Kết quả bóng đá trận Vejle vs Esbjerg, 23:00 ngày 21/08/2026

1st Hạng Đan Mạch · 23:00 ngày 21/08/2026
Vejle
4 Kết thúc HT 1-1 2
Esbjerg
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 6
Địa điểm: Wegeller Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Vejle Phút Esbjerg
Wahid Faghir(Assists:Thomas Gundelund Nielsen) (Kiến tạo: Thomas Gundelund Nielsen) 1 - 0 ⚽4'
40'⚽ 1 - 1 Anders Sonderskov(Assists:Sander Eng Strand) (Kiến tạo: Sander Eng Strand)
HT 1-1
▲ Abdoulaye Camara ▼ Gustav Marcussen46' ⇄
▲ Bismark Edjeodji ▼ Wahid Faghir46' ⇄
58'⚽ 1 - 2 Muamer Brajanac(Assists:Gustav Bjerge) (Kiến tạo: Gustav Bjerge)
Mikkel Duelund(Assists:Thomas Gundelund Nielsen) (Kiến tạo: Thomas Gundelund Nielsen) 2 - 2 ⚽65'
66' ⇄▲ Adam Ahmad ▼ Oskar Boesen
▲ Lasse Nielsen ▼ Valdemar Jensen66' ⇄
74' ⇄▲ Lasse Vigen Christensen ▼ John Kolawole
74' ⇄▲ Marcus Hansen ▼ Julius Lucena
▲ Nicolas Gammelgaard ▼ Mikkel Duelund83' ⇄
Abdoulaye Camara 86'
87' ⇄▲ Martin Kruse ▼ Mikail Maden
Tobias Bach(Assists:Lasse Nielsen) (Kiến tạo: Lasse Nielsen) 3 - 2 ⚽90+4'
Abdoulaye Camara(Assists:Nicolas Gammelgaard) (Kiến tạo: Nicolas Gammelgaard) 4 - 2 ⚽90+6'
FT 4-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 53
Hòa 11 31
Bại 21 26
Ghi bàn 47 2322
Mất bàn 65 1517
Điểm 14 1810

Chủ = Vejle · Khách = Esbjerg

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Vejle (18)Hiệp 1 / Cả trậnEsbjerg (21)
5 (28%)Thắng/Thắng3 (14%)
2 (11%)Thắng/Hòa2 (10%)
2 (11%)Hòa/Thắng2 (10%)
4 (22%)Hòa/Hòa2 (10%)
2 (11%)Hòa/Bại6 (29%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (11%)Bại/Hòa1 (5%)
0 (0%)Bại/Bại5 (24%)

Bảng xếp hạng

Vejle

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng64201610141
Sân nhà321011871
Sân khách32105271
6 gần6420169--

Esbjerg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6114813411
Sân nhà301225111
Sân khách310268310
6 gần6213128--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Vejle 6 (30%)Hòa 5 (25%)Esbjerg 9 (45%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 2 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF27/06/26Esbjerg3-3 (0-1)Vejle2-9+0.253.25H
INT CF29/06/25Vejle3-3 (3-0)Esbjerg2-3+0.53.25H
INT CF11/02/23Esbjerg0-0 (0-0)Vejle---H
INT CF09/07/21Vejle5-1 (4-1)Esbjerg6-6+0.53.25T
INT CF26/01/21Esbjerg0-0 (0-0)Vejle4-1+0.53H
INT CF06/07/19Vejle1-0 (1-0)Esbjerg5-10-0.252.75T
DEN SASL17/03/19Esbjerg2-1 (0-0)Vejle8-4-0.52.25B
DEN SASL22/09/18Vejle1-0 (0-0)Esbjerg3-1+0.252.25T
DEN D124/04/18Esbjerg0-1 (0-0)Vejle9-5-0.252.5T
DEN D115/10/17Vejle1-3 (0-2)Esbjerg5-3+0.252.75B
DEN D113/08/17Esbjerg1-2 (1-2)Vejle9-3-0.252.75T
INT CF30/06/17Esbjerg5-1 (1-1)Vejle--0.253B
INT CF30/01/17Esbjerg4-2 (3-1)Vejle4-9-0.52.75B
INT CF29/06/16Esbjerg2-1 (1-0)Vejle---B
INT CF15/07/13Vejle0-1 (0-1)Esbjerg--0.752.75B
INT CF01/02/13Esbjerg1-1 (1-1)Vejle---H
DEN D105/05/12Vejle0-1 (0-0)Esbjerg--0.252.75B
DEN D124/09/11Esbjerg2-1 (1-1)Vejle--0.53B
INT CF15/03/10Vejle1-0 (0-0)Esbjerg---T
INT CF27/02/10Esbjerg2-0 (1-0)Vejle---B

