Kết quả bóng đá trận Vasas vs ZalaegerzsegTE, 20:30 ngày 08/08/2026
Borsodi Liga (Hungary) · 20:30 ngày 08/08/2026
Vasas 5 Kết thúc HT 2-0 0
ZalaegerzsegTE
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 6
Địa điểm: Stadion Rudolf Illovszky Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Vasas | Phút | |
| Mark Koszta(Assists:Jozef Urblik) (Kiến tạo: Jozef Urblik) 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| Jozef Urblik(Assists:Boldizsar Rab) (Kiến tạo: Boldizsar Rab) 2 - 0 ⚽ | 7' | |
| 28' | Fabricio Amato | |
| Aron Doktorics | 34' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Arthur Henrique ▼ Zeteny Garai | |
| 50' | Joseth Peraza | |
| 52' | 📺 Joseth Peraza(Reason:Card changed) VAR | |
| 52' | Joseth Peraza | |
| Milan Toth(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR | 53' | |
| Milan Toth(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR | 53' | |
| 54' ⇄ | ▲ Máté Rózsa ▼ Bence Kiss | |
| Mark Koszta(Assists:Mark Kovacsreti) (Kiến tạo: Mark Kovacsreti) 3 - 0 ⚽ | 56' | |
| 62' ⇄ | ▲ David Lopez ▼ Andras Csonka | |
| 62' ⇄ | ▲ Babos Bence ▼ Alen Skribek | |
| ▲ Csaba Molnar ▼ Milan Toth | 76' ⇄ | |
| ▲ Rajmund Horvath ▼ Mark Kovacsreti | 76' ⇄ | |
| ▲ Bence Bano-Szabo ▼ Dominik Sztojka | 76' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Tahir Maigana ▼ Alegria | |
| Rajmund Horvath 4 - 0 ⚽ | 79' | |
| ▲ Gergo Palinkas ▼ Mark Koszta | 83' ⇄ | |
| ▲ Attila Girsik ▼ Bence pavkovics | 83' ⇄ | |
| Jozef Urblik(Assists:Aron Doktorics) (Kiến tạo: Aron Doktorics) 5 - 0 ⚽ | 86' | |
| 90+4' | David Lopez | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 24 | 17 |
| Mất bàn | 1 | 8 | 10 | 23 |
| Điểm | 7 | 3 | 23 | 13 |
Chủ = Vasas · Khách = ZalaegerzsegTE
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vasas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 4 (27%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 4 (36%) |
Bảng xếp hạng
Vasas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 3 | 8 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 2 | 4 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 5 | - | - |
ZalaegerzsegTE
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 11 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 3 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 8 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Vasas 7 (35%)Hòa 5 (25%)ZalaegerzsegTE 8 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 2 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/02/26 | ZalaegerzsegTE | 2-1 (0-0) | Vasas | 0 | 2.5 | B |
| 13/05/23 | Vasas | 1-1 (0-1) | ZalaegerzsegTE | 0 | 2.5 | H |
| 19/02/23 | ZalaegerzsegTE | 0-0 (0-0) | Vasas | -0.5 | 2.5 | H |
| 02/10/22 | Vasas | 1-1 (1-0) | ZalaegerzsegTE | 0 | 2.5 | H |
| 13/07/22 | Vasas | 1-1 (0-0) | ZalaegerzsegTE | +0.25 | 2.75 | H |
| 19/05/19 | Vasas | 0-5 (0-2) | ZalaegerzsegTE | 0 | 3 | B |
| 01/12/18 | ZalaegerzsegTE | 2-3 (0-1) | Vasas | - | - | T |
| 10/05/15 | ZalaegerzsegTE | 1-3 (0-2) | Vasas | - | - | T |
| 31/10/14 | Vasas | 2-0 (1-0) | ZalaegerzsegTE | - | - | T |
| 22/03/14 | ZalaegerzsegTE | 0-1 (0-0) | Vasas | - | - | T |
| 14/09/13 | Vasas | 2-0 (1-0) | ZalaegerzsegTE | - | - | T |
| 24/03/12 | Vasas | 3-2 (1-0) | ZalaegerzsegTE | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/08/11 | ZalaegerzsegTE | 1-1 (1-0) | Vasas | -0.25 | 2.75 | H |
| 30/04/11 | Vasas | 2-0 (1-0) | ZalaegerzsegTE | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/03/11 | ZalaegerzsegTE | 3-0 (3-0) | Vasas | -1 | 3 | B |
| 10/11/10 | Vasas | 0-6 (0-2) | ZalaegerzsegTE | 0 | 2.75 | B |
| 23/10/10 | ZalaegerzsegTE | 2-1 (0-0) | Vasas | -0.75 | 3 | B |
| 19/05/10 | Vasas | 2-3 (1-2) | ZalaegerzsegTE | 0 | 2.75 | B |
| 07/11/09 | ZalaegerzsegTE | 4-1 (1-1) | Vasas | -0.75 | 3 | B |
