Kết quả bóng đá trận Vasas vs Puskas Akademia, 20:30 ngày 22/08/2026
Borsodi Liga (Hungary) · 20:30 ngày 22/08/2026
Vasas 0 Kết thúc HT 0-0 1
Puskas Akademia
🟨 0 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 11
Địa điểm: Stadion Rudolf Illovszky Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Vasas | Phút | |
| 21' | Roland Szolnoki | |
| 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| 27' | Georgiy Harutyunyan | |
| Boldizsar Rab(Reason:Card changed) 📺 VAR | 43' | |
| Boldizsar Rab | 44' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Zsombor Varga ▼ Martin Kern | |
| 46' ⇄ | ▲ Andras Nemeth ▼ Lamin Colley | |
| 46' ⇄ | ▲ Roland Orjan ▼ Roland Szolnoki | |
| 60' ⇄ | ▲ Zsolt Krupa ▼ Palko Dardai | |
| ▲ Bence Petho ▼ Mark Koszta | 71' ⇄ | |
| ▲ Andras Rado ▼ Mark Kovacsreti | 72' ⇄ | |
| ▲ Botond Barath ▼ Milan Toth | 81' ⇄ | |
| 85' | ⚽ 1 - 1 Andras Nemeth(Assists:Roland Orjan) (Kiến tạo: Roland Orjan) | |
| 86' ⇄ | ▲ Bence Vekony ▼ Daniel Lukacs | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 12 | 20 | 22 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 12 | 13 |
| Điểm | 6 | 6 | 20 | 18 |
Chủ = Vasas · Khách = Puskas Akademia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vasas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (32%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (16%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 5 (26%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Bảng xếp hạng
Vasas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 2 | 2 | 17 | 11 | 14 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 5 | 7 | 4 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 6 | 7 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 4 | - | - |
Puskas Akademia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 5 | 0 | 3 | 13 | 10 | 15 | 2 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 7 | 6 | 8 |
| Sân khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 3 | 9 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Vasas 5 (36%)Hòa 5 (36%)Puskas Akademia 4 (29%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/09/25 | Vasas | 4-1 (1-0) | Puskas Akademia | - | - | T |
| 30/04/23 | Vasas | 2-2 (0-0) | Puskas Akademia | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/02/23 | Puskas Akademia | 1-1 (1-0) | Vasas | -0.75 | 2.5 | H |
| 03/09/22 | Vasas | 1-1 (1-0) | Puskas Akademia | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/04/18 | Vasas | 1-2 (0-1) | Puskas Akademia | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/10/17 | Puskas Akademia | 0-0 (0-0) | Vasas | -0.25 | 2.5 | H |
| 30/07/17 | Vasas | 2-0 (1-0) | Puskas Akademia | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/04/16 | Vasas | 1-0 (1-0) | Puskas Akademia | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/11/15 | Vasas | 2-4 (1-3) | Puskas Akademia | 0 | 2.25 | B |
| 22/08/15 | Puskas Akademia | 1-0 (0-0) | Vasas | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/02/15 | Vasas | 2-0 (2-0) | Puskas Akademia | - | - | T |
| 16/07/14 | Puskas Akademia | 1-1 (1-0) | Vasas | - | - | H |
| 04/03/14 | Puskas Akademia | 3-1 (1-1) | Vasas | - | - | B |
| 25/02/14 | Vasas | 2-0 (1-0) | Puskas Akademia | - | - | T |
Thành tích gần đây — Vasas
TTHHTTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Budapest Honved | 1-2 (1-0) | Vasas | 0 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Vasas | 5-0 (2-0) | ZalaegerzsegTE | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Ferencvarosi TC | 0-0 (0-0) | Vasas | -1 | 3 | H |
| 26/07/26 | Vasas | 2-2 (0-0) | Gyori ETO | -1 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Vasas | 1-0 (0-0) | Fehervar Videoton | - | - | T |
| 18/07/26 | Vasas | 2-1 (0-1) | SOROKSAR | - | - | T |
| 11/07/26 | Vasas | 5-1 (1-1) | Kecskemeti TE | - | - | T |
| 08/07/26 | Vasas | 3-1 (2-0) | Kisvarda FC | +0.25 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Vasas | 3-1 (0-1) | KFC Komarno | - | - | T |
| 01/07/26 | MTK Hungaria | 3-1 (0-0) | Vasas | - | - | B |
| 17/05/26 | Vasas | 2-1 (1-0) | FC Ajka | - | - | T |
| 10/05/26 | Budapest Honved | 3-1 (1-1) | Vasas | - | - | B |
| 05/05/26 | Vasas | 3-2 (2-0) | Dafuji cloth MTE | +1.75 | 3 | T |
| 26/04/26 | Fehervar Videoton | 0-2 (0-0) | Vasas | - | - | T |
| 21/04/26 | Vasas | 0-2 (0-0) | BVSC Zuglo | +1.75 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Szentlorinc SE | 0-4 (0-1) | Vasas | - | - | T |
| 05/04/26 | Szeged Csanad | 0-4 (0-1) | Vasas | - | - | T |
| 22/03/26 | Vasas | 3-1 (1-1) | SOROKSAR | - | - | T |