Thành tích gần đây — Vejle

TTTTHHHHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 23/15 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D115/08/26Kolding IF2-3 (1-1)Vejle6-2+0.52.5T
DEN D109/08/26Vejle5-4 (1-2)Hillerod Fodbold8-3+0.752.75T
DAN Cup05/08/26Tarup Paarup IF0-3 (0-1)Vejle5-8+23.5T
DEN D101/08/26Herfolge Boldklub Koge0-2 (0-1)Vejle10-4+0.752.75T
DEN D124/07/26Vejle2-2 (1-1)AB Copenhagen5-4+0.752.75H
INT CF18/07/26Hvidovre IF1-1 (0-1)Vejle3-6+0.253H
INT CF11/07/26Vejle1-1 (0-1)Hillerod Fodbold3-4+0.52.75H
INT CF03/07/26Vejle2-2 (0-0)Randers FC4-13-0.252.75H
INT CF27/06/26Esbjerg3-3 (0-1)Vejle2-9+0.253.25H
DEN SASL17/05/26Odense BK0-1 (0-1)Vejle8-4-13T
DEN SASL10/05/26Vejle2-0 (1-0)Fredericia2-703T
DEN SASL03/05/26Randers FC1-0 (0-0)Vejle3-6-0.752.75B
DEN SASL28/04/26FC Copenhagen3-0 (1-0)Vejle10-4-1.753.25B
DEN SASL22/04/26Vejle1-2 (0-0)Silkeborg IF3-403B
DEN SASL19/04/26Vejle1-4 (1-1)FC Copenhagen3-6-13B
DEN SASL14/04/26Fredericia2-2 (1-0)Vejle9-503H
DEN SASL06/04/26Vejle1-1 (0-1)Randers FC3-3-0.252.75H
DEN SASL21/03/26Vejle1-1 (0-1)Odense BK2-7-0.252.75H
DEN SASL17/03/26Silkeborg IF1-1 (0-1)Vejle7-4-0.253H
DEN SASL01/03/26Vejle1-2 (0-0)Aarhus AGF2-4-0.752.75B

Thành tích gần đây — Esbjerg

BBTTHBBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D115/08/26Esbjerg1-2 (0-0)Hobro5-14+0.52.75B
DEN D109/08/26Hvidovre IF2-1 (0-0)Esbjerg10-303B
DAN Cup06/08/26Bogense G IF0-6 (0-4)Esbjerg0-1--T
DEN D101/08/26Hillerod Fodbold2-3 (0-2)Esbjerg10-202.75T
DEN D125/07/26Esbjerg1-1 (1-1)Kolding IF5-5+0.252.75H
INT CF18/07/26Esbjerg0-1 (0-0)Fredericia7-403B
INT CF11/07/26Esbjerg0-2 (0-0)CD Mafra2-5+0.753B
INT CF04/07/26Esbjerg2-0 (0-0)Aarhus Fremad---T
INT CF27/06/26Esbjerg3-3 (0-1)Vejle2-9-0.253.25H
DEN D131/05/26Esbjerg2-1 (0-1)Lyngby6-10-0.253T
DEN D125/05/26Hvidovre IF1-4 (0-1)Esbjerg3-6-0.252.5T
DEN D116/05/26Hillerod Fodbold1-1 (0-0)Esbjerg2-10-0.252.5H
DEN D110/05/26Esbjerg3-0 (1-0)Kolding IF4-2+0.252.75T
DEN D101/05/26Esbjerg0-1 (0-1)AC Horsens9-302.25B
DEN D125/04/26Lyngby5-0 (3-0)Esbjerg15-7-0.752.75B
DEN D121/04/26AC Horsens4-1 (2-1)Esbjerg3-9-0.252.5B
DEN D117/04/26Esbjerg0-0 (0-0)Hillerod Fodbold9-3+0.252.75H
DEN D111/04/26Esbjerg1-0 (0-0)Hvidovre IF2-602.5T
DEN D103/04/26Kolding IF1-1 (0-1)Esbjerg9-6-0.252.5H
DEN D121/03/26Aalborg1-1 (0-1)Esbjerg2-7-0.252.75H

