Kết quả bóng đá trận Velez Sarsfield vs Defensa Y Justicia, 05:15 ngày 18/08/2026
Hạng 1 Argentina · 05:15 ngày 18/08/2026
Velez Sarsfield 1 Kết thúc HT 1-0 1
Defensa Y Justicia
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 9
Địa điểm: Estadio Jose Amalfitani Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃
Tường thuật trực tiếp
Velez Sarsfield
Defensa Y Justicia
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Nicolas Ramirez
⚽ BÀN THẮNG - Manuel Lanzini 1-0, kiến tạo: Matias Pellegrini
🎯 Dứt điểm - Manuel Lanzini (chân phải) — vào lưới
5'
🚩 Việt vị
7'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Aliendro (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dilan Godoy (chân trái) — chệch khung thành
14'
⛳ Phạt góc
14'
⛳ Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Santiago Sosa (chân phải) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - Fernando Aurelio Roman Villalba (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Juan Manuel Gutierrez Freire (chân trái) — bị cản phá
25'
⛳ Phạt góc
25'
🟨 Thẻ vàng - Ayrton Portillo
🎯 Dứt điểm - Thiago Silvero (đánh đầu) — chệch khung thành
28'
⛳ Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Hector Martinez (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Thiago Silvero
30'
🎯 Dứt điểm - Cesar Ignacio Perez Maldonado (chân phải) — chệch khung thành
32'
⛳ Phạt góc
32'
🚩 Việt vị
32'
🎯 Dứt điểm - David Barbona (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Matias Pellegrini
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Thiago Silvero (chân trái) — bị cản phá
41'
⛳ Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Leandro Miguel Fernandez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lucas Robertone (chân phải) — chệch khung thành
45+3'
⛳ Phạt góc
45+3'
🎯 Dứt điểm - Juan Manuel Gutierrez Freire (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🎯 Dứt điểm - Ayrton Portillo (chân phải) — bị cản phá
47'
🟨 Thẻ vàng - Santiago Sosa
50'
🟨 Thẻ vàng - Hector Martinez
51'
🚩 Việt vị
56'
🔁 Thay người: vào Jeremias Lucco, ra Domingo Blanco
56'
🔁 Thay người: vào Valentin Loza, ra Ayrton Portillo
🎯 Dứt điểm - Alex Veron (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Valentin Loza (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Thiago Aquirre, ra Dilan Godoy
🔁 Thay người: vào Claudio Baeza, ra Alex Veron
63'
🎯 Dứt điểm - Leandro Miguel Fernandez (đánh đầu) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - Cesar Ignacio Perez Maldonado (chân phải) — chệch khung thành
68'
🎯 Dứt điểm - Fernando Aurelio Roman Villalba (chân trái) — bị cản phá
69'
🔁 Thay người: vào Demian Dominguez, ra Fernando Aurelio Roman Villalba
76'
🎯 Dứt điểm - David Barbona (chân phải) — chệch khung thành
77'
⛳ Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Cesar Ignacio Perez Maldonado (chân trái) — bị chặn
78'
⛳ Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Cesar Ignacio Perez Maldonado (đánh đầu) — bị chặn
78'
🎯 Dứt điểm - Demian Dominguez (chân trái) — bị chặn
78'
🎯 Dứt điểm - Demian Dominguez (chân phải) — bị chặn
79'
⚽ BÀN THẮNG - Leandro Miguel Fernandez 1-1, kiến tạo: Juan Manuel Gutierrez Freire
79'
🎯 Dứt điểm - Leandro Miguel Fernandez (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Luca Feler, ra Lucas Robertone
🎯 Dứt điểm - Matias Pellegrini (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Roberto Joaquin Garcia
84'
🎯 Dứt điểm - Leandro Miguel Fernandez (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luca Feler (chân phải) — bị chặn
88'
🔁 Thay người: vào Maximiliano Porcel, ra David Barbona
88'
🔁 Thay người: vào Tomas Perez Serra, ra Leandro Miguel Fernandez
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Manuel Lanzini
🎯 Dứt điểm - Manuel Lanzini (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Juan Policella, ra Manuel Lanzini
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Velez Sarsfield | Phút | |
