Kết quả bóng đá trận Vaxjo (W) vs Malmo (W), 20:00 ngày 29/08/2026
Damallsvenskan (Thụy Điển) · 20:00 ngày 29/08/2026
Vaxjo (W) 0 Kết thúc HT 0-2 4
Malmo (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 8
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Vaxjo (W) | Phút | |
| 16' | Vesna Milivojevic | |
| 16' | ||
| 16' | Vesna Milivojevic | |
| 27' | ⚽ 0 - 1 Hlin Eiriksdottir | |
| 27' | ⚽ 0 - 2 | |
| 27' | ⚽ 0 - 3 Eiriksdottir H. | |
| 34' | ⚽ 0 - 4 Hlin Eiriksdottir(Assists:Amy Sayer) (Kiến tạo: Amy Sayer) | |
| HT 0-2 | ||
| 52' | ⚽ 0 - 5 Hlin Eiriksdottir(Assists:Larkin Russell) | |
| 57' | ⚽ 0 - 6 Skoog T. (Assist:Mia Persson)(Assists:Mia Persson) | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 11 | 11 | 20 |
| Mất bàn | 7 | 1 | 20 | 5 |
| Điểm | 3 | 7 | 13 | 18 |
Chủ = Vaxjo (W) · Khách = Malmo (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vaxjo (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (30%) | Thắng/Thắng | 10 (45%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 4 (18%) |
| 5 (22%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 8 (35%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Bảng xếp hạng
Vaxjo (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 2 | 9 | 21 | 30 | 17 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 17 | 15 | 13 | 6 |
| Sân khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 | 15 | 4 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 13 | - | - |
Malmo (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 5 | 3 | 33 | 10 | 29 | 3 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 2 | 1 | 16 | 3 | 14 | 4 |
| Sân khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 17 | 7 | 15 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Vaxjo (W) 0 (0%)Hòa 1 (17%)Malmo (W) 5 (83%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | Malmo (W) | 3-0 (2-0) | Vaxjo (W) | -1.75 | 3.25 | B |
| 27/02/26 | Vaxjo (W) | 2-4 (0-1) | Malmo (W) | - | - | B |
| 30/08/25 | Malmo (W) | 3-1 (2-1) | Vaxjo (W) | -1.5 | 3.25 | B |
| 01/08/25 | Malmo (W) | 1-1 (1-0) | Vaxjo (W) | - | - | H |
| 17/05/25 | Vaxjo (W) | 2-4 (0-1) | Malmo (W) | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/03/25 | Malmo (W) | 4-3 (2-3) | Vaxjo (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Vaxjo (W)
TBTBBTHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Eskilstuna United (W) | 0-1 (0-1) | Vaxjo (W) | 0 | 2.75 | T |
| 15/08/26 | Vaxjo (W) | 2-3 (0-2) | Djurgardens (W) | 0 | 3.25 | B |
| 08/08/26 | Vaxjo (W) | 2-0 (2-0) | FC Rosengard (W) | -0.5 | 3 | T |
| 01/08/26 | Hammarby (W) | 5-0 (3-0) | Vaxjo (W) | -2.25 | 3.5 | B |
| 25/07/26 | Vaxjo (W) | 0-4 (0-1) | Kristianstads DFF (W) | - | - | B |
| 25/06/26 | Vaxjo (W) | 2-1 (0-1) | Brommapojkarna (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 19/06/26 | IFK Norrkoping DFK (W) | 0-0 (0-0) | Vaxjo (W) | -0.25 | 2.75 | H |
| 13/06/26 | Vaxjo (W) | 4-0 (4-0) | IK Uppsala (W) | +0.75 | 3 | T |
| 31/05/26 | Malmo (W) | 3-0 (2-0) | Vaxjo (W) | -1.75 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Vaxjo (W) | 0-2 (0-0) | Vittsjo GIK (W) | +0.25 | 2.75 | B |
| 20/05/26 | BK Hacken (W) | 4-2 (2-1) | Vaxjo (W) | -2.5 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | Vaxjo (W) | 3-3 (1-2) | AIK Solna (W) | - | - | H |
| 03/05/26 | Vaxjo (W) | 1-2 (0-0) | Pitea IF (W) | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Kristianstads DFF (W) | 1-0 (1-0) | Vaxjo (W) | -0.75 | 3 | B |
| 17/04/26 | Jitex DFF (W) | 1-4 (0-2) | Vaxjo (W) | - | - | T |
| 03/04/26 | Vaxjo (W) | 3-0 (1-0) | Eskilstuna United (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | Djurgardens (W) | 2-1 (1-1) | Vaxjo (W) | -1.25 | 3 | B |
| 21/03/26 | FC Rosengard (W) | 1-0 (0-0) | Vaxjo (W) | - | - | B |
| 17/03/26 | Vaxjo (W) | 0-3 (0-1) | FC Rosengard (W) | -0.25 | 3 | B |
| 13/03/26 | Hammarby (W) | 2-2 (1-2) | Vaxjo (W) | -2.5 | 3.75 | H |
Thành tích gần đây — Malmo (W)
HTBTHBHTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/6 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Malmo (W) | 1-1 (0-1) | Hammarby (W) | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/08/26 | IK Uppsala (W) | 0-6 (0-5) | Malmo (W) | +3 | 3.75 | T |
| 09/08/26 | Eintracht Frankfurt (W) | 2-0 (1-0) | Malmo (W) | -1.5 | 2.75 | B |
| 05/08/26 | Valerenga (W) | 0-1 (0-1) | Malmo (W) | -0.25 | 3 | T |
| 31/07/26 | Malmo (W) | 0-0 (0-0) | Pitea IF (W) | +1.25 | 2.75 | H |
