matias Pellegrini🟨 Thẻ vàng 72' · ▼ Rời sân 86'6.9
- 15Dilan Godoy🟨 Thẻ vàng 42' · ▼ Rời sân 57'6.2
- 16Lisandro Rodriguez Magallan▼ Rời sân 46'6.8
- 22Manuel Lanzini▼ Rời sân 57'6.6
- 29Rodrigo Aliendro7.4
- 32Thiago Silvero7
Khách · 4231
- 7Santiago Montiel🟨 Thẻ vàng 53'6.8
- 9Gabriel Avalos Stumpfs6.9
- 13Juan Fedorco7.8
- 16Mateo Perez▼ Rời sân 76'6.9
- 19Matias Abaldo▼ Rời sân 46'6.6
- 22Facundo Zabala7.3
- 23Ivan Marcone C7
- 26Kevin Lomonaco7.3
- 28Maximiliano Gutierrez🟨 Thẻ vàng 45+3' · ▼ Rời sân 76'6.1
- 29Leonardo Godoy▼ Rời sân 27'6.6
- 33Rodrigo Rey7.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1211
Sút cầu môn
41
Tấn công
115106
Tấn công nguy hiểm
5842
Sút ngoài cầu môn
48
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
1317
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
440376
TL chuyền bóng thành công
77%75%
Phạm lỗi
1713
Việt vị
21
Cứu thua
22
Tắc bóng
1413
Quả ném biên
1314
Cắt bóng
68
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
3025
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.890.4
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
54 46
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T4 H7 B9T9 H7 B4
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Velez Sarsfield (27 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Independiente (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Velez Sarsfield (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 2 (11%)Bại 6 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Independiente (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (63%)Hòa 4 (21%)Xỉu 3 (16%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Velez Sarsfield
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Roberto Joaquin Garcia Hậu vệ phải | 7.7 | 0/0 | 29/40 | 4 | |||
| 3Elias Gomez Hậu vệ trái | 7.4 | 0/0 | 31/45 | 1 | |||
| 29Rodrigo Aliendro Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1/0 | 38/51 | 8 | |||
| 10Diego Alfonso Valdes Contreras Tiền vệ tấn công | 7.3 | 4/2 | 35/41 | 0 | |||
| 8Lucas Robertone Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1/0 | 45/53 | 4 | |||
| 32Thiago Silvero Trung vệ | 7 | 0/0 | 26/39 | 1 | |||
| 11Matias Pellegrini Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 2/1 | 30/36 | 4 | 🟨 | ||
| 1Tomas Ignacio Marchiori Carreno Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 18/28 | 1 | |||
| 16Lisandro Rodriguez Magallan Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 25/31 | 0 | |||
| 22Manuel Lanzini Tiền vệ tấn công | 6.6 | 2/0 | 24/27 | 1 | |||
| 15Dilan Godoy Trung phong | 6.2 | 1/0 | 10/15 | 0 | 🟨 | ||
| 39Thiago Aquirre (dự bị) Tiền đạo | 7.4 | 1 | 1/1 | 4/8 | 2 | ||
| 2Emanuel Mammana (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 9/11 | 1 | |||
| 18Simon Escobar (dự bị) | 6.7 | 0/0 | 10/11 | 0 | 🟨 | ||
| 48Luca Feler (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 5Claudio Baeza (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Independiente
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Juan Fedorco Trung vệ | 7.8 | 1/0 | 21/27 | 3 | |||
| 33Rodrigo Rey Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 17/34 | 0 | |||
| 26Kevin Lomonaco Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 33/40 | 4 | |||
| 22Facundo Zabala Hậu vệ trái | 7.3 | 1/0 | 26/39 | 5 | |||
| 23Ivan Marcone Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 43/50 | 4 | |||
| 9Gabriel Avalos Stumpfs Trung phong | 6.9 | 1/0 | 21/32 | 0 | |||
| 16Mateo Perez Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 25/30 | 5 | |||
| 7Santiago Montiel Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 4/0 | 27/32 | 1 | 🟨 | ||
| 29Leonardo Godoy Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 3/6 | 1 | |||
| 19Matias Abaldo Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 15/18 | 0 | |||
| 28Maximiliano Gutierrez Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 2/0 | 11/16 | 1 | 🟨 | ||
| 4Santiago Arias Naranjo (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 22/25 | 4 | |||
| 8Maximiliano Eduardo Meza (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 7/11 | 1 | |||
| 14Lautaro Millan (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/1 | 4/5 | 1 | |||
| 18Facundo Valdez (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 6/11 | 3 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Velez Sarsfield | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910-1-1 | Thành lập | 1905 |
| Estadio Jose Amalfitani | Sân nhà | Estadio Independiente |
| 49540 | Sức chứa | 57000 |
| Guillermo Barros Schelotto | HLV | Gustavo Quinteros |
| Buenos Aires | Khu vực | Buenos Aire |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.40 | 2.89 | 2.77 | 0.84 | 2.00 | 0.88 | 0.75 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.40 | 2.89 | 2.77 | 1.50 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.29 | 2.90 | 3.30 | 0.89 | 2.00 | 0.93 | 0.99 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 24.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 9.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.00 | 3.40 | 1.04 | 2.00 | 0.82 | 0.97 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 351.00 ↑ | 3.85 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.34 | 3.00 | 3.10 | 0.87 | 2.00 | 0.97 | 1.07 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 250.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 2.85 | 3.55 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.21 | 2.85 | 3.50 | 0.97 | 2.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.91 ↑ | 100.00 ↑ | 10.05 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.14 | 3.05 | 3.50 | 0.87 | 2.00 | 0.97 | 1.07 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 250.00 ↑ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.26 | 3.15 | 3.10 | 0.88 | 2.00 | 0.99 | 0.98 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 36.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.28 | 2.95 | 3.08 | 0.93 | 2.00 | 0.95 | 1.03 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 260.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.28 | 2.93 | 3.53 | 1.03 | 2.00 | 0.83 | 0.97 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.20 ↑ | 101.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.00 | 3.40 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 126.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 2.95 | 3.15 | 0.87 | 2.00 | 0.87 | 0.93 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 14.43 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.41 | 2.89 | 3.33 | 1.05 | 2.00 | 0.78 | 1.03 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.26 ↑ | 30.76 ↑ | 4.26 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.46 | 2.86 | 2.66 | 1.08 | 2.25 | 0.66 | 0.82 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 500.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.75 | 0.07 ↓ | 0.15 ↓ | 0.75 | 3.80 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 2.95 | 3.30 | 0.47 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.28 | 2.94 | 3.65 | 0.57 | 1.50 | 1.41 | 0.56 | 0.00 | 1.44 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.58 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.76 ↑ | 0.00 | 1.12 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 2.88 | 3.50 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 2.75 | 3.30 | 0.55 | 1.50 | 1.38 | 0.88 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Velez Sarsfield | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Independiente | -1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).