Kết quả bóng đá trận Vanlose vs Ringsted, 19:00 ngày 22/08/2026
Hạng 3 Đan Mạch · 19:00 ngày 22/08/2026
Vanlose 2 Kết thúc HT 0-0 0
Ringsted
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Vanlose | Phút | |
| 40' | ||
| 40' | ||
| 43' | ||
| 43' | ||
| 44' | ||
| 44' | ||
| HT 0-0 | ||
| Bjorn Paludan 1 - 0 ⚽ | 52' | |
| 56' | ||
| 66' | ||
| Petar Grujovic 2 - 0 ⚽ | 90+5' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 18 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 10 | 17 |
| Điểm | 7 | 3 | 17 | 9 |
Chủ = Vanlose · Khách = Ringsted
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vanlose | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (17%) | Thắng/Thắng | 6 (29%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (19%) |
| 5 (28%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Bảng xếp hạng
Vanlose
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 4 | 9 | 30 | 27 | 31 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 4 | 2 | 21 | 11 | 19 | 6 |
| Sân khách | 11 | 4 | 0 | 7 | 9 | 16 | 12 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 6 | - | - |
Ringsted
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 10 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 7 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 10 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Vanlose 0 (0%)Hòa 2 (100%)Ringsted 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/25 | Ringsted | 1-1 (1-0) | Vanlose | - | - | H |
| 21/04/25 | Vanlose | 1-1 (0-0) | Ringsted | +0.75 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Vanlose
BTHHTHHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | ASA Aarhus | 2-1 (0-1) | Vanlose | - | - | B |
| 08/08/26 | Vanlose | 3-0 (2-0) | Naesby | - | - | T |
| 04/08/26 | Koge Nord FC | 1-1 (0-0) | Vanlose | - | - | H |
| 01/08/26 | Helsingor | 2-2 (2-0) | Vanlose | - | - | H |
| 23/07/26 | Glostrup FK | 1-2 (1-0) | Vanlose | +0.5 | 3 | T |
| 18/07/26 | Vanlose | 0-0 (0-0) | BK Frem | - | - | H |
| 14/07/26 | HIK Hellerup | 1-1 (0-0) | Vanlose | - | - | H |
| 11/07/26 | Vanlose | 1-2 (0-1) | Nykobing FC | - | - | B |
| 13/06/26 | Nykobing FC | 5-1 (4-0) | Vanlose | -1.75 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | Vanlose | 0-2 (0-1) | Horsholm-Usserod IK | +0.5 | 3 | B |
| 29/05/26 | Bronshoj | 1-1 (0-0) | Vanlose | - | - | H |
| 25/05/26 | Vanlose | 0-2 (0-0) | Naesby | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | FA 2000 | 2-1 (1-0) | Vanlose | - | - | B |
| 09/05/26 | Vanlose | 0-3 (0-2) | Nykobing FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Horsholm-Usserod IK | 0-1 (0-0) | Vanlose | - | - | T |
| 25/04/26 | Naesby | 1-1 (1-1) | Vanlose | - | - | H |
| 18/04/26 | Vanlose | 1-1 (0-1) | Bronshoj | - | - | H |
| 11/04/26 | Vanlose | 1-0 (0-0) | FA 2000 | - | - | T |
| 06/04/26 | Nr. sundby | 1-0 (0-0) | Vanlose | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/04/26 | Vanlose | 2-0 (1-0) | Naesby | -0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Ringsted
BBBHBHTHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Ringsted | 0-4 (0-1) | Holstebro BK | - | - | B |
| 08/08/26 | Ringsted | 2-3 (2-1) | Helsingor | - | - | B |
| 04/08/26 | Ringsted | 0-1 (0-0) | BK Frem | - | - | B |
| 01/08/26 | ASA Aarhus | 1-1 (0-0) | Ringsted | - | - | H |
| 25/07/26 | Nr. sundby | 2-1 (1-1) | Ringsted | - | - | B |
| 18/07/26 | Ringsted | 2-2 (0-0) | Horsholm-Usserod IK | - | - | H |
| 13/06/26 | BK Avarta | 1-3 (1-1) | Ringsted | +0.75 | 3.5 | T |
| 06/06/26 | Ringsted | 1-1 (0-1) | Glostrup FK | +0.5 | 3.25 | H |
| 29/05/26 | Tarnby FF | 2-4 (1-1) | Ringsted | - | - | T |
| 23/05/26 | Ringsted | 1-2 (0-1) | Frederikssund IK | - | - | B |
| 16/05/26 | Espergaerde IF | 1-3 (1-0) | Ringsted | - | - | T |
| 08/05/26 | Ringsted | 5-1 (3-1) | BK Avarta | - | - | T |
| 25/04/26 | Ringsted | 2-1 (1-0) | Tarnby FF | - | - | T |
| 11/04/26 | Ringsted | 3-2 (1-0) | Espergaerde IF | - | - | T |
| 28/03/26 | Skovshoved | 1-3 (0-0) | Ringsted | - | - | T |
| 21/03/26 | Ringsted | 1-0 (0-0) | Skjold | - | - | T |
| 15/03/26 | Hvidovre IF 2 | 2-4 (1-2) | Ringsted | - | - | T |
| 07/03/26 | Ringsted | 3-1 (2-0) | Allerod | - | - | T |
| 17/01/26 | Ringsted | 1-4 (0-1) | Nykobing FC | - | - | B |
| 08/11/25 | Gladsaxe | 3-1 (1-0) | Ringsted | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
23
Sút bóng
49
Sút cầu môn
35
Tấn công
89104
Tấn công nguy hiểm
3849
Sút ngoài cầu môn
14
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
41 59
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B0T0 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vanlose (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Ringsted (24 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Vanlose | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Denmark | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.00 | 0.84 | 3.00 | 0.95 | 0.93 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 2.25 ↑ | 1.50 | 0.32 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.20 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 9.75 ↑ | 100.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.51 | 3.70 | 4.40 | 0.76 | 3.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.19 ↑ | 87.93 ↑ | 1.74 ↑ | 1.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.75 | 3.62 | 3.65 | 0.94 | 3.00 | 0.88 | 1.04 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.20 ↑ | 105.00 ↑ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.71 | 3.80 | 3.72 | 0.81 | 3.00 | 0.93 | 0.91 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.45 ↑ | 31.00 ↑ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.00 | 0.50 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.67 | 3.70 | 4.00 | 0.50 | 2.50 | 1.37 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 3.90 | 4.30 | 0.75 | 3.00 | 0.78 | 0.84 | 1.00 | 0.69 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 35.00 ↑ | 8.49 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.75 | 3.73 | 3.74 | 0.83 | 3.00 | 0.92 | 0.96 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.00 ↑ | 30.62 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 3.70 | 4.00 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.66 | 3.70 | 4.00 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.58 | 4.00 | 4.82 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.23 | 0.00 | 2.60 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.06 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.61 ↑ | 0.00 | 1.32 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.50 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.75 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vanlose | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Ringsted | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).