Kết quả bóng đá trận Varhaug vs Sandnes Ulf, 23:00 ngày 26/08/2026

NM Cupen (Na Uy) · 23:00 ngày 26/08/2026
Varhaug
2 Kết thúc HT 2-1 3
Sandnes Ulf
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Varhaug Phút Sandnes Ulf
4' 0 - 1
4' 0 - 2 Memed A. (Kiến tạo: Ole Sundgot)
5' 0 - 3 Ali Memed(Assists:Ole Sundgot) (Kiến tạo: Ole Sundgot)
Elion Shatri(Assists:David Aksnes) (Kiến tạo: David Aksnes) 1 - 3 25'
Shatri E. (Kiến tạo: David Aksnes) 2 - 3 25'
3 - 3 30'
Dalbye T. 4 - 3 30'
Tobias Bakken Dalbye(Assists:Elion Shatri) 5 - 3 31'
Dalbye T. 6 - 3 31'
HT 2-1
66' 6 - 4 Andreas Rosendal Nyhagen(Assists:Tord Flolid) (Kiến tạo: Tord Flolid)
75' 6 - 5 Jonas Brune Aune(Assists:Andreas Rosendal Nyhagen) (Kiến tạo: Andreas Rosendal Nyhagen)
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 44
Hòa 00 31
Bại 11 35
Ghi bàn 66 2118
Mất bàn 33 1919
Điểm 66 1513

Chủ = Varhaug · Khách = Sandnes Ulf

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Varhaug (19)Hiệp 1 / Cả trậnSandnes Ulf (28)
5 (26%)Thắng/Thắng6 (21%)
1 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (11%)Thắng/Bại1 (4%)
2 (11%)Hòa/Thắng4 (14%)
2 (11%)Hòa/Hòa3 (11%)
2 (11%)Hòa/Bại4 (14%)
1 (5%)Bại/Thắng1 (4%)
3 (16%)Bại/Hòa2 (7%)
1 (5%)Bại/Bại7 (25%)

Thành tích gần đây — Varhaug

TTBHHTBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D317/08/26Varhaug2-0 (2-0)Stabaek B3-6+0.54T
NOR D308/08/26Akra1-2 (0-1)Varhaug3-9--T
NOR D301/08/26Varhaug3-5 (2-1)Hinna---B
NOR D328/07/26Haugesund 22-2 (1-0)Varhaug---H
NOR D328/06/26Varhaug2-2 (0-1)Odd Grenland 24-5+0.753.5H
NOR D321/06/26Stabaek B1-4 (0-1)Varhaug5-503.5T
NOR D313/06/26Varhaug0-3 (0-0)Viking B7-1003.5B
NORC06/06/26Varhaug2-2 (1-1)Hinna3-3--H
NOR D329/05/26Hinna0-1 (0-1)Varhaug4-4--T
NOR D325/05/26Varhaug0-1 (0-1)Vag2-7+13.5B
NOR D314/05/26Staal Jorpeland1-4 (1-0)Varhaug---T
NOR D310/05/26Varhaug3-3 (2-2)Mandalskameratene---H
NOR D301/05/26Varhaug1-1 (1-0)Flekkeroy IL0-903.25H
NOR D325/04/26Brodd1-3 (1-1)Varhaug---T
NOR D318/04/26Varhaug0-1 (0-0)Vindbjart---B
NOR D311/04/26Madla IL1-1 (1-0)Varhaug5-3--H
NOR D302/04/26Varhaug2-0 (1-0)Akra3-1--T
NORC13/04/25Varhaug0-4 (0-2)Bryne---B
NORC10/04/24Varhaug0-5 (0-2)Viking---B

