Kết quả bóng đá trận Vejle vs Esbjerg, 23:00 ngày 21/08/2026
1st Hạng Đan Mạch · 23:00 ngày 21/08/2026
Vejle 4 Kết thúc HT 1-1 2
Esbjerg
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Địa điểm: Wegeller Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Vejle | Phút | |
| Wahid Faghir(Assists:Thomas Gundelund Nielsen) (Kiến tạo: Thomas Gundelund Nielsen) 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 40' | ⚽ 1 - 1 Anders Sonderskov(Assists:Sander Eng Strand) (Kiến tạo: Sander Eng Strand) | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Abdoulaye Camara ▼ Gustav Marcussen | 46' ⇄ | |
| ▲ Bismark Edjeodji ▼ Wahid Faghir | 46' ⇄ | |
| 58' | ⚽ 1 - 2 Muamer Brajanac(Assists:Gustav Bjerge) (Kiến tạo: Gustav Bjerge) | |
| Mikkel Duelund(Assists:Thomas Gundelund Nielsen) (Kiến tạo: Thomas Gundelund Nielsen) 2 - 2 ⚽ | 65' | |
| 66' ⇄ | ▲ Adam Ahmad ▼ Oskar Boesen | |
| ▲ Lasse Nielsen ▼ Valdemar Jensen | 66' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Lasse Vigen Christensen ▼ John Kolawole | |
| 74' ⇄ | ▲ Marcus Hansen ▼ Julius Lucena | |
| ▲ Nicolas Gammelgaard ▼ Mikkel Duelund | 83' ⇄ | |
| Abdoulaye Camara | 86' | |
| 87' ⇄ | ▲ Martin Kruse ▼ Mikail Maden | |
| Tobias Bach(Assists:Lasse Nielsen) (Kiến tạo: Lasse Nielsen) 3 - 2 ⚽ | 90+4' | |
| Abdoulaye Camara(Assists:Nicolas Gammelgaard) (Kiến tạo: Nicolas Gammelgaard) 4 - 2 ⚽ | 90+6' | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 23 | 22 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 15 | 17 |
| Điểm | 1 | 4 | 18 | 10 |
Chủ = Vejle · Khách = Esbjerg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vejle | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (28%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 4 (22%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 6 (29%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 5 (24%) |
Bảng xếp hạng
Vejle
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 2 | 0 | 16 | 10 | 14 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 7 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 16 | 9 | - | - |
Esbjerg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 13 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 1 | 11 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 8 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Vejle 6 (30%)Hòa 5 (25%)Esbjerg 9 (45%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 2 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Esbjerg | 3-3 (0-1) | Vejle | +0.25 | 3.25 | H |
| 29/06/25 | Vejle | 3-3 (3-0) | Esbjerg | +0.5 | 3.25 | H |
| 11/02/23 | Esbjerg | 0-0 (0-0) | Vejle | - | - | H |
| 09/07/21 | Vejle | 5-1 (4-1) | Esbjerg | +0.5 | 3.25 | T |
| 26/01/21 | Esbjerg | 0-0 (0-0) | Vejle | +0.5 | 3 | H |
| 06/07/19 | Vejle | 1-0 (1-0) | Esbjerg | -0.25 | 2.75 | T |
| 17/03/19 | Esbjerg | 2-1 (0-0) | Vejle | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/09/18 | Vejle | 1-0 (0-0) | Esbjerg | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/04/18 | Esbjerg | 0-1 (0-0) | Vejle | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/10/17 | Vejle | 1-3 (0-2) | Esbjerg | +0.25 | 2.75 | B |
| 13/08/17 | Esbjerg | 1-2 (1-2) | Vejle | -0.25 | 2.75 | T |
| 30/06/17 | Esbjerg | 5-1 (1-1) | Vejle | -0.25 | 3 | B |
| 30/01/17 | Esbjerg | 4-2 (3-1) | Vejle | -0.5 | 2.75 | B |
| 29/06/16 | Esbjerg | 2-1 (1-0) | Vejle | - | - | B |
| 15/07/13 | Vejle | 0-1 (0-1) | Esbjerg | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/02/13 | Esbjerg | 1-1 (1-1) | Vejle | - | - | H |
| 05/05/12 | Vejle | 0-1 (0-0) | Esbjerg | -0.25 | 2.75 | B |
| 24/09/11 | Esbjerg | 2-1 (1-1) | Vejle | -0.5 | 3 | B |
| 15/03/10 | Vejle | 1-0 (0-0) | Esbjerg | - | - | T |
