Kết quả bóng đá trận Vasteras SK FK vs Djurgardens, 00:00 ngày 11/08/2026

Allsvenskan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 11/08/2026
Vasteras SK FK
1 Kết thúc HT 1-0 0
Djurgardens
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 15℃~16℃

Tường thuật trực tiếp

Vasteras SK FKDjurgardens
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mohammed Al-Hakim
1'
🎯 Dứt điểm - Bo Asulv Hegland (chân phải) — bị cản phá
2'
Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Miro Tenho (chân phải) — chệch khung thành
5'
Phạt góc
6'
Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Max Larsson (chân trái) — bị cản phá
Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Axel Taonsa (chân phải) — bị cản phá
8'
Phạt góc
11'
20'
Phạt góc
23'
🟨 Thẻ vàng - Matias Siltanen
BÀN THẮNG - Bonaventure Lendambi 1-0, kiến tạo: Mattias Hellisdal
24'
🎯 Dứt điểm - Bonaventure Lendambi (đánh đầu) — vào lưới
24'
🎯 Dứt điểm - Bonaventure Lendambi (đánh đầu) — chệch khung thành
28'
🟨 Thẻ vàng - Mattias Hellisdal
28'
🎯 Dứt điểm - Mamadou Ousmane Diagne (chân phải) — chệch khung thành
33'
34'
🎯 Dứt điểm - Kristian Lien (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Simon Gefvert (chân phải) — bị chặn
42'
Phạt góc
43'
44'
🎯 Dứt điểm - Lars Erik Oskar Fallenius Other Body Part (sút) — bị chặn
Hết hiệp 1 (1-0)
48'
🎯 Dứt điểm - Matias Siltanen (chân phải) — bị chặn
49'
🎯 Dứt điểm - Kristian Lien (chân trái) — bị cản phá
49'
🎯 Dứt điểm - Kristian Lien (chân trái) — bị cản phá
54'
Phạt góc
54'
Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Adam Stahl (đánh đầu) — bị chặn
55'
Phạt góc
57'
🎯 Dứt điểm - Patric Karl Emil Aslund (chân phải) — bị cản phá
63'
🎯 Dứt điểm - Max Larsson (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Abdelrahman Saidi, ra Bonaventure Lendambi
64'
🔁 Thay người: vào Victor Wernersson, ra Madiou Keita
64'
70'
🎯 Dứt điểm - Lars Erik Oskar Fallenius (chân phải) — bị chặn
74'
🔁 Thay người: vào Jeppe Okkels, ra Lars Erik Oskar Fallenius
🔁 Thay người: vào Melvin Ljungqvist, ra Mattias Hellisdal
76'
🔁 Thay người: vào Jens Magnusson, ra Karl Gunnarsson
76'
79'
🔁 Thay người: vào Piotr Johansson, ra Adam Stahl
79'
🔁 Thay người: vào Nino Zugelj, ra Patric Karl Emil Aslund
Phạt góc
82'
85'
🎯 Dứt điểm - Max Larsson (chân trái) — chệch khung thành
87'
🔁 Thay người: vào Christos Almyras, ra Hampus Finndell
87'
🟨 Thẻ vàng - Miro Tenho
🔁 Thay người: vào Jack Tagesson, ra Jonathan Karlsson
90+1'
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Vasteras SK FK Phút Djurgardens
23' Matias Siltanen
Bonaventure Lendambi(Assists:Mattias Hellisdal) (Kiến tạo: Mattias Hellisdal) 1 - 0 24'
Mattias Hellisdal 28'
HT 1-0
▲ Abdelrahman Saidi ▼ Bonaventure Lendambi64'
▲ Victor Wernersson ▼ Madiou Keita64'
74' ▲ Jeppe Okkels ▼ Lars Erik Oskar Fallenius
▲ Melvin Ljungqvist ▼ Mattias Hellisdal76'
▲ Jens Magnusson ▼ Karl Gunnarsson76'
79' ▲ Piotr Johansson ▼ Adam Stahl
79' ▲ Nino Zugelj ▼ Patric Karl Emil Aslund
87' Miro Tenho
87' ▲ Christos Almyras ▼ Hampus Finndell
▲ Jack Tagesson ▼ Jonathan Karlsson90+1'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 57
Hòa 10 21
Bại 10 32
Ghi bàn 39 1024
Mất bàn 20 126
Điểm 49 1722

