Kết quả bóng đá trận Vanraure Hachinohe FC vs Kataller Toyama, 16:30 ngày 08/08/2026

J2 League · 16:30 ngày 08/08/2026
Vanraure Hachinohe FC
2 Kết thúc HT 1-0 0
Kataller Toyama
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃

Diễn biến trận đấu

Vanraure Hachinohe FC Phút Kataller Toyama
Yuta Sato 5'
Yuta Sato 1 - 0 6'
18' ▲ Tae-won Kim ▼ Ayumu Kameda
▲ Shinnosuke Suzuki ▼ Kenta Oka44'
HT 1-0
▲ Ryusei Takao ▼ Seiya Nakano46'
Yuta Sato 2 - 0 47'
57' ▲ Keijiro Ogawa ▼ Tsubasa Yoshihira
57' ▲ Daichi Matsuoka ▼ Shimpei Nishiya
57' ▲ Yuto Kunitake ▼ Manato Furukawa
▲ Kazuma Nagata ▼ Shoma Otoizumi59'
▲ Aoi Sato ▼ Yuta Sato59'
69' ▲ Riki Matsuda ▼ Shunsuke Tanimoto
70' Shosei Okamoto
▲ William Owie ▼ Ryuji Sawakami72'
74' Riki Matsuda
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 810
Thắng 11 24
Hòa 10 31
Bại 12 35
Ghi bàn 13 417
Mất bàn 27 1015
Điểm 43 913

Chủ = Vanraure Hachinohe FC · Khách = Kataller Toyama

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Vanraure Hachinohe FC (7)Hiệp 1 / Cả trậnKataller Toyama (7)
1 (14%)Thắng/Thắng3 (43%)
1 (14%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (29%)Hòa/Hòa0 (0%)
3 (43%)Bại/Bại4 (57%)

Bảng xếp hạng

Vanraure Hachinohe FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng420237611
Sân nhà32013264
Sân khách100105019
6 gần605134--

Kataller Toyama

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng420210569
Sân nhà210163311
Sân khách21014233
6 gần623189--

Thành tích đối đầu (12 trận)

Vanraure Hachinohe FC 5 (42%)Hòa 1 (8%)Kataller Toyama 6 (50%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D317/11/24Kataller Toyama3-1 (1-0)Vanraure Hachinohe FC6-3-0.52.25B
JPN D317/03/24Vanraure Hachinohe FC2-0 (2-0)Kataller Toyama2-302.25T
JPN D319/11/23Vanraure Hachinohe FC1-0 (1-0)Kataller Toyama6-502.25T
JPN D324/06/23Kataller Toyama2-1 (1-0)Vanraure Hachinohe FC4-0-0.752.5B
JPN D323/10/22Vanraure Hachinohe FC2-1 (0-1)Kataller Toyama7-4-0.252.5T
JPN D315/07/22Kataller Toyama2-1 (0-1)Vanraure Hachinohe FC5-3-12.5B
JPN D306/10/21Vanraure Hachinohe FC0-1 (0-1)Kataller Toyama2-3-0.52.5B
JPN D321/03/21Kataller Toyama2-1 (2-0)Vanraure Hachinohe FC4-4-0.752.5B
JPN D318/11/20Vanraure Hachinohe FC1-2 (0-2)Kataller Toyama4-4-0.52.75B
JPN D321/10/20Kataller Toyama1-1 (0-0)Vanraure Hachinohe FC9-7-0.752.75H
JPN D317/11/19Vanraure Hachinohe FC2-0 (2-0)Kataller Toyama7-3-0.252.25T
JPN D323/06/19Kataller Toyama1-2 (0-0)Vanraure Hachinohe FC10-3-0.52.5T

