Kết quả bóng đá trận Vaxjo Norra IF vs Lilla Torg FF, 18:00 ngày 12/09/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 18:00 ngày 12/09/2026
Vaxjo Norra IF 1 Kết thúc HT 0-1 1
Lilla Torg FF
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Vaxjo Norra IF | Phút | |
| 29' | ⚽ 0 - 1 Simon Samuelsson Renblad | |
| 29' | ⚽ 0 - 2 Samuelsson Renblad S. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 13 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 19 | 21 |
| Điểm | 4 | 2 | 11 | 10 |
Chủ = Vaxjo Norra IF · Khách = Lilla Torg FF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vaxjo Norra IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (31%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 7 (30%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (27%) | Bại/Bại | 7 (30%) |
Bảng xếp hạng
Vaxjo Norra IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 5 | 6 | 26 | 28 | 29 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 7 | 17 | 7 |
| Sân khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 21 | 12 | 6 |
Lilla Torg FF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 | 31 | 22 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 14 | 15 | 15 | 8 |
| Sân khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 8 | 16 | 7 | 12 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vaxjo Norra IF (27 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Lilla Torg FF (25 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.72 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Vaxjo Norra IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 4.10 | 4.75 | 0.85 | 3.00 | 0.93 | 0.99 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.90 ↓ | 4.10 ↓ | 0.85 | 3.00 | 0.92 ↓ | 0.88 ↓ | 0.75 | 0.86 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.95 | 4.40 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↑ | 3.85 ↓ | 4.30 ↓ | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.33 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.60 | 3.80 ↓ | 4.40 ↑ | 0.50 | 2.50 | 1.37 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 3.90 | 4.30 | 0.69 | 3.00 | 0.84 | 0.81 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 1.72 ↑ | 3.80 ↓ | 3.90 ↓ | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | 0.83 ↑ | 0.75 | 0.81 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.20 | 4.51 | 0.62 | 2.75 | 1.16 | 0.71 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.75 ↑ | 3.85 ↓ | 4.01 ↓ | 1.01 ↑ | 3.25 | 0.72 ↓ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.85 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.90 | 4.50 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.57 | 3.90 | 4.50 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.93 ↓ | 0.75 | 0.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vaxjo Norra IF | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Lilla Torg FF | -1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).