Kết quả bóng đá trận Vejle vs Vendsyssel, 23:00 ngày 04/09/2026
1st Hạng Đan Mạch · 23:00 ngày 04/09/2026
Vejle 4 Kết thúc HT 4-0 1
Vendsyssel
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Địa điểm: Wegeller Stadium Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| Vejle | Phút | |
| T.Bach (Kiến tạo: Mikkel Duelund) 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| T.Bach (Kiến tạo: Lucas From) 2 - 0 ⚽ | 22' | |
| Duelund M. (Kiến tạo: Christian Sorensen) 3 - 0 ⚽ | 24' | |
| G.Marcussen (Kiến tạo: Mikkel Duelund) 4 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 4-0 | ||
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 23 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 15 | 16 |
| Điểm | 1 | 1 | 18 | 12 |
Chủ = Vejle · Khách = Vendsyssel
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vejle | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (28%) | Thắng/Thắng | 9 (47%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 4 (22%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Bảng xếp hạng
Vejle
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 2 | 0 | 16 | 10 | 14 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 7 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 1 |
Vendsyssel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 13 | 2 | 7 | 33 | 25 | 41 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 0 | 3 | 19 | 11 | 24 | 2 |
| Sân khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 14 | 14 | 17 | 4 |
Đội hình
Vejle
Vendsyssel
31Kristensen K.3Sorensen C.4Nielsen L.15Vatnhamar G.23Karlsson J.2Gundelund T.34Hetemi L.10Duelund M.16T.Bach18G.Marcussen11Lucas From1Lasse Schulz4Konteh Krubally B.21B.Clemmensen73Nybo-Danielsen M.8Stephen Michael11Hannesbo M.23Ari Olsen30Arni Noa Atlason15Tangen H.9Steffensen L.12Vendelbo A. C.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Gundelund T.
- 3Sorensen C.🎯 Kiến tạo 24'
- 4Nielsen L.
- 10Duelund M.⚽ Ghi bàn 24' · 🎯 Kiến tạo 17' · 🎯 Kiến tạo 45'
- 11Lucas From🎯 Kiến tạo 22'
- 15Vatnhamar G.
- 16T.Bach⚽ Ghi bàn 17' · ⚽ Ghi bàn 22'
- 18G.Marcussen⚽ Ghi bàn 45'
- 23Karlsson J.
- 31Kristensen K.
- 34Hetemi L.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
04
Sút bóng
82
Sút cầu môn
60
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
64%36%
Chuyền bóng
341180
TL chuyền bóng thành công
85%69%
Phạm lỗi
46
Cứu thua
02
Quả ném biên
1312
Chuyền dài
166
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vejle (27 trận)
Ghi 2.22 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Vendsyssel (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Vejle | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1891-5-3 | Thành lập | 1886-11-9 |
| Wegeller Stadium | Sân nhà | Hjørring Stadion |
| 15332 | Sức chứa | 7500 |
| Claus Norgaard | HLV | Kim Engstrom |
| Vejle | Khu vực | Hjørring |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.53 | 4.20 | 5.20 | 0.85 | 3.00 | 0.92 | 0.87 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.06 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 7.20 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.20 | 5.25 | 0.86 | 3.00 | 0.93 | 0.87 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.25 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.54 | 3.95 | 4.60 | 0.87 | 3.00 | 0.95 | 0.91 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.40 | 5.00 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 1.30 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 30.00 ↑ | 7.50 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.10 ↓ | 1.50 | 0.60 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.55 | 4.10 | 4.30 | 0.88 | 3.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.51 ↓ | 4.20 ↑ | 4.80 ↑ | 0.76 ↓ | 3.00 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.54 | 3.95 | 4.60 | 0.87 | 3.00 | 0.95 | 0.91 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.56 | 4.35 | 4.75 | 0.87 | 3.00 | 0.93 | 0.95 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.50 ↑ | 23.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.49 | 4.02 | 4.89 | 0.89 | 3.00 | 0.95 | 0.91 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.10 ↑ | 9.20 ↑ | 3.03 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.54 | 4.03 | 4.56 | 0.87 | 3.00 | 0.95 | 0.95 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.10 ↑ | 4.82 ↑ | 0.87 | 3.00 | 0.95 | 0.88 ↓ | 1.00 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.00 | 4.80 | 0.50 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.03 ↓ | 2.50 | 7.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.52 | 4.40 | 4.90 | 0.92 | 3.25 | 0.81 | 0.85 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.52 | 4.60 | 4.86 | 0.79 | 3.25 | 0.97 | 0.84 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.54 ↑ | 4.42 ↓ | 5.13 ↑ | 0.84 ↑ | 3.00 | 0.94 ↓ | 0.89 ↑ | 1.00 | 0.91 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.90 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 1.45 | 1.50 | 0.48 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.88 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.49 | 4.10 | 5.25 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 7.10 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 3.90 | 4.75 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.89 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.55 | 3.90 | 4.80 ↑ | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.91 ↑ | 1.00 | 0.81 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vejle | +1 | 2 | 0 | 0 |
| Vendsyssel | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).