| 27/02/10 | Esbjerg | 2-0 (1-0) | Vejle | - | - | B |
Thành tích gần đây — Vejle
TTTTHHHHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 23/15 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Kolding IF | 2-3 (1-1) | Vejle | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/08/26 | Vejle | 5-4 (1-2) | Hillerod Fodbold | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/08/26 | Tarup Paarup IF | 0-3 (0-1) | Vejle | +2 | 3.5 | T |
| 01/08/26 | Herfolge Boldklub Koge | 0-2 (0-1) | Vejle | +0.75 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Vejle | 2-2 (1-1) | AB Copenhagen | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Hvidovre IF | 1-1 (0-1) | Vejle | +0.25 | 3 | H |
| 11/07/26 | Vejle | 1-1 (0-1) | Hillerod Fodbold | +0.5 | 2.75 | H |
| 03/07/26 | Vejle | 2-2 (0-0) | Randers FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Esbjerg | 3-3 (0-1) | Vejle | +0.25 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Odense BK | 0-1 (0-1) | Vejle | -1 | 3 | T |
| 10/05/26 | Vejle | 2-0 (1-0) | Fredericia | 0 | 3 | T |
| 03/05/26 | Randers FC | 1-0 (0-0) | Vejle | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/04/26 | FC Copenhagen | 3-0 (1-0) | Vejle | -1.75 | 3.25 | B |
| 22/04/26 | Vejle | 1-2 (0-0) | Silkeborg IF | 0 | 3 | B |
| 19/04/26 | Vejle | 1-4 (1-1) | FC Copenhagen | -1 | 3 | B |
| 14/04/26 | Fredericia | 2-2 (1-0) | Vejle | 0 | 3 | H |
| 06/04/26 | Vejle | 1-1 (0-1) | Randers FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Vejle | 1-1 (0-1) | Odense BK | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/03/26 | Silkeborg IF | 1-1 (0-1) | Vejle | -0.25 | 3 | H |
| 01/03/26 | Vejle | 1-2 (0-0) | Aarhus AGF | -0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Esbjerg
BBTTHBBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Esbjerg | 1-2 (0-0) | Hobro | +0.5 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | Hvidovre IF | 2-1 (0-0) | Esbjerg | 0 | 3 | B |
| 06/08/26 | Bogense G IF | 0-6 (0-4) | Esbjerg | - | - | T |
| 01/08/26 | Hillerod Fodbold | 2-3 (0-2) | Esbjerg | 0 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Esbjerg | 1-1 (1-1) | Kolding IF | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Esbjerg | 0-1 (0-0) | Fredericia | 0 | 3 | B |
| 11/07/26 | Esbjerg | 0-2 (0-0) | CD Mafra | +0.75 | 3 | B |
| 04/07/26 | Esbjerg | 2-0 (0-0) | Aarhus Fremad | - | - | T |
| 27/06/26 | Esbjerg | 3-3 (0-1) | Vejle | -0.25 | 3.25 | H |
| 31/05/26 | Esbjerg | 2-1 (0-1) | Lyngby | -0.25 | 3 | T |
| 25/05/26 | Hvidovre IF | 1-4 (0-1) | Esbjerg | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Hillerod Fodbold | 1-1 (0-0) | Esbjerg | -0.25 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Esbjerg | 3-0 (1-0) | Kolding IF | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Esbjerg | 0-1 (0-1) | AC Horsens | 0 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Lyngby | 5-0 (3-0) | Esbjerg | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/04/26 | AC Horsens | 4-1 (2-1) | Esbjerg | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | Esbjerg | 0-0 (0-0) | Hillerod Fodbold | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Esbjerg | 1-0 (0-0) | Hvidovre IF | 0 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Kolding IF | 1-1 (0-1) | Esbjerg | -0.25 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Aalborg | 1-1 (0-1) | Esbjerg | -0.25 | 2.75 | H |
Đội hình
Vejle
Esbjerg
1Nicolai Larsen2CThomas Gundelund Nielsen3Christian Sorensen5Valdemar Jensen13Stefan Velkov6Mike Vestergaard34Lundrim Hetemi10Mikkel Duelund16Tobias Bach18Gustav Marcussen19Wahid Faghir1William Lykke5Jonathan Foss15Anders Sonderskov19CSander Eng Strand25Gustav Bjerge8Mikail Maden10Oskar Boesen14John Kolawole22Benjamin Hvidt17Julius Lucena80Muamer Brajanac
