Kết quả bóng đá trận Vasco da Gama (Youth) vs Rio Branco ES Youth, 01:00 ngày 18/09/2026
Cúp Trẻ Brazil · 01:00 ngày 18/09/2026
Vasco da Gama (Youth) 11 Kết thúc HT 4-0 0
Rio Branco ES Youth
🟨 1 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 12 - 3
Diễn biến trận đấu
| Vasco da Gama (Youth) | Phút | |
| 15' | ||
| Bruno Lopes 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| 2 - 0 ⚽ | 20' | |
| Andrey Fernandes 3 - 0 ⚽ | 22' | |
| 4 - 0 ⚽ | 23' | |
| Bruno Lopes 5 - 0 ⚽ | 32' | |
| 32' | ||
| 6 - 0 ⚽ | 33' | |
| Leo Felix 7 - 0 ⚽ | 41' | |
| 43' | ||
| HT 4-0 | ||
| FT 11-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 9 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 10 | 8 | 33 | 23 |
| Mất bàn | 2 | 12 | 5 | 21 |
| Điểm | 9 | 6 | 28 | 18 |
Chủ = Vasco da Gama (Youth) · Khách = Rio Branco ES Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vasco da Gama (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 23 (46%) | Thắng/Thắng | 5 (45%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 8 (16%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 6 (12%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
93
Thẻ vàng
12
Sút bóng
175
Sút cầu môn
81
Sút ngoài cầu môn
94
TL kiểm soát bóng
66%34%
Phạm lỗi
68
Việt vị
01
Quả ném biên
144
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vasco da Gama (Youth) (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Rio Branco ES Youth (11 trận)
Ghi 2.09 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 11 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 7 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Vasco da Gama (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.05 | 9.50 | 21.00 | 0.90 | 3.50 | 0.87 | 0.92 | 2.75 | 0.92 |
| Live | 1.05 | 41.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.30 ↑ | 11.50 | 0.24 ↓ | 1.22 ↑ | 0.25 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.05 | 9.00 | 35.00 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↑ | 8.75 ↓ | 27.00 ↓ | 2.60 ↑ | 11.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.04 | 11.00 | 29.00 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.09 | 8.50 | 17.00 | 0.86 | 3.50 | 0.86 | 0.86 | 3.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.91 ↑ | 11.50 | 0.83 ↓ | 0.57 ↓ | 0.25 | 1.32 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.07 | 7.90 | 26.00 | 0.88 | 3.50 | 0.82 | 0.85 | 2.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.10 ↑ | 28.00 ↑ | 1.68 ↑ | 11.50 | 0.43 ↓ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.10 | 8.50 | 17.00 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.90 | 2.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.10 ↑ | 11.50 | 0.35 ↓ | 1.20 ↑ | 0.25 | 0.65 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.81 | 3.50 | 0.95 | 0.92 | 3.00 | 0.84 |
| Live | - | - | - | 1.49 ↑ | 11.50 | 0.47 ↓ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.81 | 3.50 | 0.95 | 0.92 | 3.00 | 0.84 |
| Live | - | - | - | 1.47 ↑ | 11.50 | 0.48 ↓ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.84 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vasco da Gama (Youth) | +2 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Rio Branco ES Youth | -2 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).