Kết quả bóng đá trận Vantaa vs Jyvaskyla JK, 21:00 ngày 16/08/2026

Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 21:00 ngày 16/08/2026
Vantaa
4 Kết thúc HT 1-1 4
Jyvaskyla JK
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C

Diễn biến trận đấu

Vantaa Phút Jyvaskyla JK
14' 0 - 1 Eevert Sainila
Valtteri Salo 1 - 1 21'
23' Jarkko Heimonen
Ayyub Achenchab 30'
HT 1-1
Ayyub Achenchab 2 - 1 52'
55' 2 - 2 Arjan Goljahanpoor
63' 3 - 2 (phản lưới)
Valtteri Salo 73'
Justus Holopainen 4 - 2 79'
85' 4 - 3 Arjan Goljahanpoor
Noah Kaijasilta 5 - 3 90+3'
90+4' Arjan Goljahanpoor
FT 4-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 32
Hòa 22 54
Bại 10 24
Ghi bàn 510 1727
Mất bàn 77 1622
Điểm 25 1410

Chủ = Vantaa · Khách = Jyvaskyla JK

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Vantaa (29)Hiệp 1 / Cả trậnJyvaskyla JK (29)
6 (21%)Thắng/Thắng7 (24%)
3 (10%)Thắng/Hòa2 (7%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
4 (14%)Hòa/Thắng3 (10%)
5 (17%)Hòa/Hòa5 (17%)
2 (7%)Hòa/Bại2 (7%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (3%)
3 (10%)Bại/Hòa2 (7%)
5 (17%)Bại/Bại6 (21%)

Bảng xếp hạng

Vantaa

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2271053831318
Sân nhà114522015176
Sân khách113531816146
6 gần623186--

Jyvaskyla JK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng228775142317
Sân nhà114523120175
Sân khách114252022147
6 gần6024614--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Vantaa 0 (0%)Hòa 1 (50%)Jyvaskyla JK 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A02/06/26Jyvaskyla JK2-2 (1-2)Vantaa6-303H
FIN CUP09/07/09Vantaa2-3 (0-2)Jyvaskyla JK--23.25B

Thành tích gần đây — Vantaa

THHHTBTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A09/08/26KPV1-2 (1-1)Vantaa9-6+1.253.5T
FIN D3 A05/08/26Vantaa0-0 (0-0)PK Keski Uusimaa4-2+0.753.5H
FIN D3 A31/07/26Inter Turku II1-1 (1-1)Vantaa8-9+13.75H
FIN D3 A26/07/26KuPS (Youth)2-2 (1-0)Vantaa4-6+13.5H
FIN D3 A22/07/26PK Keski Uusimaa1-3 (1-0)Vantaa5-7+0.253.5T
FIN D3 A18/07/26Vantaa0-1 (0-0)Tampere United11-5+0.253B
FIN D3 A11/07/26Vantaa4-3 (1-1)OLS Oulu8-1+13.5T
FIN D3 A04/07/26SalPa2-2 (2-1)Vantaa6-9-0.253.5H
FIN D3 A29/06/26Vantaa2-1 (1-0)TPV Tampere9-4+1.53.5T
FIN D3 A13/06/26Vantaa0-2 (0-1)RoPS Rovaniemi18-3+0.253.25B
FIN D3 A06/06/26Jazz Pori1-1 (0-0)Vantaa5-12+0.753.25H
FIN D3 A02/06/26Jyvaskyla JK2-2 (1-2)Vantaa6-303H
FIN CUP26/05/26Honka Espoo5-1 (2-0)Vantaa9-3+0.253B
FIN D3 A23/05/26Vantaa5-0 (4-0)KPV6-2+2.53.75T
FIN CUP13/05/26Vantaa5-3 (2-0)Jaro3-12-0.752.75T
FIN D3 A09/05/26Vantaa3-2 (2-0)Inter Turku II5-5+13.75T
FIN D3 A02/05/26Vantaa0-0 (0-0)KuPS (Youth)10-5+1.753.75H
FIN CUP29/04/26Futura Porvoo2-2 (0-2)Vantaa---H
FIN D3 A24/04/26Tampere United0-4 (0-1)Vantaa5-4-0.253T
FIN D3 A18/04/26Vantaa1-1 (0-1)SalPa5-5-0.253.25H