Thành tích gần đây — Vanraure Hachinohe FC

HHBHHHBBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 5/10 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 1/3/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF16/07/26Kawasaki Frontale0-0 (0-0)Vanraure Hachinohe FC---H
JPN D207/06/26Vanraure Hachinohe FC1-1 (0-1)Imabari FC7-002H
JPN D201/06/26Vanraure Hachinohe FC0-1 (0-1)Fukushima United FC3-2+0.752.5B
JPN D224/05/26Vanraure Hachinohe FC0-0 (0-0)Tochigi SC7-2+0.252H
JPN D216/05/26SC Sagamihara1-1 (1-0)Vanraure Hachinohe FC3-602H
JPN D210/05/26Vanraure Hachinohe FC1-1 (1-0)Vegalta Sendai4-7-0.252.25H
JPN D206/05/26Vanraure Hachinohe FC0-1 (0-1)Shonan Bellmare1-302.25B
JPN D203/05/26Vanraure Hachinohe FC0-1 (0-0)Thespa Kusatsu7-3+0.752.5B
JPN D229/04/26Yokohama FC4-1 (2-0)Vanraure Hachinohe FC5-2-0.52B
JPN D226/04/26Vanraure Hachinohe FC1-0 (0-0)Blaublitz Akita3-702T
JPN D219/04/26Montedio Yamagata1-0 (1-0)Vanraure Hachinohe FC9-1+0.252.25B
JPN D212/04/26Tochigi City2-4 (2-3)Vanraure Hachinohe FC5-702.25T
JPN D208/04/26Tochigi SC0-3 (0-1)Vanraure Hachinohe FC3-502.25T
JPN D205/04/26Vanraure Hachinohe FC0-2 (0-2)Montedio Yamagata4-1+0.52.25B
JPN D229/03/26Vanraure Hachinohe FC2-2 (1-1)SC Sagamihara10-6+0.52H
JPN D221/03/26Blaublitz Akita1-0 (0-0)Vanraure Hachinohe FC3-7-0.252.25B
JPN D215/03/26Vanraure Hachinohe FC0-1 (0-1)Tochigi City7-2+0.252.25B
JPN D208/03/26Vanraure Hachinohe FC1-1 (1-0)Yokohama FC4-1202.25H
JPN D228/02/26Vegalta Sendai0-0 (0-0)Vanraure Hachinohe FC4-4-0.752.5H
JPN D221/02/26Shonan Bellmare1-0 (0-0)Vanraure Hachinohe FC2-5-0.52.25B

Thành tích gần đây — Kataller Toyama

HTBHTHTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D206/06/26Vegalta Sendai1-1 (1-0)Kataller Toyama0-6-0.52.5H
JPN D230/05/26Kataller Toyama1-0 (1-0)Miyazaki3-3+0.252.25T
JPN D223/05/26Nara Club5-1 (3-0)Kataller Toyama0-4+0.52.5B
JPN D217/05/26Kataller Toyama2-2 (2-1)Tokushima Vortis5-3+0.252.25H
JPN D210/05/26Ehime FC0-2 (0-0)Kataller Toyama2-6+0.252.5T
JPN D206/05/26Kataller Toyama1-1 (1-0)Kamatamare Sanuki6-2+1.252.75H
JPN D203/05/26Zweigen Kanazawa FC0-1 (0-1)Kataller Toyama6-8+0.252.25T
JPN D229/04/26Kataller Toyama2-0 (1-0)Albirex Niigata3-5+0.52.25T
JPN D225/04/26Imabari FC1-2 (0-2)Kataller Toyama6-602.25T
JPN D219/04/26Kataller Toyama4-0 (2-0)Kochi United6-7+0.52.75T
JPN D211/04/26Osaka FC1-2 (0-0)Kataller Toyama6-602.25T
JPN D205/04/26Kataller Toyama5-2 (3-1)Nara Club8-5+12.75T
JPN D229/03/26Kataller Toyama1-1 (0-0)Imabari FC9-7+0.252.25H
JPN D220/03/26Albirex Niigata2-3 (0-3)Kataller Toyama2-6-0.252.5T
JPN D215/03/26Kataller Toyama0-2 (0-0)Zweigen Kanazawa FC11-6+0.252.5B
JPN D208/03/26Kataller Toyama2-2 (0-1)Ehime FC12-1+0.52.5H
JPN D228/02/26Kataller Toyama0-0 (0-0)Osaka FC5-4+0.52.5H
JPN D222/02/26Tokushima Vortis1-3 (1-1)Kataller Toyama8-4-1.252.75T
INT CF16/02/26Kamatamare Sanuki2-1 (2-1)Kataller Toyama2-5--B
JPN D215/02/26Kamatamare Sanuki1-5 (1-2)Kataller Toyama4-602.25T

Đội hình

Vanraure Hachinohe FCKataller Toyama
25Yusuke Taniguchi2Wataru Hiramatsu3Yudai Sawada15Kirato Sasaki15Kirato Sasaki29Kenta Oka6Fumiya Unoki8Shoma Otoizumi17Yuta Sato34Shoma Takayoshi10Ryuji Sawakami99Seiya Nakano1Toshiki Hirao4Sota Fukazawa23Shimpei Nishiya56Shosei Okamoto14Shunsuke Tanimoto20Jung Woo Young28Sho Fuseya33Yoshiki Takahashi7Ayumu Kameda9Tsubasa Yoshihira39Manato Furukawa

