Kết quả bóng đá trận Veles vs FK Leningradets, 23:00 ngày 09/08/2026

National Football League (Nga) · 23:00 ngày 09/08/2026
Veles
2 Kết thúc HT 0-0 1
FK Leningradets
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

Veles Phút FK Leningradets
31' Artemiy Ukomskiy
Vladislav Galkin 44'
HT 0-0
Oleg Smirnov 1 - 0 53'
Vladislav Galkin 2 - 0 58'
77' Olivier Kenfack
90+3' 2 - 1 Maksim Bachinskiy
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 72
Hòa 11 13
Bại 01 25
Ghi bàn 44 147
Mất bàn 14 1115
Điểm 74 229

Chủ = Veles · Khách = FK Leningradets

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Veles (17)Hiệp 1 / Cả trậnFK Leningradets (17)
1 (6%)Thắng/Thắng1 (6%)
2 (12%)Thắng/Hòa1 (6%)
4 (24%)Hòa/Thắng2 (12%)
4 (24%)Hòa/Hòa5 (29%)
1 (6%)Hòa/Bại2 (12%)
2 (12%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (6%)
3 (18%)Bại/Bại5 (29%)

Bảng xếp hạng

Veles

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng188462012284
Sân nhà9612167192
Sân khách92344598
6 gần631279--

FK Leningradets

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1810442323341
Sân nhà95221111173
Sân khách95221212172
6 gần6114213--

Thành tích đối đầu (11 trận)

Veles 3 (27%)Hòa 5 (45%)FK Leningradets 3 (27%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 4 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D3A13/06/26Veles1-1 (1-0)FK Leningradets7-3--H
RUS D3A01/03/26FK Leningradets2-1 (0-0)Veles1-7--B
RUS D3A28/09/25Veles1-2 (0-0)FK Leningradets9-7--B
RUS D3A03/08/25FK Leningradets2-2 (1-1)Veles1-6--H
RUS D3A18/05/25Veles1-1 (1-0)FK Leningradets3-5--H
RUS D3A30/03/25FK Leningradets0-1 (0-1)Veles---T
RUS D3A29/09/24Veles0-1 (0-1)FK Leningradets5-3--B
RUS D3A04/08/24FK Leningradets2-2 (1-0)Veles7-6--H
RUS D215/09/19Veles1-1 (1-0)FK Leningradets3-2+0.752.5H
RUS D219/05/19Veles2-0 (0-0)FK Leningradets2-9--T
RUS D206/10/18FK Leningradets0-2 (0-1)Veles4-4--T

Thành tích gần đây — Veles

TBTTHBBTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D103/08/26Veles2-1 (0-1)Rotor Volgograd2-4-0.52T
RUS D126/07/26Yenisey Krasnoyarsk4-1 (2-0)Veles4-4-0.252.25B
RUS D119/07/26Veles1-0 (0-0)Chelyabinsk6-302.25T
RUS D111/07/26Neftekhimik Nizhnekamsk0-1 (0-0)Veles9-5-0.52.25T
INT CF04/07/26SKA Khabarovsk2-2 (0-1)Veles4-7--H
INT CF02/07/26Veles0-2 (0-1)Volga Ulyanovsk4-7--B
RUS D3A21/06/26Sibir Novosibirsk2-1 (2-0)Veles5-1-0.252.25B
RUS D3A17/06/26Veles4-1 (1-0)Sibir Novosibirsk3-4+0.252.25T
RUS D3A13/06/26Veles1-1 (1-0)FK Leningradets7-3--H
RUS D3A07/06/26Mashuk-KMV1-0 (1-0)Veles4-4--B
RUS D3A31/05/26Veles3-2 (2-2)Torpedo Miass12-3--T
RUS D3A27/05/26Sibir Novosibirsk1-0 (1-0)Veles5-1-0.252.5B
RUS D3A23/05/26Veles1-2 (1-0)Tekstilshchik Ivanovo4-1--B
RUS D3A17/05/26Irtysh 1946 Omsk0-0 (0-0)Veles3-0--H
RUS D3A10/05/26Volgar-Gazprom Astrachan0-0 (0-0)Veles5-7--H
RUS D3A03/05/26Veles0-1 (0-1)Rodina Moskva II2-5--B
RUS D3A26/04/26FK Kaluga1-0 (1-0)Veles1-12--B
RUS D3A19/04/26Veles2-0 (1-0)Mashuk-KMV2-8--T
RUS D3A12/04/26Torpedo Miass0-2 (0-1)Veles4-4--T
RUS D3A08/04/26Veles2-0 (2-0)Sibir Novosibirsk2-6+0.52.5T

