Kết quả bóng đá trận Vasco da Gama U20 (W) vs Botafogo RJ U20 (W), 01:00 ngày 21/08/2026
Campeonato Carioca U20 Nữ (Brazil) · 01:00 ngày 21/08/2026
Vasco da Gama U20 (W) 1 Kết thúc HT 0-3 4
Botafogo RJ U20 (W)
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 9
Thời tiết: Sương mù Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Vasco da Gama U20 (W) | Phút | |
| 4' | ||
| 35' | ||
| 35' | ||
| 43' | ⚽ 0 - 1 | |
| 45' | ⚽ 0 - 2 | |
| 45+2' | ⚽ 0 - 3 | |
| HT 0-3 | ||
| 50' | ||
| 55' | ||
| 1 - 3 ⚽ | 58' | |
| 88' | ⚽ 1 - 4 | |
| 89' | ||
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 19 | 19 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 18 | 12 |
| Điểm | 1 | 6 | 11 | 18 |
Chủ = Vasco da Gama U20 (W) · Khách = Botafogo RJ U20 (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vasco da Gama U20 (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 4 (36%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (36%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Vasco da Gama U20 (W) 0 (0%)Hòa 1 (100%)Botafogo RJ U20 (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/25 | Botafogo RJ U20 (W) | 1-1 (1-0) | Vasco da Gama U20 (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Vasco da Gama U20 (W)
HHBBTTBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Flamengo RJ U20 (W) | 1-1 (1-1) | Vasco da Gama U20 (W) | - | - | H |
| 18/04/26 | Flamengo RJ U20 (W) | 2-2 (2-1) | Vasco da Gama U20 (W) | - | - | H |
| 06/04/26 | Gremio U20 (W) | 3-1 (2-1) | Vasco da Gama U20 (W) | - | - | B |
| 03/04/26 | Vasco da Gama U20 (W) | 0-4 (0-3) | SC Internacional U20 (W) | - | - | B |
| 27/03/26 | Criciuma U20 (W) | 1-4 (0-1) | Vasco da Gama U20 (W) | - | - | T |
| 20/03/26 | Vasco da Gama U20 (W) | 4-0 (2-0) | Criciuma U20 (W) | - | - | T |
| 13/03/26 | SC Internacional U20 (W) | 1-0 (1-0) | Vasco da Gama U20 (W) | - | - | B |
| 28/02/26 | Vasco da Gama U20 (W) | 6-0 (3-0) | RFC Heips (W) U20 | - | - | T |
| 21/02/26 | Vasco da Gama U20 (W) | 0-1 (0-0) | Fluminense RJ U20 (W) | - | - | B |
| 21/09/25 | Flamengo RJ U20 (W) | 2-1 (2-1) | Vasco da Gama U20 (W) | - | - | B |
| 13/09/25 | Vasco da Gama U20 (W) | 0-3 (0-1) | Flamengo RJ U20 (W) | - | - | B |
| 17/08/25 | Botafogo RJ U20 (W) | 1-1 (1-0) | Vasco da Gama U20 (W) | - | - | H |
| 10/08/25 | Vasco da Gama U20 (W) | 0-2 (0-1) | Fluminense RJ U20 (W) | - | - | B |
| 11/05/25 | Vasco da Gama U20 (W) | 1-2 (1-1) | Flamengo RJ U20 (W) | - | - | B |
| 05/10/22 | Fluminense RJ U20 (W) | 1-1 (1-0) | Vasco da Gama U20 (W) | - | - | H |
| 28/09/22 | Vasco da Gama U20 (W) | 1-1 (0-1) | Fluminense RJ U20 (W) | - | - | H |
| 12/05/22 | Vasco da Gama U20 (W) | 1-3 (0-2) | Ferroviaria SP U20 (W) | - | - | B |
| 06/05/22 | Ferroviaria SP U20 (W) | 1-0 (0-0) | Vasco da Gama U20 (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Botafogo RJ U20 (W)
BBBTTTBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/26 | Botafogo RJ U20 (W) | 1-2 (1-0) | Ferroviaria U20 (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Ferroviaria U20 (W) | 3-0 (2-0) | Botafogo RJ U20 (W) | - | - | B |
| 18/04/26 | Fluminense RJ U20 (W) | 2-1 (2-1) | Botafogo RJ U20 (W) | - | - | B |
| 03/04/26 | Vitoria U20 (W) | 0-3 (0-1) | Botafogo RJ U20 (W) | - | - | T |
| 26/03/26 | America MG U20 (W) | 1-2 (0-0) | Botafogo RJ U20 (W) | - | - | T |
| 20/03/26 | Botafogo RJ U20 (W) | 2-0 (2-0) | America MG U20 (W) | - | - | T |
| 13/03/26 | Botafogo RJ U20 (W) | 0-1 (0-1) | Vitoria U20 (W) | - | - | B |
| 22/02/26 | Botafogo RJ U20 (W) | 3-0 (1-0) | RFC Heips (W) U20 | - | - | T |
| 14/02/26 | Flamengo RJ U20 (W) | 3-1 (1-1) | Botafogo RJ U20 (W) | - | - | B |
| 10/12/25 | Palmeiras U20 (W) | 0-2 (0-0) | Botafogo RJ U20 (W) | - | - | T |
| 07/12/25 | UDA AL (W) U20 | 0-8 (0-1) | Botafogo RJ U20 (W) | - | - | T |
| 04/12/25 | Botafogo RJ U20 (W) | 0-2 (0-1) | Gremio U20 (W) | - | - | B |
| 09/09/25 | Flamengo RJ U20 (W) | 0-1 (0-1) | Botafogo RJ U20 (W) | - | - | T |
| 25/08/25 | Flamengo RJ U20 (W) | 1-1 (0-0) | Botafogo RJ U20 (W) | - | - | H |
| 22/08/25 | SC Internacional U20 (W) | 2-2 (1-0) | Botafogo RJ U20 (W) | - | - | H |
| 17/08/25 | Botafogo RJ U20 (W) | 1-1 (1-0) | Vasco da Gama U20 (W) | - | - | H |
| 14/08/25 | Botafogo RJ U20 (W) | 3-0 (3-0) | SC Internacional U20 (W) | - | - | T |
| 08/08/25 | Botafogo RJ U20 (W) | 2-0 (1-0) | Santos FC U20 (W) | - | - | T |
| 01/08/25 | Santos FC U20 (W) | 3-1 (0-0) | Botafogo RJ U20 (W) | - | - | B |
| 17/07/25 | Sport Recife U20 (W) | 0-1 (0-0) | Botafogo RJ U20 (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
19
Phạt góc (HT)
07
Thẻ vàng
24
Sút bóng
1221
Sút cầu môn
78
Tấn công
7899
Tấn công nguy hiểm
58106
Sút ngoài cầu môn
513
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
So Sánh Sức Mạnh
35 65
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vasco da Gama U20 (W) (11 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Botafogo RJ U20 (W) (11 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Vasco da Gama U20 (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 4.36 | 3.71 | 1.66 | 0.89 | 2.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 84.18 ↑ | 10.59 ↑ | 1.01 ↓ | 5.39 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.69 | 0.86 | 2.75 | 0.79 | 0.80 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.33 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.14 | 3.70 | 1.73 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 0.37 | -1.50 | 1.85 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 4.26 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.70 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 3.30 | 1.80 | 0.83 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↑ | 2.63 ↓ | 1.95 ↑ | 0.70 ↓ | 1.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.