Kết quả bóng đá trận Vasco da Gama vs Cruzeiro, 07:20 ngày 30/08/2026
Serie A (Brazil) · 07:20 ngày 30/08/2026
Vasco da Gama 3 Kết thúc HT 1-0 1
Cruzeiro
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 3
Địa điểm: Estadio Vasco da Gama Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Vasco da Gama
Cruzeiro
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Francisco de Assis de Almeida Filho
5'
🎯 Dứt điểm - Joao Costa (chân trái) — bị cản phá
5'
🎯 Dứt điểm - Neiser Villareal (chân phải) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Luciano Rodriguez Rosales (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Adson Ferreira Soares (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Facundo Colidio (chân trái) — bị chặn
19'
🎯 Dứt điểm - Luciano Rodriguez Rosales (chân phải) — bị chặn
24'
🎯 Dứt điểm - Joao Costa (đánh đầu) — bị cản phá
24'
🟨 Thẻ vàng - Joao Marcelo
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Adson Ferreira Soares
🎯 Dứt điểm - Adson Ferreira Soares (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Facundo Colidio (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Carlos Andres Gomez (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Carlos Andres Gomez (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche 1-0
🎯 Dứt điểm - Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Adson Ferreira Soares (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Santiago Sosa (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Facundo Colidio (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Freitas (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Facundo Colidio (chân phải) — bị cản phá
45+5'
🎯 Dứt điểm - Kaique Kenji Takamura Correa (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Adson Ferreira Soares (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Lucas Freitas 2-0, kiến tạo: Lucas Piton
🎯 Dứt điểm - Lucas Freitas (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Facundo Colidio (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Santiago Sosa (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Facundo Colidio (chân phải) — chệch khung thành
62'
🔁 Thay người: vào Matheus Pereira, ra Luciano Rodriguez Rosales
62'
🔁 Thay người: vào Wesley Gassova, ra Joao Costa
64'
⛳ Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Matheus Pereira (chân trái) — bị cản phá
69'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Jose Luis Rodriguez Bebanz, ra Adson Ferreira Soares
⛳ Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Kaique Kenji Takamura Correa (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Facundo Colidio (chân trái) — chệch khung thành
79'
🔁 Thay người: vào Felipe Morais, ra Kaique Kenji Takamura Correa
🔁 Thay người: vào David Correa da Fonseca, ra Facundo Colidio
🔁 Thay người: vào Cauan Barros, ra Santiago Sosa
79'
🔁 Thay người: vào Lucas Silva, ra Ze Lucas
82'
🎯 Dứt điểm - Felipe Morais (chân phải) — chệch khung thành
84'
🔁 Thay người: vào Wanderson Maciel Sousa Campos, ra Neiser Villareal
🔁 Thay người: vào Marino Hinestroza Angulo, ra Carlos Andres Gomez
🔁 Thay người: vào Ramon Rique, ra Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche
🎯 Dứt điểm - Paulo Henrique Alves (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Paulo Henrique Alves (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - David Correa da Fonseca 3-0, kiến tạo: Ramon Rique
🎯 Dứt điểm - David Correa da Fonseca (đánh đầu) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Lucas Freitas
90+4'
🎯 Dứt điểm - Matheus Pereira (chân trái) — bị chặn
90+5'
⛳ Phạt góc
90+5'
⚽ BÀN THẮNG - Felipe Morais 3-1, kiến tạo: Matheus Pereira
90+5'
🎯 Dứt điểm - Felipe Morais (đánh đầu) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Vasco da Gama | Phút | |
| 24' | Joao Marcelo | |
| 24' | Joao Marcelo | |
| Adson Ferreira Soares | 27' | |
| Adson | 27' | |
| Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche 1 - 0 ⚽ | 33' | |
| Tche Tche 2 - 0 ⚽ | 33' | |
| HT 1-0 | ||
| Lucas Freitas(Assists:Lucas Piton) (Kiến tạo: Lucas Piton) 3 - 0 ⚽ | 55' | |
| Freitas L. (Kiến tạo: Lucas Piton) 4 - 0 ⚽ | 55' | |
| 62' ⇄ | ▲ Matheus Pereira ▼ Luciano Rodriguez Rosales | |
| 62' ⇄ | ▲ Wesley Gassova ▼ Joao Costa | |
| ▲ Jose Luis Rodriguez Bebanz ▼ Adson Ferreira Soares | 70' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Felipe Morais ▼ Kaique Kenji Takamura Correa | |
| ▲ David Correa da Fonseca ▼ Facundo Colidio | 79' ⇄ | |
| ▲ Cauan Barros ▼ Santiago Sosa | 79' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Lucas Silva ▼ Ze Lucas | |
| 84' ⇄ | ▲ Wanderson Maciel Sousa Campos ▼ Neiser Villareal | |
| ▲ Marino Hinestroza Angulo ▼ Carlos Andres Gomez | 85' ⇄ | |
| ▲ Ramon Rique ▼ Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche | 85' ⇄ | |
| David Correa da Fonseca(Assists:Ramon Rique) (Kiến tạo: Ramon Rique) 5 - 0 ⚽ | 90+2' | |
| Cauan Barros | 90+4' | |
| 90+5' | ⚽ 5 - 1 Felipe Morais(Assists:Matheus Pereira) (Kiến tạo: Matheus Pereira) | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 7 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 7 | 20 | 18 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 8 | 14 |
| Điểm | 9 | 6 | 22 | 17 |
Chủ = Vasco da Gama · Khách = Cruzeiro
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vasco da Gama | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (20%) | Thắng/Thắng | 15 (25%) |
| 3 (6%) | Thắng/Hòa | 3 (5%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 5 (9%) | Hòa/Thắng | 13 (22%) |
| 9 (17%) | Hòa/Hòa | 9 (15%) |
| 8 (15%) | Hòa/Bại | 3 (5%) |
| 5 (9%) | Bại/Thắng | 2 (3%) |
| 5 (9%) | Bại/Hòa | 2 (3%) |
| 6 (11%) | Bại/Bại | 11 (19%) |
Bảng xếp hạng
Vasco da Gama
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 6 | 7 | 11 | 27 | 39 | 25 | 17 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 2 | 5 | 16 | 18 | 20 | 12 |
| Sân khách | 11 | 0 | 5 | 6 | 11 | 21 | 5 | 17 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 8 | - | - |
Cruzeiro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 11 | 6 | 8 | 35 | 36 | 39 | 6 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 4 | 3 | 21 | 15 | 22 | 7 |
| Sân khách | 12 | 5 | 2 | 5 | 14 | 21 | 17 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Vasco da Gama 5 (25%)Hòa 8 (40%)Cruzeiro 7 (35%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/03/26 | Cruzeiro | 3-3 (1-0) | Vasco da Gama | -0.75 | 2.5 | H |
| 28/09/25 | Vasco da Gama | 2-0 (1-0) | Cruzeiro | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/04/25 | Cruzeiro | 1-0 (0-0) | Vasco da Gama | -0.5 | 2.25 | B |
| 30/09/24 | Cruzeiro | 1-1 (0-1) | Vasco da Gama | -0.5 | 2.25 | H |
| 17/06/24 | Vasco da Gama | 0-0 (0-0) | Cruzeiro | 0 | 2.25 | H |
| 23/11/23 | Cruzeiro | 2-2 (2-1) | Vasco da Gama | -0.5 | 2.25 | H |
| 09/07/23 | Vasco da Gama | 0-1 (0-1) | Cruzeiro | 0 | 2.25 | B |
| 22/09/22 | Cruzeiro | 3-0 (1-0) | Vasco da Gama | -0.75 | 2 | B |
| 13/06/22 | Vasco da Gama | 1-0 (1-0) | Cruzeiro | 0 | 1.75 | T |
| 20/09/21 | Vasco da Gama | 1-1 (1-0) | Cruzeiro | +0.25 | 2 | H |
| 25/06/21 | Cruzeiro | 2-1 (2-1) | Vasco da Gama | -0.25 | 2 | B |
| 03/12/19 | Vasco da Gama | 1-0 (1-0) | Cruzeiro | +0.25 | 2 | T |
| 02/09/19 | Cruzeiro | 1-0 (0-0) | Vasco da Gama | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/10/18 | Vasco da Gama | 2-0 (0-0) | Cruzeiro | 0 | 2 | T |
| 07/06/18 | Cruzeiro | 1-1 (0-1) | Vasco da Gama | -1 | 2.25 | H |
| 03/05/18 | Vasco da Gama | 0-4 (0-3) | Cruzeiro | 0 | 2.25 | B |
| 05/04/18 | Cruzeiro | 0-0 (0-0) | Vasco da Gama | -0.75 | 2.25 | H |
| 27/11/17 | Cruzeiro | 0-1 (0-1) | Vasco da Gama | -1 | 2.5 | T |
| 04/08/17 | Vasco da Gama | 0-3 (0-2) | Cruzeiro | 0 | 2.25 | B |
| 17/09/15 | Cruzeiro | 2-2 (2-1) | Vasco da Gama | -1.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Vasco da Gama
TBTBHHTHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Vasco da Gama | 1-0 (0-0) | Vitoria BA | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/08/26 | Palmeiras | 4-1 (0-0) | Vasco da Gama | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/08/26 | Olimpia Asuncion | 1-4 (1-2) | Vasco da Gama | -0.25 | 2.25 | T |
| 17/08/26 | Vasco da Gama | 0-3 (0-0) | Santos | +0.5 | 2.5 | B |
| 14/08/26 | Vasco da Gama | 0-0 (0-0) | Olimpia Asuncion | +0.75 | 2.5 | H |
| 10/08/26 | Bahia | 0-0 (0-0) | Vasco da Gama | -0.5 | 2.5 | H |
| 06/08/26 | Fluminense RJ | 1-3 (0-1) | Vasco da Gama | -0.5 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Vasco da Gama | 0-0 (0-0) | Fluminense RJ | -0.25 | 2.25 | H |
| 30/07/26 | Vasco da Gama | 1-0 (0-0) | Dep.Independiente Medellin | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Vasco da Gama | 1-1 (0-1) | Mirassol | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/07/26 | Dep.Independiente Medellin | 2-2 (1-0) | Vasco da Gama | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/07/26 | Vitoria BA | 1-0 (0-0) | Vasco da Gama | 0 | 2.25 | B |
| 01/06/26 | Vasco da Gama | 0-1 (0-1) | Atletico Mineiro | +0.5 | 2.25 | B |
| 28/05/26 | Vasco da Gama | 3-0 (2-0) | Barracas Central | +1.25 | 2.75 | T |
| 25/05/26 | Vasco da Gama | 0-3 (0-1) | Bragantino | +0.5 | 2.25 | B |
| 21/05/26 | Olimpia Asuncion | 3-1 (0-1) | Vasco da Gama | +0.25 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Internacional RS | 4-1 (2-0) | Vasco da Gama | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Vasco da Gama | 2-2 (2-1) | SC Paysandu Para | +1.5 | 2.5 | H |
| 11/05/26 | Vasco da Gama | 1-0 (1-0) | Atletico Paranaense | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/05/26 | Audax Italiano | 1-2 (1-0) | Vasco da Gama | 0 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Cruzeiro
HTBTHTTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Cruzeiro | 1-1 (0-0) | Atletico Mineiro | +0.5 | 2.25 | H |
| 23/08/26 | Cruzeiro | 2-1 (0-1) | Flamengo | -0.25 | 2.5 | T |
| 20/08/26 | Flamengo | 2-1 (1-0) | Cruzeiro | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/08/26 | Corinthians Paulista (SP) | 1-2 (0-1) | Cruzeiro | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/08/26 | Cruzeiro | 1-1 (0-0) | Flamengo | 0 | 2.25 | H |
| 09/08/26 | Cruzeiro | 3-1 (1-1) | Mirassol | +0.75 | 2.5 | T |
| 06/08/26 | Cruzeiro | 2-0 (1-0) | Chapecoense SC | +1.25 | 2.75 | T |
| 03/08/26 | Chapecoense SC | 0-0 (0-0) | Cruzeiro | +0.5 | 2.25 | H |
| 31/07/26 | Coritiba PR | 0-1 (0-0) | Cruzeiro | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/07/26 | Cruzeiro | 0-1 (0-1) | Botafogo RJ | +0.5 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | Internacional RS | 1-2 (0-1) | Cruzeiro | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/07/26 | Gremio (RS) | 3-1 (2-1) | Cruzeiro | - | - | B |
| 04/07/26 | Cruzeiro | 2-0 (1-0) | Defensor Sporting Montevideo | +1 | 2.75 | T |
| 01/06/26 | Cruzeiro | 1-1 (0-1) | Fluminense RJ | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/05/26 | Cruzeiro | 4-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | +1.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Cruzeiro | 2-1 (1-0) | Chapecoense SC | +1.25 | 2.75 | T |
| 20/05/26 | Boca Juniors | 1-1 (1-0) | Cruzeiro | -0.5 | 2 | H |
| 17/05/26 | Palmeiras | 1-1 (1-1) | Cruzeiro | -0.75 | 2.25 | H |
| 13/05/26 | Cruzeiro | 1-0 (1-0) | Goias | +1.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Bahia | 1-2 (1-1) | Cruzeiro | -0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Vasco da Gama
Cruzeiro
1Leonardo Jardim, Leo Gago6Lucas Piton43Lucas Freitas46Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa96Paulo Henrique Alves5Santiago Sosa3Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche11Carlos Andres Gomez23CThiago Henrique Mendes Ribeiro28Adson Ferreira Soares9Facundo Colidio81Otavio Costa12CWilliam de Asevedo Furtado27Gabriel Rojas34Jonathan Jesus43Joao Marcelo5Ze Lucas7Matheus Henrique67Joao Costa70Kaique Kenji Takamura Correa97Luciano Rodriguez Rosales22Neiser Villareal
