Kết quả bóng đá trận Vegalta Sendai vs Tokushima Vortis, 12:00 ngày 17/10/2026

J2 League · 12:00 ngày 17/10/2026
Vegalta Sendai
0 Hiệp 1 - 4' HT 0-0 0
Tokushima Vortis
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 19℃~20℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 65
Hòa 00 20
Bại 02 25
Ghi bàn 65 2013
Mất bàn 14 1115
Điểm 93 2015

Chủ = Vegalta Sendai · Khách = Tokushima Vortis

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Vegalta Sendai (12)Hiệp 1 / Cả trậnTokushima Vortis (9)
5 (42%)Thắng/Thắng3 (33%)
1 (8%)Hòa/Thắng2 (22%)
2 (17%)Hòa/Hòa1 (11%)
2 (17%)Hòa/Bại1 (11%)
2 (17%)Bại/Bại2 (22%)

Bảng xếp hạng

Vegalta Sendai

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42116476
Sân nhà21104246
Sân khách21012239

Tokushima Vortis

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng411224415
Sân nhà211010410
Sân khách200214016

Đội hình

Vegalta SendaiTokushima Vortis
33Hayashi A.5Sugata M.19Mateus Moraes22Takada R.3Okuyama M.8Takeda H.37Sugiyama Y.42Ishii H.80Ren Asakura18Umeki T.27Hiroto Iwabuchi37Kai Chide Kitamura3Yamada N.15Yamakoshi K.22Yanagisawa K.10Sugimoto T.19Miyazaki J.42Takagi Y.55Shigehiro T.7Kodama S.11Lucas Barcelos16Watari D.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Sút bóng
1
1
Sút cầu môn
1
0
Sút ngoài cầu môn
0
1
TL kiểm soát bóng
56%
44%
Quả ném biên
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Vegalta Sendai (14 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Tokushima Vortis (13 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Vegalta Sendai Thông tin Tokushima Vortis
1994-10-7 Thành lập 2004-9-7
Yourtec Stadium Sendai Sân nhà Naruto Athletic Stadium
19649 Sức chứa 12000
Yoshiro Moriyama HLV Gert Engels
Sendai Khu vực Tokushima Prefecture
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.503.855.100.932.500.790.790.750.99
Live1.60 ↑3.55 ↓4.60 ↓0.90 ↓2.500.82 ↑0.76 ↓0.751.02 ↑
EasybetsSớm1.603.605.200.972.500.820.800.751.02
Live1.603.70 ↑5.200.98 ↑2.500.88 ↑0.91 ↑0.750.96 ↓
VcbetSớm1.603.605.250.982.500.830.810.751.01
Live1.65 ↑3.70 ↑5.00 ↓0.982.500.85 ↑0.89 ↑0.750.94 ↓
Mansion88Sớm1.633.705.101.022.500.840.830.751.05
Live1.633.45 ↓5.100.99 ↓2.500.89 ↑0.91 ↑0.750.99 ↓
InterwettenSớm1.603.755.000.902.500.801.051.000.70
Live1.603.45 ↓5.25 ↑0.902.500.801.051.000.70
12betSớm1.633.705.101.022.500.840.830.751.05
Live1.62 ↓3.45 ↓5.20 ↑0.97 ↓2.500.91 ↑0.90 ↑0.751.00 ↓
CrownSớm1.643.754.851.022.500.840.830.751.05
Live1.72 ↑3.754.30 ↓0.96 ↓2.500.90 ↑0.94 ↑0.750.94 ↓
SbobetSớm1.573.554.891.012.500.850.830.751.05
Live1.65 ↑3.54 ↓4.71 ↓1.05 ↑2.500.83 ↓0.95 ↑0.750.95 ↓
LadbrokesSớm1.603.604.800.952.500.80---
Live1.603.30 ↓4.60 ↓0.85 ↓2.500.75 ↓---
18BetSớm1.583.805.250.922.500.800.750.750.99
Live1.65 ↑3.60 ↓5.00 ↓0.90 ↓2.500.84 ↑0.83 ↑0.750.91 ↓
1xBetSớm1.573.755.070.902.500.800.770.750.94
Live1.69 ↑3.55 ↓5.070.97 ↑2.500.83 ↑0.88 ↑0.750.93 ↓
Bet 365Sớm1.533.605.501.002.500.800.800.751.00
Live1.66 ↑3.50 ↓5.00 ↓0.95 ↓2.500.85 ↑0.88 ↑0.750.93 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Vegalta Sendai+3/4101
Tokushima Vortis-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).