| 26/04/09 | ZalaegerzsegTE | 3-1 (1-1) | Vasas | -1 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Vasas
HHTTTTTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Ferencvarosi TC | 0-0 (0-0) | Vasas | -1 | 3 | H |
| 26/07/26 | Vasas | 2-2 (0-0) | Gyori ETO | -1 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Vasas | 1-0 (0-0) | Fehervar Videoton | - | - | T |
| 18/07/26 | Vasas | 2-1 (0-1) | SOROKSAR | - | - | T |
| 11/07/26 | Vasas | 5-1 (1-1) | Kecskemeti TE | - | - | T |
| 08/07/26 | Vasas | 3-1 (2-0) | Kisvarda FC | +0.25 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Vasas | 3-1 (0-1) | KFC Komarno | - | - | T |
| 01/07/26 | MTK Hungaria | 3-1 (0-0) | Vasas | - | - | B |
| 17/05/26 | Vasas | 2-1 (1-0) | FC Ajka | - | - | T |
| 10/05/26 | Budapest Honved | 3-1 (1-1) | Vasas | - | - | B |
| 05/05/26 | Vasas | 3-2 (2-0) | Dafuji cloth MTE | +1.75 | 3 | T |
| 26/04/26 | Fehervar Videoton | 0-2 (0-0) | Vasas | - | - | T |
| 21/04/26 | Vasas | 0-2 (0-0) | BVSC Zuglo | +1.75 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Szentlorinc SE | 0-4 (0-1) | Vasas | - | - | T |
| 05/04/26 | Szeged Csanad | 0-4 (0-1) | Vasas | - | - | T |
| 22/03/26 | Vasas | 3-1 (1-1) | SOROKSAR | - | - | T |
| 17/03/26 | Mezokovesd Zsory | 0-2 (0-1) | Vasas | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Vasas | 6-0 (3-0) | Kozarmisleny SE | - | - | T |
| 01/03/26 | Duna-Tisza | 0-0 (0-0) | Vasas | - | - | H |
| 22/02/26 | Vasas | 2-0 (0-0) | KARCAG SE | - | - | T |
Thành tích gần đây — ZalaegerzsegTE
TBTTHTBBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/20 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | ZalaegerzsegTE | 5-2 (3-2) | Paksi SE Honlapja | -0.25 | 3 | T |
| 28/07/26 | MTK Hungaria | 3-0 (1-0) | ZalaegerzsegTE | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Konyaspor | 1-3 (0-0) | ZalaegerzsegTE | -0.5 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | ZalaegerzsegTE | 1-0 (0-0) | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | Synot Slovacko | 3-3 (1-1) | ZalaegerzsegTE | +0.75 | 3 | H |
| 04/07/26 | Slaven Belupo | 2-3 (0-1) | ZalaegerzsegTE | 0 | 2.75 | T |
| 01/07/26 | FC Ajka | 3-2 (0-0) | ZalaegerzsegTE | +1.25 | 3 | B |
| 16/05/26 | Ferencvarosi TC | 3-0 (0-0) | ZalaegerzsegTE | -1.5 | 3 | B |
| 09/05/26 | Ferencvarosi TC | 0-0 (0-0) | ZalaegerzsegTE | -1 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | ZalaegerzsegTE | 1-3 (1-2) | Puskas Akademia | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Nyiregyhaza | 2-1 (1-0) | ZalaegerzsegTE | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Budapest Honved | 1-1 (1-0) | ZalaegerzsegTE | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | ZalaegerzsegTE | 4-0 (3-0) | Kazincbarcika | +1 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | MTK Hungaria | 3-0 (0-0) | ZalaegerzsegTE | 0 | 3 | B |
| 04/04/26 | ZalaegerzsegTE | 2-0 (0-0) | Kisvarda FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | ZalaegerzsegTE | 2-0 (0-0) | Ujpesti | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Paksi SE Honlapja | 1-1 (1-0) | ZalaegerzsegTE | -0.5 | 3 | H |
| 07/03/26 | ZalaegerzsegTE | 2-1 (1-1) | Gyori ETO | -0.5 | 3 | T |
| 04/03/26 | ZalaegerzsegTE | 1-0 (0-0) | SOROKSAR | +1.5 | 3 | T |
| 28/02/26 | Diosgyor VTK | 1-1 (0-0) | ZalaegerzsegTE | -0.25 | 2.75 | H |
Đội hình
Vasas
ZalaegerzsegTE
87Mark Engedi4Bence pavkovics14Aron Doktorics17Daniel Csoka57Patrick Iyinbor6Dominik Sztojka16Boldizsar Rab10Mark Kovacsreti77Milan Toth88CJozef Urblik9Mark Koszta1Bence Gundel-Takacs4Joseth Peraza8Andras Csonka33Diogo Antonio99Zeteny Garai10Bence Kiss11CNorbert Szendrei18Jose Calderon30Fabricio Amato7Alen Skribek23Alegria
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Bence pavkovics▼ Rời sân 83'6.8
