Kết quả bóng đá trận Vasas SC II vs Kispest Honved II, 16:00 ngày 19/08/2026
NB III (Hungary) · 16:00 ngày 19/08/2026
Vasas SC II 3 Kết thúc HT 2-0 0
Kispest Honved II
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Vasas SC II | Phút | |
| Domonkos Vincze 1 - 0 ⚽ | 32' | |
| Domonkos Vincze 2 - 0 ⚽ | 37' | |
| 38' | ||
| HT 2-0 | ||
| Balazs Horanyi 3 - 0 ⚽ | 63' | |
| 72' | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 11 | 3 | 24 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 9 | 11 | 20 |
| Điểm | 7 | 0 | 17 | 8 |
Chủ = Vasas SC II · Khách = Kispest Honved II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vasas SC II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (19%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 3 (12%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (27%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 9 (39%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Vasas SC II 1 (25%)Hòa 2 (50%)Kispest Honved II 1 (25%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/26 | Vasas SC II | 2-2 (1-1) | Kispest Honved II | - | - | H |
| 10/08/25 | Kispest Honved II | 1-2 (0-1) | Vasas SC II | - | - | T |
| 28/07/24 | Kispest Honved II | 3-2 (2-2) | Vasas SC II | - | - | B |
| 28/04/24 | Kispest Honved II | 2-2 (0-1) | Vasas SC II | - | - | H |
Thành tích gần đây — Vasas SC II
BHTBBHHTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/21 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Vasas SC II | 3-5 (2-1) | Ujpesti TE B | - | - | B |
| 25/07/26 | Szegedi VSE | 1-1 (0-1) | Vasas SC II | - | - | H |
| 19/07/26 | Vasas SC II | 3-0 (0-0) | Eger SE | - | - | T |
| 11/07/26 | Ivancsa | 4-1 (0-0) | Vasas SC II | - | - | B |
| 04/07/26 | Vasas SC II | 1-3 (0-0) | Komarom VSE | - | - | B |
| 17/05/26 | Vasas SC II | 4-4 (2-2) | Dunaharaszti MTK | - | - | H |
| 10/05/26 | Vasas SC II | 2-2 (1-1) | Bekescsabai Elore SE II | - | - | H |
| 02/05/26 | Szeged-Csanad Grosics II | 1-3 (1-0) | Vasas SC II | - | - | T |
| 26/04/26 | Vasas SC II | 2-1 (1-1) | FC Dabas | - | - | T |
| 19/04/26 | Csepel | 0-4 (0-1) | Vasas SC II | - | - | T |
| 11/04/26 | Vasas SC II | 2-2 (2-0) | Monori SE | - | - | H |
| 05/04/26 | Tiszafoldvar VSE | 1-3 (1-2) | Vasas SC II | - | - | T |
| 29/03/26 | Vasas SC II | 2-3 (1-3) | III.Keruleti TVE | - | - | B |
| 14/03/26 | Vasas SC II | 0-5 (0-3) | ESMTK Budapest | - | - | B |
| 08/03/26 | BKV Elore | 1-1 (0-1) | Vasas SC II | - | - | H |
| 01/03/26 | Vasas SC II | 2-2 (1-1) | Kispest Honved II | - | - | H |
| 22/02/26 | Vasas SC II | 3-0 (0-0) | Penzugyor SE | - | - | T |
| 14/02/26 | Ujpesti TE B | 0-3 (0-0) | Vasas SC II | - | - | T |
| 07/02/26 | Godollo | 0-5 (0-2) | Vasas SC II | - | - | T |
| 31/01/26 | Erdi VSE | 1-5 (0-0) | Vasas SC II | - | - | T |
Thành tích gần đây — Kispest Honved II
BBHBTTBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | FC Dabas | 3-1 (2-0) | Kispest Honved II | - | - | B |
| 09/08/26 | Kispest Honved II | 2-3 (2-2) | Szeged-Csanad Grosics II | - | - | B |
| 26/07/26 | Kispest Honved II | 0-0 (0-0) | Bekescsabai Elore SE II | - | - | H |
| 18/07/26 | Kispest Honved II | 1-2 (0-0) | Dafuji cloth MTE | - | - | B |
| 11/07/26 | Kispest Honved II | 3-2 (0-0) | 1908 SZAC | - | - | T |
| 04/07/26 | Beech Sigit | 1-4 (0-0) | Kispest Honved II | - | - | T |
| 24/05/26 | Kispest Honved II | 1-3 (0-2) | Csepel | - | - | B |
| 17/05/26 | Monori SE | 0-1 (0-0) | Kispest Honved II | - | - | T |
| 10/05/26 | Kispest Honved II | 1-0 (1-0) | Tiszafoldvar VSE | - | - | T |
| 03/05/26 | III.Keruleti TVE | 3-0 (2-0) | Kispest Honved II | - | - | B |
| 26/04/26 | Kispest Honved II | 0-1 (0-1) | Hodmezovasarhelyi | - | - | B |
| 19/04/26 | ESMTK Budapest | 4-0 (4-0) | Kispest Honved II | - | - | B |
| 11/04/26 | Kispest Honved II | 2-2 (1-1) | Bekescsabai Elore SE II | - | - | H |
| 22/03/26 | Kispest Honved II | 2-1 (0-1) | Szegedi VSE | - | - | T |
| 08/03/26 | Kispest Honved II | 2-1 (1-0) | Dunaharaszti MTK | - | - | T |
| 01/03/26 | Vasas SC II | 2-2 (1-1) | Kispest Honved II | - | - | H |
| 22/02/26 | DAC Dunajska Streda B | 3-1 (1-0) | Kispest Honved II | - | - | B |
| 13/02/26 | MSK Zilina B | 3-0 (2-0) | Kispest Honved II | - | - | B |
| 07/02/26 | Kispest Honved II | 1-4 (0-4) | Beech Sigit | - | - | B |
| 31/01/26 | Kispest Honved II | 3-0 (0-0) | Budaorsi SC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
11
Sút bóng
143
Sút cầu môn
71
Tấn công
99100
Tấn công nguy hiểm
5553
Sút ngoài cầu môn
72
Đá phạt trực tiếp
1217
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Quả ném biên
1426
So Sánh Sức Mạnh
59 41
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B1T1 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vasas SC II (29 trận)
Ghi 2.69 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Kispest Honved II (27 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Vasas SC II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.60 | 4.20 | 4.00 | 0.85 | 3.25 | 0.92 | 1.02 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.61 | 4.33 | 4.00 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 1.02 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 29.00 ↑ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 4.10 | 4.20 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 85.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.61 | 4.00 | 4.20 | 0.74 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 22.22 ↑ | 100.00 ↑ | 2.59 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.56 | 3.82 | 3.94 | 0.94 | 3.25 | 0.74 | 0.95 | 1.00 | 0.73 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.25 ↑ | 16.60 ↑ | 1.92 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.20 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 4.10 | 4.10 | 0.71 | 3.00 | 0.86 | 0.70 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.32 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.67 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.60 | 3.85 | 4.14 | 0.76 | 3.00 | 0.96 | 0.76 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.15 ↑ | 30.73 ↑ | 2.22 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.58 | 4.00 | 4.10 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 276.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 4.20 | 4.12 | 1.22 | 3.50 | 0.59 | 1.55 | 1.50 | 0.45 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.10 ↑ | 28.00 ↑ | 4.27 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.20 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.20 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.