Kết quả bóng đá trận Vegalta Sendai (W) vs INAC (W), 12:00 ngày 18/10/2026
WE League (Nhật Bản) · 12:00 ngày 18/10/2026
Vegalta Sendai (W) 3 Kết thúc HT 0-2 4
INAC (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Vegalta Sendai (W) | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 | |
| 4' | ⚽ 0 - 2 Kuwahara A. | |
| 44' | ⚽ 0 - 3 Kubota M. | |
| HT 0-2 | ||
| Endo Y. 1 - 3 ⚽ | 51' | |
| 52' | ⚽ 1 - 4 | |
| 53' | ⚽ 1 - 5 Yui Narimiya | |
| 2 - 5 ⚽ | 84' | |
| Yakata M. 3 - 5 ⚽ | 84' | |
| Esaki S. (Assist:Endo Y.) 4 - 5 ⚽ | 88' | |
| 90' | ⚽ 4 - 6 | |
| 90' | ⚽ 4 - 7 Okuma T. | |
| FT 3-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 13 | 16 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 16 | 20 |
| Điểm | 3 | 4 | 13 | 8 |
Chủ = Vegalta Sendai (W) · Khách = INAC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vegalta Sendai (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (15%) | Thắng/Thắng | 14 (38%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 8 (24%) | Hòa/Thắng | 9 (24%) |
| 9 (26%) | Hòa/Hòa | 2 (5%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (18%) | Bại/Bại | 7 (19%) |
Bảng xếp hạng
Vegalta Sendai (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 5 |
INAC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Sút bóng
119
Sút cầu môn
68
Sút ngoài cầu môn
51
TL kiểm soát bóng
44%56%
Phạm lỗi
97
Việt vị
14
Quả ném biên
3433
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vegalta Sendai (W) (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
INAC (W) (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Vegalta Sendai (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.60 | 3.43 | 1.50 | 0.75 | 2.25 | 0.87 | 0.82 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 4.60 | 3.43 | 1.50 | 0.75 | 2.25 | 0.87 | 0.82 | -0.75 | 0.88 | |
| Easybets | Sớm | 4.50 | 3.50 | 1.63 | 0.85 | 2.25 | 1.00 | 0.90 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 6.10 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 3.25 | 1.83 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 0.91 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 3.25 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.25 | 3.40 | 1.70 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.86 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.50 | 3.35 | 1.70 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 4.00 ↓ | 3.35 | 1.77 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.25 | 3.40 | 1.70 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.86 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.10 | 3.35 | 1.65 | 0.78 | 2.25 | 0.92 | 0.84 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.09 ↓ | 7.40 ↑ | 2.50 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.16 | 3.19 | 1.62 | 0.83 | 2.25 | 0.95 | 0.86 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.09 ↓ | 8.20 ↑ | 4.16 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.40 | 3.30 | 1.70 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 3.40 | 1.66 | 0.73 | 2.25 | 0.84 | 0.76 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.80 | 3.40 | 1.67 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | 1.46 | -0.25 | 0.43 |
| Live | 126.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.52 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 1.17 ↓ | 0.00 | 0.69 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.10 | 3.70 | 1.67 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.88 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 126.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vegalta Sendai (W) | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| INAC (W) | +3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).