Thành tích gần đây — Sandnes Ulf

BBBBBHTTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/22 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR AL22/08/26Sandnes Ulf0-1 (0-0)Bryne6-3-0.252.75B
NOR AL16/08/26Sogndal2-0 (1-0)Sandnes Ulf3-7-0.53.5B
NOR AL09/08/26Sandnes Ulf3-4 (1-0)Hodd6-0+0.53B
NOR AL02/08/26Egersunds IK2-0 (0-0)Sandnes Ulf3-5-0.53B
NOR AL26/07/26Sandnes Ulf1-6 (0-3)Kongsvinger6-3-0.53.25B
NOR AL04/07/26Bryne1-1 (0-0)Sandnes Ulf7-3-0.53H
NOR AL27/06/26Sandnes Ulf3-0 (0-0)Raufoss5-3+0.753T
NOR AL21/06/26Moss1-4 (0-1)Sandnes Ulf7-4-0.53.25T
NOR AL14/06/26Sandnes Ulf2-0 (0-0)Strommen7-2+0.53T
NOR AL31/05/26Ranheim IL5-1 (3-0)Sandnes Ulf8-6-0.53B
NOR AL25/05/26Sandnes Ulf2-0 (1-0)Sogndal6-1103T
NOR AL21/05/26Asane Fotball2-0 (1-0)Sandnes Ulf1-8+0.253B
NOR AL15/05/26Sandnes Ulf4-2 (2-0)Egersunds IK2-3-0.253T
NOR AL10/05/26Sandnes Ulf0-1 (0-1)Stabaek9-4-0.53.25B
NOR AL01/05/26Haugesund2-0 (1-0)Sandnes Ulf7-5-0.753.25B
NOR AL26/04/26Sandnes Ulf1-1 (0-0)Stromsgodset6-10-0.53.25H
NOR AL21/04/26Lyn Oslo0-2 (0-0)Sandnes Ulf12-7-0.53T
NOR AL11/04/26Sandnes Ulf1-3 (1-1)Odds Ballklubb2-7-0.253B
NOR AL08/04/26Hodd2-1 (1-0)Sandnes Ulf0-11-0.252.75B
INT CF30/03/26Sandnes Ulf2-2 (0-2)Haugesund1-2-0.252.75H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
0
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
11
4
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
74
113
Tấn công nguy hiểm
27
53
Sút ngoài cầu môn
6
1
Đá phạt trực tiếp
17
16
TL kiểm soát bóng
38%
62%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%
62%
Phạm lỗi
16
12
Việt vị
0
5
Quả ném biên
22
23
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Varhaug (19 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Sandnes Ulf (28 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Varhaug (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 1 (14%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU

Sandnes Ulf (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
VarhaugSandnes Ulf

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
VarhaugSandnes Ulf

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

56
Thắng 2+
20
Thắng 1
63
Hòa
24
Thua 1
47
Thua 2+
VarhaugSandnes Ulf

Thông tin đội bóng

Varhaug Thông tin Sandnes Ulf
Thành lập 1911
Sân nhà Sandnes Stadion
0 Sức chứa 0
HLV Arturo Cleveland
Khu vực Norway
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm10.906.801.160.883.500.880.98-2.000.78
Live501.00 ↑26.00 ↑1.02 ↓5.90 ↑5.500.03 ↓1.90 ↑0.000.36 ↓
VcbetSớm13.007.001.150.903.500.890.92-2.000.82
Live10.50 ↓7.001.18 ↑0.87 ↓4.000.92 ↑0.94 ↑-2.000.80 ↓
Mansion88Sớm10.008.101.110.733.751.031.04-2.250.72
Live200.00 ↑7.40 ↓1.02 ↓6.25 ↑5.500.06 ↓0.05 ↓-0.254.76 ↑
InterwettenSớm10.007.751.200.853.500.850.85-2.000.85
Live9.00 ↓7.00 ↓1.22 ↑1.20 ↑4.500.60 ↓0.85-2.000.85
10BETSớm9.408.201.170.863.500.84---
Live9.20 ↓7.00 ↓1.22 ↑0.83 ↓4.000.88 ↑---
12betSớm10.008.101.110.733.751.031.04-2.250.72
Live200.00 ↑7.40 ↓1.02 ↓7.14 ↑5.500.04 ↓1.47 ↑0.000.52 ↓
CrownSớm11.007.001.090.803.750.900.94-2.250.76
Live17.50 ↑13.00 ↑1.01 ↓4.34 ↑5.500.03 ↓0.03 ↓-0.254.76 ↑
SbobetSớm9.806.701.110.803.750.961.00-2.250.76
Live220.00 ↑7.20 ↑1.02 ↓6.66 ↑5.500.01 ↓1.35 ↑0.000.58 ↓
WewbetSớm12.606.051.170.893.500.910.97-2.000.85
Live45.00 ↑7.30 ↑1.03 ↓6.25 ↑5.500.04 ↓0.06 ↓-0.255.00 ↑
LadbrokesSớm9.506.501.180.352.502.00---
Live81.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓0.01 ↓2.5010.00 ↑---
18BetSớm9.506.251.150.763.500.760.90-1.750.64
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓7.59 ↑5.500.02 ↓1.90 ↑0.000.33 ↓
PinnacleSớm9.936.701.140.853.500.840.75-2.250.95
Live30.98 ↑6.79 ↑1.09 ↓2.53 ↑5.500.25 ↓1.72 ↑0.000.40 ↓
BwinSớm9.256.751.190.833.500.85---
Live71.00 ↑11.00 ↑1.03 ↓0.80 ↓5.500.80 ↓---
1xBetSớm12.007.201.140.853.500.851.21-1.750.59
Live210.00 ↑11.50 ↑1.01 ↓3.89 ↑5.500.16 ↓1.90 ↑0.000.38 ↓
Bet 365Sớm9.008.001.170.903.500.901.00-2.000.80
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓5.80 ↑5.500.11 ↓1.85 ↑0.000.40 ↓
William HillSớm10.006.001.200.913.500.80---
Live151.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓5.50 ↑5.500.08 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.