| 17/03/26 | Mezokovesd Zsory | 0-2 (0-1) | Vasas | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Vasas | 6-0 (3-0) | Kozarmisleny SE | - | - | T |
Thành tích gần đây — Puskas Akademia
TTBTBHTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Puskas Akademia | 3-2 (2-1) | Paksi SE Honlapja | +0.25 | 3.25 | T |
| 07/08/26 | MTK Hungaria | 2-3 (0-2) | Puskas Akademia | 0 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Puskas Akademia | 0-2 (0-1) | Kisvarda FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Debrecin VSC | 0-2 (0-2) | Puskas Akademia | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/07/26 | Puskas Akademia | 0-2 (0-2) | Istanbul Basaksehir | -0.25 | 3 | B |
| 11/07/26 | FC Blau Weiss Linz | 1-1 (1-1) | Puskas Akademia | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Puskas Akademia | 1-0 (0-0) | Slovan Bratislava | - | - | T |
| 16/05/26 | Puskas Akademia | 2-2 (0-0) | MTK Hungaria | +0.5 | 3 | H |
| 02/05/26 | ZalaegerzsegTE | 1-3 (1-2) | Puskas Akademia | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Puskas Akademia | 2-0 (1-0) | Ujpesti | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Paksi SE Honlapja | 1-0 (1-0) | Puskas Akademia | -0.5 | 3 | B |
| 14/04/26 | Ferencvarosi TC | 2-1 (2-1) | Puskas Akademia | -1.25 | 3.25 | B |
| 10/04/26 | Puskas Akademia | 1-4 (0-1) | Gyori ETO | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Diosgyor VTK | 1-2 (1-0) | Puskas Akademia | 0 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Puskas Akademia | 1-1 (1-1) | Debrecin VSC | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Kisvarda FC | 1-0 (1-0) | Puskas Akademia | 0 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | Puskas Akademia | 1-2 (0-1) | Nyiregyhaza | +0.5 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Kazincbarcika | 0-2 (0-2) | Puskas Akademia | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | MTK Hungaria | 2-2 (0-2) | Puskas Akademia | 0 | 3 | H |
| 08/02/26 | Puskas Akademia | 0-1 (0-0) | ZalaegerzsegTE | +0.5 | 2.75 | B |
Đội hình
Vasas
Puskas Akademia
87Mark Engedi14Aron Doktorics17Daniel Csoka22Viktor Gei57Patrick Iyinbor10Mark Kovacsreti15Sandor Hidi M16Boldizsar Rab77Milan Toth9Mark Koszta88CJozef Urblik72Bendeguz Lehoczki14Wojciech Golla21Georgiy Harutyunyan22CRoland Szolnoki33Brandon Ormonde-Ottewill6Laros Duarte4Michael Okeke8Daniel Lukacs10Palko Dardai74Martin Kern9Lamin Colley
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 9Mark Koszta▼ Rời sân 71'6.9
- 10Mark Kovacsreti▼ Rời sân 72'7.5
- 14Aron Doktorics6.3
- 15Sandor Hidi M7.1
- 16Boldizsar Rab🟥 Thẻ đỏ 44'6
- 17Daniel Csoka7
- 22Viktor Gei6.9
- 57Patrick Iyinbor7.1
- 77Milan Toth▼ Rời sân 81'7
- 87Mark Engedi7.3
- 88Jozef Urblik C6.7
Khách · 4141
- 4Michael Okeke7
- 6Laros Duarte7.7
- 8Daniel Lukacs▼ Rời sân 86'6.2
- 9Lamin Colley▼ Rời sân 46'6.4
- 10Palko Dardai▼ Rời sân 60'6.7
- 14Wojciech Golla7.2
- 21Georgiy Harutyunyan🟨 Thẻ vàng 27'7.3
- 22Roland Szolnoki C🟨 Thẻ vàng 21' · ▼ Rời sân 46'6.7
- 33Brandon Ormonde-Ottewill6.7
- 72Bendeguz Lehoczki9.3
- 74Martin Kern▼ Rời sân 46'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
311
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1720
Sút cầu môn
75
Tấn công
8173
Tấn công nguy hiểm
3140
Sút ngoài cầu môn
710
Cản bóng
35
Đá phạt trực tiếp
139
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
388530
TL chuyền bóng thành công
85%87%
Phạm lỗi
913
Việt vị
11
Cứu thua
47
Tắc bóng
127
Quả ném biên
1323
Cắt bóng
83
Tạt bóng thành công
511
Chuyền dài
1917
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.192.07
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
64 36
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B4T4 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vasas (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Puskas Akademia (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vasas (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUO
Puskas Akademia (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Vasas
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Mark Kovacsreti Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 3/1 | 35/44 | 3 | |||
| 87Mark Engedi Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 17/28 | 0 | |||
| 15Sandor Hidi M Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1/0 | 32/34 | 4 | |||
| 57Patrick Iyinbor Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 40/45 | 5 | |||
| 17Daniel Csoka Trung vệ | 7 | 0/0 | 58/61 | 2 | |||
| 77Milan Toth Trung phong | 7 | 3/2 | 18/21 | 1 | |||
