Kết quả bóng đá trận Vasas vs Puskas Akademia, 20:30 ngày 22/08/2026

Borsodi Liga (Hungary) · 20:30 ngày 22/08/2026
Vasas
0 Kết thúc HT 0-0 1
Puskas Akademia
🟨 0 - 2   🟥 1 - 0   ⛳ 3 - 11
Địa điểm: Stadion Rudolf Illovszky Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃

Diễn biến trận đấu

Vasas Phút Puskas Akademia
21' Roland Szolnoki
1 - 0 ⚽24'
27' Georgiy Harutyunyan
Boldizsar Rab(Reason:Card changed) 📺 VAR43'
Boldizsar Rab 44'
HT 0-0
46' ⇄▲ Zsombor Varga ▼ Martin Kern
46' ⇄▲ Andras Nemeth ▼ Lamin Colley
46' ⇄▲ Roland Orjan ▼ Roland Szolnoki
60' ⇄▲ Zsolt Krupa ▼ Palko Dardai
▲ Bence Petho ▼ Mark Koszta71' ⇄
▲ Andras Rado ▼ Mark Kovacsreti72' ⇄
▲ Botond Barath ▼ Milan Toth81' ⇄
85'⚽ 1 - 1 Andras Nemeth(Assists:Roland Orjan) (Kiến tạo: Roland Orjan)
86' ⇄▲ Bence Vekony ▼ Daniel Lukacs
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 66
Hòa 00 20
Bại 11 24
Ghi bàn 812 2022
Mất bàn 74 1213
Điểm 66 2018

Chủ = Vasas · Khách = Puskas Akademia

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Vasas (19)Hiệp 1 / Cả trậnPuskas Akademia (15)
6 (32%)Thắng/Thắng4 (27%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (7%)
2 (11%)Hòa/Thắng2 (13%)
2 (11%)Hòa/Hòa2 (13%)
3 (16%)Hòa/Bại2 (13%)
5 (26%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (5%)Bại/Bại4 (27%)

Bảng xếp hạng

Vasas

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng84221711143
Sân nhà421110574
Sân khách42117673
6 gần6420124--

Puskas Akademia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng85031310152
Sân nhà42027768
Sân khách43016392
6 gần631299--

Thành tích đối đầu (14 trận)

Vasas 5 (36%)Hòa 5 (36%)Puskas Akademia 4 (29%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN Cup14/09/25Vasas4-1 (1-0)Puskas Akademia8-5--T
HUN D130/04/23Vasas2-2 (0-0)Puskas Akademia8-6-0.252.5H
HUN D104/02/23Puskas Akademia1-1 (1-0)Vasas5-7-0.752.5H
HUN D103/09/22Vasas1-1 (1-0)Puskas Akademia2-2-0.252.5H
HUN D107/04/18Vasas1-2 (0-1)Puskas Akademia10-3+0.252.5B
HUN D128/10/17Puskas Akademia0-0 (0-0)Vasas4-2-0.252.5H
HUN D130/07/17Vasas2-0 (1-0)Puskas Akademia4-7+0.52.5T
HUN D123/04/16Vasas1-0 (1-0)Puskas Akademia4-9+0.252.5T
HUN D128/11/15Vasas2-4 (1-3)Puskas Akademia6-802.25B
HUN D122/08/15Puskas Akademia1-0 (0-0)Vasas8-3-0.252.5B
INT CF07/02/15Vasas2-0 (2-0)Puskas Akademia8-7--T
INT CF16/07/14Puskas Akademia1-1 (1-0)Vasas6-4--H
HUN LC04/03/14Puskas Akademia3-1 (1-1)Vasas4-6--B
HUN LC25/02/14Vasas2-0 (1-0)Puskas Akademia7-2--T

Thành tích gần đây — Vasas

TTHHTTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D114/08/26Budapest Honved1-2 (1-0)Vasas1-402.75T
HUN D108/08/26Vasas5-0 (2-0)ZalaegerzsegTE8-6+0.252.75T
HUN D102/08/26Ferencvarosi TC0-0 (0-0)Vasas2-5-13H
HUN D126/07/26Vasas2-2 (0-0)Gyori ETO4-5-12.75H
INT CF18/07/26Vasas1-0 (0-0)Fehervar Videoton---T
INT CF18/07/26Vasas2-1 (0-1)SOROKSAR---T
INT CF11/07/26Vasas5-1 (1-1)Kecskemeti TE---T
INT CF08/07/26Vasas3-1 (2-0)Kisvarda FC1-0+0.253.25T
INT CF04/07/26Vasas3-1 (0-1)KFC Komarno4-6--T
INT CF01/07/26MTK Hungaria3-1 (0-0)Vasas---B
HUN D2E17/05/26Vasas2-1 (1-0)FC Ajka3-1--T
HUN D2E10/05/26Budapest Honved3-1 (1-1)Vasas8-6--B
HUN D2E05/05/26Vasas3-2 (2-0)Dafuji cloth MTE6-6+1.753T
HUN D2E26/04/26Fehervar Videoton0-2 (0-0)Vasas8-2--T
HUN D2E21/04/26Vasas0-2 (0-0)BVSC Zuglo7-5+1.752.75B
HUN D2E11/04/26Szentlorinc SE0-4 (0-1)Vasas4-4--T
HUN D2E05/04/26Szeged Csanad0-4 (0-1)Vasas3-3--T
HUN D2E22/03/26Vasas3-1 (1-1)SOROKSAR6-5--T
HUN D2E17/03/26Mezokovesd Zsory0-2 (0-1)Vasas3-3+0.752.5T
HUN D2E08/03/26Vasas6-0 (3-0)Kozarmisleny SE7-0--T

