Kết quả bóng đá trận Varbergs BoIS (W) vs Eskilsminne DIF (W), 00:00 ngày 06/08/2026
Cúp Nữ Thụy Điển · 00:00 ngày 06/08/2026
Varbergs BoIS (W) 0 Kết thúc HT 0-1 4
Eskilsminne DIF (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Diễn biến trận đấu
| Varbergs BoIS (W) | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Nova Karlsson | |
| HT 0-1 | ||
| 55' | ⚽ 0 - 2 Alma Bertilsson | |
| 70' | ⚽ 0 - 3 Malena Forserud | |
| 90' | ⚽ 0 - 4 Emma Petersson | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 3 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 0 | 4 | 0 | 4 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 4 | 8 |
| Điểm | 0 | 3 | 0 | 3 |
Chủ = Varbergs BoIS (W) · Khách = Eskilsminne DIF (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Varbergs BoIS (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (33%) |
| 1 (100%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Thành tích gần đây — Varbergs BoIS (W)
TBT
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Ghi/Mất: 6/5 (3 trận) Châu Á: 2/0/1 T/X: 3/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/25 | Varbergs BoIS (W) | 2-0 (1-0) | Goteborg (W) | - | - | T |
| 12/09/24 | Varbergs BoIS (W) | 0-5 (0-1) | Vittsjo GIK (W) | - | - | B |
| 22/08/24 | Varbergs BoIS (W) | 4-0 (3-0) | Utsiktens BK (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Eskilsminne DIF (W)
BBHBBTBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/37 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/02/26 | Husqvarna (W) | 6-0 (3-0) | Eskilsminne DIF (W) | - | - | B |
| 31/01/26 | Eskilsminne DIF (W) | 0-2 (0-0) | Trelleborgs FF (W) | - | - | B |
| 08/03/25 | Eskilsminne DIF (W) | 3-3 (3-0) | IFK Varnamo (W) | - | - | H |
| 15/02/25 | Jitex DFF (W) | 2-1 (1-0) | Eskilsminne DIF (W) | - | - | B |
| 16/03/24 | Trelleborgs FF (W) | 6-1 (3-0) | Eskilsminne DIF (W) | - | - | B |
| 17/02/24 | Jitex DFF (W) | 1-2 (0-0) | Eskilsminne DIF (W) | - | - | T |
| 15/02/24 | Kristianstads DFF (W) | 2-1 (0-0) | Eskilsminne DIF (W) | - | - | B |
| 12/10/23 | Eskilsminne DIF (W) | 1-6 (0-2) | Vittsjo GIK (W) | - | - | B |
| 17/08/23 | IFK Varnamo (W) | 1-3 (1-1) | Eskilsminne DIF (W) | - | - | T |
| 14/09/22 | Eskilsminne DIF (W) | 0-8 (0-3) | FC Rosengard (W) | - | - | B |
| 10/08/22 | Eskilsminne DIF (W) | 1-0 (0-0) | Hittarps IK (W) | - | - | T |
| 30/09/21 | Eskilsminne DIF (W) | 1-6 (1-4) | Kristianstads DFF (W) | - | - | B |
| 09/09/21 | Hittarps IK (W) | 2-7 (1-3) | Eskilsminne DIF (W) | - | - | T |
| 08/10/20 | Eskilsminne DIF (W) | 2-3 (1-2) | FC Rosengard (W) | - | - | B |
| 10/09/20 | Eskilsminne DIF (W) | 3-1 (0-0) | Hittarps IK (W) | - | - | T |
| 28/03/20 | Eskilsminne DIF (W) | 11-0 (6-0) | IFK Varnamo (W) | +1.75 | 4 | T |
| 07/03/20 | Eskilsminne DIF (W) | 1-0 (0-0) | Borgeby FK (W) | - | - | T |
| 26/01/20 | Eskilsminne DIF (W) | 3-1 (2-1) | Dosjobro IF (W) | - | - | T |
| 07/08/19 | Eskilsminne DIF (W) | 2-0 (1-0) | Hittarps IK (W) | - | - | T |
| 31/07/19 | Eskilsminne DIF (W) | 3-3 (2-2) | Borgeby FK (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
12
Sút bóng
1119
Sút cầu môn
611
Tấn công
86103
Tấn công nguy hiểm
5967
Sút ngoài cầu môn
58
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
35 65
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Varbergs BoIS (W) (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 4.00 bàn/trận
Eskilsminne DIF (W) (3 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Varbergs BoIS (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.40 | 3.00 | 0.64 | 3.25 | 0.69 | 0.67 | 0.50 | 0.66 |
| Live | 19.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.67 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.95 | 3.30 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 85.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.83 | 3.86 | 3.29 | 0.78 | 3.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 63.30 ↑ | 9.72 ↑ | 1.01 ↓ | 2.15 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.95 | 3.34 | 3.70 | 0.82 | 3.25 | 0.93 | 0.43 | 0.00 | 1.56 |
| Live | 6.73 ↑ | 5.61 ↑ | 1.33 ↓ | 3.05 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 13.00 | 6.50 | 1.13 | 1.20 | 4.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.