Thành tích gần đây — Jyvaskyla JK

HBBBHBTTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 23/22 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A11/08/26Jyvaskyla JK0-0 (0-0)Tampere United7-603.25H
FIN D3 A05/08/26SalPa2-1 (0-1)Jyvaskyla JK3-7-0.53.5B
FIN D3 A25/07/26RoPS Rovaniemi4-0 (3-0)Jyvaskyla JK8-7-0.53.5B
FIN D3 A18/07/26Jyvaskyla JK1-3 (0-1)Jazz Pori8-7+1.253.75B
FIN D3 A11/07/26Jyvaskyla JK4-4 (2-2)KuPS (Youth)11-6+1.253.75H
FIN D3 A05/07/26TPV Tampere1-0 (1-0)Jyvaskyla JK8-6+13.5B
FIN D3 A25/06/26Jyvaskyla JK11-1 (6-0)Inter Turku II10-0+13.75T
FIN D3 A13/06/26KPV2-3 (0-2)Jyvaskyla JK4-12+1.53.5T
FIN D3 A06/06/26Jyvaskyla JK1-3 (0-1)PK Keski Uusimaa6-6+0.753.25B
FIN D3 A02/06/26Jyvaskyla JK2-2 (1-2)Vantaa6-303H
FIN D3 A28/05/26Jyvaskyla JK1-0 (0-0)OLS Oulu5-403.25T
FIN D3 A22/05/26Tampere United1-0 (0-0)Jyvaskyla JK2-6-0.253B
FIN D3 A16/05/26Jyvaskyla JK2-2 (1-1)SalPa4-203.25H
FIN D3 A09/05/26OLS Oulu2-1 (1-1)Jyvaskyla JK6-5-0.53.25B
FIN D3 A02/05/26Jyvaskyla JK3-3 (1-0)RoPS Rovaniemi5-703.25H
FIN CUP28/04/26PEPO Lappeenranta2-1 (1-0)Jyvaskyla JK7-9+0.253.5B
FIN D3 A25/04/26Jazz Pori0-2 (0-1)Jyvaskyla JK6-3+0.53.25T
FIN D3 A18/04/26Jyvaskyla JK2-1 (0-1)TPV Tampere5-7+13.25T
FIN CUP13/04/26FC Vaajakoski0-1 (0-1)Jyvaskyla JK3-7+1.53.25T
FIN D3 A10/04/26KuPS (Youth)1-2 (0-0)Jyvaskyla JK11-6+0.53.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
15
12
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
121
48
Tấn công nguy hiểm
70
36
Sút ngoài cầu môn
8
5
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%
35%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Vantaa (29 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Jyvaskyla JK (29 trận)
Ghi 2.34 bàn/trậnMất 1.72 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)4 - 4 — Hòa
Hiệp 23 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

Vantaa (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (26%)Hòa 3 (16%)Bại 11 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU

Jyvaskyla JK (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (26%)Hòa 5 (26%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU

Thời gian ghi bàn

54
0 Bàn
45
1 Bàn
55
2 Bàn
22
3 Bàn
33
4+ Bàn
1417
B.thắng H1
1924
B.thắng H2
VantaaJyvaskyla JK

Chi tiết về HT/FT

43
T/T
11
T/H
01
T/B
23
H/T
43
H/H
22
H/B
11
B/T
31
B/H
24
B/B
VantaaJyvaskyla JK

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
45
Thắng 1
95
Hòa
15
Thua 1
23
Thua 2+
VantaaJyvaskyla JK

Thông tin đội bóng

Vantaa Thông tin Jyvaskyla JK
Thành lập 1992
Sân nhà Harjun Stadion
0 Sức chứa 0
Petri Hyrkkänen HLV Brian Page
Khu vực Jyvaskyla
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.684.003.800.853.500.840.930.750.84
Live301.00 ↑17.00 ↑1.04 ↓5.70 ↑7.500.03 ↓0.41 ↓0.001.70 ↑
VcbetSớm1.674.104.000.833.250.950.850.750.87
Live126.00 ↑8.00 ↑1.05 ↓2.70 ↑7.500.24 ↓0.44 ↓0.001.63 ↑
Mansion88Sớm1.743.803.550.883.500.880.910.750.85
Live84.00 ↑5.00 ↑1.10 ↓3.33 ↑7.500.18 ↓0.40 ↓0.001.78 ↑
InterwettenSớm1.734.103.750.833.500.830.700.500.95
Live95.00 ↑6.25 ↑1.10 ↓3.00 ↑7.500.20 ↓0.60 ↓0.501.10 ↑
10BETSớm1.674.103.650.823.500.82---
Live3.56 ↑1.48 ↓7.06 ↑1.21 ↑6.500.56 ↓---
12betSớm1.743.803.550.883.500.880.910.750.85
Live45.00 ↑4.35 ↑1.15 ↓2.50 ↑7.500.26 ↓0.28 ↓0.002.27 ↑
CrownSớm1.724.253.550.903.500.860.910.750.85
Live31.00 ↑8.10 ↑1.06 ↓3.33 ↑7.500.16 ↓3.44 ↑0.250.17 ↓
SbobetSớm1.643.803.701.053.500.750.900.750.92
Live34.00 ↑5.00 ↑1.11 ↓5.26 ↑7.500.05 ↓0.49 ↓0.001.53 ↑
WewbetSớm1.704.183.660.873.500.890.890.750.89
Live50.00 ↑6.65 ↑1.08 ↓2.70 ↑7.500.21 ↓0.37 ↓0.001.81 ↑
LadbrokesSớm1.703.803.750.352.502.00---
Live41.00 ↑8.00 ↑1.04 ↓0.15 ↓2.503.33 ↑---
18BetSớm1.673.903.600.803.500.730.770.750.75
Live56.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓6.65 ↑7.500.03 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.753.983.630.903.500.850.930.750.83
Live30.36 ↑5.36 ↑1.18 ↓3.17 ↑7.500.23 ↓0.48 ↓0.001.67 ↑
BwinSớm1.683.803.750.823.500.85---
Live13.50 ↑1.02 ↓29.00 ↑0.95 ↑6.500.66 ↓---
1xBetSớm1.724.203.810.853.500.851.551.500.41
Live3.61 ↑1.54 ↓7.02 ↑1.29 ↑6.500.63 ↓1.54 ↓0.250.52 ↑
Bet 365Sớm1.674.103.700.833.500.830.850.750.95
Live17.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑5.00 ↑7.500.13 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
William HillSớm1.753.703.600.833.500.85---
Live46.00 ↑5.80 ↑1.13 ↓2.80 ↑7.500.22 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Vantaa+3/4200
Jyvaskyla JK-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).