Thành tích gần đây — Puskas Akademia

TTBTBHTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D116/08/26Puskas Akademia3-2 (2-1)Paksi SE Honlapja2-7+0.253.25T
HUN D107/08/26MTK Hungaria2-3 (0-2)Puskas Akademia8-402.75T
HUN D101/08/26Puskas Akademia0-2 (0-1)Kisvarda FC7-5+0.752.5B
HUN D126/07/26Debrecin VSC0-2 (0-2)Puskas Akademia8-4-0.252.5T
INT CF16/07/26Puskas Akademia0-2 (0-2)Istanbul Basaksehir2-4-0.253B
INT CF11/07/26FC Blau Weiss Linz1-1 (1-1)Puskas Akademia4-2+0.252.75H
INT CF04/07/26Puskas Akademia1-0 (0-0)Slovan Bratislava8-4--T
HUN D116/05/26Puskas Akademia2-2 (0-0)MTK Hungaria6-4+0.53H
HUN D102/05/26ZalaegerzsegTE1-3 (1-2)Puskas Akademia2-8-0.252.5T
HUN D125/04/26Puskas Akademia2-0 (1-0)Ujpesti5-4+0.252.5T
HUN D119/04/26Paksi SE Honlapja1-0 (1-0)Puskas Akademia4-6-0.53B
HUN D114/04/26Ferencvarosi TC2-1 (2-1)Puskas Akademia3-5-1.253.25B
HUN D110/04/26Puskas Akademia1-4 (0-1)Gyori ETO4-7-0.52.75B
HUN D105/04/26Diosgyor VTK1-2 (1-0)Puskas Akademia7-202.5T
HUN D122/03/26Puskas Akademia1-1 (1-1)Debrecin VSC3-2+0.252.5H
HUN D107/03/26Kisvarda FC1-0 (1-0)Puskas Akademia6-1102.5B
HUN D101/03/26Puskas Akademia1-2 (0-1)Nyiregyhaza7-4+0.52.5B
HUN D121/02/26Kazincbarcika0-2 (0-2)Puskas Akademia5-6+0.752.5T
HUN D114/02/26MTK Hungaria2-2 (0-2)Puskas Akademia3-103H
HUN D108/02/26Puskas Akademia0-1 (0-0)ZalaegerzsegTE7-2+0.52.75B

Đội hình

VasasPuskas Akademia
87Mark Engedi14Aron Doktorics17Daniel Csoka22Viktor Gei57Patrick Iyinbor10Mark Kovacsreti15Sandor Hidi M16Boldizsar Rab77Milan Toth9Mark Koszta88CJozef Urblik72Bendeguz Lehoczki14Wojciech Golla21Georgiy Harutyunyan22CRoland Szolnoki33Brandon Ormonde-Ottewill6Laros Duarte4Michael Okeke8Daniel Lukacs10Palko Dardai74Martin Kern9Lamin Colley

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
11
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
17
20
Sút cầu môn
7
5
Tấn công
81
73
Tấn công nguy hiểm
31
40
Sút ngoài cầu môn
7
10
Cản bóng
3
5
Đá phạt trực tiếp
13
9
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
388
530
TL chuyền bóng thành công
85%
87%
Phạm lỗi
9
13
Việt vị
1
1
Cứu thua
4
7
Tắc bóng
12
7
Quả ném biên
13
23
Cắt bóng
8
3
Tạt bóng thành công
5
11
Chuyền dài
19
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.19
2.07
Cơ hội rõ rệt
1
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

64 36
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B4
T4 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2
T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Vasas (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Puskas Akademia (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Vasas (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUO

Puskas Akademia (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
00
1 Bàn
21
2 Bàn
02
3 Bàn
10
4+ Bàn
26
B.thắng H1
72
B.thắng H2
VasasPuskas Akademia

Chi tiết về HT/FT

13
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
20
H/H
00
H/B
10
B/T
00
B/H
01
B/B
VasasPuskas Akademia

