Kết quả bóng đá trận Varfurdo Gyulai Termal FC vs Hodmezovasarhelyi, 22:30 ngày 25/07/2026
NB III (Hungary) · 22:30 ngày 25/07/2026
Varfurdo Gyulai Termal FC 2 Nghỉ giữa hiệp - HT 2-0 0
Hodmezovasarhelyi
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Varfurdo Gyulai Termal FC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 32' | |
| 2 - 0 ⚽ | 33' | |
| 37' | ||
| HT 2-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 25 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 8 | 18 |
| Điểm | 4 | 4 | 22 | 11 |
Chủ = Varfurdo Gyulai Termal FC · Khách = Hodmezovasarhelyi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Varfurdo Gyulai Termal FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (39%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 6 (33%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 4 (25%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Varfurdo Gyulai Termal FC 1 (50%)Hòa 1 (50%)Hodmezovasarhelyi 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/02/25 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 1-1 (1-0) | Hodmezovasarhelyi | - | - | H |
| 12/08/15 | Hodmezovasarhelyi | 1-2 (1-2) | Varfurdo Gyulai Termal FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Varfurdo Gyulai Termal FC
BTHTTBTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 0-1 (0-0) | Tiszafured VSE | - | - | B |
| 04/07/26 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 4-2 (0-0) | Debreceni VSC II | - | - | T |
| 01/07/26 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 1-1 (0-0) | KARCAG SE | - | - | H |
| 24/05/26 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 3-0 (1-0) | FC Dabas | - | - | T |
| 17/05/26 | Csepel | 1-4 (1-2) | Varfurdo Gyulai Termal FC | - | - | T |
| 10/05/26 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 1-2 (0-0) | Monori SE | - | - | B |
| 26/04/26 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 2-0 (0-0) | III.Keruleti TVE | - | - | T |
| 05/04/26 | Bekescsabai Elore SE II | 0-5 (0-3) | Varfurdo Gyulai Termal FC | - | - | T |
| 08/03/26 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 3-0 (0-0) | Martfui LSE | - | - | T |
| 01/03/26 | Dunaharaszti MTK | 1-2 (1-1) | Varfurdo Gyulai Termal FC | - | - | T |
| 14/02/26 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 2-0 (1-0) | FC Szeged II | - | - | T |
| 10/02/26 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 1-4 (0-0) | Tarpa SC | - | - | B |
| 07/02/26 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 2-1 (1-1) | Debreceni VSC II | - | - | T |
| 31/01/26 | Tiszafured VSE | 1-2 (0-0) | Varfurdo Gyulai Termal FC | - | - | T |
| 29/01/26 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 8-0 (3-0) | Sauer Vohi | - | - | T |
| 23/11/25 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 2-2 (1-1) | Vasas SC II | - | - | H |
| 15/11/25 | Szeged-Csanad Grosics II | 2-2 (1-0) | Varfurdo Gyulai Termal FC | - | - | H |
| 02/11/25 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 0-1 (0-1) | Csepel | - | - | B |
| 26/10/25 | Monori SE | 2-1 (2-0) | Varfurdo Gyulai Termal FC | - | - | B |
| 19/10/25 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 3-0 (1-0) | Tiszafoldvar VSE | - | - | T |
Thành tích gần đây — Hodmezovasarhelyi
BHTBTHBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/18 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Janoshalmi | 3-1 (0-0) | Hodmezovasarhelyi | - | - | B |
| 15/07/26 | Morahalom | 1-1 (0-0) | Hodmezovasarhelyi | - | - | H |
| 08/07/26 | Bekescsaba | 2-3 (0-0) | Hodmezovasarhelyi | - | - | T |
| 10/05/26 | ESMTK Budapest | 4-0 (0-0) | Hodmezovasarhelyi | - | - | B |
