Kết quả bóng đá trận Varhaug vs Stabaek B, 23:00 ngày 17/08/2026

Hạng 3 Na Uy · 23:00 ngày 17/08/2026
Varhaug
2 Kết thúc HT 2-0 0
Stabaek B
🟨 3 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C

Diễn biến trận đấu

Varhaug Phút Stabaek B
Tobias Bakken Dalbye 1 - 0 22'
26'
Lars-Trygve Madland 2 - 0 39'
43'
45+1'
HT 2-0
55'
56'
76'
90+4'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 45
Hòa 00 32
Bại 11 33
Ghi bàn 64 2123
Mất bàn 33 1920
Điểm 66 1517

Chủ = Varhaug · Khách = Stabaek B

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Varhaug (19)Hiệp 1 / Cả trậnStabaek B (17)
5 (26%)Thắng/Thắng4 (24%)
1 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (11%)Thắng/Bại1 (6%)
2 (11%)Hòa/Thắng3 (18%)
2 (11%)Hòa/Hòa1 (6%)
2 (11%)Hòa/Bại2 (12%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (16%)Bại/Hòa1 (6%)
1 (5%)Bại/Bại5 (29%)

Bảng xếp hạng

Varhaug

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng178543223294
Sân nhà92341316911
Sân khách8620197201
6 gần62221314--

Stabaek B

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng177283741238
Sân nhà95132317166
Sân khách82151424710
6 gần62221112--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Varhaug 1 (100%)Hòa 0 (0%)Stabaek B 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D321/06/26Stabaek B1-4 (0-1)Varhaug5-503.5T

Thành tích gần đây — Varhaug

TBHHTBHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/18 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D308/08/26Akra1-2 (0-1)Varhaug3-9--T
NOR D301/08/26Varhaug3-5 (2-1)Hinna---B
NOR D328/07/26Haugesund 22-2 (1-0)Varhaug---H
NOR D328/06/26Varhaug2-2 (0-1)Odd Grenland 24-5+0.753.5H
NOR D321/06/26Stabaek B1-4 (0-1)Varhaug5-503.5T
NOR D313/06/26Varhaug0-3 (0-0)Viking B7-1003.5B
NORC06/06/26Varhaug2-2 (1-1)Hinna3-3--H
NOR D329/05/26Hinna0-1 (0-1)Varhaug4-4--T
NOR D325/05/26Varhaug0-1 (0-1)Vag2-7+13.5B
NOR D314/05/26Staal Jorpeland1-4 (1-0)Varhaug---T
NOR D310/05/26Varhaug3-3 (2-2)Mandalskameratene---H
NOR D301/05/26Varhaug1-1 (1-0)Flekkeroy IL0-903.25H
NOR D325/04/26Brodd1-3 (1-1)Varhaug---T
NOR D318/04/26Varhaug0-1 (0-0)Vindbjart---B
NOR D311/04/26Madla IL1-1 (1-0)Varhaug5-3--H
NOR D302/04/26Varhaug2-0 (1-0)Akra3-1--T
NORC13/04/25Varhaug0-4 (0-2)Bryne---B
NORC10/04/24Varhaug0-5 (0-2)Viking---B