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Nicolai Larsen6.4
- 2Thomas Gundelund Nielsen C🎯 Kiến tạo 4' · 🎯 Kiến tạo 65'8.8
- 3Christian Sorensen7.8
- 5Valdemar Jensen▼ Rời sân 66'6.7
- 6Mike Vestergaard7.1
- 10Mikkel Duelund⚽ Ghi bàn 65' · ▼ Rời sân 83'8.1
- 13Stefan Velkov7.3
- 16Tobias Bach⚽ Ghi bàn 90+4'8.5
- 18Gustav Marcussen▼ Rời sân 46'6.5
- 19Wahid Faghir⚽ Ghi bàn 4' · ▼ Rời sân 46'7.3
- 34Lundrim Hetemi7.2
Khách · 442
- 1William Lykke5.9
- 5Jonathan Foss6.8
- 8Mikail Maden▼ Rời sân 87'6.5
- 10Oskar Boesen▼ Rời sân 66'6.3
- 14John Kolawole▼ Rời sân 74'6.5
- 15Anders Sonderskov⚽ Ghi bàn 40'7.4
- 17Julius Lucena▼ Rời sân 74'5.8
- 19Sander Eng Strand C🎯 Kiến tạo 40'7.2
- 22Benjamin Hvidt7.5
- 25Gustav Bjerge🎯 Kiến tạo 58'8.1
- 80Muamer Brajanac⚽ Ghi bàn 58'7.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
10
Sút bóng
2214
Sút cầu môn
76
Tấn công
110103
Tấn công nguy hiểm
6140
Sút ngoài cầu môn
94
Cản bóng
64
Đá phạt trực tiếp
65
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
460454
TL chuyền bóng thành công
79%81%
Phạm lỗi
56
Việt vị
14
Cứu thua
43
Tắc bóng
117
Quả ném biên
2026
Cắt bóng
1015
Tạt bóng thành công
106
Chuyền dài
3529
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.961.42
Cơ hội rõ rệt
53
So Sánh Sức Mạnh
48 52
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B9T9 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B3T3 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vejle (27 trận)
Ghi 2.22 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Esbjerg (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vejle (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUO
Esbjerg (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 1 (25%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Vejle
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Thomas Gundelund Nielsen Hậu vệ phải | 8.8 | 2 | 0/0 | 42/55 | 2 | ||
| 16Tobias Bach Tiền đạo cánh trái | 8.5 | 1 | 4/1 | 20/25 | 0 | ||
| 10Mikkel Duelund Tiền đạo cánh trái | 8.1 | 1 | 6/3 | 23/29 | 0 | ||
| 3Christian Sorensen Hậu vệ trái | 7.8 | 0/0 | 53/66 | 1 | |||
| 13Stefan Velkov Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 47/54 | 2 | |||
| 19Wahid Faghir Tiền đạo | 7.3 | 1 | 1/1 | 5/7 | 0 | ||
| 34Lundrim Hetemi Tiền vệ | 7.2 | 1/0 | 39/47 | 3 | |||
| 6Mike Vestergaard Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 2/0 | 26/34 | 4 | |||
| 5Valdemar Jensen Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 40/46 | 1 | |||
| 18Gustav Marcussen Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 11/15 | 0 | |||
| 1Nicolai Larsen Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 23/36 | 0 | |||
| 20Abdoulaye Camara (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 8.2 | 1 | 2/2 | 15/20 | 0 | 🟨 | |
| 4Lasse Nielsen (dự bị) Trung vệ | 8 | 1 | 0/0 | 11/15 | 6 | ||
| 32Bismark Edjeodji (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 4/0 | 7/8 | 1 | |||
| 30Nicolas Gammelgaard (dự bị) Tiền đạo | - | 1 | 1/0 | 2/3 | 1 |
Esbjerg
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Gustav Bjerge Trung vệ | 8.1 | 1 | 0/0 | 37/46 | 6 | ||
| 80Muamer Brajanac Tiền đạo | 7.7 | 1 | 7/3 | 16/20 | 0 | ||
| 22Benjamin Hvidt Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 0/0 | 42/47 | 3 | |||
| 15Anders Sonderskov Trung vệ | 7.4 | 1 | 2/1 | 60/63 | 2 | ||
| 19Sander Eng Strand Hậu vệ trái | 7.2 | 1 | 0/0 | 32/43 | 3 | ||
| 5Jonathan Foss Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 56/67 | 5 | |||
| 8Mikail Maden Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/1 | 27/33 | 0 | |||
