Kết quả bóng đá trận Vasas U19 vs ZalaegerzsegTE U19, 17:00 ngày 12/09/2026
A League U19 (Hungary) · 17:00 ngày 12/09/2026
Vasas U19 1 Kết thúc HT 1-2 3
ZalaegerzsegTE U19
🟨 1 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 9 - 4
Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Vasas U19 | Phút | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 1-2 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 3 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 14 | 5 |
| Mất bàn | 10 | 3 | 29 | 3 |
| Điểm | 1 | 6 | 6 | 6 |
Chủ = Vasas U19 · Khách = ZalaegerzsegTE U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vasas U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (22%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 8 (35%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Vasas U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
ZalaegerzsegTE U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Sút bóng
32
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vasas U19 (25 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 2.16 bàn/trận
ZalaegerzsegTE U19 (3 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Vasas U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.90 | 3.30 | 0.89 | 3.25 | 0.90 | 0.91 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 56.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.77 ↑ | 4.50 | 0.42 ↓ | 1.70 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.80 | 2.87 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.44 | 2.50 | 1.40 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.98 | 3.98 | 2.90 | 0.89 | 3.25 | 0.80 | 0.77 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 33.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.13 ↑ | 4.50 | 0.34 ↓ | 1.58 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 4.50 | 2.70 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.