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

104
Thắng 2+
54
Thắng 1
24
Hòa
05
Thua 1
33
Thua 2+
VasasPuskas Akademia

Vasas

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Mark Kovacsreti
Tiền đạo cánh trái
7.53/135/443
87Mark Engedi
Thủ môn
7.30/017/280
15Sandor Hidi M
Tiền vệ phòng ngự
7.11/032/344
57Patrick Iyinbor
Trung vệ
7.10/040/455
17Daniel Csoka
Trung vệ
70/058/612
77Milan Toth
Trung phong
73/218/211
22Viktor Gei
Hậu vệ phải
6.90/035/432
9Mark Koszta
Trung phong
6.95/310/101
88Jozef Urblik
Tiền vệ trung tâm
6.73/037/442
14Aron Doktorics
Tiền vệ trái
6.30/033/401
16Boldizsar Rab
Tiền vệ phòng ngự
61/013/175🟥
7Andras Rado (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.91/10/21
29Bence Petho (dự bị)
Trung phong
6.50/02/20
36Botond Barath (dự bị)
Trung vệ
6.30/02/20

Puskas Akademia

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
72Bendeguz Lehoczki
Thủ môn
9.30/031/360
6Laros Duarte
Tiền vệ phòng ngự
7.71/049/523
21Georgiy Harutyunyan
Trung vệ
7.31/075/811🟨
14Wojciech Golla
Trung vệ
7.22/077/810
4Michael Okeke
Tiền vệ trung tâm
70/040/453
74Martin Kern
Tiền vệ trung tâm
6.81/016/250
22Roland Szolnoki
Hậu vệ phải
6.70/015/191🟨
33Brandon Ormonde-Ottewill
Hậu vệ trái
6.70/047/542
10Palko Dardai
Tiền đạo cánh phải
6.70/015/190
9Lamin Colley
Trung phong
6.41/05/50
8Daniel Lukacs
Trung phong
6.22/124/322
96Roland Orjan (dự bị)
Hậu vệ phải
7.712/030/392
90Andras Nemeth (dự bị)
Trung phong
7.314/36/71
88Bence Vekony (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.80/04/53
66Zsombor Varga (dự bị)
Tiền vệ
6.34/116/180
42Zsolt Krupa (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.32/012/140

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Vasas Thông tin Puskas Akademia
1911 Thành lập
Stadion Rudolf Illovszky Sân nhà Pancho Arena
18000 Sức chứa 0
Eros Gabor HLV Levente Babo
Budapest XIII Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.063.303.200.952.750.850.850.250.91
Live501.00 ↑23.00 ↑1.02 ↓5.70 ↑1.500.02 ↓1.90 ↑0.000.36 ↓
Mansion88Sớm2.053.353.050.953.000.790.860.250.88
Live150.00 ↑7.60 ↑1.02 ↓4.54 ↑1.500.04 ↓1.69 ↑0.000.43 ↓
InterwettenSớm2.053.353.300.702.501.051.050.500.70
Live100.00 ↑9.50 ↑1.03 ↓3.40 ↑1.500.12 ↓1.20 ↑0.500.60 ↓
10BETSớm2.003.353.200.842.750.80---
Live100.00 ↑10.90 ↑1.04 ↓2.31 ↑1.500.27 ↓---
12betSớm2.053.353.050.953.000.790.860.250.88
Live150.00 ↑7.60 ↑1.02 ↓5.26 ↑1.500.01 ↓1.69 ↑0.000.43 ↓
CrownSớm2.103.752.810.963.000.800.880.250.88
Live18.00 ↑12.50 ↑1.01 ↓4.54 ↑1.500.04 ↓0.02 ↓-0.255.55 ↑
SbobetSớm2.063.322.820.983.000.820.900.250.92
Live85.00 ↑6.10 ↑1.06 ↓4.16 ↑1.500.10 ↓1.53 ↑0.000.49 ↓
WewbetSớm2.053.503.050.852.750.910.810.250.97
Live33.00 ↑5.65 ↑1.04 ↓5.00 ↑1.500.04 ↓1.66 ↑0.000.42 ↓
LadbrokesSớm2.103.402.900.572.501.25---
Live61.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm2.103.503.100.922.750.810.810.250.92
Live67.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓7.25 ↑1.500.06 ↓0.01 ↓-0.5011.51 ↑
PinnacleSớm2.193.193.270.812.750.950.880.250.88
Live10.77 ↑1.36 ↓4.11 ↑3.21 ↑1.500.22 ↓1.91 ↑0.000.40 ↓
BwinSớm2.103.502.950.572.501.20---
Live91.00 ↑11.50 ↑1.02 ↓0.78 ↑0.500.82 ↓---
1xBetSớm2.053.503.310.712.501.060.500.001.41
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓2.64 ↑1.500.29 ↓2.12 ↑0.000.37 ↓
SNAISớm2.103.503.00------
Live2.15 ↑3.60 ↑2.90 ↓------
Bet 365Sớm2.003.403.250.952.750.851.030.500.78
Live501.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓2.55 ↑1.500.28 ↓1.85 ↑0.000.40 ↓
William HillSớm2.053.303.250.732.501.001.150.500.62
Live101.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓3.20 ↑1.500.18 ↓1.150.500.62

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.