Kết quả bóng đá trận Vanraure Hachinohe FC vs Montedio Yamagata, 12:00 ngày 31/10/2026
J2 League · 12:00 ngày 31/10/2026
Vanraure Hachinohe FC 1 Kết thúc HT 1-0 2
Montedio Yamagata
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Vanraure Hachinohe FC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| Unoki F. (Kiến tạo: Aoi Sato) 2 - 0 ⚽ | 24' | |
| 32' | Enomoto K. | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Mori K. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Yoshio K. ▼ | |
| 48' | ||
| 48' | Yanagimachi K. | |
| 63' ⇄ | ▲ Rennosuke Kawana ▼ | |
| ▲ Masaki Shintani ▼ | 63' ⇄ | |
| 71' | ⚽ 2 - 1 | |
| 71' | ⚽ 2 - 2 Takahashi J. (Kiến tạo: Hayate Sugii) | |
| 72' ⇄ | ▲ Kokubu S. ▼ | |
| 73' | ⚽ 2 - 3 Takahashi J. | |
| ▲ Shinnosuke Suzuki ▼ | 76' ⇄ | |
| ▲ Yuta Sato ▼ | 76' ⇄ | |
| 79' | ⚽ 2 - 4 | |
| 79' | ⚽ 2 - 5 Rennosuke Kawana (Kiến tạo: Ayumu Kawai) | |
| ▲ Kenta Oka ▼ | 86' ⇄ | |
| ▲ Inami Y. ▼ | 86' ⇄ | |
| 90' ⇄ | ▲ Sakamoto K. ▼ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 6 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 8 | 7 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 17 | 12 |
| Điểm | 0 | 6 | 7 | 10 |
Chủ = Vanraure Hachinohe FC · Khách = Montedio Yamagata
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vanraure Hachinohe FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 4 (31%) |
| 4 (36%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Bảng xếp hạng
Vanraure Hachinohe FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 7 | 6 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 6 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 0 | 19 |
Montedio Yamagata
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 1 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 4 |
Đội hình
Vanraure Hachinohe FC
Montedio Yamagata
25Yusuke Taniguchi2Hiramatsu W.3Sawada Y.15Sasaki K.6Unoki F.24Kurisawa R.33Yuma Igari34Takayoshi S.7Aoi Sato80Nagata K.35William Owie1Shibuya T.2Lee Dong-Hee5Sugii H.15Kawai A.38Morioka R.7Nakamura R.8Doi S.17Tsubasa Terayama9Takahashi J.14Yanagimachi K.27Enomoto K.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 2Hiramatsu W.
- 3Sawada Y.
- 6Unoki F.⚽ Ghi bàn 24'
- 7Aoi Sato🎯 Kiến tạo 24'
- 15Sasaki K.
- 24Kurisawa R.
- 25Yusuke Taniguchi
- 33Yuma Igari
- 34Takayoshi S.
- 35William Owie
- 80Nagata K.
Khách · 433
- 1Shibuya T.
- 2Lee Dong-Hee
- 5Sugii H.🎯 Kiến tạo 71'
- 7Nakamura R.
- 8Doi S.
- 9Takahashi J.⚽ Ghi bàn 71' · ⚽ Ghi bàn 73'
- 14Yanagimachi K.🟨 Thẻ vàng 48'
- 15Kawai A.🎯 Kiến tạo 79'
- 17Tsubasa Terayama
- 27Enomoto K.🟨 Thẻ vàng 32'
- 38Morioka R.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Thẻ vàng
02
Sút bóng
158
Sút cầu môn
94
Sút ngoài cầu môn
62
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
52%48%
Phạm lỗi
137
Việt vị
11
Quả ném biên
2028
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vanraure Hachinohe FC (18 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Montedio Yamagata (23 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Vanraure Hachinohe FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Ndsoft Stadium Yamagata | |
| 0 | Sức chứa | 20315 |
| HLV | Akinobu Yokouchi | |
| Khu vực | Yamagata City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.82 | 3.13 | 2.22 | 0.95 | 2.50 | 0.77 | 0.79 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 2.55 ↓ | 3.28 ↑ | 2.33 ↑ | 0.76 ↓ | 2.25 | 0.96 ↑ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.20 | 2.50 | 0.79 | 2.25 | 0.94 | 1.01 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 506.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.20 | 2.30 | 0.84 | 2.25 | 0.97 | 0.81 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 34.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.13 ↓ | 2.15 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.44 | 0.87 | 2.25 | 0.99 | 1.07 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 300.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.05 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.00 | 2.45 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.09 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.05 | 0.00 | 0.70 | |
| 12bet | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.44 | 0.87 | 2.25 | 0.99 | 1.07 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 300.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.05 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.87 | 3.25 | 2.36 | 0.87 | 2.25 | 0.99 | 0.80 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 36.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.69 | 3.03 | 2.38 | 0.88 | 2.25 | 0.98 | 1.06 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 155.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.04 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.30 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.10 | 2.45 | 0.79 | 2.25 | 0.93 | 1.02 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 67.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.84 | 3.10 | 2.42 | 1.03 | 2.50 | 0.70 | 1.00 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.26 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.20 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vanraure Hachinohe FC | -1/4 | 0 | 0 | 4 |
| Montedio Yamagata | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).