| 14John Kolawole Tiền vệ trái | 6.5 | 0/0 | 19/26 | 0 | |||
| 10Oskar Boesen Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 35/41 | 3 | |||
| 1William Lykke Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 12/23 | 0 | |||
| 17Julius Lucena Tiền đạo | 5.8 | 1/1 | 6/9 | 0 | |||
| 6Lasse Vigen Christensen (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 12/13 | 1 | |||
| 18Marcus Hansen (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 4/8 | 0 | |||
| 99Adam Ahmad (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/0 | 7/10 | 0 | |||
| 30Martin Kruse (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 3/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Vejle | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1891-5-3 | Thành lập | 1924-7-23 |
| Wegeller Stadium | Sân nhà | Blue Water Arena |
| 15332 | Sức chứa | 16500 |
| Claus Norgaard | HLV | Sancheev Manoharan |
| Vejle | Khu vực | Esbjerg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.58 | 4.30 | 4.70 | 0.95 | 3.25 | 0.88 | 1.00 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.13 ↓ | 13.00 ↑ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 4.10 | 4.33 | 0.97 | 3.25 | 0.83 | 0.84 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 3.05 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.73 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.67 | 3.85 | 3.85 | 0.78 | 3.00 | 1.04 | 0.86 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.85 | 4.30 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 0.65 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.69 | 3.55 | 4.10 | 0.89 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 8.65 ↑ | 1.10 ↓ | 15.42 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.67 | 3.80 | 3.90 | 0.78 | 3.00 | 1.04 | 0.86 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 9.90 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.65 | 4.30 | 4.20 | 1.05 | 3.25 | 0.81 | 0.86 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.62 | 3.83 | 4.09 | 0.82 | 3.00 | 1.02 | 0.87 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.50 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.70 | 3.73 | 3.85 | 0.90 | 3.00 | 0.92 | 0.91 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 7.75 ↑ | 1.17 ↓ | 11.80 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 4.15 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.00 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.20 | 0.73 | 2.75 | 1.01 | 0.86 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 67.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.49 | 4.83 | 4.91 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.83 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 8.25 ↑ | 1.13 ↓ | 13.48 ↑ | 3.27 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 4.00 | 4.10 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.50 ↑ | 0.82 ↓ | 4.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 3.70 | 4.21 | 0.58 | 2.50 | 1.18 | 0.30 | 0.00 | 2.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.71 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.48 ↑ | 0.00 | 1.68 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.65 | 4.00 | 4.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.55 ↓ | 4.50 ↑ | 4.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.68 | 3.60 | 4.33 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.00 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 0.67 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.90 ↑ | 1.00 | 0.82 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vejle | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Esbjerg | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).