Kết quả bóng đá trận Vejle vs Brondby IF, 23:30 ngày 17/09/2026
Cúp Đan Mạch · 23:30 ngày 17/09/2026
Vejle 1 Kết thúc HT 1-1 2
Brondby IF
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Vejle | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 38' | |
| Jensen M. 2 - 0 ⚽ | 38' | |
| 40' | ⚽ 2 - 1 | |
| 40' | ⚽ 2 - 2 Younis M. (Kiến tạo: Bartosz Slisz) | |
| HT 1-1 | ||
| 55' | ||
| Vestergaard M. | 55' | |
| ▲ Camara A. ▼ | 62' ⇄ | |
| ▲ Lucas From ▼ | 62' ⇄ | |
| ▲ Karlsson J. ▼ | 62' ⇄ | |
| ▲ Christensen H. ▼ | 62' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Bundgaard F. ▼ | |
| 63' ⇄ | ▲ Rose-Villadsen O. ▼ | |
| 63' ⇄ | ▲ Ejdum M. ▼ | |
| G.Marcussen ❌ Đá hỏng penalty | 74' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 9 | 13 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 9 | 19 |
| Điểm | 4 | 6 | 13 | 13 |
Chủ = Vejle · Khách = Brondby IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vejle | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (32%) | Thắng/Thắng | 6 (25%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 4 (21%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 7 (29%) |
Đội hình
Vejle
Brondby IF
31Kristensen K.3Sorensen C.4Nielsen L.5Lund Jensen V.232Gundelund T.34Hetemi L.16T.Bach20Camara A.32Edjeodji B.19Faghir W.1Pentz P.3Olivier C.4Binks L.27Kohlert M.37R.Canut10Wass D.99Slisz B.7Hyseni O.15Winther C.21Younis M.9Mortensen P.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Gundelund T.
- 3Sorensen C.
- 4Nielsen L.
- 5Lund Jensen V.
- 16T.Bach
- 19Faghir W.
- 20Camara A.▲ Vào sân 62'
- 23
- 31Kristensen K.
- 32Edjeodji B.
- 34Hetemi L.
Khách · 4231
- 1Pentz P.
- 3Olivier C.
- 4Binks L.
- 7Hyseni O.
- 9Mortensen P.
- 10Wass D.
- 15Winther C.
- 21Younis M.⚽ Ghi bàn 40'
- 27Kohlert M.
- 37R.Canut
- 99Slisz B.🎯 Kiến tạo 40'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Thẻ vàng
10
Sút bóng
615
Sút cầu môn
34
Sút ngoài cầu môn
29
Cản bóng
12
TL kiểm soát bóng
38%62%
Chuyền bóng
259415
TL chuyền bóng thành công
78%88%
Phạm lỗi
810
Việt vị
11
Cứu thua
33
Quả ném biên
2018
Chuyền dài
2130
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vejle (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Brondby IF (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Vejle | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1891-5-3 | Thành lập | 1964-12-3 |
| Wegeller Stadium | Sân nhà | Brondby Stadion |
| 15332 | Sức chứa | 31748 |
| Claus Norgaard | HLV | Thomas Nörgaard |
| Vejle | Khu vực | Brondby |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.95 | 3.37 | 1.85 | 0.71 | 2.75 | 0.91 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 2.95 | 3.35 ↓ | 1.84 ↓ | 0.71 | 2.75 | 0.91 | 0.86 ↑ | -0.50 | 0.84 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.70 | 3.60 | 1.82 | 0.78 | 2.75 | 0.97 | 0.87 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 81.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.70 | 3.60 | 1.83 | 0.85 | 2.75 | 0.94 | 0.93 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.35 | 3.50 | 1.86 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.76 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 300.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.60 | 3.65 | 1.67 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.65 | -1.00 | 1.10 |
| Live | 100.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.35 | 3.50 | 1.86 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.76 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 300.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.03 ↓ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.25 | 3.65 | 1.85 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 18.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.37 | 3.39 | 1.89 | 0.80 | 2.75 | 1.02 | 0.95 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 160.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.03 ↓ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.14 ↓ | -0.25 | 3.33 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.50 | 3.50 | 1.65 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.50 | 3.80 | 1.66 | 0.85 | 2.75 | 0.87 | 0.91 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 434.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.76 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.59 | 3.75 | 1.68 | 0.68 | 2.50 | 1.10 | 0.42 | -1.50 | 1.66 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.52 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.75 | 1.76 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vejle | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Brondby IF | +1/2 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).