Kết quả bóng đá trận Vasco Da Gama(W) vs CA Piauiense(W), 07:30 ngày 08/09/2026
Campeonato Brasileiro A2Women (Brazil) · 07:30 ngày 08/09/2026
Vasco Da Gama(W) 4 Kết thúc HT 3-0 0
CA Piauiense(W)
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Vasco Da Gama(W) | Phút | |
| 18' | ||
| 20' | ||
| Carolzinha 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| 30' | ||
| Arce Fretes V. 2 - 0 ⚽ | 33' | |
| 3 - 0 ⚽ | 39' | |
| Gonzalez L. 4 - 0 ⚽ | 39' | |
| 5 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 3-0 | ||
| 6 - 0 ⚽ | 53' | |
| 61' | ||
| 63' | ||
| Arce Fretes V. 7 - 0 ⚽ | 72' | |
| 87' | ⚽ 7 - 1 | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 25 | 29 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 8 | 16 |
| Điểm | 6 | 3 | 22 | 13 |
Chủ = Vasco Da Gama(W) · Khách = CA Piauiense(W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vasco Da Gama(W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (53%) | Thắng/Thắng | 7 (32%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 6 (27%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 5 (23%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Thẻ vàng
32
Sút bóng
2110
Sút cầu môn
114
Sút ngoài cầu môn
106
TL kiểm soát bóng
55%45%
Việt vị
52
Quả ném biên
2824
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vasco Da Gama(W) (30 trận)
Ghi 2.70 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
CA Piauiense(W) (22 trận)
Ghi 2.59 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Vasco Da Gama(W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.60 | 0.79 | 2.75 | 0.94 | 0.86 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.40 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 3.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.50 | 0.85 | 2.75 | 0.94 | 0.84 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.57 ↓ | 3.90 ↑ | 4.60 ↑ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.86 ↓ | 0.78 ↓ | 0.75 | 1.03 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.67 | 4.00 | 4.50 | 0.82 | 2.75 | 0.83 | 0.74 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 26.00 ↑ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.07 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.10 | 5.75 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 65.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 3.90 | 4.60 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.45 | 3.80 | 5.50 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.71 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.70 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 6.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 3.90 | 4.82 | 0.65 | 2.50 | 1.08 | 1.27 | 1.25 | 0.54 |
| Live | 1.03 ↓ | 14.90 ↑ | 26.00 ↑ | 4.52 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.36 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.10 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.40 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vasco Da Gama(W) | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| CA Piauiense(W) | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).