Kết quả bóng đá trận Vaxjo (W) vs Djurgardens (W), 00:00 ngày 15/08/2026

Damallsvenskan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 15/08/2026
Vaxjo (W)
2 Kết thúc HT 0-2 3
Djurgardens (W)
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

Vaxjo (W) Phút Djurgardens (W)
20' 0 - 1 Watanabe U.
23' 0 - 2 Olivia Ulenius
HT 0-2
Karlsson N. (Assist:Amano S.) 1 - 2 54'
Karlsson N. (Assist:Helmi Raijas)(Assists:Helmi Raijas) 2 - 2 66'
71' Watanabe U.
Sophia Redenstrand 84'
89' 2 - 3 Watanabe U.
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 43
Hòa 01 13
Bại 20 54
Ghi bàn 36 1116
Mất bàn 74 2014
Điểm 37 1312

Chủ = Vaxjo (W) · Khách = Djurgardens (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Vaxjo (W) (23)Hiệp 1 / Cả trậnDjurgardens (W) (20)
7 (30%)Thắng/Thắng4 (20%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (10%)
1 (4%)Hòa/Hòa4 (20%)
5 (22%)Hòa/Bại1 (5%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (4%)Bại/Hòa0 (0%)
8 (35%)Bại/Bại9 (45%)

Bảng xếp hạng

Vaxjo (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1652921301710
Sân nhà94141715136
Sân khách7115415413
6 gần6312810--

Djurgardens (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng165382126189
Sân nhà7232137911
Sân khách930681998
6 gần61141010--

Thành tích đối đầu (11 trận)

Vaxjo (W) 3 (27%)Hòa 3 (27%)Djurgardens (W) 5 (45%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 2 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE WD129/03/26Djurgardens (W)2-1 (1-1)Vaxjo (W)2-4-1.253B
SWE WD116/11/25Vaxjo (W)0-3 (0-1)Djurgardens (W)2-5-0.252.75B
SWE WD122/06/25Djurgardens (W)2-1 (1-0)Vaxjo (W)3-4-0.52.75B
SWE WD124/08/24Djurgardens (W)1-1 (1-0)Vaxjo (W)4-3-0.752.5H
SWE WD126/05/24Vaxjo (W)1-1 (0-0)Djurgardens (W)8-4-0.252.75H
SWE WD105/11/23Vaxjo (W)2-0 (0-0)Djurgardens (W)---T
SWE WD116/05/23Djurgardens (W)0-1 (0-0)Vaxjo (W)9-4-0.752.5T
SWE WD128/08/21Djurgardens (W)1-0 (1-0)Vaxjo (W)4-3-0.52.5B
SWE WD120/06/21Vaxjo (W)0-0 (0-0)Djurgardens (W)4-302.5H
SWE WD103/10/20Djurgardens (W)2-1 (2-0)Vaxjo (W)4-5-0.53B
SWE WD102/08/20Vaxjo (W)1-0 (0-0)Djurgardens (W)4-7-0.253T

Thành tích gần đây — Vaxjo (W)

TBBTHTBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/22 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE WD108/08/26Vaxjo (W)2-0 (2-0)FC Rosengard (W)7-8-0.53T
SWE WD101/08/26Hammarby (W)5-0 (3-0)Vaxjo (W)14-1-2.253.5B
INT CF25/07/26Vaxjo (W)0-4 (0-1)Kristianstads DFF (W)---B
SWE WD125/06/26Vaxjo (W)2-1 (0-1)Brommapojkarna (W)2-4+0.252.75T
SWE WD119/06/26IFK Norrkoping DFK (W)0-0 (0-0)Vaxjo (W)6-9-0.252.75H
SWE WD113/06/26Vaxjo (W)4-0 (4-0)IK Uppsala (W)5-3+0.753T
SWE WD131/05/26Malmo (W)3-0 (2-0)Vaxjo (W)4-4-1.753.25B
SWE WD124/05/26Vaxjo (W)0-2 (0-0)Vittsjo GIK (W)7-4+0.252.75B
SWE WD120/05/26BK Hacken (W)4-2 (2-1)Vaxjo (W)5-2-2.53.75B
SWE WD109/05/26Vaxjo (W)3-3 (1-2)AIK Solna (W)3-8--H
SWE WD103/05/26Vaxjo (W)1-2 (0-0)Pitea IF (W)4-10-0.252.5B
SWE WD125/04/26Kristianstads DFF (W)1-0 (1-0)Vaxjo (W)6-5-0.753B
INT CF17/04/26Jitex DFF (W)1-4 (0-2)Vaxjo (W)1-9--T
SWE WD103/04/26Vaxjo (W)3-0 (1-0)Eskilstuna United (W)7-9+0.252.75T
SWE WD129/03/26Djurgardens (W)2-1 (1-1)Vaxjo (W)2-4-1.253B
INT CF21/03/26FC Rosengard (W)1-0 (0-0)Vaxjo (W)6-4--B
SWEC-W-C17/03/26Vaxjo (W)0-3 (0-1)FC Rosengard (W)3-8-0.253B
SWEC-W-C13/03/26Hammarby (W)2-2 (1-2)Vaxjo (W)8-3-2.53.75H
INT CF27/02/26Vaxjo (W)2-4 (0-1)Malmo (W)3-3--B
SWEC-W-C21/02/26Vittsjo GIK (W)2-2 (0-1)Vaxjo (W)---H

Thành tích gần đây — Djurgardens (W)

TBHBBBHTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE WD108/08/26Djurgardens (W)8-0 (3-0)IK Uppsala (W)17-0+1.53.25T
SWE WD101/08/26Brommapojkarna (W)2-1 (1-0)Djurgardens (W)4-502.75B
INT CF25/07/26Eskilstuna United (W)0-0 (0-0)Djurgardens (W)6-5--H
SWE WD124/06/26FC Rosengard (W)4-1 (2-0)Djurgardens (W)2-7-0.252.75B
SWE WD118/06/26Djurgardens (W)0-1 (0-1)Malmo (W)2-5-0.752.5B
SWE WD113/06/26AIK Solna (W)3-0 (1-0)Djurgardens (W)8-5-0.52.75B
SWE WD130/05/26Djurgardens (W)0-0 (0-0)Eskilstuna United (W)9-8+0.752.75H
SWE WD122/05/26Pitea IF (W)0-1 (0-0)Djurgardens (W)5-2-0.252.5T
SWE WD117/05/26Vittsjo GIK (W)1-0 (0-0)Djurgardens (W)3-6+0.253B
SWE WD113/05/26Djurgardens (W)0-2 (0-1)Hammarby (W)5-6-1.253B
SWE WD106/05/26BK Hacken (W)3-0 (2-0)Djurgardens (W)9-2-23.5B
SWE WD125/04/26Djurgardens (W)1-1 (1-1)IFK Norrkoping DFK (W)12-1+0.52.5H
SWE WD103/04/26Kristianstads DFF (W)4-1 (2-1)Djurgardens (W)2-402.75B
SWE WD129/03/26Djurgardens (W)2-1 (1-1)Vaxjo (W)2-4+1.253T
SWEC-W-C21/03/26Djurgardens (W)1-1 (1-0)BK Hacken (W)3-11-1.53.25H
SWEC-W-C14/03/26Djurgardens (W)4-2 (2-1)IFK Norrkoping DFK (W)8-8--T
SWEC-W-C22/02/26Djurgardens (W)1-0 (1-0)Alingsas (W)---T
SWEC-W-C14/02/26Djurgardens (W)1-0 (0-0)Brommapojkarna (W)6-4--T
INT CF08/02/26Gefle IF (W)1-6 (0-2)Djurgardens (W)---T
INT CF24/01/26Eskilstuna United (W)3-1 (2-1)Djurgardens (W)0-11--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
9
11
Sút cầu môn
6
9
Tấn công
86
78
Tấn công nguy hiểm
57
52
Sút ngoài cầu môn
2
1
Cản bóng
1
1
Đá phạt trực tiếp
7
13
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Phạm lỗi
13
7
Quả ném biên
35
29
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B5
T5 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B1
T1 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Vaxjo (W) (23 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Djurgardens (W) (20 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Vaxjo (W) (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (50%)Hòa 1 (8%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU

