Kết quả bóng đá trận Vasteras SK FK vs IK Sirius FK, 22:30 ngày 05/09/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 22:30 ngày 05/09/2026
Vasteras SK FK 0 Kết thúc HT 0-0 1
IK Sirius FK
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Nhiệt độ: 7℃~8℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 10 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 12 | 13 |
| Điểm | 4 | 6 | 17 | 19 |
Chủ = Vasteras SK FK · Khách = IK Sirius FK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vasteras SK FK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (33%) | Thắng/Thắng | 12 (44%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 6 (20%) | Bại/Bại | 2 (7%) |
Bảng xếp hạng
Vasteras SK FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 5 | 6 | 28 | 33 | 29 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 4 | 2 | 15 | 12 | 13 | 9 |
| Sân khách | 10 | 5 | 1 | 4 | 13 | 21 | 16 | 5 |
IK Sirius FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 13 | 3 | 3 | 47 | 27 | 42 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 2 | 2 | 23 | 15 | 20 | 2 |
| Sân khách | 9 | 7 | 1 | 1 | 24 | 12 | 22 | 1 |
Đội hình
Vasteras SK FK
IK Sirius FK
34Jager E.2Herman Magnusson4Bonde P.24Tagesson J.8Diagne M.11Gefvert S.15Jonathan Karlsson30Hellisdal M.16Lendambi B.17Taonsa A.19Magnusson J.34D.Ćelić4Anker T.5Castegren H.15Sandberg S.22Krusnell O.6Lindberg M.10Heier M.11Bjerkebo I.24V.Svensson30Vancsa Z.9Jesper Uneken
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
22
Sút ngoài cầu môn
10
Cản bóng
12
TL kiểm soát bóng
46%54%
Chuyền bóng
137162
TL chuyền bóng thành công
82%80%
Phạm lỗi
64
Việt vị
10
Quả ném biên
134
Chuyền dài
710
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vasteras SK FK (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
IK Sirius FK (27 trận)
Ghi 2.22 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Vasteras SK FK | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904-1-29 | Thành lập | 1907 |
| Arosvallen | Sân nhà | Studenternas IP |
| 10000 | Sức chứa | 6500 |
| Alexander Rubin | HLV | Andreas Engelmark |
| Västerås | Khu vực | UPPSALA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.20 | 3.47 | 1.90 | 0.90 | 3.00 | 0.82 | 0.88 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 3.92 ↑ | 4.05 ↑ | 1.61 ↓ | 0.90 | 3.00 | 0.82 | 0.84 ↓ | -0.75 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.10 | 4.00 | 1.74 | 0.82 | 3.00 | 1.02 | 0.92 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 31.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.14 ↓ | 1.25 ↑ | 1.50 | 0.56 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.10 | 3.90 | 1.67 | 0.80 | 3.00 | 0.98 | 0.88 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.15 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.80 | 3.80 | 1.79 | 0.94 | 3.00 | 0.92 | 0.85 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.85 | 3.90 | 1.77 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 1.05 | -0.50 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↓ | -0.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.70 | 3.75 | 1.80 | 0.74 | 3.00 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 3.45 ↓ | 3.75 | 1.87 ↑ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.80 | 3.80 | 1.79 | 0.94 | 3.00 | 0.92 | 0.85 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 41.00 ↑ | 4.85 ↑ | 1.15 ↓ | 1.44 ↑ | 1.50 | 0.61 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.65 | 3.95 | 1.81 | 0.91 | 3.00 | 0.96 | 0.86 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.34 | 3.50 | 1.94 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.94 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.13 | 4.27 | 1.74 | 0.83 | 3.00 | 1.03 | 0.93 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 3.51 ↓ | 3.99 ↓ | 1.95 ↑ | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.88 ↓ | 0.92 ↓ | -0.50 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.70 | 1.67 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.14 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 4.00 | 1.70 | 0.73 | 3.00 | 1.01 | 0.86 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.18 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.25 | 4.04 | 1.70 | 0.85 | 3.00 | 0.92 | 0.89 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 3.61 ↓ | 3.88 ↓ | 1.91 ↑ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.88 ↓ | 0.92 ↑ | -0.50 | 0.90 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.20 | 3.90 | 1.72 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 3.70 ↓ | 3.80 ↓ | 1.87 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.75 | 3.80 | 1.84 | 1.22 | 3.50 | 0.61 | 1.75 | 0.00 | 0.38 |
| Live | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.96 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.10 ↓ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.10 | 4.00 | 1.66 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vasteras SK FK | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| IK Sirius FK | +3/4 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).