Kết quả bóng đá trận Veles vs Arsenal Tula, 23:30 ngày 24/08/2026
National Football League (Nga) · 23:30 ngày 24/08/2026
Veles 2 Kết thúc HT 1-0 0
Arsenal Tula
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Veles | Phút | |
| Kirill Korolkov 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| 2 - 0 ⚽ | 36' | |
| Korolkov K. 3 - 0 ⚽ | 36' | |
| HT 1-0 | ||
| Artur Koloskov | 74' | |
| 74' | ||
| Dmitri Kuchugura 4 - 0 ⚽ | 90+3' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 14 | 16 |
| Điểm | 6 | 4 | 19 | 13 |
Chủ = Veles · Khách = Arsenal Tula
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Veles | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 4 (22%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 2 (13%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (22%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 5 (28%) |
Bảng xếp hạng
Veles
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 8 | 4 | 6 | 20 | 12 | 28 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 16 | 7 | 19 | 2 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 4 | 5 | 9 | 8 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 10 | - | - |
Arsenal Tula
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 10 | 11 | 9 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 3 | 9 | 5 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 7 | 2 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Veles 1 (33%)Hòa 2 (67%)Arsenal Tula 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/05/23 | Arsenal Tula | 1-1 (0-0) | Veles | -0.5 | 2.25 | H |
| 16/10/22 | Veles | 1-0 (1-0) | Arsenal Tula | -0.25 | 2.5 | T |
| 27/10/21 | Veles | 1-1 (0-1) | Arsenal Tula | -0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Veles
TBTTBTTHBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Veles | 3-2 (0-1) | FK Nizhny Novgorod | -0.75 | 2.25 | T |
| 15/08/26 | SKA Khabarovsk | 2-0 (1-0) | Veles | 0 | 2 | B |
| 09/08/26 | Veles | 2-1 (0-0) | FK Leningradets | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/08/26 | Veles | 2-1 (0-1) | Rotor Volgograd | -0.5 | 2 | T |
| 26/07/26 | Yenisey Krasnoyarsk | 4-1 (2-0) | Veles | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/07/26 | Veles | 1-0 (0-0) | Chelyabinsk | 0 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 0-1 (0-0) | Veles | -0.5 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | SKA Khabarovsk | 2-2 (0-1) | Veles | - | - | H |
| 02/07/26 | Veles | 0-2 (0-1) | Volga Ulyanovsk | - | - | B |
| 21/06/26 | Sibir Novosibirsk | 2-1 (2-0) | Veles | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/06/26 | Veles | 4-1 (1-0) | Sibir Novosibirsk | +0.25 | 2.25 | T |
| 13/06/26 | Veles | 1-1 (1-0) | FK Leningradets | - | - | H |
| 07/06/26 | Mashuk-KMV | 1-0 (1-0) | Veles | - | - | B |
| 31/05/26 | Veles | 3-2 (2-2) | Torpedo Miass | - | - | T |
| 27/05/26 | Sibir Novosibirsk | 1-0 (1-0) | Veles | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Veles | 1-2 (1-0) | Tekstilshchik Ivanovo | - | - | B |
| 17/05/26 | Irtysh 1946 Omsk | 0-0 (0-0) | Veles | - | - | H |
| 10/05/26 | Volgar-Gazprom Astrachan | 0-0 (0-0) | Veles | - | - | H |
| 03/05/26 | Veles | 0-1 (0-1) | Rodina Moskva II | - | - | B |
| 26/04/26 | FK Kaluga | 1-0 (1-0) | Veles | - | - | B |
Thành tích gần đây — Arsenal Tula
THHTBBTHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Arsenal Tula | 2-1 (2-0) | Rotor Volgograd | 0 | 2 | T |
| 15/08/26 | FK Leningradets | 0-0 (0-0) | Arsenal Tula | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/08/26 | Shinnik Yaroslavl | 2-2 (2-0) | Arsenal Tula | 0 | 2.25 | H |
| 02/08/26 | Arsenal Tula | 1-0 (1-0) | Torpedo Moscow | 0 | 2.25 | T |
| 26/07/26 | FK Sochi | 5-0 (3-0) | Arsenal Tula | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/07/26 | Arsenal Tula | 0-1 (0-0) | Neftekhimik Nizhnekamsk | +0.75 | 2.25 | B |
| 13/07/26 | Arsenal Tula | 2-1 (0-1) | Tekstilshchik Ivanovo | +1 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | CSKA Moscow | 1-1 (1-0) | Arsenal Tula | - | - | H |
| 26/06/26 | FK Sochi | 3-3 (1-0) | Arsenal Tula | - | - | H |
| 21/06/26 | Arsenal Tula | 1-1 (0-0) | Spartak Kostroma | - | - | H |
| 17/06/26 | Arsenal Tula | 1-2 (0-2) | Volga Ulyanovsk | - | - | B |
| 16/05/26 | Arsenal Tula | 1-4 (0-3) | Rodina Moscow | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Yenisey Krasnoyarsk | 1-0 (1-0) | Arsenal Tula | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Arsenal Tula | 2-2 (1-1) | Rotor Volgograd | -0.25 | 2 | H |
| 25/04/26 | Spartak Kostroma | 1-1 (0-0) | Arsenal Tula | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/04/26 | Arsenal Tula | 0-0 (0-0) | Chelyabinsk | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Shinnik Yaroslavl | 2-0 (0-0) | Arsenal Tula | 0 | 2 | B |
| 12/04/26 | Torpedo Moscow | 1-1 (0-0) | Arsenal Tula | -0.25 | 2 | H |
| 05/04/26 | Arsenal Tula | 1-2 (1-2) | Fakel | -0.25 | 2 | B |
| 29/03/26 | Arsenal Tula | 3-1 (2-1) | Sokol | +0.75 | 2 | T |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
10
Sút bóng
96
Sút cầu môn
54
Tấn công
8775
Tấn công nguy hiểm
3533
Sút ngoài cầu môn
42
Đá phạt trực tiếp
1518
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
62 38
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B0T0 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Veles (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Arsenal Tula (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Veles (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (71%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 1 (14%)Xỉu 2 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOOOU
Arsenal Tula (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (29%)Hòa 2 (29%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Veles | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Tula Arsenal Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Dmitri Beznyak | HLV | OLEG KONONOV |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.63 | 3.00 | 2.15 | 0.89 | 2.25 | 0.73 | 0.72 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 2.70 ↑ | 2.80 ↓ | 2.20 ↑ | 0.89 | 2.25 | 0.73 | 0.72 | -0.25 | 0.98 | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.49 | 0.79 | 2.00 | 1.01 | 0.89 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 107.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.10 | 2.05 | 0.96 | 2.25 | 0.83 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.87 | 3.10 | 2.25 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 0.76 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.70 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 2.95 | 2.39 | 0.93 | 2.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↓ | 3.05 ↑ | 2.60 ↑ | 0.71 ↓ | 2.00 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.87 | 3.10 | 2.25 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 0.76 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.70 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.82 | 3.20 | 2.30 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.75 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 20.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.79 | 2.93 | 2.26 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 0.78 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 210.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.88 | 3.01 | 2.40 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.75 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 2.68 ↓ | 3.10 ↑ | 2.63 ↑ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 2.90 | 2.25 | 0.83 | 2.25 | 0.70 | 0.63 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.75 ↑ | 201.00 ↑ | 8.15 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.04 | 3.06 | 2.41 | 0.95 | 2.25 | 0.81 | 0.75 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.35 ↑ | 30.17 ↑ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.14 | 3.14 | 2.43 | 1.00 | 2.25 | 0.83 | 1.17 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.50 ↑ | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.