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Leonardo Jardim, Leo Gago6.5
- 3Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche⚽ Ghi bàn 33' · ⚽ Ghi bàn 33' · ▼ Rời sân 85'8.2
- 5Santiago Sosa▼ Rời sân 79'7.2
- 6Lucas Piton🎯 Kiến tạo 55' · 🎯 Kiến tạo 55'9.2
- 9Facundo Colidio▼ Rời sân 79'6.4
- 11Carlos Andres Gomez▼ Rời sân 85'7.6
- 23Thiago Henrique Mendes Ribeiro C7.6
- 28Adson Ferreira Soares🟨 Thẻ vàng 27' · 🟨 Thẻ vàng 27' · ▼ Rời sân 70'5.7
- 43Lucas Freitas⚽ Ghi bàn 55' · ⚽ Ghi bàn 55'7.5
- 46Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa6.7
- 96Paulo Henrique Alves6.8
Khách · 4231
- 5Ze Lucas▼ Rời sân 79'7.2
- 7Matheus Henrique6.4
- 12William de Asevedo Furtado C6
- 22Neiser Villareal▼ Rời sân 84'6.3
- 27Gabriel Rojas6.1
- 34Jonathan Jesus7.4
- 43Joao Marcelo🟨 Thẻ vàng 24' · 🟨 Thẻ vàng 24'7.4
- 67Joao Costa▼ Rời sân 62'6.2
- 70Kaique Kenji Takamura Correa▼ Rời sân 79'6.5
- 81Otavio Costa7.7
- 97Luciano Rodriguez Rosales▼ Rời sân 62'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
113
Phạt góc (HT)
70
Thẻ vàng
21
Sút bóng
2111
Sút cầu môn
96
Tấn công
105104
Tấn công nguy hiểm
6339
Sút ngoài cầu môn
61
Cản bóng
64
Đá phạt trực tiếp
1215
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
386484
TL chuyền bóng thành công
81%85%
Phạm lỗi
1512
Việt vị
10
Cứu thua
57
Tắc bóng
1214
Quả ném biên
2218
Cắt bóng
97
Tạt bóng thành công
74
Chuyền dài
1916
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.240.61
Cơ hội rõ rệt
51
So Sánh Sức Mạnh
43 57
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H8 B7T7 H8 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B3T3 H2 B4
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vasco da Gama (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Cruzeiro (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vasco da Gama (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (35%)Hòa 1 (4%)Bại 14 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU
Cruzeiro (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Vasco da Gama
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Lucas Piton Hậu vệ | 9.2 | 1 | 0/0 | 41/52 | 3 | ||
| 3Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche Tiền vệ | 8.2 | 1 | 1/1 | 24/27 | 2 | ||
| 23Thiago Henrique Mendes Ribeiro Tiền vệ | 7.6 | 0/0 | 46/51 | 0 | |||
| 11Carlos Andres Gomez Tiền đạo | 7.6 | 2/1 | 18/25 | 3 | |||
| 43Lucas Freitas Hậu vệ | 7.5 | 1 | 2/1 | 38/47 | 2 | ||
| 5Santiago Sosa Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 2/0 | 28/32 | 8 | |||
| 96Paulo Henrique Alves Hậu vệ | 6.8 | 2/0 | 30/36 | 1 | |||
| 46Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 21/24 | 1 | |||
| 1Leonardo Jardim, Leo Gago Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 14/19 | 0 | |||
| 9Facundo Colidio Trung phong | 6.4 | 7/3 | 16/24 | 1 | |||
| 28Adson Ferreira Soares Tiền đạo | 5.7 | 4/2 | 20/29 | 1 | 🟨 | ||
| 83Ramon Rique (dự bị) Tiền vệ | 7.2 | 1 | 0/0 | 3/3 | 0 | ||
| 7David Correa da Fonseca (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 1 | 1/1 | 3/5 | 0 | ||
| 2Jose Luis Rodriguez Bebanz (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 18Marino Hinestroza Angulo (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 88Cauan Barros (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 3/5 | 2 | 🟨 |
Cruzeiro
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 81Otavio Costa Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 14/24 | 0 | |||
| 43Joao Marcelo Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 80/89 | 5 | 🟨 | ||
| 34Jonathan Jesus Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 60/62 | 4 | |||
| 5Ze Lucas Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 41/47 | 6 | |||