| Manuel Lanzini(Assists:Matias Pellegrini) (Kiến tạo: Matias Pellegrini) 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 25' | Ayrton Portillo | |
| Thiago Silvero | 30' | |
| Matias Pellegrini | 35' | |
| HT 1-0 | ||
| 47' | Santiago Sosa | |
| 50' | Hector Martinez | |
| 56' ⇄ | ▲ Jeremias Lucco ▼ Domingo Blanco | |
| 56' ⇄ | ▲ Valentin Loza ▼ Ayrton Portillo | |
| ▲ Thiago Aquirre ▼ Dilan Godoy | 61' ⇄ | |
| ▲ Claudio Baeza ▼ Alex Veron | 61' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Demian Dominguez ▼ Fernando Aurelio Roman Villalba | |
| 79' | ⚽ 1 - 1 Leandro Miguel Fernandez(Assists:Juan Manuel Gutierrez Freire) (Kiến tạo: Juan Manuel Gutierrez Freire) | |
| ▲ Luca Feler ▼ Lucas Robertone | 80' ⇄ | |
| Roberto Joaquin Garcia | 83' | |
| 88' ⇄ | ▲ Maximiliano Porcel ▼ David Barbona | |
| 88' ⇄ | ▲ Tomas Perez Serra ▼ Leandro Miguel Fernandez | |
| Manuel Lanzini | 90' | |
| ▲ Juan Policella ▼ Manuel Lanzini | 90+4' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 12 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 8 | 18 |
| Điểm | 5 | 7 | 17 | 14 |
Chủ = Velez Sarsfield · Khách = Defensa Y Justicia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Velez Sarsfield | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (24%) | Thắng/Thắng | 7 (26%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (24%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 6 (21%) | Hòa/Hòa | 7 (26%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Bại | 6 (22%) |
Bảng xếp hạng
Velez Sarsfield
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 7 | 2 | 18 | 12 | 28 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 9 | 6 | 15 | 7 |
| Sân khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 9 | 6 | 13 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 4 | - | - |
Defensa Y Justicia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 4 | 7 | 5 | 18 | 21 | 19 | 20 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 5 | 2 | 7 | 10 | 8 | 26 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 11 | 11 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Velez Sarsfield 6 (46%)Hòa 5 (38%)Defensa Y Justicia 2 (15%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/02/26 | Defensa Y Justicia | 1-1 (1-0) | Velez Sarsfield | 0 | 1.75 | H |
| 04/08/24 | Velez Sarsfield | 3-0 (1-0) | Defensa Y Justicia | +0.5 | 2 | T |
| 31/03/23 | Defensa Y Justicia | 0-0 (0-0) | Velez Sarsfield | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/06/22 | Defensa Y Justicia | 1-1 (0-0) | Velez Sarsfield | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/07/21 | Velez Sarsfield | 0-0 (0-0) | Defensa Y Justicia | +0.5 | 2.25 | H |
| 29/03/21 | Defensa Y Justicia | 1-1 (1-0) | Velez Sarsfield | 0 | 2.25 | H |
| 15/11/19 | Velez Sarsfield | 1-0 (0-0) | Defensa Y Justicia | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/09/19 | Velez Sarsfield | 0-1 (0-0) | Defensa Y Justicia | +0.75 | 2.25 | B |
| 06/11/18 | Defensa Y Justicia | 3-2 (2-1) | Velez Sarsfield | -0.5 | 2 | B |
| 28/01/18 | Defensa Y Justicia | 0-1 (0-1) | Velez Sarsfield | -0.5 | 2.25 | T |
| 14/11/16 | Velez Sarsfield | 2-1 (0-1) | Defensa Y Justicia | +0.25 | 2 | T |
| 30/08/15 | Velez Sarsfield | 2-1 (0-0) | Defensa Y Justicia | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/11/14 | Defensa Y Justicia | 0-2 (0-1) | Velez Sarsfield | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Velez Sarsfield
HTTTBHTHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/6 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Boca Juniors | 1-1 (1-1) | Velez Sarsfield | -0.5 | 2 | H |
| 04/08/26 | Velez Sarsfield | 1-0 (0-0) | Independiente | +0.25 | 2 | T |
| 31/07/26 | Talleres Cordoba | 1-3 (1-1) | Velez Sarsfield | -0.25 | 2 | T |
| 25/07/26 | Velez Sarsfield | 1-0 (1-0) | Instituto AC Cordoba | +0.25 | 2 | T |
| 11/05/26 | Velez Sarsfield | 0-1 (0-1) | Gimnasia La Plata | +0.5 | 2 | B |
