Kết quả bóng đá trận Vanraure Hachinohe FC vs Shonan Bellmare, 16:30 ngày 12/09/2026
J2 League · 16:30 ngày 12/09/2026
Vanraure Hachinohe FC 0 Kết thúc HT 0-0 1
Shonan Bellmare
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Nhiệt độ: 21℃~22℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 3 | 2 | 6 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 8 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 15 | 16 |
| Điểm | 4 | 3 | 11 | 12 |
Chủ = Vanraure Hachinohe FC · Khách = Shonan Bellmare
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vanraure Hachinohe FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 5 (36%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 3 (21%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (14%) |
| 4 (36%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
Vanraure Hachinohe FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 7 | 6 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 6 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 0 | 19 |
Shonan Bellmare
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 2 | 8 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 14 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 5 | 2 |
Đội hình
Vanraure Hachinohe FC
Shonan Bellmare
13Shogo Onishi2Hiramatsu W.3Sawada Y.15Sasaki K.30Inami Y.7Aoi Sato8Shoma Otoizumi17Yuta Sato34Takayoshi S.10Ryuji Sawakami99Nakano S.31Kota Sanada2Matsumura S.5Matsumoto H.15Dohana K.37Suzuki Y.6Takeda S.26Yuta Fukazawa38Kozuki S.86Naoki Kase19Nishino T.34Yamada H.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
Khách · 442
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
10
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
53%47%
Chuyền bóng
164161
TL chuyền bóng thành công
82%74%
Phạm lỗi
16
Việt vị
10
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vanraure Hachinohe FC (14 trận)
Ghi 0.79 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Shonan Bellmare (24 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Vanraure Hachinohe FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1992-10-2 | |
| Sân nhà | Lemon gas stadium Hiratsuka | |
| 0 | Sức chứa | 18500 |
| HLV | Tetsu Nagasawa | |
| Khu vực | Hiratsuka City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.08 | 3.13 | 2.08 | 1.00 | 2.25 | 0.72 | 0.94 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 3.08 | 3.13 | 2.08 | 1.00 | 2.25 | 0.72 | 0.94 | -0.25 | 0.84 | |
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.10 | 2.12 | 1.06 | 2.25 | 0.79 | 0.99 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 6.90 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.10 | 2.10 | 1.02 | 2.25 | 0.80 | 0.96 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.18 ↓ | 8.00 ↑ | 3.35 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.10 | 2.12 | 1.07 | 2.25 | 0.79 | 0.99 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 3.10 | 2.10 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.09 ↓ | 11.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.65 | -0.50 | 1.10 | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.10 | 2.12 | 1.07 | 2.25 | 0.79 | 0.99 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.25 | 3.25 | 2.16 | 1.07 | 2.25 | 0.79 | 0.99 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.23 | 3.03 | 2.08 | 1.06 | 2.25 | 0.80 | 1.00 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.06 ↓ | 11.50 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.10 | 2.10 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.25 | 0.83 | 2.25 | 0.89 | 0.79 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.50 ↑ | 11.14 ↑ | 0.75 | 0.01 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.37 | 3.15 | 2.07 | 1.22 | 2.50 | 0.56 | 1.31 | 0.00 | 0.51 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.20 ↑ | 4.88 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 1.15 ↓ | 0.00 | 0.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.20 | 2.05 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 8.50 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vanraure Hachinohe FC | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Shonan Bellmare | +1/4 | 4 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).