Kết quả bóng đá trận Vastra Frolunda vs Hestrafors IF, 18:00 ngày 08/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 18:00 ngày 08/08/2026
Vastra Frolunda 3 Kết thúc HT 0-1 3
Hestrafors IF
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Vastra Frolunda | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Alexandro Delgado | |
| 29' | ||
| HT 0-1 | ||
| 50' | ⚽ 0 - 2 Joel Wahlstrom | |
| 62' | ⚽ 0 - 3 Elijas Gunnergard Ortan | |
| 62' | ||
| Leon Dusi 1 - 3 ⚽ | 68' | |
| Melwin Dahlin 2 - 3 ⚽ | 71' | |
| Abdisamed Abdi 3 - 3 ⚽ | 72' | |
| 74' | ||
| 80' | ||
| 87' | ||
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 16 | 23 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 18 | 14 |
| Điểm | 6 | 7 | 12 | 21 |
Chủ = Vastra Frolunda · Khách = Hestrafors IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vastra Frolunda | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (25%) | Thắng/Thắng | 10 (50%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (29%) | Bại/Bại | 3 (15%) |
Bảng xếp hạng
Vastra Frolunda
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 6 | 5 | 38 | 30 | 30 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 4 | 1 | 25 | 14 | 19 | 4 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 13 | 16 | 11 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 9 | - | - |
Hestrafors IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10 | 4 | 5 | 41 | 33 | 34 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 1 | 3 | 20 | 14 | 16 | 6 |
| Sân khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 21 | 19 | 18 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Vastra Frolunda 3 (75%)Hòa 1 (25%)Hestrafors IF 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/26 | Hestrafors IF | 2-4 (2-1) | Vastra Frolunda | +0.5 | 3.25 | T |
| 15/08/25 | Hestrafors IF | 0-2 (0-2) | Vastra Frolunda | - | - | T |
| 29/05/25 | Vastra Frolunda | 3-2 (3-1) | Hestrafors IF | +0.75 | 3.5 | T |
| 09/06/19 | Vastra Frolunda | 0-0 (0-0) | Hestrafors IF | - | - | H |
Thành tích gần đây — Vastra Frolunda
BTHHTBHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | IF Boljan | 2-1 (1-1) | Vastra Frolunda | +0.5 | 3.25 | B |
| 25/06/26 | Vastra Frolunda | 5-0 (2-0) | Qviding FIF | +0.5 | 3.5 | T |
| 19/06/26 | Torslanda IK | 1-1 (1-0) | Vastra Frolunda | 0 | 3 | H |
| 14/06/26 | Vastra Frolunda | 1-1 (1-0) | IF Boljan | +0.75 | 3.5 | H |
| 12/06/26 | Vastra Frolunda | 4-2 (2-1) | Onsala BK | +0.75 | 3.25 | T |
| 06/06/26 | Landvetter IS | 3-0 (2-0) | Vastra Frolunda | -0.25 | 3.25 | B |
| 31/05/26 | Vastra Frolunda | 1-1 (0-0) | Dalstorps IF | +0.5 | 3.25 | H |
| 24/05/26 | Astorps FF | 0-3 (0-2) | Vastra Frolunda | - | - | T |
| 14/05/26 | Vastra Frolunda | 4-0 (2-0) | IK Kongahalla | +0.75 | 3.5 | T |
| 09/05/26 | Vastra Frolunda | 5-3 (2-1) | BK Astrio | - | - | T |
| 01/05/26 | Hestrafors IF | 2-4 (2-1) | Vastra Frolunda | +0.5 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Vastra Frolunda | 0-2 (0-1) | Lindome GIF | +1 | 3.75 | B |
| 18/04/26 | Qviding FIF | 2-3 (1-1) | Vastra Frolunda | - | - | T |
| 12/04/26 | Vastra Frolunda | 3-2 (1-1) | Galtabacks BK | - | - | T |
| 03/04/26 | Onsala BK | 0-0 (0-0) | Vastra Frolunda | - | - | H |
| 28/03/26 | Vastra Frolunda | 2-2 (0-1) | Jonsereds IF | +0.25 | 3.25 | H |
| 21/02/26 | Vastra Frolunda | 0-2 (0-2) | Jonkopings Sodra IF | - | - | B |
| 01/02/26 | Tvaakers IF | 4-0 (2-0) | Vastra Frolunda | - | - | B |
| 19/10/25 | Laholms FK | 6-2 (2-1) | Vastra Frolunda | - | - | B |
| 12/10/25 | Vastra Frolunda | 1-0 (0-0) | Lindome GIF | +0.25 | 4 | T |
Thành tích gần đây — Hestrafors IF
TTTBHTTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/20 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Hestrafors IF | 2-1 (2-0) | Astorps FF | - | - | T |
| 27/06/26 | BK Astrio | 1-2 (0-1) | Hestrafors IF | +0.75 | 3.25 | T |
| 18/06/26 | IK Kongahalla | 0-3 (0-2) | Hestrafors IF | -0.25 | 3.25 | T |
| 12/06/26 | Hestrafors IF | 2-3 (0-2) | Dalstorps IF | -0.25 | 3 | B |
| 06/06/26 | Torslanda IK | 2-2 (1-1) | Hestrafors IF | -0.75 | 3.25 | H |