| 26/04/26 | Budapest Honved II | 0-1 (0-1) | Hodmezovasarhelyi | - | - | T |
| 11/04/26 | Szegedi VSE | 1-1 (0-1) | Hodmezovasarhelyi | - | - | H |
| 29/03/26 | Dunaharaszti MTK | 3-0 (0-0) | Hodmezovasarhelyi | - | - | B |
| 01/03/26 | Csepel | 3-0 (3-0) | Hodmezovasarhelyi | - | - | B |
| 12/02/26 | Hodmezovasarhelyi | 0-1 (0-0) | Szegedi VSE | - | - | B |
| 07/02/26 | Hodmezovasarhelyi | 2-0 (2-0) | Bekescsaba B | - | - | T |
| 31/01/26 | Hodmezovasarhelyi | 7-0 (3-0) | Tiszasziget SE | - | - | T |
| 24/01/26 | Mako | 2-3 (0-0) | Hodmezovasarhelyi | - | - | T |
| 21/01/26 | Bekescsaba | 7-0 (3-0) | Hodmezovasarhelyi | - | - | B |
| 23/11/25 | Hodmezovasarhelyi | 0-1 (0-1) | Monori SE | - | - | B |
| 19/10/25 | BKV Elore | 1-1 (0-0) | Hodmezovasarhelyi | - | - | H |
| 28/09/25 | Hodmezovasarhelyi | 1-2 (0-2) | Szegedi VSE | - | - | B |
| 13/09/25 | Hodmezovasarhelyi | 1-3 (1-2) | Diosgyor VTK | - | - | B |
| 07/09/25 | Hodmezovasarhelyi | 1-3 (1-1) | Dunaharaszti MTK | - | - | B |
| 31/08/25 | Vasas SC II | 1-1 (0-1) | Hodmezovasarhelyi | - | - | H |
| 27/08/25 | Hodmezovasarhelyi | 3-2 (3-2) | Szeged-Csanad Grosics II | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
10
Sút bóng
125
Sút cầu môn
31
Tấn công
9742
Tấn công nguy hiểm
6712
Sút ngoài cầu môn
94
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
66 34
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Varfurdo Gyulai Termal FC (18 trận)
Ghi 2.61 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Hodmezovasarhelyi (16 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Varfurdo Gyulai Termal FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 4.70 | 7.00 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 6.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.95 ↓ | 3.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.30 | 4.40 | 8.00 | 0.90 | 3.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 5.60 ↑ | 9.60 ↑ | 0.78 ↓ | 3.25 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.22 | 4.55 | 8.15 | 0.94 | 3.25 | 0.74 | 0.91 | 1.75 | 0.77 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.10 ↑ | 17.20 ↑ | 0.77 ↓ | 4.50 | 0.91 ↑ | 0.74 ↓ | 1.75 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 4.33 | 8.00 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 5.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.62 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.26 | 4.60 | 7.75 | 0.84 | 3.25 | 0.69 | 0.81 | 1.50 | 0.71 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.50 ↑ | 8.50 ↑ | 0.82 ↓ | 3.00 | 0.82 ↑ | 0.82 ↑ | 1.75 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.33 | 4.66 | 6.26 | 0.97 | 3.25 | 0.75 | 0.92 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.54 ↑ | 8.77 ↑ | 0.82 ↓ | 3.25 | 0.91 ↑ | 0.79 ↓ | 1.75 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.32 | 4.33 | 8.25 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.23 ↓ | 5.25 ↑ | 11.00 ↑ | 0.98 ↓ | 3.50 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.32 | 4.80 | 8.05 | 0.48 | 2.50 | 1.46 | 0.08 | 0.00 | 5.50 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.40 ↑ | 25.00 ↑ | 0.83 ↑ | 4.50 | 0.91 ↓ | 0.78 ↑ | 1.75 | 0.98 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 4.75 | 8.00 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.95 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 34.00 ↑ | 0.83 ↓ | 4.50 | 0.98 ↑ | 0.80 ↓ | 1.75 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 4.75 | 7.00 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.75 ↓ | 4.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.