Kết quả bóng đá trận Varbergs BoIS U21 vs IFK Goteborg U21, 19:00 ngày 30/09/2026
Folksam Allsvenskan Sodra U21 (Thụy Điển) · 19:00 ngày 30/09/2026
Varbergs BoIS U21 2 Kết thúc HT 1-0 0
IFK Goteborg U21
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Diễn biến trận đấu
| Varbergs BoIS U21 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 18 | 26 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 14 | 19 |
| Điểm | 7 | 3 | 17 | 19 |
Chủ = Varbergs BoIS U21 · Khách = IFK Goteborg U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Varbergs BoIS U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (35%) | Thắng/Thắng | 4 (44%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (11%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 5 (29%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Varbergs BoIS U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 8 | 7 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 7 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 4 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 10 | - | - |
IFK Goteborg U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 1 | 0 | 19 | 10 | 13 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 2 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 7 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 20 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Varbergs BoIS U21 3 (100%)Hòa 0 (0%)IFK Goteborg U21 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/22 | IFK Goteborg U21 | 1-4 (1-2) | Varbergs BoIS U21 | -1 | 4.5 | T |
| 21/06/22 | Varbergs BoIS U21 | 3-1 (0-1) | IFK Goteborg U21 | +0.5 | 3.75 | T |
| 16/10/18 | IFK Goteborg U21 | 0-1 (0-1) | Varbergs BoIS U21 | -1.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Varbergs BoIS U21
TBBTHBHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/06/26 | IK Oddevold U21 | 0-2 (0-1) | Varbergs BoIS U21 | - | - | T |
| 02/06/26 | Varbergs BoIS U21 | 0-1 (0-1) | Orgryte U21 | - | - | B |
| 25/05/26 | Gais Goteborg U21 | 3-2 (0-1) | Varbergs BoIS U21 | - | - | B |
| 28/04/26 | Varbergs BoIS U21 | 4-2 (1-1) | HackenU21 | - | - | T |
| 07/04/26 | Elfsborg U21 | 2-2 (1-1) | Varbergs BoIS U21 | - | - | H |
| 15/10/24 | HackenU21 | 2-0 (0-0) | Varbergs BoIS U21 | - | - | B |
| 08/10/24 | Utsiktens BK U21 | 1-1 (1-0) | Varbergs BoIS U21 | - | - | H |
| 24/09/24 | Varbergs BoIS U21 | 4-2 (4-2) | HackenU21 | - | - | T |
| 03/09/24 | Varbergs BoIS U21 | 1-2 (1-1) | Elfsborg U21 | - | - | B |
| 18/06/24 | IK Oddevold U21 | 1-2 (1-2) | Varbergs BoIS U21 | - | - | T |
| 07/05/24 | Varbergs BoIS U21 | 1-2 (1-2) | Gais Goteborg U21 | - | - | B |
| 16/04/24 | Elfsborg U21 | 3-1 (3-1) | Varbergs BoIS U21 | - | - | B |
| 09/04/24 | Varbergs BoIS U21 | 2-0 (1-0) | Utsiktens BK U21 | - | - | T |
| 26/09/23 | Helsingborg U21 | 1-2 (0-2) | Varbergs BoIS U21 | +0.25 | 3.5 | T |
| 12/09/23 | Varbergs BoIS U21 | 0-3 (0-1) | Landskrona BoIS U21 | +0.75 | 3.25 | B |
| 04/09/23 | Halmstads U21 | 2-1 (1-0) | Varbergs BoIS U21 | +0.25 | 3.75 | B |
| 30/08/23 | Varbergs BoIS U21 | 2-1 (1-0) | Trelleborg U21 | +1.25 | 3.5 | T |
| 08/08/23 | Malmo U21 | 3-2 (1-1) | Varbergs BoIS U21 | -1 | 3 | B |
| 23/05/23 | Varbergs BoIS U21 | 2-2 (0-1) | Helsingborg U21 | +0.5 | 3 | H |
| 15/05/23 | Landskrona BoIS U21 | 4-3 (2-3) | Varbergs BoIS U21 | +0.75 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — IFK Goteborg U21
TTTHTBTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 31/17 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | HackenU21 | 2-4 (1-3) | IFK Goteborg U21 | - | - | T |