| 05/05/26 | Velez Sarsfield | 1-1 (0-0) | Newells Old Boys | +0.75 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | Velez Sarsfield | 2-0 (1-0) | Gimnasia yTiro | +1 | 2.25 | T |
| 28/04/26 | Velez Sarsfield | 2-2 (2-1) | Club Atlético Unión | +0.25 | 2 | H |
| 21/04/26 | San Lorenzo | 0-0 (0-0) | Velez Sarsfield | 0 | 1.75 | H |
| 14/04/26 | Velez Sarsfield | 1-0 (1-0) | Central Cordoba SDE | +0.75 | 2 | T |
| 08/04/26 | Velez Sarsfield | 4-1 (3-0) | Deportivo Armenio | +1.5 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Gimnasia Mendoza | 3-2 (1-2) | Velez Sarsfield | +0.25 | 1.75 | B |
| 22/03/26 | Velez Sarsfield | 0-1 (0-0) | Lanus | +0.25 | 2 | B |
| 15/03/26 | CA Platense | 0-2 (0-1) | Velez Sarsfield | 0 | 1.75 | T |
| 11/03/26 | Club Atletico Tigre | 1-1 (1-0) | Velez Sarsfield | -0.25 | 1.75 | H |
| 03/03/26 | Estudiantes La Plata | 0-1 (0-0) | Velez Sarsfield | -0.25 | 1.75 | T |
| 26/02/26 | Velez Sarsfield | 0-0 (0-0) | Deportivo Riestra | +0.5 | 2 | H |
| 23/02/26 | Velez Sarsfield | 1-0 (1-0) | River Plate | 0 | 2 | T |
| 14/02/26 | Defensa Y Justicia | 1-1 (1-0) | Velez Sarsfield | 0 | 1.75 | H |
| 09/02/26 | Velez Sarsfield | 2-1 (0-0) | Boca Juniors | 0 | 1.75 | T |
Thành tích gần đây — Defensa Y Justicia
TBTHBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/23 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Defensa Y Justicia | 2-1 (1-0) | Newells Old Boys | +0.25 | 2 | T |
| 02/08/26 | Estudiantes La Plata | 3-0 (3-0) | Defensa Y Justicia | -0.5 | 2 | B |
| 30/07/26 | Defensa Y Justicia | 2-1 (2-0) | Deportivo Riestra | +0.25 | 1.75 | T |
| 24/07/26 | Defensa Y Justicia | 1-1 (1-1) | Aldosivi Mar del Plata | +0.5 | 2 | H |
| 17/07/26 | Racing Club | 4-1 (2-0) | Defensa Y Justicia | -0.75 | 2.25 | B |
| 05/05/26 | Gimnasia Mendoza | 2-1 (1-1) | Defensa Y Justicia | -0.25 | 1.75 | B |
| 24/04/26 | Defensa Y Justicia | 0-4 (0-1) | Boca Juniors | -0.25 | 2 | B |
| 19/04/26 | Independiente | 3-1 (2-1) | Defensa Y Justicia | -0.75 | 2.25 | B |
| 14/04/26 | Defensa Y Justicia | 1-2 (0-1) | Talleres Cordoba | +0.25 | 2 | B |
| 07/04/26 | Instituto AC Cordoba | 2-0 (1-0) | Defensa Y Justicia | -0.25 | 2 | B |
| 02/04/26 | Defensa Y Justicia | 2-1 (2-1) | Chaco For Ever | +1.25 | 2 | T |
| 22/03/26 | Defensa Y Justicia | 2-0 (0-0) | Club Atlético Unión | 0 | 2 | T |
| 17/03/26 | San Lorenzo | 2-5 (0-2) | Defensa Y Justicia | -0.25 | 1.75 | T |
| 13/03/26 | Defensa Y Justicia | 1-1 (0-0) | Central Cordoba SDE | +0.5 | 2 | H |
| 02/03/26 | Defensa Y Justicia | 1-1 (1-1) | Lanus | 0 | 2 | H |
| 25/02/26 | CA Platense | 0-0 (0-0) | Defensa Y Justicia | -0.25 | 1.75 | H |
| 21/02/26 | Defensa Y Justicia | 1-1 (0-0) | Belgrano | 0 | 2 | H |
| 14/02/26 | Defensa Y Justicia | 1-1 (1-0) | Velez Sarsfield | 0 | 1.75 | H |
| 08/02/26 | Newells Old Boys | 2-3 (0-2) | Defensa Y Justicia | -0.25 | 1.75 | T |
| 03/02/26 | Defensa Y Justicia | 0-0 (0-0) | Estudiantes La Plata | -0.25 | 1.75 | H |
Đội hình
Velez Sarsfield
Defensa Y Justicia
1Tomas Ignacio Marchiori Carreno3CElias Gomez4Roberto Joaquin Garcia16Lisandro Rodriguez Magallan32Thiago Silvero8Lucas Robertone29Rodrigo Aliendro11Matias Pellegrini17Alex Veron22Manuel Lanzini15Dilan Godoy1Matias Borgogno3Fernando Aurelio Roman Villalba16Ayrton Portillo21Hector Martinez29Damian Fernandez8Cesar Ignacio Perez Maldonado15Santiago Sosa19David Barbona24Juan Gutiérrez24Juan Manuel Gutierrez Freire27Domingo Blanco9CLeandro Miguel Fernandez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Tomas Ignacio Marchiori Carreno6
- 3Elias Gomez C7
- 4Roberto Joaquin Garcia🟨 Thẻ vàng 83'6.6
- 8Lucas Robertone▼ Rời sân 80'7.2
- 11Matias Pellegrini🎯 Kiến tạo 4' · 🟨 Thẻ vàng 35'5.8
- 15Dilan Godoy▼ Rời sân 61'6.4
- 16Lisandro Rodriguez Magallan7.2
- 17Alex Veron▼ Rời sân 61'7.1
- 22Manuel Lanzini⚽ Ghi bàn 4' · 🟨 Thẻ vàng 90' · ▼ Rời sân 90+4'8.5
- 29Rodrigo Aliendro6.9
- 32Thiago Silvero🟨 Thẻ vàng 30'6.9
Khách · 4231