Chủ = Vasteras SK FK · Khách = Djurgardens

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Vasteras SK FK (30)Hiệp 1 / Cả trậnDjurgardens (26)
10 (33%)Thắng/Thắng10 (38%)
2 (7%)Thắng/Hòa3 (12%)
2 (7%)Hòa/Thắng5 (19%)
5 (17%)Hòa/Hòa1 (4%)
5 (17%)Hòa/Bại3 (12%)
6 (20%)Bại/Bại4 (15%)

Bảng xếp hạng

Vasteras SK FK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng198562833298
Sân nhà93421512139
Sân khách105141321165
6 gần6312910--

Djurgardens

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1810264119323
Sân nhà105142712166
Sân khách8512147164
6 gần6420153--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Vasteras SK FK 0 (0%)Hòa 2 (29%)Djurgardens 5 (71%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D104/08/26Djurgardens6-0 (3-0)Vasteras SK FK5-1-1.253.25B
INT CF07/02/26Vasteras SK FK0-1 (0-1)Djurgardens4-5--B
INT CF25/01/25Vasteras SK FK3-3 (2-3)Djurgardens---H
SWE D129/10/24Djurgardens2-1 (1-1)Vasteras SK FK8-3-0.752.75B
SWE D105/05/24Vasteras SK FK0-2 (0-1)Djurgardens6-2-0.252.5B
INT CF27/01/24Vasteras SK FK0-0 (0-0)Djurgardens2-4-0.53H
INT CF22/01/22Djurgardens3-0 (1-0)Vasteras SK FK--1.53.25B

Thành tích gần đây — Vasteras SK FK

BTHTTBBTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D104/08/26Djurgardens6-0 (3-0)Vasteras SK FK5-1-1.253.25B
SWE D125/07/26Vasteras SK FK2-0 (1-0)Orgryte2-5+1.253T
SWE D118/07/26Mjallby AIF0-0 (0-0)Vasteras SK FK11-3-0.52.75H
SWE D112/07/26Vasteras SK FK2-0 (1-0)Degerfors IF1-6+0.252.5T
SWE D104/07/26Halmstads1-3 (1-2)Vasteras SK FK3-802.5T
INT CF28/06/26AIK Solna3-2 (2-1)Vasteras SK FK4-103B
SWE D131/05/26Vasteras SK FK4-5 (2-4)IFK Goteborg7-302.5B
SWE D124/05/26Malmo FF2-3 (1-2)Vasteras SK FK2-3-0.752.75T
SWE D117/05/26Vasteras SK FK1-1 (1-1)AIK Solna6-4-0.252.5H
SWE D109/05/26Vasteras SK FK0-1 (0-0)GAIS1-5-0.252.5B
SWE D103/05/26Hammarby3-0 (0-0)Vasteras SK FK7-0-1.53B
SWE D126/04/26Brommapojkarna1-2 (1-1)Vasteras SK FK6-6-0.252.5T
SWE D123/04/26Vasteras SK FK3-3 (2-1)Hacken5-9-0.252.75H
SWE D118/04/26IK Sirius FK4-1 (3-0)Vasteras SK FK4-8-12.75B
SWE D111/04/26Vasteras SK FK2-2 (0-0)Elfsborg8-302.75H
SWE D105/04/26Kalmar0-1 (0-1)Vasteras SK FK14-5-0.252.5T
INT CF28/03/26Vasteras SK FK3-1 (2-0)Sandvikens IF-+1.53T
INT CF22/03/26Brommapojkarna2-2 (1-2)Vasteras SK FK4-3-0.254.75H
INT CF15/03/26Vasteras SK FK3-0 (1-0)Ostersunds FK4-7+1.253.5T
SWE Cup10/03/26Vasteras SK FK0-1 (0-0)IK Oddevold5-6+1.53.5B