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3142
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
7
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
14
10
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
91
135
Tấn công nguy hiểm
39
93
Sút ngoài cầu môn
10
7
Đá phạt trực tiếp
12
14
TL kiểm soát bóng
36%
64%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Chuyền bóng
249
734
TL chuyền bóng thành công
63%
79%
Phạm lỗi
9
10
Việt vị
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

31 69
13% So Sánh Đối đầu 87%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B6
T6 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B2
T2 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Vanraure Hachinohe FC (8 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kataller Toyama (10 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Vanraure Hachinohe FCKataller Toyama

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Vanraure Hachinohe FCKataller Toyama

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

26
Thắng 2+
15
Thắng 1
86
Hòa
71
Thua 1
22
Thua 2+
Vanraure Hachinohe FCKataller Toyama

Thông tin đội bóng

Vanraure Hachinohe FC Thông tin Kataller Toyama
Thành lập 2007
Sân nhà Toyama Athletic Stadium
0 Sức chứa 25250
HLV Ryo Adachi
Khu vực Daini Toyama Denki bldg,2F,5-3
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.683.122.320.852.250.871.020.000.76
Live2.78 ↑3.122.25 ↓0.852.250.871.18 ↑0.000.60 ↓
EasybetsSớm2.603.202.440.882.250.891.010.000.80
Live1.02 ↓38.00 ↑311.00 ↑5.50 ↑2.500.02 ↓1.60 ↑0.000.56 ↓
VcbetSớm3.003.202.300.932.250.900.80-0.251.04
Live1.01 ↓29.00 ↑91.00 ↑2.10 ↑2.500.35 ↓1.60 ↑0.000.51 ↓
Mansion88Sớm2.793.152.480.922.250.951.050.000.84
Live1.01 ↓12.00 ↑250.00 ↑12.50 ↑2.750.01 ↓0.13 ↓-0.254.76 ↑
InterwettenSớm2.653.152.551.052.500.700.900.000.80
Live1.02 ↓16.00 ↑95.00 ↑2.40 ↑2.500.22 ↓1.05 ↑0.000.70 ↓
10BETSớm2.653.302.500.772.250.94---
Live3.05 ↑3.15 ↓2.34 ↓0.81 ↑2.250.90 ↓---
12betSớm2.793.152.480.922.250.951.050.000.84
Live1.01 ↓12.00 ↑250.00 ↑10.00 ↑2.500.03 ↓1.51 ↑0.000.58 ↓
CrownSớm2.753.252.440.852.250.951.020.000.80
Live1.01 ↓19.00 ↑26.00 ↑7.69 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.713.092.450.932.250.951.050.000.85
Live1.01 ↓12.00 ↑100.00 ↑5.55 ↑2.500.10 ↓1.49 ↑0.000.59 ↓
WewbetSớm2.573.222.510.842.251.020.990.000.89
Live1.03 ↓11.50 ↑54.00 ↑7.10 ↑2.500.04 ↓9.00 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm2.603.102.451.002.500.73---
Live1.01 ↓34.00 ↑81.00 ↑4.00 ↑2.500.11 ↓---
18BetSớm2.653.252.500.792.250.940.900.000.82
Live1.01 ↓23.00 ↑376.00 ↑10.73 ↑2.500.02 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.793.292.580.912.250.931.010.000.85
Live1.10 ↓8.73 ↑30.26 ↑3.19 ↑2.500.23 ↓1.51 ↑0.000.54 ↓
HK Jockey ClubSớm3.053.052.090.982.250.73---
Live2.98 ↓3.15 ↑2.08 ↓0.86 ↓2.250.84 ↑---
BwinSớm2.553.202.401.002.500.71---
Live1.01 ↓36.00 ↑126.00 ↑1.002.500.63 ↓---
1xBetSớm2.653.402.500.782.250.970.920.000.82
Live1.01 ↓41.00 ↑301.00 ↑4.90 ↑2.500.11 ↓1.47 ↑0.000.54 ↓
Bet 365Sớm2.573.202.450.802.251.000.980.000.83
Live1.01 ↓41.00 ↑351.00 ↑7.75 ↑2.500.08 ↓1.60 ↑0.000.48 ↓
William HillSớm2.633.002.501.052.500.670.44-0.501.50
Live1.01 ↓56.00 ↑151.00 ↑2.90 ↑2.500.20 ↓0.70 ↑-0.251.05 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Vanraure Hachinohe FC0100
Kataller Toyama0200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).