Kết quả bóng đá trận Vegalta Sendai vs Imabari FC, 17:00 ngày 21/10/2026
J2 League · 17:00 ngày 21/10/2026
Vegalta Sendai 3 Kết thúc HT 0-1 1
Imabari FC
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Yourtec Stadium Sendai Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Vegalta Sendai | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 Kajiura Y. (Kiến tạo: Edigar Junio Teixeira Lima) | |
| 17' | ||
| 17' | Palocevic A. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 21 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 12 | 20 |
| Điểm | 7 | 4 | 20 | 11 |
Chủ = Vegalta Sendai · Khách = Imabari FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vegalta Sendai | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (38%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Bảng xếp hạng
Vegalta Sendai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 9 |
Imabari FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 4 | 3 | 12 | 0 | 20 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | 0 | 20 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 0 | 18 |
Đội hình
Vegalta Sendai
Imabari FC
33Hayashi A.5Sugata M.19Mateus Moraes22Takada R.6Matsui R.7Nakajima M.10Kamada H.37Sugiyama Y.42Ishii H.18Umeki T.27Hiroto Iwabuchi16Yamamoto T.35Kushibiki K.39Tsuchiya T.99Gabriel Gomes Ferreira2Umeki R.6Kajiura Y.15Kenta Kikuchi26Palocevic A.14Komai Y.17Mochii K.10Junio E.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
Khách · 3421
- 2Umeki R.
- 6Kajiura Y.⚽ Ghi bàn 1'
- 10Junio E.🎯 Kiến tạo 1'
- 14Komai Y.
- 15Kenta Kikuchi
- 16Yamamoto T.
- 17Mochii K.
- 26Palocevic A.🟨 Thẻ vàng 17'
- 35Kushibiki K.
- 39Tsuchiya T.
- 99Gabriel Gomes Ferreira
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
01
Sút bóng
73
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
61
TL kiểm soát bóng
54%46%
Phạm lỗi
36
Việt vị
10
Quả ném biên
113
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vegalta Sendai (16 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Imabari FC (17 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 2.12 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Vegalta Sendai | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994-10-7 | Thành lập | |
| Yourtec Stadium Sendai | Sân nhà | |
| 19649 | Sức chứa | 0 |
| Yoshiro Moriyama | HLV | Keiji Kuraishi |
| Sendai | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.38 | 4.45 | 5.80 | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.76 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.37 ↓ | 4.40 ↓ | 6.00 ↑ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 1.00 ↑ | 1.25 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.48 | 4.00 | 5.90 | 0.90 | 2.75 | 0.98 | 1.11 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 52.00 ↑ | 455.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.33 | 6.50 | 0.84 | 2.75 | 0.98 | 1.01 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.05 ↑ | 4.50 | 0.37 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.45 | 4.40 | 6.10 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 1.05 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 4.90 | 7.50 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.00 ↑ | 45.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.70 ↓ | 1.00 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.45 | 4.40 | 6.10 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 1.05 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.46 | 4.45 | 5.80 | 0.89 | 2.75 | 0.97 | 1.06 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.44 | 4.03 | 5.60 | 0.90 | 2.75 | 0.98 | 1.11 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.40 ↑ | 26.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.75 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.34 | 4.90 | 7.25 | 0.77 | 3.00 | 0.96 | 0.96 | 1.50 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 476.00 ↑ | 8.55 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.46 | 4.10 | 5.90 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.35 | 1.50 | 0.53 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 7.82 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 4.00 | 6.25 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.03 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.