Kết quả bóng đá trận Veertien Kuwana vs Azul Claro Numazu, 16:00 ngày 17/10/2026
Football League (Nhật Bản) · 16:00 ngày 17/10/2026
Veertien Kuwana 2 Kết thúc HT 0-1 2
Azul Claro Numazu
🟨 3 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 7 - 3
Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Veertien Kuwana | Phút | |
| 4' | ||
| 33' | ⚽ 0 - 1 | |
| 33' | ⚽ 0 - 2 Maie H. | |
| 40' | ||
| HT 0-1 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 15 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 11 | 8 |
| Điểm | 7 | 4 | 16 | 17 |
Chủ = Veertien Kuwana · Khách = Azul Claro Numazu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Veertien Kuwana | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 4 (27%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (12%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (33%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Bảng xếp hạng
Veertien Kuwana
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 0 | 6 | 4 | 12 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 7 | 0 | 8 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 | 8 |
Azul Claro Numazu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 0 | 3 | 8 | 9 | 12 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 6 | 6 | 5 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 6 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
20
Sút bóng
84
Sút cầu môn
41
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
59%41%
Quả ném biên
913
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Veertien Kuwana (16 trận)
Ghi 1.06 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Azul Claro Numazu (19 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Veertien Kuwana | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Masashi Nakayama | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.30 | 3.07 | 2.40 | 0.79 | 2.25 | 0.83 | 0.81 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 2.48 ↑ | 2.80 ↓ | 2.40 | 0.82 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | 0.81 | 0.00 | 0.89 | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.42 | 0.86 | 2.25 | 0.89 | 0.98 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 6.90 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.63 | 0.88 | 2.25 | 0.91 | 0.86 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.55 | 3.13 ↑ | 2.60 ↓ | 0.88 | 2.25 | 0.91 | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.58 | 3.15 | 2.40 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.86 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.00 | 2.65 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 3.05 ↑ | 2.70 ↑ | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.58 | 3.15 | 2.40 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.86 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 4.40 ↑ | 1.42 ↓ | 5.30 ↑ | 1.49 ↑ | 4.50 | 0.49 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.48 | 3.25 | 2.57 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.82 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.13 ↓ | 10.50 ↑ | 3.33 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.94 | 3.00 | 2.13 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.88 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.11 ↓ | 9.80 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.45 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.10 ↓ | 10.00 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.15 | 2.70 | 0.88 | 2.50 | 0.70 | 0.92 | 0.25 | 0.66 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 8.23 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.48 | 3.06 | 2.55 | 0.81 | 2.25 | 0.85 | 0.81 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 19.80 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 8.26 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.55 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Veertien Kuwana | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Azul Claro Numazu | 0 | 1 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).