Kết quả bóng đá trận Vantaa vs Inter Turku II, 22:00 ngày 12/09/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 22:00 ngày 12/09/2026
Vantaa 2 Kết thúc HT 0-0 1
Inter Turku II
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 4
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Vantaa | Phút | |
| 29' | ||
| Koivunen K. | 29' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 5 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 17 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 13 | 14 |
| Điểm | 6 | 3 | 17 | 8 |
Chủ = Vantaa · Khách = Inter Turku II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vantaa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (21%) | Thắng/Thắng | 4 (16%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 5 (20%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (17%) | Bại/Bại | 9 (36%) |
Bảng xếp hạng
Vantaa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 10 | 5 | 38 | 31 | 31 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 5 | 2 | 20 | 15 | 17 | 6 |
| Sân khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 18 | 16 | 14 | 6 |
Inter Turku II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 5 | 12 | 32 | 51 | 20 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 3 | 6 | 15 | 21 | 9 | 10 |
| Sân khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 17 | 30 | 11 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
100
Thẻ vàng
10
Sút bóng
54
Sút cầu môn
33
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
64%36%
Phạm lỗi
35
Việt vị
21
Quả ném biên
125
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vantaa (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Inter Turku II (27 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 2.22 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Vantaa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Petri Hyrkkänen | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.32 | 5.10 | 6.60 | 0.96 | 4.00 | 0.81 | 0.83 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 301.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.80 | 5.25 | 0.95 | 4.00 | 0.83 | 0.87 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 111.00 ↑ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.45 | 4.55 | 4.75 | 0.92 | 4.00 | 0.82 | 0.85 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 200.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 5.25 | 6.50 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | 0.90 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 5.25 ↑ | 1.27 ↓ | 8.25 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.65 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.45 | 4.55 | 4.75 | 0.92 | 4.00 | 0.82 | 0.85 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 200.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.44 | 5.00 | 4.80 | 0.90 | 4.00 | 0.80 | 0.85 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.18 ↓ | 9.60 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.42 | 4.50 | 4.65 | 0.98 | 4.00 | 0.82 | 0.93 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 5.00 ↑ | 1.26 ↓ | 7.50 ↑ | 2.38 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.80 | 5.50 | 0.25 | 2.50 | 2.70 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↑ | 3.40 ↓ | 3.90 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.34 | 4.80 | 5.50 | 0.85 | 4.00 | 0.68 | 0.85 | 1.50 | 0.68 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.25 ↑ | 203.00 ↑ | 3.77 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.23 | 6.00 | 7.85 | 0.44 | 3.50 | 1.63 | 0.79 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.30 ↓ | 8.49 ↑ | 2.71 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.00 | 0.98 | 4.00 | 0.83 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 301.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vantaa | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Inter Turku II | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).