| 28/07/26 | Vittsjo GIK (W) | 1-0 (1-0) | Malmo (W) | +1.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | Malmo (W) | 1-1 (0-0) | Brondby IF (W) | - | - | H |
| 27/06/26 | Malmo (W) | 6-0 (3-0) | Kristianstads DFF (W) | +1.25 | 3 | T |
| 18/06/26 | Djurgardens (W) | 0-1 (0-1) | Malmo (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | Eskilstuna United (W) | 1-1 (0-0) | Malmo (W) | +1 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | Malmo (W) | 3-0 (2-0) | Vaxjo (W) | +1.75 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | AIK Solna (W) | 2-2 (1-0) | Malmo (W) | - | - | H |
| 21/05/26 | Hammarby (W) | 2-1 (1-0) | Malmo (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Malmo (W) | 1-2 (1-1) | BK Hacken (W) | -0.5 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | FC Rosengard (W) | 0-1 (0-0) | Malmo (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Malmo (W) | 2-0 (1-0) | Brommapojkarna (W) | +1.75 | 3.25 | T |
| 06/04/26 | IFK Norrkoping DFK (W) | 1-1 (0-0) | Malmo (W) | +0.75 | 2.5 | H |
| 29/03/26 | Malmo (W) | 3-0 (1-0) | IK Uppsala (W) | +1.75 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Malmo (W) | 1-3 (0-1) | Kristianstads DFF (W) | - | - | B |
| 27/02/26 | Vaxjo (W) | 2-4 (0-1) | Malmo (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
128
Phạt góc (HT)
83
Thẻ vàng
01
Sút bóng
517
Sút cầu môn
411
Tấn công
74114
Tấn công nguy hiểm
4479
Sút ngoài cầu môn
16
Đá phạt trực tiếp
54
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
40 60
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B5T5 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn3.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vaxjo (W) (23 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Malmo (W) (22 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vaxjo (W) (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU
Malmo (W) (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Vaxjo (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2007 | |
| Sân nhà | Malmö IP | |
| 0 | Sức chứa | 6800 |
| HLV | ||
| Khu vực | Malmo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 7.90 | 4.50 | 1.34 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.95 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.08 ↓ | 3.30 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 3.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 8.50 | 5.00 | 1.29 | 1.01 | 3.25 | 0.78 | 0.87 | -1.50 | 0.86 |
| Live | 9.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.25 ↓ | 0.98 ↓ | 3.25 | 0.80 ↑ | 0.94 ↑ | -1.50 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 7.00 | 4.60 | 1.37 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.09 ↓ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.00 | 4.00 | 1.31 | 0.73 | 3.00 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 49.27 ↑ | 10.53 ↑ | 1.01 ↓ | 2.47 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 8.75 | 5.00 | 1.27 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.98 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 6.50 ↓ | 4.05 ↓ | 1.43 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.88 ↓ | -1.25 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.50 | 5.25 | 1.28 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.33 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.25 | 4.50 | 1.29 | 0.64 | 3.00 | 0.90 | 0.71 | -1.50 | 0.81 |
| Live | 9.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.25 ↓ | 0.91 ↑ | 3.25 | 0.74 ↓ | 0.89 ↑ | -1.50 | 0.75 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 8.98 | 5.29 | 1.27 | 0.88 | 3.00 | 0.90 | 0.94 | -1.50 | 0.84 |
| Live | 11.02 ↑ | 5.89 ↑ | 1.23 ↓ | 0.77 ↓ | 3.00 | 1.03 ↑ | 1.01 ↑ | -1.50 | 0.82 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 7.50 | 5.25 | 1.28 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.97 | 4.50 | 1.38 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.85 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.70 ↑ | 1.01 ↓ | 1.22 ↓ | 4.50 | 0.62 ↑ | 0.74 ↓ | -0.25 | 1.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 8.00 | 4.75 | 1.29 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.98 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 3.25 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 8.50 | 4.60 | 1.29 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.90 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vaxjo (W) | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Malmo (W) | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).