Thành tích gần đây — FK Leningradets

THBBBBHTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D101/08/26FK Leningradets2-1 (0-0)FK Sochi4-6-0.752.25T
RUS D126/07/26FK Leningradets0-0 (0-0)Ural Sverdlovsk Oblast4-6-0.752.25H
RUS D119/07/26Shinnik Yaroslavl2-0 (0-0)FK Leningradets17-2-0.52.25B
RUS D111/07/26FC Ufa3-0 (2-0)FK Leningradets2-6-0.52.25B
INT CF04/07/26FK Makhachkala3-0 (1-0)FK Leningradets---B
INT CF27/06/26Zenit St. Petersburg4-0 (2-0)FK Leningradets---B
RUS D3A13/06/26Veles1-1 (1-0)FK Leningradets7-3--H
RUS D3A07/06/26FK Leningradets3-1 (2-0)Torpedo Miass4-5--T
RUS D3A31/05/26Tekstilshchik Ivanovo0-2 (0-0)FK Leningradets8-2--T
RUS D3A27/05/26FK Leningradets0-1 (0-0)Volgar-Gazprom Astrachan5-11+0.52.75B
RUS D3A23/05/26FK Kaluga0-1 (0-0)FK Leningradets5-5--T
RUS D3A17/05/26FK Leningradets0-5 (0-2)Mashuk-KMV7-4--B
RUS D3A10/05/26Sibir Novosibirsk4-1 (3-1)FK Leningradets3-4--B
RUS D3A03/05/26FK Leningradets1-1 (0-0)Irtysh 1946 Omsk8-1--H
RUS D3A26/04/26Rodina Moskva II3-4 (0-2)FK Leningradets2-8--T
RUS D3A19/04/26Torpedo Miass0-1 (0-0)FK Leningradets7-6+0.252T
RUS D3A12/04/26FK Leningradets3-2 (1-0)Tekstilshchik Ivanovo5-4--T
RUS D3A08/04/26Volgar-Gazprom Astrachan3-0 (1-0)FK Leningradets7-2--B
RUS D3A04/04/26FK Leningradets1-0 (0-0)FK Kaluga2-1--T
RUS D3A29/03/26Mashuk-KMV0-0 (0-0)FK Leningradets-+0.52.25H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
11
9
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
107
105
Tấn công nguy hiểm
57
55
Sút ngoài cầu môn
7
5
Đá phạt trực tiếp
14
14
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H5 B3
T3 H5 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B2
T2 H3 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Veles (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
FK Leningradets (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Veles (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUU

FK Leningradets (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUO

Thời gian ghi bàn

03
0 Bàn
30
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
52
B.thắng H2
VelesFK Leningradets

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
21
H/T
01
H/H
01
H/B
10
B/T
00
B/H
11
B/B
VelesFK Leningradets

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
46
Thắng 1
44
Hòa
61
Thua 1
27
Thua 2+
VelesFK Leningradets

Thông tin đội bóng

Veles Thông tin FK Leningradets
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Dmitri Beznyak HLV Denis Bushuev
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.002.723.230.702.000.920.810.250.89
Live2.002.723.230.96 ↑2.250.66 ↓0.80 ↓0.250.90 ↑
Mansion88Sớm1.993.003.550.992.250.791.050.500.75
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑8.33 ↑2.500.03 ↓0.76 ↓0.001.13 ↑
10BETSớm2.052.953.400.942.250.71---
Live1.01 ↓9.62 ↑88.17 ↑2.22 ↑2.500.26 ↓---
12betSớm1.993.003.550.992.250.791.050.500.75
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑8.33 ↑3.500.03 ↓0.77 ↓0.001.12 ↑
CrownSớm2.093.253.200.992.250.770.830.250.93
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑5.00 ↑2.500.04 ↓5.26 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm2.042.973.181.002.250.800.840.250.98
Live1.01 ↓9.20 ↑60.00 ↑5.88 ↑2.500.05 ↓0.69 ↓0.001.23 ↑
WewbetSớm2.123.023.260.992.250.770.860.250.92
Live1.02 ↓11.80 ↑54.00 ↑6.65 ↑2.500.03 ↓0.76 ↓0.001.11 ↑
18BetSớm1.952.604.300.872.250.660.920.500.62
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑2.89 ↑2.500.19 ↓0.65 ↓0.001.02 ↑
PinnacleSớm1.903.204.250.912.250.850.900.500.87
Live1.30 ↓4.45 ↑15.23 ↑3.25 ↑2.500.23 ↓0.68 ↓0.001.21 ↑
1xBetSớm2.203.143.651.032.250.800.880.250.94
Live1.29 ↓4.39 ↑14.70 ↑10.50 ↑3.500.02 ↓7.43 ↑0.500.05 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.