Đội hình

VejleEsbjerg
1Nicolai Larsen2CThomas Gundelund Nielsen3Christian Sorensen5Valdemar Jensen13Stefan Velkov6Mike Vestergaard34Lundrim Hetemi10Mikkel Duelund16Tobias Bach18Gustav Marcussen19Wahid Faghir1William Lykke5Jonathan Foss15Anders Sonderskov19CSander Eng Strand25Gustav Bjerge8Mikail Maden10Oskar Boesen14John Kolawole22Benjamin Hvidt17Julius Lucena80Muamer Brajanac

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
6
Phạt góc (HT)
3
4
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
22
14
Sút cầu môn
7
6
Tấn công
110
103
Tấn công nguy hiểm
61
40
Sút ngoài cầu môn
9
4
Cản bóng
6
4
Đá phạt trực tiếp
6
5
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Chuyền bóng
460
454
TL chuyền bóng thành công
79%
81%
Phạm lỗi
5
6
Việt vị
1
4
Cứu thua
4
3
Tắc bóng
11
7
Quả ném biên
20
26
Cắt bóng
10
15
Tạt bóng thành công
10
6
Chuyền dài
35
29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.96
1.42
Cơ hội rõ rệt
5
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B9
T9 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B3
T3 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Vejle (27 trận)
Ghi 2.22 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Esbjerg (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)4 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Vejle (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUO

Esbjerg (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 1 (25%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
03
1 Bàn
20
2 Bàn
11
3 Bàn
10
4+ Bàn
43
B.thắng H1
83
B.thắng H2
VejleEsbjerg

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
11
H/H
02
H/B
10
B/T
00
B/H
00
B/B
VejleEsbjerg

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
33
Thắng 1
96
Hòa
34
Thua 1
23
Thua 2+
VejleEsbjerg

Vejle

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
2Thomas Gundelund Nielsen
Hậu vệ phải
8.820/042/552
16Tobias Bach
Tiền đạo cánh trái
8.514/120/250
10Mikkel Duelund
Tiền đạo cánh trái
8.116/323/290
3Christian Sorensen
Hậu vệ trái
7.80/053/661
13Stefan Velkov
Trung vệ
7.31/047/542
19Wahid Faghir
Tiền đạo
7.311/15/70
34Lundrim Hetemi
Tiền vệ
7.21/039/473
6Mike Vestergaard
Tiền vệ trung tâm
7.12/026/344
5Valdemar Jensen
Trung vệ
6.70/040/461
18Gustav Marcussen
Tiền đạo cánh trái
6.50/011/150
1Nicolai Larsen
Thủ môn
6.40/023/360
20Abdoulaye Camara (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
8.212/215/200🟨
4Lasse Nielsen (dự bị)
Trung vệ
810/011/156
32Bismark Edjeodji (dự bị)
Tiền đạo
6.74/07/81
30Nicolas Gammelgaard (dự bị)
Tiền đạo
-11/02/31