- 1Matias Borgogno7.6
- 3Fernando Aurelio Roman Villalba▼ Rời sân 69'6.3
- 8Cesar Ignacio Perez Maldonado6.7
- 9Leandro Miguel Fernandez C⚽ Ghi bàn 79' · ▼ Rời sân 88'7.3
- 15Santiago Sosa🟨 Thẻ vàng 47'6.6
- 16Ayrton Portillo🟨 Thẻ vàng 25' · ▼ Rời sân 56'6.3
- 19David Barbona▼ Rời sân 88'6.6
- 21Hector Martinez🟨 Thẻ vàng 50'6.8
- 24Juan Gutiérrez
- 24Juan Manuel Gutierrez Freire🎯 Kiến tạo 79'7
- 27Domingo Blanco▼ Rời sân 56'6
- 29Damian Fernandez6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
69
Phạt góc (HT)
37
Thẻ vàng
43
Sút bóng
1020
Sút cầu môn
36
Tấn công
12281
Tấn công nguy hiểm
4441
Sút ngoài cầu môn
67
Cản bóng
17
Đá phạt trực tiếp
1915
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
421357
TL chuyền bóng thành công
71%68%
Phạm lỗi
1519
Việt vị
04
Cứu thua
52
Tắc bóng
914
Quả ném biên
2818
Cắt bóng
1315
Tạt bóng thành công
36
Chuyền dài
2722
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.851.29
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
63 37
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B2T2 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B1T1 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Velez Sarsfield (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Defensa Y Justicia (27 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Velez Sarsfield (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (62%)Hòa 2 (10%)Bại 6 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (43%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOUUU
Defensa Y Justicia (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 4 (20%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 6 (30%)Xỉu 4 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOVOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Velez Sarsfield
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Manuel Lanzini Tiền vệ tấn công | 8.5 | 1 | 2/1 | 42/53 | 3 | 🟨 | |
| 16Lisandro Rodriguez Magallan Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 26/41 | 5 | |||
| 8Lucas Robertone Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1/0 | 29/33 | 4 | |||
| 17Alex Veron Tiền đạo | 7.1 | 1/1 | 9/13 | 1 | |||
| 3Elias Gomez Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 29/33 | 3 | |||
| 29Rodrigo Aliendro Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 26/34 | 3 | |||
| 32Thiago Silvero Trung vệ | 6.9 | 2/1 | 23/44 | 5 | 🟨 | ||
| 4Roberto Joaquin Garcia Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 28/40 | 4 | 🟨 | ||
| 15Dilan Godoy Trung phong | 6.4 | 1/0 | 16/23 | 1 | |||
| 1Tomas Ignacio Marchiori Carreno Thủ môn | 6 | 0/0 | 13/28 | 0 | |||
| 11Matias Pellegrini Tiền đạo cánh trái | 5.8 | 1 | 1/0 | 32/46 | 4 | 🟨 | |
| 48Luca Feler (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 8/11 | 0 | |||
| 5Claudio Baeza (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 15/20 | 1 | |||
| 39Thiago Aquirre (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 37Juan Policella (dự bị) | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Defensa Y Justicia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Matias Borgogno Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 15/25 | 0 | |||
| 9Leandro Miguel Fernandez Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 1 | 4/1 | 10/20 | 0 | ||
| 24Juan Manuel Gutierrez Freire Trung phong | 7 | 1 | 2/1 | 21/27 | 4 | ||
| 21Hector Martinez Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 33/53 | 7 | 🟨 | ||
| 8Cesar Ignacio Perez Maldonado Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 4/0 | 30/40 | 3 | |||
| 19David Barbona Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 2/1 | 31/43 | 0 | |||
| 15Santiago Sosa Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 23/33 | 3 | 🟨 | ||
| 3Fernando Aurelio Roman Villalba Hậu vệ trái | 6.3 | 2/1 | 12/18 | 3 | |||
| 16Ayrton Portillo Hậu vệ phải | 6.3 | 1/1 | 6/8 | 0 | 🟨 | ||
| 29Damian Fernandez Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 32/45 | 3 | |||