- 6Dominik Sztojka▼ Rời sân 76'7.4
- 9Mark Koszta⚽ Ghi bàn 1' · ⚽ Ghi bàn 56' · ▼ Rời sân 83'8.8
- 10Mark Kovacsreti🎯 Kiến tạo 56' · ▼ Rời sân 76'6.7
- 14Aron Doktorics🎯 Kiến tạo 86' · 🟨 Thẻ vàng 34'8
- 16Boldizsar Rab🎯 Kiến tạo 7'7.2
- 17Daniel Csoka7.4
- 57Patrick Iyinbor7.6
- 77Milan Toth▼ Rời sân 76'7.1
- 87Mark Engedi6.6
- 88Jozef Urblik C⚽ Ghi bàn 7' · ⚽ Ghi bàn 86' · 🎯 Kiến tạo 1'10
Khách · 442
- 1Bence Gundel-Takacs5
- 4Joseth Peraza🟨 Thẻ vàng 50' · 🟥 Thẻ đỏ 52'5.3
- 7Alen Skribek▼ Rời sân 62'6.4
- 8Andras Csonka▼ Rời sân 62'5.8
- 10Bence Kiss▼ Rời sân 54'6.6
- 11Norbert Szendrei C6.8
- 18Jose Calderon6
- 23Alegria▼ Rời sân 77'6.3
- 30Fabricio Amato🟨 Thẻ vàng 28'6.5
- 33Diogo Antonio5.4
- 99Zeteny Garai▼ Rời sân 46'5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
86
Phạt góc (HT)
63
Thẻ vàng
12
Sút bóng
208
Sút cầu môn
100
Tấn công
9489
Tấn công nguy hiểm
6037
Sút ngoài cầu môn
85
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
1210
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
538378
TL chuyền bóng thành công
89%84%
Phạm lỗi
1012
Việt vị
40
Cứu thua
05
Tắc bóng
195
Quả ném biên
616
Cắt bóng
58
Tạt bóng thành công
72
Chuyền dài
2223
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.670.34
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
64 36
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B8T8 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vasas (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
ZalaegerzsegTE (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vasas (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
ZalaegerzsegTE (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Vasas
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Mark Koszta Trung phong | 8.8 | 2 | 4/3 | 15/18 | 2 | ||
| 14Aron Doktorics Tiền vệ trái | 8 | 1 | 1/0 | 55/63 | 2 | 🟨 | |
| 57Patrick Iyinbor Trung vệ | 7.6 | 1/0 | 59/62 | 4 | |||
| 17Daniel Csoka Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 75/78 | 1 | |||
| 6Dominik Sztojka Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1/1 | 34/37 | 3 | |||
| 16Boldizsar Rab Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1 | 1/1 | 42/46 | 5 | ||
| 77Milan Toth Trung phong | 7.1 | 0/0 | 16/22 | 0 | |||
| 4Bence pavkovics Trung vệ | 6.8 | 2/1 | 27/35 | 2 | |||
| 10Mark Kovacsreti Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1 | 4/1 | 19/27 | 4 | ||
| 87Mark Engedi Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 20/27 | 0 | |||
| 88Jozef Urblik Tiền vệ trung tâm | 10 | 2 | 1 | 3/2 | 72/82 | 4 | |
| 84Rajmund Horvath (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 1 | 3/1 | 9/9 | 0 | ||
| 8Bence Bano-Szabo (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 0/0 | 14/15 | 0 | |||
| 68Attila Girsik (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 7/8 | 2 | |||
| 18Gergo Palinkas (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 4/4 | 1 | |||
| 89Csaba Molnar (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 10/11 | 0 |
ZalaegerzsegTE
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Norbert Szendrei Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 39/46 | 2 | |||
| 10Bence Kiss Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 19/21 | 0 | |||
| 30Fabricio Amato Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/0 | 46/52 | 1 | 🟨 | ||
| 7Alen Skribek Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 13/17 | 1 | |||
| 23Alegria Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/0 | 14/15 | 0 | |||
| 18Jose Calderon Hậu vệ trái | 6 | 1/0 | 29/33 | 1 | |||
| 99Zeteny Garai Hậu vệ trái | 5.9 | 0/0 | 18/23 | 0 | |||
| 8Andras Csonka Tiền vệ phòng ngự | 5.8 | 0/0 | 20/21 | 2 | |||
| 33Diogo Antonio Hậu vệ | 5.4 | 1/0 | 39/47 | 1 | |||
