Kết quả bóng đá trận Vancouver Whitecaps vs St. Louis City, 09:40 ngày 06/09/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 09:40 ngày 06/09/2026
Vancouver Whitecaps 1 Kết thúc HT 1-3 3
St. Louis City
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: BC Place Vancouver Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Vancouver Whitecaps | Phút | |
| Sabbi E. 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 23' | ⚽ 1 - 1 Becher S. (Kiến tạo: Alexandru Irinel Matan) | |
| Muller T. | 26' | |
| 36' | ||
| 36' | Wallem C. | |
| 41' | ⚽ 1 - 2 Totland T. (Kiến tạo: Daniel Edelman) | |
| 45' | ⚽ 1 - 3 Wallem C. (Kiến tạo: Tomas Totland) | |
| HT 1-3 | ||
| ▲ White B. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Sabaly C. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Larraz O. ▼ | 46' ⇄ | |
| 50' | ||
| Laborda M. | 50' | |
| Sabbi E. | 50' | |
| ▲ Gauld R. ▼ | 59' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Rafael Navarro ▼ | |
| Gauld R. | 72' | |
| White B. 📺 VAR | 75' | |
| 80' ⇄ | ▲ Jeong S. ▼ | |
| ▲ Diaby Y. ▼ | 82' ⇄ | |
| 84' | ||
| 84' | Durkin C. | |
| 90' | F.Fall | |
| 90' ⇄ | ▲ F.Fall ▼ | |
| 90' ⇄ | ▲ Downs D. ▼ | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 14 | 29 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 13 | 14 |
| Điểm | 5 | 4 | 12 | 21 |
Chủ = Vancouver Whitecaps · Khách = St. Louis City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vancouver Whitecaps | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (30%) | Thắng/Thắng | 15 (39%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 5 (11%) | Hòa/Hòa | 7 (18%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (9%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 12 (27%) | Bại/Bại | 5 (13%) |
Bảng xếp hạng
Vancouver Whitecaps
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 13 | 4 | 4 | 48 | 18 | 43 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 1 | 2 | 27 | 6 | 25 | 1 |
| Sân khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 21 | 12 | 18 | 3 |
St. Louis City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 7 | 6 | 33 | 30 | 34 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 | 14 | 21 | 7 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 12 | 16 | 13 | 7 |
Đội hình
Vancouver Whitecaps
St. Louis City
1Takaoka Y.2Laborda M.11Sabbi E.13Muller T.14B.Caicedo19Elloumi R.20Cubas A.28T.Johnson29Gherasimencov M.33Blackmon T.59Badwal J.1Burki R.5Macnaughton L.6Wallem C.8Durkin C.11Becher S.14Totland T.19Holse C.21Polvara D.23Matan A.24Edelman D.32Baumgartl T.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Takaoka Y.
- 2Laborda M.🟨 Thẻ vàng 50'
- 11Sabbi E.⚽ Ghi bàn 3' · 🟨 Thẻ vàng 50'
- 13Muller T.🟨 Thẻ vàng 26'
- 14B.Caicedo
- 19Elloumi R.
- 20Cubas A.
- 28T.Johnson
- 29Gherasimencov M.
- 33Blackmon T.
- 59Badwal J.
Khách
- 1Burki R.
- 5Macnaughton L.
- 6Wallem C.⚽ Ghi bàn 45' · 🟨 Thẻ vàng 36'
- 8Durkin C.🟨 Thẻ vàng 84'
- 11Becher S.⚽ Ghi bàn 23'
- 14Totland T.⚽ Ghi bàn 41' · 🎯 Kiến tạo 45'
- 19Holse C.
- 21Polvara D.
- 23Matan A.🎯 Kiến tạo 23'
- 24Edelman D.🎯 Kiến tạo 41'
- 32Baumgartl T.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Thẻ vàng
43
Sút bóng
1511
Sút cầu môn
36
Sút ngoài cầu môn
92
Cản bóng
33
TL kiểm soát bóng
47%53%
Chuyền bóng
441510
TL chuyền bóng thành công
81%85%
Phạm lỗi
1818
Việt vị
02
Cứu thua
32
Quả ném biên
1815
Chuyền dài
2026
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vancouver Whitecaps (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
St. Louis City (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Vancouver Whitecaps | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2009 | Thành lập | |
| BC Place | Sân nhà | |
| 27528 | Sức chứa | 0 |
| Jesper Sorensen | HLV | Yoann Damet |
| Vancouver | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.37 | 4.60 | 5.70 | 0.88 | 3.25 | 0.84 | 0.88 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.38 ↑ | 4.70 ↑ | 5.15 ↓ | 1.00 ↑ | 4.50 | 0.70 ↓ | 1.14 ↑ | 0.25 | 0.62 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.40 | 4.70 | 6.00 | 0.92 | 3.25 | 0.92 | 0.87 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.75 | 6.50 | 1.02 | 3.25 | 0.82 | 0.88 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 91.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.72 ↑ | 4.50 | 0.45 ↓ | 1.69 ↑ | 0.25 | 0.49 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.41 | 4.80 | 6.40 | 0.93 | 3.25 | 0.91 | 0.88 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.80 | 6.25 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 1.05 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.70 ↓ | 1.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.39 | 4.70 | 6.20 | 0.92 | 3.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↑ | 4.70 | 6.20 | 0.86 ↓ | 3.25 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.41 | 4.80 | 6.40 | 0.93 | 3.25 | 0.91 | 0.88 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.42 | 4.90 | 5.80 | 0.97 | 3.25 | 0.90 | 0.93 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 20.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.38 | 4.44 | 5.70 | 0.96 | 3.25 | 0.90 | 0.93 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 70.00 ↑ | 9.60 ↑ | 1.02 ↓ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.40 | 4.56 | 6.15 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 0.90 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.40 | 4.62 ↑ | 6.05 ↓ | 0.95 ↓ | 3.25 | 0.91 ↑ | 0.90 | 1.25 | 0.98 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.60 | 5.75 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.12 ↓ | 2.50 | 4.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.39 | 4.80 | 6.25 | 0.95 | 3.25 | 0.80 | 0.87 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 490.00 ↑ | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.84 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.41 | 4.96 | 6.22 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.88 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.40 ↓ | 5.17 ↑ | 6.63 ↑ | 0.92 ↓ | 3.25 | 0.92 ↑ | 0.85 ↓ | 1.25 | 1.00 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.41 | 5.00 | 6.25 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.42 ↑ | 4.80 ↓ | 6.25 | 1.10 ↓ | 3.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.46 | 5.08 | 6.64 | 1.25 | 3.50 | 0.71 | 1.12 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.47 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.69 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.38 | 4.75 | 6.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.38 | 4.75 | 6.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 4.75 | 6.25 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.75 | 6.50 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | 0.90 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.36 | 4.80 ↑ | 6.00 ↓ | 1.10 ↓ | 3.50 | 0.67 ↑ | 0.80 ↓ | 1.25 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vancouver Whitecaps | +1 1/4 | 3 | 0 | 0 |
| St. Louis City | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).