| 97Luciano Rodriguez Rosales Trung phong | 6.5 | 2/1 | 3/5 | 2 | |||
| 70Kaique Kenji Takamura Correa Tiền đạo | 6.5 | 2/1 | 14/17 | 2 | |||
| 7Matheus Henrique Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 60/65 | 0 | |||
| 22Neiser Villareal Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 6/8 | 0 | |||
| 67Joao Costa Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 2/2 | 8/10 | 1 | |||
| 27Gabriel Rojas Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 27/35 | 4 | |||
| 12William de Asevedo Furtado Hậu vệ | 6 | 0/0 | 41/57 | 7 | |||
| 10Matheus Pereira (dự bị) Tiền vệ | 7.4 | 1 | 2/1 | 24/26 | 0 | ||
| 38Felipe Morais (dự bị) Tiền vệ | 7.3 | 1 | 2/1 | 6/8 | 0 | ||
| 16Lucas Silva (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 19/20 | 0 | |||
| 20Wesley Gassova (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 6/7 | 2 | |||
| 94Wanderson Maciel Sousa Campos (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 4/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Vasco da Gama | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1898-8-21 | Thành lập | 1921-1-2 |
| Estadio Vasco da Gama | Sân nhà | Estadio Mineirao |
| 36273 | Sức chứa | 87796 |
| Renato Portaluppi | HLV | Artur Jorge |
| Rio de Janeiro | Khu vực | B. Horizonte |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.16 | 3.17 | 2.89 | 0.75 | 2.25 | 0.97 | 0.93 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.02 ↓ | 3.17 | 3.20 ↑ | 0.75 | 2.25 | 0.97 | 0.74 ↓ | 0.25 | 1.04 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.34 | 3.20 | 2.90 | 1.04 | 2.50 | 0.77 | 1.07 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.30 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.70 | 0.84 | 2.25 | 0.97 | 0.86 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.90 | 0.78 | 2.25 | 1.06 | 1.07 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.40 ↑ | 18.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.15 | 2.85 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.15 | 2.65 | 0.80 | 2.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 38.26 ↑ | 100.00 ↑ | 7.63 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.33 | 3.25 | 2.78 | 0.78 | 2.25 | 1.06 | 1.07 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.36 | 3.30 | 2.83 | 0.82 | 2.25 | 1.05 | 1.08 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.35 | 3.14 | 2.79 | 0.83 | 2.25 | 1.05 | 1.11 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 75.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.01 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.54 | 3.03 | 2.54 | 0.88 | 2.25 | 0.96 | 0.90 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.75 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.70 | 0.82 | 2.25 | 0.92 | 0.82 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 49.00 ↑ | 485.00 ↑ | 10.91 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.48 | 3.24 | 2.88 | 0.99 | 2.50 | 0.82 | 0.78 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.09 ↑ | 20.16 ↑ | 3.90 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.12 | 3.00 | 3.05 | 0.79 | 2.25 | 0.91 | 0.92 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.10 ↑ | 3.90 ↑ | 0.77 ↓ | 2.25 | 0.93 ↑ | 0.67 ↓ | 0.25 | 1.18 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.75 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.32 | 2.75 | 1.15 | 2.50 | 0.74 | 0.88 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 468.00 ↑ | 7.32 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.25 | 3.10 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.70 | 0.88 | 2.25 | 0.98 | 0.88 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.00 | 2.60 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.44 | -0.50 | 1.50 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vasco da Gama | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Cruzeiro | 0 | 1 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).