Thành tích gần đây — Stabaek B

THHTBBTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/25 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D309/08/26Stabaek B2-0 (2-0)Vag6-3--T
NOR D303/08/26Brodd2-2 (2-1)Stabaek B10-2--H
NOR D325/07/26Stabaek B1-1 (0-0)Viking B3-6--H
NOR D328/06/26Vindbjart2-3 (2-2)Stabaek B10-4--T
NOR D321/06/26Stabaek B1-4 (0-1)Varhaug5-503.5B
NOR D315/06/26Vag3-2 (2-1)Stabaek B9-2--B
NOR D331/05/26Stabaek B8-4 (4-2)Mandalskameratene8-2-0.254T
NOR D326/05/26Staal Jorpeland1-2 (0-1)Stabaek B---T
NOR D314/05/26Stabaek B1-2 (1-0)Brodd3-3+0.254B
NOR D311/05/26Flekkeroy IL6-0 (4-0)Stabaek B8-6-13.5B
NOR D302/05/26Stabaek B2-1 (1-1)Madla IL6-5--T
NOR D327/04/26Haugesund 23-2 (1-1)Stabaek B2-8-0.53.75B
NOR D319/04/26Stabaek B4-1 (2-1)Akra3-3--T
NOR D313/04/26Hinna5-3 (3-0)Stabaek B4-11-0.54B
NOR D307/04/26Stabaek B2-3 (1-1)Odd Grenland 26-904B
NOR D326/10/25Stabaek B6-1 (5-1)Pors Grenland B6-6--T
NOR D319/10/25Fram Larvik2-1 (2-0)Stabaek B1-1--B
NOR D311/10/25Stabaek B2-4 (0-3)Drobak-Frogn IL9-5--B
NOR D306/10/25Kvik Halden2-2 (2-1)Stabaek B1-6--H
NOR D329/09/25Stabaek B3-2 (2-1)Sparta Sarpsborg B4-3+0.253.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
6
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
3
4
Sút bóng
2
0
Sút cầu môn
2
0
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
4 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Varhaug (19 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Stabaek B (17 trận)
Ghi 2.18 bàn/trậnMất 2.41 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Varhaug (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 1 (17%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU

Stabaek B (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (14%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (86%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (86%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (14%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
12
1 Bàn
22
2 Bàn
01
3 Bàn
11
4+ Bàn
37
B.thắng H1
610
B.thắng H2
VarhaugStabaek B

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
10
T/H
01
T/B
00
H/T
00
H/H
12
H/B
00
B/T
10
B/H
13
B/B
VarhaugStabaek B

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
24
Thắng 1
63
Hòa
25
Thua 1
44
Thua 2+
VarhaugStabaek B

Thông tin đội bóng

Varhaug Thông tin Stabaek B
Thành lập 1912-3-16
Sân nhà Nadderud stadion
0 Sức chứa 8000
HLV
Khu vực Bekkestua
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.624.803.500.994.250.840.971.000.87
Live1.02 ↓51.00 ↑81.00 ↑4.30 ↑2.500.07 ↓0.56 ↓0.001.40 ↑
Mansion88Sớm1.644.253.650.724.001.040.770.750.99
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑7.14 ↑2.500.03 ↓0.50 ↓0.001.42 ↑
InterwettenSớm1.604.504.000.553.501.20---
Live1.65 ↑4.20 ↓3.90 ↓1.05 ↑4.500.65 ↓---
10BETSớm1.554.303.750.814.000.79---
Live1.61 ↑4.10 ↓3.80 ↑0.84 ↑4.250.79---
12betSớm1.644.253.650.724.001.040.770.750.99
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑7.69 ↑2.500.02 ↓0.50 ↓0.001.42 ↑
CrownSớm1.764.102.950.814.000.890.760.500.94
Live1.01 ↓11.00 ↑13.00 ↑1.96 ↑2.500.21 ↓0.53 ↓0.001.20 ↑
SbobetSớm1.574.183.600.764.001.000.760.751.00
Live1.01 ↓7.80 ↑34.00 ↑4.76 ↑2.500.07 ↓0.50 ↓0.001.42 ↑
WewbetSớm1.614.433.710.884.000.860.951.000.79
Live1.01 ↓6.75 ↑31.00 ↑4.15 ↑2.500.02 ↓0.49 ↓0.001.40 ↑
LadbrokesSớm1.654.403.700.222.502.90---
Live1.60 ↓4.50 ↑3.700.48 ↑3.501.50 ↓---
PinnacleSớm1.764.023.240.814.000.900.940.750.78
Live1.03 ↓12.19 ↑30.78 ↑2.44 ↑2.500.26 ↓0.55 ↓0.001.30 ↑
BwinSớm1.634.333.600.573.501.25---
Live1.60 ↓4.50 ↑3.70 ↑1.05 ↑4.500.66 ↓---
1xBetSớm1.624.503.850.302.502.400.300.002.40
Live1.01 ↓17.90 ↑28.00 ↑3.03 ↑2.500.22 ↓0.54 ↑0.001.37 ↓
Bet 365Sớm1.804.333.000.953.750.850.850.500.95
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑3.65 ↑2.500.18 ↓0.55 ↓0.001.38 ↑
William HillSớm1.733.903.501.204.500.57---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑14.00 ↑2.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.