Kết quả bóng đá trận Vaqueros Reynosa vs Correcaminos II, 07:05 ngày 18/10/2026
Liga Ngoại hạng Serie A Mexico · 07:05 ngày 18/10/2026
Vaqueros Reynosa 2 Kết thúc HT 2-3 4
Correcaminos II
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Vaqueros Reynosa | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| 2 - 0 ⚽ | 25' | |
| 29' | ⚽ 2 - 1 | |
| 38' | ⚽ 2 - 2 | |
| 41' | ⚽ 2 - 3 | |
| 42' | ⚽ 2 - 4 | |
| HT 2-3 | ||
| 50' | ||
| 54' | ||
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 13 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 12 | 9 |
| Điểm | 6 | 9 | 13 | 18 |
Chủ = Vaqueros Reynosa · Khách = Correcaminos II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vaqueros Reynosa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (50%) | Thắng/Thắng | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (21%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 1 (50%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
Vaqueros Reynosa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
Correcaminos II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Thẻ vàng
02
Sút bóng
65
Sút cầu môn
35
Sút ngoài cầu môn
30
TL kiểm soát bóng
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vaqueros Reynosa (7 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Correcaminos II (20 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Vaqueros Reynosa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.55 | 2.55 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 3.30 ↓ | 2.60 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.70 | 2.45 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 3.90 ↑ | 5.75 ↑ | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.70 | 2.55 | 0.87 | 3.00 | 0.87 | 0.82 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.37 | 3.70 | 2.58 | 0.92 | 3.00 | 0.83 | 0.82 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 56.00 ↑ | 12.30 ↑ | 1.02 ↓ | 5.83 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.50 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 101.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.