Kết quả bóng đá trận Vejle vs Fredericia, 00:00 ngày 07/11/2026
1st Hạng Đan Mạch · 00:00 ngày 07/11/2026
Vejle 1 Kết thúc HT 0-0 0
Fredericia
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 7
Nhiệt độ: 8℃~9℃
Diễn biến trận đấu
| Vejle | Phút | |
| 39' | Haarbo D. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 12 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 10 | 10 |
| Điểm | 5 | 3 | 13 | 14 |
Chủ = Vejle · Khách = Fredericia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vejle | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (32%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 8 (36%) |
| 4 (21%) | Hòa/Hòa | 4 (18%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Vejle
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 2 | 0 | 16 | 10 | 14 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 7 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 1 |
Fredericia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 4 | 9 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 | 5 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 4 | 6 |
Đội hình
Vejle
Fredericia
1Larsen N.3Sorensen C.4Nielsen L.15Vatnhamar G.23Karlsson J.6Vestergaard M.11Lucas From16T.Bach34Hetemi L.10Duelund M.18G.Marcussen90V.Birksø3Adam Andersen5F.Rieper12Crone S.16Dauerhoj L.13Madsen W.20Haarbo D.6Winther F.10Simonsen E.23J. Lindekilde19A.Bøndergaard
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
Khách · 4231
- 3Adam Andersen
- 5F.Rieper
- 6Winther F.
- 10Simonsen E.
- 12Crone S.
- 13Madsen W.
- 16Dauerhoj L.
- 19A.Bøndergaard
- 20Haarbo D.🟨 Thẻ vàng 39'
- 23J. Lindekilde
- 90V.Birksø
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Thẻ vàng
01
Sút bóng
123
Sút cầu môn
42
Sút ngoài cầu môn
40
Cản bóng
41
TL kiểm soát bóng
45%55%
Chuyền bóng
213273
TL chuyền bóng thành công
85%88%
Phạm lỗi
34
Việt vị
10
Cứu thua
24
Quả ném biên
117
Chuyền dài
1513
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vejle (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Fredericia (29 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Vejle | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1891-5-3 | Thành lập | 1991-1-4 |
| Wegeller Stadium | Sân nhà | Fredericia Stadion |
| 15332 | Sức chứa | 6000 |
| Claus Norgaard | HLV | Michael Hansen |
| Vejle | Khu vực | Fredericia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.38 | 0.97 | 3.25 | 0.79 | 0.92 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.70 | 2.40 | 0.98 | 3.25 | 0.82 | 0.94 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.60 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.44 | 3.50 | 2.37 | 1.01 | 3.25 | 0.81 | 0.95 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.80 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.55 | 2.45 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | 0.45 | -0.50 | 1.45 |
| Live | 3.75 ↑ | 1.60 ↓ | 4.70 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.45 ↑ | 0.50 | 0.45 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.44 | 3.50 | 2.37 | 1.01 | 3.25 | 0.81 | 0.95 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.80 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.50 | 3.85 | 2.39 | 1.02 | 3.25 | 0.84 | 0.98 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.43 | 3.40 | 2.29 | 0.97 | 3.25 | 0.83 | 0.97 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.50 ↑ | 255.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.40 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 46.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.70 | 2.35 | 0.92 | 3.25 | 0.81 | 0.95 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 118.00 ↑ | 11.51 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.21 | 3.60 | 2.83 | 1.08 | 3.50 | 0.64 | 0.64 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.31 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.35 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vejle | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Fredericia | 0 | 1 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).