Kết quả bóng đá trận Vantaa vs Jazz Pori, 21:00 ngày 23/08/2026

Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 21:00 ngày 23/08/2026
Vantaa
1 Kết thúc HT 1-0 1
Jazz Pori
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15°C

Diễn biến trận đấu

Vantaa Phút Jazz Pori
29' Tino Kangasaho
Justus Holopainen 1 - 0 38'
Valtteri Salo 45+3'
HT 1-0
47' 1 - 1 Joonas Lakkamaki
74' Luka Nuorela
90+1' Arttu Takala
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 33
Hòa 22 64
Bại 00 13
Ghi bàn 74 1916
Mất bàn 62 1611
Điểm 55 1513

Chủ = Vantaa · Khách = Jazz Pori

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Vantaa (28)Hiệp 1 / Cả trậnJazz Pori (21)
6 (21%)Thắng/Thắng5 (24%)
3 (11%)Thắng/Hòa1 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (5%)
4 (14%)Hòa/Thắng1 (5%)
5 (18%)Hòa/Hòa2 (10%)
2 (7%)Hòa/Bại3 (14%)
1 (4%)Bại/Thắng2 (10%)
3 (11%)Bại/Hòa3 (14%)
4 (14%)Bại/Bại3 (14%)

Bảng xếp hạng

Vantaa

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2171043829315
Sân nhà114522015175
Sân khách103521814145
6 gần6240129--

Jazz Pori

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng218673029307
Sân nhà10235121699
Sân khách116321813212
6 gần6330146--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Vantaa 1 (20%)Hòa 2 (40%)Jazz Pori 2 (40%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A06/06/26Jazz Pori1-1 (0-0)Vantaa5-12+0.753.25H
FIN D3 A29/07/22Jazz Pori4-1 (2-1)Vantaa4-4-13.5B
FIN D3 A08/05/22Vantaa3-3 (2-3)Jazz Pori2-6-0.253.25H
FIN D3 A02/10/21Vantaa3-1 (1-0)Jazz Pori9-2-0.253T
FIN D3 A10/07/21Jazz Pori3-1 (1-0)Vantaa2-6-0.753.25B

Thành tích gần đây — Vantaa

HTHHHTBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A16/08/26Vantaa4-4 (1-1)Jyvaskyla JK5-2+0.753.5H
FIN D3 A09/08/26KPV1-2 (1-1)Vantaa9-6+1.253.5T
FIN D3 A05/08/26Vantaa0-0 (0-0)PK Keski Uusimaa4-2+0.753.5H
FIN D3 A31/07/26Inter Turku II1-1 (1-1)Vantaa8-9+13.75H
FIN D3 A26/07/26KuPS (Youth)2-2 (1-0)Vantaa4-6+13.5H
FIN D3 A22/07/26PK Keski Uusimaa1-3 (1-0)Vantaa5-7+0.253.5T
FIN D3 A18/07/26Vantaa0-1 (0-0)Tampere United11-5+0.253B
FIN D3 A11/07/26Vantaa4-3 (1-1)OLS Oulu8-1+13.5T
FIN D3 A04/07/26SalPa2-2 (2-1)Vantaa6-9-0.253.5H
FIN D3 A29/06/26Vantaa2-1 (1-0)TPV Tampere9-4+1.53.5T
FIN D3 A13/06/26Vantaa0-2 (0-1)RoPS Rovaniemi18-3+0.253.25B
FIN D3 A06/06/26Jazz Pori1-1 (0-0)Vantaa5-12+0.753.25H
FIN D3 A02/06/26Jyvaskyla JK2-2 (1-2)Vantaa6-303H
FIN CUP26/05/26Honka Espoo5-1 (2-0)Vantaa9-3+0.253B
FIN D3 A23/05/26Vantaa5-0 (4-0)KPV6-2+2.53.75T
FIN CUP13/05/26Vantaa5-3 (2-0)Jaro3-12-0.752.75T
FIN D3 A09/05/26Vantaa3-2 (2-0)Inter Turku II5-5+13.75T
FIN D3 A02/05/26Vantaa0-0 (0-0)KuPS (Youth)10-5+1.753.75H
FIN CUP29/04/26Futura Porvoo2-2 (0-2)Vantaa---H
FIN D3 A24/04/26Tampere United0-4 (0-1)Vantaa5-4-0.253T