Thành tích gần đây — Djurgardens

TTHTTHBBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/10 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D104/08/26Djurgardens6-0 (3-0)Vasteras SK FK5-1+1.253.25T
SWE D125/07/26Degerfors IF0-1 (0-1)Djurgardens6-6+0.752.75T
SWE D121/07/26Orgryte0-0 (0-0)Djurgardens3-13+1.253.25H
SWE D114/07/26Djurgardens3-0 (2-0)Halmstads10-7+1.753.25T
SWE D107/07/26Hacken2-4 (1-2)Djurgardens7-803T
INT CF26/06/26IK Sirius FK1-1 (0-1)Djurgardens8-8--H
SWE D123/05/26Djurgardens1-2 (1-1)Brommapojkarna3-8+1.253B
SWE D119/05/26Djurgardens2-3 (1-2)IK Sirius FK7-3+0.252.75B
SWE D110/05/26AIK Solna2-4 (1-3)Djurgardens7-902.5T
SWE D105/05/26Djurgardens6-0 (3-0)IFK Goteborg7-7+0.752.5T
SWE D126/04/26Djurgardens1-1 (1-0)Hammarby1-2-0.252.75H
SWE D123/04/26Elfsborg2-1 (1-1)Djurgardens2-7+0.252.5B
SWE D118/04/26Djurgardens0-1 (0-0)Malmo FF10-2+0.252.5B
SWE D112/04/26Djurgardens3-2 (2-2)Kalmar5-4+0.752.75T
SWE D106/04/26GAIS0-1 (0-0)Djurgardens2-10-0.252.75T
INT CF27/03/26Djurgardens4-2 (2-2)HJK Helsinki8-1+13.75T
INT CF21/03/26Djurgardens2-1 (0-0)Degerfors IF---T
SWE Cup15/03/26Hammarby1-0 (0-0)Djurgardens2-5-0.53B
SWE Cup08/03/26Djurgardens2-0 (2-0)Brommapojkarna6-2+1.253T
SWE Cup01/03/26IFK Skovde FK0-8 (0-4)Djurgardens0-12+44.75T

Đội hình

Vasteras SK FKDjurgardens
34Elis Jager2CHerman Magnusson4Philip Bonde28Madiou Keita8Mamadou Ousmane Diagne11Simon Gefvert15Jonathan Karlsson30Mattias Hellisdal5Karl Gunnarsson16Bonaventure Lendambi17Axel Taonsa35Jacob Rinne4Jacob Une Larsson5Miro Tenho18CAdam Stahl24Max Larsson14Hampus Finndell20Matias Siltanen8Patric Karl Emil Aslund15Lars Erik Oskar Fallenius16Bo Asulv Hegland9Kristian Lien

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
7
Phạt góc (HT)
3
4
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
5
13
Sút cầu môn
2
5
Tấn công
88
126
Tấn công nguy hiểm
40
63
Sút ngoài cầu môn
2
4
Cản bóng
1
4
Đá phạt trực tiếp
14
11
TL kiểm soát bóng
34%
66%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Chuyền bóng
319
614
TL chuyền bóng thành công
76%
85%
Phạm lỗi
11
14
Việt vị
2
2
Cứu thua
5
1
Tắc bóng
8
6
Quả ném biên
17
25
Cắt bóng
8
6
Tạt bóng thành công
2
8
Chuyền dài
27
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.32
2.31
Cơ hội rõ rệt
1
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B5
T5 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B2
T2 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Vasteras SK FK (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Djurgardens (26 trận)
Ghi 2.15 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Vasteras SK FK (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 1 (7%)Bại 5 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO

Djurgardens (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (64%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOV

Thời gian ghi bàn

42
0 Bàn
35
1 Bàn
41
2 Bàn
32
3 Bàn
14
4+ Bàn
1320
B.thắng H1
1113
B.thắng H2
Vasteras SK FKDjurgardens

Chi tiết về HT/FT

56
T/T
11
T/H
00
T/B
12
H/T
31
H/H
23
H/B
00
B/T
00
B/H
31
B/B
Vasteras SK FKDjurgardens

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

58
Thắng 2+
34
Thắng 1
53
Hòa
45
Thua 1
30
Thua 2+
Vasteras SK FKDjurgardens

Vasteras SK FK

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
34Elis Jager
Thủ môn
7.80/017/310
16Bonaventure Lendambi
Tiền đạo
7.512/15/161
30Mattias Hellisdal
Tiền vệ trung tâm
7.310/022/282🟨
8Mamadou Ousmane Diagne
Tiền vệ trung tâm
71/029/321
2Herman Magnusson
Trung vệ
6.90/027/333
4Philip Bonde
Trung vệ
6.90/026/300
17Axel Taonsa
Tiền vệ tấn công
6.71/115/181
11Simon Gefvert
Tiền đạo cánh phải
6.61/015/242
28Madiou Keita
Hậu vệ
6.60/025/321
15Jonathan Karlsson
Hậu vệ phải
6.10/019/232
5Karl Gunnarsson
Tiền vệ trung tâm
5.80/07/100
7Abdelrahman Saidi (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.90/09/111
21Victor Wernersson (dự bị)
Trung vệ
6.70/011/130
19Jens Magnusson (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.50/09/132
20Melvin Ljungqvist (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/05/50