| 23/06/26 | Ljungskile U21 | 4-5 (2-3) | IFK Goteborg U21 | - | - | T |
| 29/04/26 | IFK Goteborg U21 | 5-0 (2-0) | IK Oddevold U21 | - | - | T |
| 22/04/26 | Norrby IF(U21) | 3-3 (3-2) | IFK Goteborg U21 | - | - | H |
| 13/04/26 | IFK Goteborg U21 | 2-1 (0-1) | Gais Goteborg U21 | - | - | T |
| 27/10/25 | IFK Goteborg U21 | 1-3 (0-0) | Halmstads U21 | - | - | B |
| 21/10/25 | IFK Goteborg U21 | 4-2 (3-1) | Djurgardens U21 | - | - | T |
| 12/08/25 | Falkenbergs FF U21 | 0-4 (0-0) | IFK Goteborg U21 | - | - | T |
| 29/07/25 | Elfsborg U21 | 1-3 (1-0) | IFK Goteborg U21 | +1.75 | 3.25 | T |
| 22/07/25 | IFK Goteborg U21 | 0-1 (0-1) | Utsiktens BK U21 | - | - | B |
| 23/06/25 | IFK Goteborg U21 | 2-0 (0-0) | IK Oddevold U21 | - | - | T |
| 27/05/25 | HackenU21 | 3-3 (0-0) | IFK Goteborg U21 | - | - | H |
| 06/05/25 | IFK Goteborg U21 | 5-2 (3-0) | Falkenbergs FF U21 | +1.5 | 3.5 | T |
| 14/04/25 | Utsiktens BK U21 | 0-6 (0-2) | IFK Goteborg U21 | - | - | T |
| 03/03/25 | IFK Goteborg U21 | 4-1 (2-1) | Elfsborg U21 | - | - | T |
| 19/09/23 | IFK Goteborg U21 | 3-0 (2-0) | Skowad U21 | -0.25 | 3.5 | T |
| 12/09/23 | Elfsborg U21 | 1-1 (0-0) | IFK Goteborg U21 | -1.25 | 3.75 | H |
| 04/09/23 | Utsiktens BK U21 | 3-2 (2-0) | IFK Goteborg U21 | -0.5 | 3.75 | B |
| 15/08/23 | Orgryte U21 | 2-1 (2-1) | IFK Goteborg U21 | +0.75 | 4 | B |
| 18/07/23 | IFK Goteborg U21 | 3-2 (2-1) | Gais Goteborg U21 | -0.25 | 3.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Thẻ vàng
12
Sút bóng
116
Sút cầu môn
116
TL kiểm soát bóng
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
40 60
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Varbergs BoIS U21 (19 trận)
Ghi 1.84 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
IFK Goteborg U21 (10 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Varbergs BoIS U21 (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
IFK Goteborg U21 (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Varbergs BoIS U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.70 | 4.00 | 1.72 | 0.89 | 3.75 | 0.77 | 0.79 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.80 ↑ | 24.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 4.40 | 3.50 | 0.81 | 4.25 | 0.90 | 0.81 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.11 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.76 | 4.15 | 2.93 | 0.80 | 4.25 | 0.96 | 0.95 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.60 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.53 | 4.30 | 3.80 | 0.80 | 4.25 | 0.96 | 0.79 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.68 | 4.50 | 3.30 | 0.90 | 4.25 | 0.80 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.64 | 4.15 | 3.32 | 0.82 | 4.25 | 0.88 | 0.82 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.25 ↓ | 3.75 ↓ | 11.50 ↑ | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 2.85 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 4.33 | 3.50 | 0.44 | 3.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.67 | 4.50 ↑ | 3.40 ↓ | 0.44 | 3.50 | 1.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.71 | 4.60 | 3.35 | 0.84 | 4.25 | 0.81 | 0.79 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 55.00 ↑ | 3.49 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.86 | |
| 1xBet | Sớm | 1.63 | 4.79 | 3.48 | 1.06 | 4.50 | 0.65 | 0.35 | 0.00 | 1.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.56 ↑ | 38.00 ↑ | 3.37 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.30 ↓ | -0.50 | 2.13 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.