| 30/05/26 | Hestrafors IF | 3-1 (2-0) | IF Boljan | - | - | T |
| 23/05/26 | Hestrafors IF | 5-1 (3-1) | Jonsereds IF | - | - | T |
| 16/05/26 | Onsala BK | 5-1 (2-1) | Hestrafors IF | - | - | B |
| 09/05/26 | Lindome GIF | 2-3 (1-3) | Hestrafors IF | - | - | T |
| 01/05/26 | Hestrafors IF | 2-4 (2-1) | Vastra Frolunda | -0.5 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Landvetter IS | 2-0 (0-0) | Hestrafors IF | - | - | B |
| 19/04/26 | Hestrafors IF | 0-0 (0-0) | BK Astrio | +0.25 | 3.25 | H |
| 12/04/26 | Astorps FF | 0-2 (0-2) | Hestrafors IF | - | - | T |
| 03/04/26 | Hestrafors IF | 1-2 (0-2) | Galtabacks BK | - | - | B |
| 29/03/26 | Qviding FIF | 2-3 (0-1) | Hestrafors IF | -1.25 | 3.75 | T |
| 19/10/25 | IF Boljan | 3-0 (1-0) | Hestrafors IF | - | - | B |
| 11/10/25 | Hestrafors IF | 3-4 (2-1) | Landvetter IS | 0 | 3.5 | B |
| 05/10/25 | Tvaakers IF | 0-0 (0-0) | Hestrafors IF | - | - | H |
| 27/09/25 | Hestrafors IF | 5-6 (1-4) | Lindome GIF | - | - | B |
| 21/09/25 | Laholms FK | 2-0 (0-0) | Hestrafors IF | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
41
Sút bóng
115
Sút cầu môn
73
Tấn công
12498
Tấn công nguy hiểm
8457
Sút ngoài cầu môn
42
Đá phạt trực tiếp
62
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Việt vị
10
Quả ném biên
75
So Sánh Sức Mạnh
53 47
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B0T0 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vastra Frolunda (24 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
Hestrafors IF (20 trận)
Ghi 2.15 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 3 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vastra Frolunda (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Hestrafors IF (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Vastra Frolunda | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1930-1-2 | Thành lập | |
| Ruddalens Idrottsplats | Sân nhà | |
| 5000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Vastra Frolunda | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 4.20 | 3.70 | 0.92 | 3.75 | 0.85 | 0.91 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 2.65 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.95 | 3.60 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 4.90 ↑ | 1.30 ↓ | 8.00 ↑ | 1.95 ↑ | 6.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.71 | 3.95 | 3.60 | 0.79 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 5.74 ↑ | 1.22 ↓ | 8.87 ↑ | 2.38 ↑ | 6.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.74 | 4.14 | 3.54 | 0.87 | 3.50 | 0.89 | 0.94 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 6.05 ↑ | 1.25 ↓ | 7.45 ↑ | 1.85 ↑ | 6.50 | 0.34 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 4.00 | 3.50 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 1.17 ↓ | 9.00 ↑ | 0.61 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.90 | 3.50 | 0.75 | 3.50 | 0.77 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.74 ↑ | 4.10 ↑ | 3.50 | 0.82 ↑ | 3.75 | 0.82 ↑ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.75 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.77 | 3.80 | 3.36 | 0.85 | 3.50 | 0.86 | 0.78 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.74 ↓ | 4.04 ↑ | 3.43 ↑ | 0.81 ↓ | 3.75 | 0.93 ↑ | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.82 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 4.00 | 3.50 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 6.25 ↑ | 1.18 ↓ | 9.50 ↑ | 3.10 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 4.00 | 3.84 | 0.82 | 3.50 | 0.88 | 0.86 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 8.29 ↑ | 1.16 ↓ | 10.40 ↑ | 3.89 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 4.00 | 3.60 | 0.88 | 3.50 | 0.93 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.30 | 0.65 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 5.50 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vastra Frolunda | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Hestrafors IF | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).