| 22Viktor Gei Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 35/43 | 2 | |||
| 9Mark Koszta Trung phong | 6.9 | 5/3 | 10/10 | 1 | |||
| 88Jozef Urblik Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 3/0 | 37/44 | 2 | |||
| 14Aron Doktorics Tiền vệ trái | 6.3 | 0/0 | 33/40 | 1 | |||
| 16Boldizsar Rab Tiền vệ phòng ngự | 6 | 1/0 | 13/17 | 5 | 🟥 | ||
| 7Andras Rado (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1/1 | 0/2 | 1 | |||
| 29Bence Petho (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 36Botond Barath (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Puskas Akademia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 72Bendeguz Lehoczki Thủ môn | 9.3 | 0/0 | 31/36 | 0 | |||
| 6Laros Duarte Tiền vệ phòng ngự | 7.7 | 1/0 | 49/52 | 3 | |||
| 21Georgiy Harutyunyan Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 75/81 | 1 | 🟨 | ||
| 14Wojciech Golla Trung vệ | 7.2 | 2/0 | 77/81 | 0 | |||
| 4Michael Okeke Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 40/45 | 3 | |||
| 74Martin Kern Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 16/25 | 0 | |||
| 22Roland Szolnoki Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 15/19 | 1 | 🟨 | ||
| 33Brandon Ormonde-Ottewill Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 47/54 | 2 | |||
| 10Palko Dardai Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 15/19 | 0 | |||
| 9Lamin Colley Trung phong | 6.4 | 1/0 | 5/5 | 0 | |||
| 8Daniel Lukacs Trung phong | 6.2 | 2/1 | 24/32 | 2 | |||
| 96Roland Orjan (dự bị) Hậu vệ phải | 7.7 | 1 | 2/0 | 30/39 | 2 | ||
| 90Andras Nemeth (dự bị) Trung phong | 7.3 | 1 | 4/3 | 6/7 | 1 | ||
| 88Bence Vekony (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 4/5 | 3 | |||
| 66Zsombor Varga (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 4/1 | 16/18 | 0 | |||
| 42Zsolt Krupa (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 2/0 | 12/14 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Vasas | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911 | Thành lập | |
| Stadion Rudolf Illovszky | Sân nhà | Pancho Arena |
| 18000 | Sức chứa | 0 |
| Eros Gabor | HLV | Levente Babo |
| Budapest XIII | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.06 | 3.30 | 3.20 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.70 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.05 | 3.35 | 3.05 | 0.95 | 3.00 | 0.79 | 0.86 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.02 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.35 | 3.30 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.00 | 3.35 | 3.20 | 0.84 | 2.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.90 ↑ | 1.04 ↓ | 2.31 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.05 | 3.35 | 3.05 | 0.95 | 3.00 | 0.79 | 0.86 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.02 ↓ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.10 | 3.75 | 2.81 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 18.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.06 | 3.32 | 2.82 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.90 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 85.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.06 ↓ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.05 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.81 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 33.00 ↑ | 5.65 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.90 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.10 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.81 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 67.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 11.51 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.19 | 3.19 | 3.27 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 10.77 ↑ | 1.36 ↓ | 4.11 ↑ | 3.21 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.91 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.95 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 0.78 ↑ | 0.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.31 | 0.71 | 2.50 | 1.06 | 0.50 | 0.00 | 1.41 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.64 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.60 ↑ | 2.90 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.25 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.55 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.25 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 1.15 | 0.50 | 0.62 |
| Live | 101.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.15 | 0.50 | 0.62 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.