Kết quả bóng đá trận Velez Sarsfield vs Estudiantes La Plata, 07:15 ngày 06/09/2026
Hạng 1 Argentina · 07:15 ngày 06/09/2026
Velez Sarsfield 1 Kết thúc HT 1-0 0
Estudiantes La Plata
🟨 2 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Estadio Jose Amalfitani Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Velez Sarsfield | Phút | |
| Silvero T. | 25' | |
| 33' | Castro A. | |
| Escobar S. 📺 VAR | 34' | |
| Martinez R. (Kiến tạo: Thiago Silvero) 1 - 0 ⚽ | 40' | |
| 45' | Palacios T. | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Correa J. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Piovi L. ▼ | |
| 47' | Cetre E. | |
| 56' | Piovi L. | |
| 65' ⇄ | ▲ Carrillo G. ▼ | |
| ▲ Lanzini M. ▼ | 65' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Burgos J. ▼ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 12 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 8 | 8 |
| Điểm | 5 | 4 | 17 | 14 |
Chủ = Velez Sarsfield · Khách = Estudiantes La Plata
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Velez Sarsfield | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (24%) | Thắng/Thắng | 6 (16%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (24%) | Hòa/Thắng | 10 (26%) |
| 6 (21%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 6 (16%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 1 (3%) | Bại/Bại | 5 (13%) |
Bảng xếp hạng
Velez Sarsfield
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 7 | 2 | 18 | 12 | 28 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 9 | 6 | 15 | 7 |
| Sân khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 9 | 6 | 13 | 6 |
Estudiantes La Plata
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 9 | 4 | 3 | 19 | 7 | 31 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 11 | 4 | 16 | 3 |
| Sân khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 8 | 3 | 15 | 3 |
Đội hình
Velez Sarsfield
Estudiantes La Plata
1Marchiori T.2Mammana E.3Gomez E.4Garcia J.32Silvero T.8Robertone L.29Aliendro R.11Pellegrini M.18Escobar S.37Policella J.77Martinez R.16Muslera F.13Benedetti G.14Gonzalez L.20Meza E.24Palacios T.21Piovi L.22Castro A.18Cetre E.28Aguirre B.31Rodriguez G.19Gaich A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Marchiori T.
- 2Mammana E.
- 3Gomez E.
- 4Garcia J.
- 8Robertone L.
- 11Pellegrini M.
- 18Escobar S.
- 29Aliendro R.
- 32Silvero T.🎯 Kiến tạo 40' · 🟨 Thẻ vàng 25'
- 37Policella J.
- 77Martinez R.⚽ Ghi bàn 40'
Khách · 4231
- 13Benedetti G.
- 14Gonzalez L.
- 16Muslera F.
- 18Cetre E.🟨 Thẻ vàng 47'
- 19Gaich A.
- 20Meza E.
- 21Piovi L.🟨 Thẻ vàng 56' · ▲ Vào sân 46'
- 22Castro A.🟨 Thẻ vàng 33'
- 24Palacios T.🟨 Thẻ vàng 45'
- 28Aguirre B.
- 31Rodriguez G.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Thẻ vàng
14
Sút bóng
102
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
41
Cản bóng
30
TL kiểm soát bóng
49%51%
Chuyền bóng
272300
TL chuyền bóng thành công
69%73%
Phạm lỗi
1314
Việt vị
13
Cứu thua
12
Quả ném biên
1512
Chuyền dài
1920
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Velez Sarsfield (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Estudiantes La Plata (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Velez Sarsfield | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910-1-1 | Thành lập | 1905-8-4 |
| Estadio Jose Amalfitani | Sân nhà | Estadio Ciudad de La Plata |
| 49540 | Sức chứa | 20000 |
| Guillermo Barros Schelotto | HLV | Alexander Medina |
| Buenos Aires | Khu vực | Buenos Aires |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.25 | 2.78 | 3.13 | 0.99 | 2.00 | 0.73 | 0.97 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.51 ↑ | 2.78 | 2.73 ↓ | 0.93 ↓ | 1.75 | 0.79 ↑ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.25 | 2.90 | 3.50 | 0.80 | 1.75 | 1.03 | 0.98 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 2.90 | 3.40 | 0.82 | 1.75 | 1.04 | 0.99 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 401.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.40 | 2.96 | 2.98 | 1.05 | 2.00 | 0.79 | 1.09 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 2.85 | 3.45 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | 1.30 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.21 | 2.85 | 3.50 | 0.77 | 1.75 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↑ | 2.90 ↑ | 3.35 ↓ | 0.99 ↑ | 2.00 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.40 | 2.96 | 2.98 | 1.05 | 2.00 | 0.79 | 1.09 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 300.00 ↑ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.40 | 3.05 | 2.99 | 1.07 | 2.00 | 0.80 | 1.08 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 46.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.27 | 2.83 | 3.05 | 0.76 | 1.75 | 1.11 | 1.03 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 255.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.29 | 2.73 | 3.36 | 0.82 | 1.75 | 1.04 | 0.98 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.35 ↑ | 2.78 ↑ | 3.18 ↓ | 1.06 ↑ | 2.00 | 0.80 ↓ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 2.90 | 3.40 | 1.80 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 101.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 2.85 | 3.50 | 0.78 | 1.75 | 0.97 | 0.87 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 14.43 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.48 | 2.88 | 3.23 | 1.05 | 2.00 | 0.78 | 1.09 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.39 ↓ | 2.93 ↑ | 3.45 ↑ | 1.05 | 2.00 | 0.80 ↑ | 1.01 ↓ | 0.25 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 2.90 | 3.40 | 0.55 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.30 | 2.90 | 3.40 | 0.55 | 1.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 2.92 | 3.63 | 0.79 | 1.75 | 1.02 | 0.95 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.58 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 2.88 | 3.50 | 0.78 | 1.75 | 1.03 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.95 | 0.00 | 0.85 | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 2.75 | 3.50 | 0.60 | 1.50 | 1.25 | 0.94 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.38 ↑ | 2.75 | 3.30 ↓ | 0.57 ↓ | 1.50 | 1.30 ↑ | 0.92 ↓ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Velez Sarsfield | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Estudiantes La Plata | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).