| 4Joseth Peraza Trung vệ | 5.3 | 0/0 | 30/34 | 1 | 🟥 | ||
| 1Bence Gundel-Takacs Thủ môn | 5 | 0/0 | 22/34 | 0 | |||
| 21Tahir Maigana (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 3/5 | 2 | |||
| 66Máté Rózsa (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 11/11 | 2 | |||
| 74Babos Bence (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/0 | 4/6 | 0 | |||
| 77Arthur Henrique (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 7/10 | 2 | |||
| 12David Lopez (dự bị) Hậu vệ phải | 6.1 | 1/0 | 9/10 | 1 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Vasas | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911 | Thành lập | 1920 |
| Stadion Rudolf Illovszky | Sân nhà | ZTE Aréna |
| 18000 | Sức chứa | 16000 |
| Eros Gabor | HLV | Filipe Celikkaya |
| Budapest XIII | Khu vực | ZALAEGERSZEG |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.70 | 0.87 | 2.75 | 0.97 | 1.02 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.06 ↓ | 26.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.60 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.15 | 3.45 | 2.75 | 0.81 | 2.75 | 1.01 | 1.01 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.60 ↑ | 55.00 ↑ | 1.26 ↑ | 4.50 | 0.61 ↓ | 1.13 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.70 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 55.00 ↑ | 1.90 ↑ | 5.50 | 0.35 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.24 | 3.50 | 2.70 | 0.76 | 2.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 15.12 ↑ | 66.58 ↑ | 1.45 ↑ | 5.50 | 0.47 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.14 | 3.45 | 2.75 | 0.81 | 2.75 | 1.01 | 1.01 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.60 ↑ | 56.00 ↑ | 1.78 ↑ | 5.50 | 0.38 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 3.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.21 | 3.65 | 2.69 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 1.01 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 21.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.09 | 3.22 | 2.83 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.40 ↑ | 34.00 ↑ | 0.84 ↓ | 4.50 | 0.98 ↑ | 0.79 ↓ | 0.25 | 1.05 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.26 | 3.48 | 2.72 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 1.00 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.50 ↑ | 34.00 ↑ | 0.95 ↑ | 4.50 | 0.85 ↓ | 0.91 ↓ | 0.25 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.62 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 46.00 ↑ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.80 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 1.00 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 8.76 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.42 | 3.58 | 2.80 | 1.03 | 3.00 | 0.82 | 1.03 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.07 ↓ | 11.79 ↑ | 30.56 ↑ | 2.60 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 1.95 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.70 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.80 ↑ | 4.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.60 | 2.77 | 0.63 | 2.50 | 1.15 | 0.70 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 39.00 ↑ | 2.53 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 1.70 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.70 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.80 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.67 | 3.50 | 1.10 | 0.97 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.80 ↑ | 5.50 | 0.36 ↓ | 0.96 ↓ | 0.25 | 0.76 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vasas | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| ZalaegerzsegTE | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).