Djurgardens

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Bo Asulv Hegland
Trung phong
81/144/510
24Max Larsson
Hậu vệ trái
7.23/150/723
20Matias Siltanen
Tiền vệ trung tâm
7.21/068/743🟨
14Hampus Finndell
Tiền vệ phòng ngự
6.70/042/511
4Jacob Une Larsson
Trung vệ
6.70/098/1071
18Adam Stahl
Hậu vệ phải
6.41/031/370
9Kristian Lien
Trung phong
6.43/27/90
5Miro Tenho
Trung vệ
6.31/062/741🟨
35Jacob Rinne
Thủ môn
6.10/049/550
8Patric Karl Emil Aslund
Tiền vệ trung tâm
6.11/131/350
15Lars Erik Oskar Fallenius
Tiền đạo cánh phải
5.82/018/221
2Piotr Johansson (dự bị)
Hậu vệ phải
6.50/09/102
23Nino Zugelj (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/07/80
19Jeppe Okkels (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.30/04/50
7Christos Almyras (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/03/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Vasteras SK FK Thông tin Djurgardens
1904-1-29 Thành lập 1891-3-12
Arosvallen Sân nhà Tele2 Arena
10000 Sức chứa 14700
Alexander Rubin HLV Jani Honkavaara
Västerås Khu vực Stockholm
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.373.731.790.813.000.910.99-0.500.79
Live4.65 ↑4.10 ↑1.50 ↓1.24 ↑1.500.46 ↓0.30 ↓-0.251.46 ↑
EasybetsSớm3.903.801.800.873.000.930.98-0.500.82
Live1.04 ↓20.00 ↑501.00 ↑7.60 ↑1.500.04 ↓1.70 ↑0.000.41 ↓
VcbetSớm3.703.751.800.863.000.910.98-0.500.82
Live1.04 ↓8.00 ↑151.00 ↑3.40 ↑1.500.20 ↓1.73 ↑0.000.41 ↓
Mansion88Sớm3.903.901.760.873.000.990.90-0.750.98
Live1.06 ↓7.80 ↑267.00 ↑6.25 ↑1.500.09 ↓1.75 ↑0.000.49 ↓
InterwettenSớm3.753.751.900.602.501.200.90-0.500.80
Live1.02 ↓13.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑1.500.04 ↓0.80 ↓-1.000.90 ↑
10BETSớm3.703.701.810.933.000.75---
Live1.04 ↓9.35 ↑100.00 ↑6.65 ↑1.500.06 ↓---
12betSớm3.903.901.760.873.000.990.90-0.750.98
Live1.06 ↓7.80 ↑267.00 ↑10.00 ↑1.500.03 ↓1.75 ↑0.000.49 ↓
CrownSớm3.553.951.830.893.000.980.83-0.751.05
Live1.01 ↓16.00 ↑31.00 ↑7.14 ↑1.500.02 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm3.753.761.750.893.000.990.85-0.751.05
Live1.05 ↓5.80 ↑120.00 ↑7.69 ↑1.500.05 ↓1.75 ↑0.000.49 ↓
WewbetSớm3.673.991.901.033.000.830.98-0.500.90
Live1.04 ↓9.65 ↑57.00 ↑7.65 ↑1.500.03 ↓2.22 ↑0.000.35 ↓
LadbrokesSớm3.703.701.730.502.501.40---
Live1.01 ↓12.00 ↑56.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm3.703.701.820.772.750.960.93-0.500.80
Live1.01 ↓20.00 ↑38.00 ↑13.18 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm3.713.951.821.013.000.780.96-0.500.83
Live1.18 ↓5.53 ↑30.72 ↑4.13 ↑1.500.17 ↓2.03 ↑0.000.40 ↓
HK Jockey ClubSớm3.753.751.671.023.250.700.79-0.750.98
Live1.08 ↓5.30 ↑80.00 ↑5.60 ↑1.750.06 ↓0.36 ↓0.751.92 ↑
BwinSớm3.903.901.781.253.500.55---
Live1.06 ↓9.00 ↑81.00 ↑0.80 ↓1.500.80 ↑---
1xBetSớm3.753.751.850.582.501.181.700.000.37
Live1.02 ↓19.00 ↑468.00 ↑6.55 ↑1.500.10 ↓2.01 ↑0.000.40 ↑
SNAISớm4.004.001.72------
Live4.25 ↑4.001.72------
Bet 365Sớm3.703.701.851.003.000.800.95-0.500.85
Live1.01 ↓21.00 ↑501.00 ↑7.75 ↑1.500.08 ↓1.85 ↑0.000.40 ↓
William HillSớm3.703.501.850.622.501.200.85-0.500.85
Live1.03 ↓15.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑1.500.04 ↓1.38 ↑-0.500.53 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Vasteras SK FK-1/2002
Djurgardens+1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).