Esbjerg

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
25Gustav Bjerge
Trung vệ
8.110/037/466
80Muamer Brajanac
Tiền đạo
7.717/316/200
22Benjamin Hvidt
Tiền vệ trung tâm
7.50/042/473
15Anders Sonderskov
Trung vệ
7.412/160/632
19Sander Eng Strand
Hậu vệ trái
7.210/032/433
5Jonathan Foss
Trung vệ
6.80/056/675
8Mikail Maden
Tiền vệ trung tâm
6.51/127/330
14John Kolawole
Tiền vệ trái
6.50/019/260
10Oskar Boesen
Tiền vệ
6.31/035/413
1William Lykke
Thủ môn
5.90/012/230
17Julius Lucena
Tiền đạo
5.81/16/90
6Lasse Vigen Christensen (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/012/131
18Marcus Hansen (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.61/04/80
99Adam Ahmad (dự bị)
Trung phong
6.51/07/100
30Martin Kruse (dự bị)
Tiền vệ
-0/03/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Vejle Thông tin Esbjerg
1891-5-3 Thành lập 1924-7-23
Wegeller Stadium Sân nhà Blue Water Arena
15332 Sức chứa 16500
Claus Norgaard HLV Sancheev Manoharan
Vejle Khu vực Esbjerg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.584.304.700.953.250.881.001.000.81
Live8.60 ↑1.13 ↓13.00 ↑3.50 ↑4.500.08 ↓4.30 ↑0.250.02 ↓
VcbetSớm1.654.104.330.973.250.830.840.750.94
Live13.00 ↑1.06 ↓18.00 ↑3.05 ↑4.500.22 ↓0.44 ↓0.001.73 ↑
Mansion88Sớm1.673.853.850.783.001.040.860.750.98
Live10.00 ↑1.05 ↓19.00 ↑8.33 ↑4.500.04 ↓0.50 ↓0.001.66 ↑
InterwettenSớm1.673.854.301.203.500.550.650.501.05
Live1.01 ↓10.00 ↑100.00 ↑9.00 ↑5.500.01 ↓1.10 ↑1.500.60 ↓
10BETSớm1.693.554.100.893.000.75---
Live8.65 ↑1.10 ↓15.42 ↑4.30 ↑4.500.10 ↓---
12betSớm1.673.803.900.783.001.040.860.750.98
Live9.90 ↑1.06 ↓18.00 ↑9.09 ↑5.500.03 ↓0.50 ↓0.001.66 ↑
CrownSớm1.654.304.201.053.250.810.860.751.02
Live14.00 ↑1.05 ↓19.00 ↑5.88 ↑4.500.05 ↓5.26 ↑0.250.07 ↓
SbobetSớm1.623.834.090.823.001.020.870.750.99
Live12.00 ↑1.04 ↓17.50 ↑6.66 ↑4.500.05 ↓0.51 ↓0.001.63 ↑
WewbetSớm1.703.733.850.903.000.920.910.750.93
Live7.75 ↑1.17 ↓11.80 ↑6.25 ↑4.500.06 ↓4.15 ↑0.250.12 ↓
LadbrokesSớm1.653.904.000.482.501.50---
Live1.01 ↓19.00 ↑81.00 ↑0.22 ↓2.502.50 ↑---
18BetSớm1.703.804.200.732.751.010.860.750.86
Live1.01 ↓16.00 ↑67.00 ↑8.33 ↑4.500.04 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm1.494.834.910.883.250.880.831.000.95
Live8.25 ↑1.13 ↓13.48 ↑3.27 ↑4.500.22 ↓0.47 ↓0.001.66 ↑
BwinSớm1.664.004.101.153.500.60---
Live11.00 ↑1.05 ↓17.50 ↑0.82 ↓4.500.78 ↑---
1xBetSớm1.743.704.210.582.501.180.300.002.00
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑4.71 ↑4.500.14 ↓0.48 ↑0.001.68 ↓
SNAISớm1.654.004.25------
Live1.55 ↓4.50 ↑4.75 ↑------
Bet 365Sớm1.683.604.331.003.000.800.950.750.85
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑8.00 ↑4.500.07 ↓0.48 ↓0.001.60 ↑
William HillSớm1.673.804.001.103.500.670.670.501.10
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑7.50 ↑4.500.06 ↓0.90 ↑1.000.82 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Vejle+3/4100
Esbjerg-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).