Djurgardens (W) (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (15%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (85%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 1 (8%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU

Thời gian ghi bàn

56
0 Bàn
25
1 Bàn
31
2 Bàn
10
3 Bàn
11
4+ Bàn
96
B.thắng H1
69
B.thắng H2
Vaxjo (W)Djurgardens (W)

Chi tiết về HT/FT

31
T/T
00
T/H
00
T/B
02
H/T
12
H/H
31
H/B
10
B/T
00
B/H
47
B/B
Vaxjo (W)Djurgardens (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
14
Thắng 1
44
Hòa
43
Thua 1
76
Thua 2+
Vaxjo (W)Djurgardens (W)

Thông tin đội bóng

Vaxjo (W) Thông tin Djurgardens (W)
Thành lập 2003
Sân nhà Kristinebergs IP
0 Sức chứa 2500
HLV
Khu vực Stockholm
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.583.272.050.722.750.900.88-0.250.82
Live2.50 ↓3.25 ↓2.10 ↑0.98 ↑3.250.64 ↓0.80 ↓-0.250.90 ↑
VcbetSớm3.103.502.050.792.750.990.92-0.250.80
Live126.00 ↑8.00 ↑1.04 ↓2.95 ↑5.500.24 ↓0.88 ↓0.000.84 ↑
Mansion88Sớm2.603.652.161.023.250.800.960.000.88
Live8.10 ↑1.16 ↓7.40 ↑6.66 ↑5.500.05 ↓0.79 ↓0.001.05 ↑
InterwettenSớm2.803.552.250.552.501.20---
Live6.75 ↑1.27 ↓6.25 ↑2.20 ↑4.500.27 ↓---
10BETSớm2.603.252.070.873.000.74---
Live5.67 ↑1.32 ↓5.67 ↑1.69 ↑4.500.37 ↓---
12betSớm2.413.652.321.023.250.800.960.000.88
Live150.00 ↑6.90 ↑1.03 ↓8.33 ↑5.500.02 ↓0.79 ↓0.001.05 ↑
CrownSớm2.373.752.320.933.250.770.870.000.83
Live2.71 ↑3.752.07 ↓0.95 ↑3.250.85 ↑0.95 ↑-0.250.87 ↑
SbobetSớm2.423.382.311.003.250.800.960.000.86
Live6.20 ↑1.25 ↓6.00 ↑4.16 ↑5.500.10 ↓0.81 ↓0.001.03 ↑
WewbetSớm2.673.482.200.973.000.770.80-0.250.94
Live8.75 ↑1.16 ↓7.90 ↑2.77 ↑4.500.16 ↓0.99 ↑0.000.83 ↓
LadbrokesSớm2.503.502.300.482.501.50---
Live67.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓0.18 ↓2.503.00 ↑---
18BetSớm2.703.602.050.582.750.990.75-0.250.77
Live4.20 ↑1.53 ↓4.80 ↑7.59 ↑5.500.02 ↓0.71 ↓0.000.95 ↑
PinnacleSớm3.093.332.050.802.750.940.94-0.250.80
Live9.29 ↑1.18 ↓7.89 ↑3.06 ↑4.500.22 ↓1.06 ↑0.000.75 ↓
BwinSớm2.453.502.301.153.500.61---
Live67.00 ↑9.00 ↑1.04 ↓4.25 ↑5.500.12 ↓---
1xBetSớm2.843.502.221.253.500.571.060.000.65
Live63.00 ↑9.37 ↑1.05 ↓3.70 ↑5.500.17 ↓0.95 ↓0.000.80 ↑
Bet 365Sớm2.353.502.450.853.000.950.880.000.93
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓7.10 ↑5.500.09 ↓0.98 ↑0.000.83 ↓
William HillSớm2.903.202.100.652.501.10---
Live151.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓28.00 ↑5.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Vaxjo (W)0Chưa có trận cùng mức
Djurgardens (W)0100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).