Kết quả bóng đá trận Varegg vs Stord IL, 19:00 ngày 10/10/2026
Hạng 3 Na Uy · 19:00 ngày 10/10/2026
Varegg 2 Kết thúc HT 2-2 3
Stord IL
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Nhiệt độ: 9°C
Diễn biến trận đấu
| Varegg | Phút | |
| 2' | ||
| 3' | ⚽ 0 - 1 | |
| 16' | ⚽ 0 - 2 | |
| 1 - 2 ⚽ | 20' | |
| HT 2-2 | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 7 | 20 | 17 |
| Mất bàn | 8 | 7 | 22 | 24 |
| Điểm | 3 | 4 | 12 | 13 |
Chủ = Varegg · Khách = Stord IL
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Varegg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (10%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 7 (39%) |
| 6 (29%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 6 (29%) | Bại/Bại | 5 (28%) |
Bảng xếp hạng
Varegg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 3 | 3 | 11 | 23 | 36 | 12 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 2 | 5 | 11 | 16 | 8 | 11 |
| Sân khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 12 | 20 | 4 | 12 |
Stord IL
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 3 | 8 | 6 | 29 | 43 | 17 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 0 | 5 | 3 | 15 | 22 | 5 | 13 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 21 | 12 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
10
Sút bóng
38
Sút cầu môn
24
Sút ngoài cầu môn
14
TL kiểm soát bóng
37%63%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Varegg (22 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 2.05 bàn/trận
Stord IL (19 trận)
Ghi 1.84 bàn/trậnMất 2.58 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Varegg | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 4.40 | 4.00 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↑ | 4.20 ↓ | 3.90 ↓ | 0.65 ↓ | 3.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 4.33 | 3.60 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↓ | 4.20 ↓ | 3.90 ↑ | 0.28 ↑ | 2.50 | 2.40 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 4.60 | 3.63 | 0.70 | 3.50 | 1.03 | 1.46 | 1.50 | 0.48 |
| Live | 34.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 2.33 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.50 | 3.40 | 0.93 | 3.75 | 0.88 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 101.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.