Thành tích gần đây — Jazz Pori

THHHTTBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A15/08/26SalPa0-2 (0-1)Jazz Pori10-6-0.753.25T
FIN D3 A09/08/26Jazz Pori1-1 (0-1)OLS Oulu5-8-0.253.75H
FIN D3 A05/08/26RoPS Rovaniemi2-2 (1-2)Jazz Pori6-1-13.5H
FIN D3 A30/07/26Jazz Pori2-2 (0-2)KuPS (Youth)11-3+0.753.5H
FIN D3 A24/07/26Jazz Pori4-0 (1-0)TPV Tampere5-4+0.253.25T
FIN D3 A18/07/26Jyvaskyla JK1-3 (0-1)Jazz Pori8-7-1.253.75T
FIN D3 A11/07/26PK Keski Uusimaa2-1 (0-1)Jazz Pori3-1-0.753.5B
FIN D3 A02/07/26Jazz Pori0-1 (0-0)KPV9-3+1.253.5B
FIN D3 A25/06/26Jazz Pori0-1 (0-0)Tampere United3-7-13B
FIN D3 A12/06/26Inter Turku II1-1 (0-0)Jazz Pori2-7-0.53.5H
FIN D3 A06/06/26Jazz Pori1-1 (0-0)Vantaa5-12-0.753.25H
FIN D3 A28/05/26Jazz Pori1-2 (0-0)SalPa2-7-0.53.25B
FIN D3 A24/05/26OLS Oulu1-2 (1-0)Jazz Pori4-3-1.253.5T
FIN D3 A16/05/26Jazz Pori2-1 (0-1)RoPS Rovaniemi2-7-13.5T
FIN D3 A09/05/26KuPS (Youth)1-2 (0-1)Jazz Pori6-1-0.53.25T
FIN D3 A02/05/26TPV Tampere0-2 (0-0)Jazz Pori6-4-13.5T
FIN D3 A25/04/26Jazz Pori0-2 (0-1)Jyvaskyla JK6-3-0.53.25B
FIN D3 A20/04/26KPV0-2 (0-1)Jazz Pori8-6-13.25T
FIN D3 A11/04/26Jazz Pori1-5 (0-5)PK Keski Uusimaa1-5-0.753.75B
FIN D3 A02/04/26Tampere United4-0 (3-0)Jazz Pori3-3-13.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
6
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
18
6
Sút cầu môn
8
2
Tấn công
124
97
Tấn công nguy hiểm
55
38
Sút ngoài cầu môn
10
4
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B2
T2 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Vantaa (28 trận)
Ghi 2.04 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Jazz Pori (21 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Vantaa (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (25%)Hòa 3 (15%)Bại 12 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO

Jazz Pori (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (60%)Hòa 1 (5%)Bại 7 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (30%)Hòa 0 (0%)Xỉu 14 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO

Thời gian ghi bàn

54
0 Bàn
46
1 Bàn
58
2 Bàn
21
3 Bàn
41
4+ Bàn
158
B.thắng H1
2221
B.thắng H2
VantaaJazz Pori

Chi tiết về HT/FT

45
T/T
11
T/H
01
T/B
21
H/T
52
H/H
23
H/B
12
B/T
32
B/H
23
B/B
VantaaJazz Pori

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
43
Thắng 1
95
Hòa
14
Thua 1
23
Thua 2+
VantaaJazz Pori

Thông tin đội bóng

Vantaa Thông tin Jazz Pori
Thành lập 1934
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Petri Hyrkkänen HLV Ville Ulanen
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.484.304.900.863.500.910.901.000.92
Live19.00 ↑1.04 ↓23.00 ↑4.80 ↑2.500.05 ↓0.56 ↓0.001.40 ↑
VcbetSớm1.504.505.000.883.500.890.801.000.92
Live12.00 ↑1.06 ↓17.00 ↑2.90 ↑2.500.22 ↓0.56 ↓0.001.30 ↑
Mansion88Sớm1.544.304.550.863.500.900.861.250.90
Live2.88 ↑1.82 ↓4.50 ↓0.63 ↓2.501.23 ↑1.25 ↑0.250.64 ↓
InterwettenSớm1.454.705.500.833.500.831.051.500.65
Live6.25 ↑1.20 ↓9.50 ↑3.00 ↑2.500.17 ↓0.70 ↓0.500.95 ↑
10BETSớm1.424.505.200.813.500.83---
Live5.47 ↑1.25 ↓8.34 ↑2.18 ↑2.500.28 ↓---
12betSớm1.544.304.550.863.500.900.861.250.90
Live7.00 ↑1.12 ↓12.00 ↑3.84 ↑2.500.14 ↓0.51 ↓0.001.49 ↑
CrownSớm1.434.855.100.863.500.900.901.250.86
Live7.80 ↑1.13 ↓11.50 ↑3.33 ↑2.500.16 ↓0.57 ↓0.001.44 ↑
SbobetSớm1.474.174.470.903.500.901.071.250.75
Live7.10 ↑1.13 ↓10.50 ↑3.57 ↑2.500.14 ↓0.51 ↓0.001.49 ↑
WewbetSớm1.454.675.100.893.500.910.951.250.87
Live7.00 ↑1.20 ↓9.70 ↑3.57 ↑2.500.16 ↓0.52 ↓0.001.51 ↑
LadbrokesSớm1.404.505.250.332.502.00---
Live8.00 ↑1.09 ↓12.00 ↑4.75 ↑2.500.09 ↓---
18BetSớm1.374.605.250.763.500.760.811.250.71
Live20.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑5.24 ↑2.500.07 ↓8.49 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.574.464.570.893.500.910.901.000.92
Live9.06 ↑1.13 ↓13.25 ↑3.01 ↑2.500.24 ↓0.56 ↓0.001.44 ↑
BwinSớm1.414.505.500.803.500.87---
Live9.50 ↑1.07 ↓14.00 ↑0.85 ↑2.500.75 ↓---
1xBetSớm1.454.705.490.803.500.911.141.500.66
Live13.20 ↑1.06 ↓19.30 ↑3.61 ↑2.500.20 ↓0.57 ↓0.001.42 ↑
Bet 365Sớm1.504.334.750.953.500.850.801.001.00
Live19.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑7.40 ↑2.500.08 ↓0.55 ↓0.001.38 ↑
William HillSớm1.404.405.800.833.500.85---
Live21.00 ↑1.03 ↓29.00 ↑12.00 ↑2.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Vantaa+1100
Jazz Pori-1101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).