| 27Domingo Blanco Tiền đạo cánh phải | 6 | 0/0 | 3/5 | 1 | |||
| 30Demian Dominguez (dự bị) Hậu vệ | 7.2 | 2/0 | 12/16 | 7 | |||
| 28Valentin Loza (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 1/1 | 10/13 | 3 | |||
| 22Maximiliano Porcel (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 7Tomas Perez Serra (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 26Jeremias Lucco (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 6/10 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Velez Sarsfield | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910-1-1 | Thành lập | 1935 |
| Estadio Jose Amalfitani | Sân nhà | Tito Stadium |
| 49540 | Sức chứa | 8000 |
| Guillermo Barros Schelotto | HLV | Mariano Soso |
| Buenos Aires | Khu vực | Florencio Varela |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.70 | 3.31 | 4.30 | 1.00 | 2.25 | 0.72 | 1.00 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.98 ↑ | 3.20 ↓ | 3.25 ↓ | 1.00 | 2.25 | 0.72 | 0.98 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.81 | 3.30 | 4.80 | 0.80 | 2.00 | 1.02 | 0.80 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 28.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.30 | 5.50 | 0.95 | 2.00 | 0.90 | 1.04 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 22.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.81 | 3.35 | 4.35 | 1.06 | 2.25 | 0.78 | 1.07 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 18.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.25 | 5.25 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 35.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.68 | 3.25 | 5.20 | 0.91 | 2.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 13.60 ↑ | 1.04 ↓ | 22.35 ↑ | 7.05 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.81 | 3.35 | 4.35 | 1.06 | 2.25 | 0.78 | 1.07 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.77 | 3.45 | 4.45 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 1.02 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.79 | 3.21 | 4.29 | 1.14 | 2.25 | 0.75 | 1.14 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.14 ↓ | 12.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.77 | 3.24 | 5.65 | 0.97 | 2.00 | 0.89 | 1.03 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.13 ↓ | 13.30 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.25 | 5.25 | 1.50 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 3.25 | 5.25 | 0.93 | 2.00 | 0.82 | 0.93 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 14.43 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.74 | 3.36 | 5.23 | 0.89 | 2.00 | 0.91 | 0.99 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 9.49 ↑ | 1.13 ↓ | 13.48 ↑ | 4.41 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.67 | 3.25 | 4.40 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 1.02 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.05 ↓ | 14.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.75 | 0.08 ↓ | 2.90 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.20 | 5.25 | 0.49 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 1.00 ↑ | 1.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.78 | 3.33 | 5.25 | 0.67 | 1.75 | 1.20 | 0.53 | 0.25 | 1.51 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 7.91 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.58 ↑ | 0.00 | 1.45 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.80 | 3.25 | 4.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.40 ↑ | 4.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.25 | 5.25 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.00 | 5.00 | 0.50 | 1.50 | 1.45 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 25.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Velez Sarsfield | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Defensa Y Justicia | -3/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).