Kết quả bóng đá trận Vegalta Sendai vs RB Omiya Ardija, 12:00 ngày 31/10/2026
J2 League · 12:00 ngày 31/10/2026
Vegalta Sendai 1 Kết thúc HT 0-1 2
RB Omiya Ardija
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 1
Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Vegalta Sendai | Phút | |
| ▲ Kamada H. ▼ | 7' ⇄ | |
| 27' | ||
| Umeki T. | 27' | |
| 37' | ||
| Kamada H. | 37' | |
| 45' | ⚽ 0 - 1 | |
| 45' | ⚽ 0 - 2 Izumi T. (Kiến tạo: Carlinhos Junior) | |
| HT 0-1 | ||
| 1 - 2 ⚽ | 53' | |
| Hiroto Iwabuchi 2 - 2 ⚽ | 53' | |
| 57' | ||
| Ishii H. | 57' | |
| 64' | ⚽ 2 - 3 | |
| 64' | ⚽ 2 - 4 Ota Yamamoto | |
| ▲ Ren Asakura ▼ | 70' ⇄ | |
| ▲ Sagara R. ▼ | 70' ⇄ | |
| 72' | K.Sekiguchi | |
| 76' ⇄ | ▲ Toyokawa Y. ▼ | |
| 76' ⇄ | ▲ Kobayashi Y. ▼ | |
| ▲ Araki S. ▼ | 79' ⇄ | |
| ▲ Kobayashi K. ▼ | 80' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Hidaka H. ▼ | |
| 82' | Gabriel | |
| 87' ⇄ | ▲ Nishio R. ▼ | |
| 90' | ||
| 90' | Kota Nakayama | |
| Sugata M. | 90' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 17 | 21 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 9 | 15 |
| Điểm | 3 | 9 | 17 | 17 |
Chủ = Vegalta Sendai · Khách = RB Omiya Ardija
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vegalta Sendai | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (38%) | Thắng/Thắng | 5 (45%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (18%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Vegalta Sendai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 9 |
RB Omiya Ardija
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 5 | 10 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 7 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 6 | 1 |
Đội hình
Vegalta Sendai
RB Omiya Ardija
33Hayashi A.5Sugata M.19Mateus Moraes22Takada R.3Okuyama M.7Nakajima M.8Takeda H.37Sugiyama Y.42Ishii H.18Umeki T.27Hiroto Iwabuchi24Glover T.3Kato H.5Gabriel19Ozaki Y.37K.Sekiguchi15Kota Nakayama18Ota Yamamoto47Edward M.9Carlinhos11Caprini14Izumi T.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
- 3Okuyama M.
- 5Sugata M.🟨 Thẻ vàng 90'
- 7Nakajima M.
- 8Takeda H.
- 18Umeki T.🟨 Thẻ vàng 27'
- 19Mateus Moraes
- 22Takada R.
- 27Hiroto Iwabuchi⚽ Ghi bàn 53'
- 33Hayashi A.
- 37Sugiyama Y.
- 42Ishii H.🎯 Kiến tạo 53' · 🟨 Thẻ vàng 57'
Khách · 433
- 3Kato H.
- 5Gabriel🟨 Thẻ vàng 82'
- 9Carlinhos🎯 Kiến tạo 45'
- 11Caprini
- 14Izumi T.⚽ Ghi bàn 45'
- 15Kota Nakayama🟨 Thẻ vàng 90'
- 18Ota Yamamoto⚽ Ghi bàn 64'
- 19Ozaki Y.
- 24Glover T.
- 37K.Sekiguchi🟨 Thẻ vàng 72'
- 47Edward M.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
43
Sút bóng
147
Sút cầu môn
75
Sút ngoài cầu môn
72
TL kiểm soát bóng
55%45%
Phạm lỗi
108
Việt vị
43
Quả ném biên
2516
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vegalta Sendai (20 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
RB Omiya Ardija (20 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Vegalta Sendai | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994-10-7 | Thành lập | 1964-1-1 |
| Yourtec Stadium Sendai | Sân nhà | Nack5 Stadium Omiya |
| 19649 | Sức chứa | 15300 |
| Yoshiro Moriyama | HLV | Yuki Miyazawa |
| Sendai | Khu vực | Saitama City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.86 | 3.51 | 3.30 | 0.93 | 2.75 | 0.79 | 0.86 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.67 ↑ | 3.38 ↑ | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.96 ↑ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.74 | 3.80 | 4.10 | 0.92 | 2.75 | 0.82 | 0.98 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 506.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.50 | 3.60 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.90 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 22.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.22 ↓ | 1.63 ↑ | 3.50 | 0.47 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.81 | 3.70 | 3.75 | 0.99 | 2.75 | 0.87 | 1.04 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 235.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.06 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.70 | 4.10 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 50.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.17 ↓ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.81 | 3.70 | 3.75 | 0.99 | 2.75 | 0.87 | 1.04 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 235.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.06 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.93 | 3.55 | 3.55 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 0.93 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 19.50 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.73 | 3.47 | 3.90 | 1.00 | 2.75 | 0.86 | 1.05 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 38.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.11 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.50 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.62 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.74 | 3.80 | 4.10 | 0.91 | 2.75 | 0.81 | 0.96 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 135.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.07 ↓ | 6.22 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.02 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 3.70 | 4.04 | 0.71 | 2.50 | 1.02 | 0.52 | 0.25 | 1.36 |
| Live | 473.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.31 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.81 | 3.60 | 3.60 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vegalta Sendai | +1/2 | 3 | 0 | 0 |
| RB Omiya Ardija | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).