Kết quả bóng đá trận Vancouver Whitecaps vs FC Dallas, 08:40 ngày 23/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 08:40 ngày 23/08/2026
Vancouver Whitecaps 5 Kết thúc HT 4-0 0
FC Dallas
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Địa điểm: BC Place Vancouver Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Vancouver Whitecaps
FC Dallas
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Malik Badawi
7'
🟨 Thẻ vàng - Shaquell Moore
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Emmanuel Sabbi 1-0
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Sabbi (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Edier Ocampo (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Sabbi (chân trái) — bị cản phá
18'
🚩 Việt vị
18'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Adrian Andres Cubas (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Brian White 2-0, kiến tạo: Edier Ocampo
🎯 Dứt điểm - Brian White (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Brian White (chân phải) — bị chặn
29'
🎯 Dứt điểm - Joshua Torquato (chân trái) — chệch khung thành
31'
🟨 Thẻ vàng - Ran Binyamin
🎯 Dứt điểm - Brian White (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Brian White 3-0
🎯 Dứt điểm - Oliver Larraz (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Brian White (chân trái) — vào lưới
41'
🎯 Dứt điểm - Logan Farrington (chân phải) Post
42'
🟨 Thẻ vàng - Joshua Torquato
⚽ BÀN THẮNG - Edier Ocampo 4-0, kiến tạo: Adrian Andres Cubas
🎯 Dứt điểm - Edier Ocampo (đánh đầu) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (4-0)
46'
🔁 Thay người: vào Petar Musa, ra Logan Farrington
🔁 Thay người: vào Mathias Laborda, ra Ralph Priso-Mbongue
46'
🔁 Thay người: vào Shaquell Moore诺, ra Ran Binyamin
46'
🔁 Thay người: vào Bernard Kamungo, ra Nolan Norris
46'
🔁 Thay người: vào Joaquin Valiente, ra Samuel Sarver
48'
🎯 Dứt điểm - Bernard Kamungo (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ryan Gauld (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Edier Ocampo (chân phải) — chệch khung thành
59'
🟨 Thẻ vàng - Lalas Abubakar
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Rayan Elloumi, ra Brian White
🔁 Thay người: vào Bruno Quiñonez, ra Emmanuel Sabbi
🎯 Dứt điểm - Ryan Gauld (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Bruno Quiñonez (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Bruno Caicedo 5-0, kiến tạo: Thomas Muller
🎯 Dứt điểm - Bruno Quiñonez (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Bruno Quiñonez (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Cheikh Tidiane Sabaly, ra Ryan Gauld
73'
🔁 Thay người: vào Kaick, ra Ramiro Moschen Benetti
75'
⛳ Phạt góc
78'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Edier Ocampo (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Sam Adekugbe, ra Tate Johnson
⛳ Phạt góc
87'
⛳ Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Bernard Kamungo (chân trái) — bị chặn
89'
🟨 Thẻ vàng - Petar Musa
90'
VAR Decision - No penalty confirmed - Kaick
🟨 Thẻ vàng - Mathias Laborda
90+4'
⛳ Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Petar Musa (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (5-0)
Diễn biến trận đấu
| Vancouver Whitecaps | Phút | |
| 7' | Shaquell Moore | |
| Emmanuel Sabbi 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| Brian White(Assists:Edier Ocampo) (Kiến tạo: Edier Ocampo) 2 - 0 ⚽ | 23' | |
| 31' | Ran Binyamin | |
| Brian White 3 - 0 ⚽ | 37' | |
| 42' | Joshua Torquato | |
| Edier Ocampo(Assists:Adrian Andres Cubas) (Kiến tạo: Adrian Andres Cubas) 4 - 0 ⚽ | 45+6' | |
| HT 4-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Petar Musa ▼ Logan Farrington | |
| ▲ Mathias Laborda ▼ Ralph Priso-Mbongue | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Santiago Moreno ▼ Ran Binyamin | |
| 46' ⇄ | ▲ Bernard Kamungo ▼ Nolan Norris | |
| 46' ⇄ | ▲ Joaquin Valiente ▼ Samuel Sarver | |
| 59' | Lalas Abubakar | |
| ▲ Bruno Quiñonez ▼ Emmanuel Sabbi | 62' ⇄ | |
| ▲ Rayan Elloumi ▼ Brian White | 62' ⇄ | |
| Bruno Quiñonez(Assists:Thomas Muller) (Kiến tạo: Thomas Muller) 5 - 0 ⚽ | 68' | |
| ▲ Cheikh Tidiane Sabaly ▼ Ryan Gauld | 72' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Kaick ▼ Ramiro Moschen Benetti | |
| ▲ Sam Adekugbe ▼ Tate Johnson | 83' ⇄ | |
| 89' | Petar Musa | |
| 90' | 📺 Kaick(Reason:No penalty confirmed) VAR | |
| Mathias Laborda | 90+3' | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 9 | 12 | 16 |
| Điểm | 6 | 6 | 10 | 17 |
Chủ = Vancouver Whitecaps · Khách = FC Dallas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vancouver Whitecaps | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (30%) | Thắng/Thắng | 8 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (12%) | Hòa/Thắng | 6 (20%) |
| 4 (12%) | Hòa/Hòa | 5 (17%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 8 (24%) | Bại/Bại | 6 (20%) |
Bảng xếp hạng
Vancouver Whitecaps
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 4 | 4 | 40 | 18 | 37 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 | 6 | 22 | 1 |
| Sân khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 18 | 12 | 15 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 7 | - | - |
FC Dallas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 6 | 5 | 38 | 29 | 33 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 4 | 2 | 18 | 16 | 13 | 11 |
| Sân khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 | 13 | 20 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Vancouver Whitecaps 10 (50%)Hòa 7 (35%)FC Dallas 3 (15%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/26 | FC Dallas | 2-3 (1-2) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 3 | T |
| 02/11/25 | FC Dallas | 1-1 (1-0) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 3.25 | H |
| 27/10/25 | Vancouver Whitecaps | 3-0 (1-0) | FC Dallas | +1.25 | 3.5 | T |
| 19/10/25 | Vancouver Whitecaps | 1-2 (1-1) | FC Dallas | +0.75 | 3 | B |
| 16/03/25 | FC Dallas | 0-1 (0-0) | Vancouver Whitecaps | -0.25 | 2.75 | T |
| 08/09/24 | Vancouver Whitecaps | 0-0 (0-0) | FC Dallas | +0.75 | 2.75 | H |
| 17/03/24 | FC Dallas | 1-3 (1-3) | Vancouver Whitecaps | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/05/23 | FC Dallas | 2-1 (1-1) | Vancouver Whitecaps | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/03/23 | Vancouver Whitecaps | 1-1 (1-1) | FC Dallas | 0 | 2.5 | H |
| 19/06/22 | FC Dallas | 0-2 (0-2) | Vancouver Whitecaps | -0.75 | 2.75 | T |
| 19/05/22 | Vancouver Whitecaps | 2-1 (0-1) | FC Dallas | 0 | 2.25 | T |
| 26/09/21 | Vancouver Whitecaps | 1-0 (1-0) | FC Dallas | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/07/21 | FC Dallas | 2-2 (1-2) | Vancouver Whitecaps | -0.75 | 2.75 | H |
| 02/02/20 | FC Dallas | 1-4 (0-0) | Vancouver Whitecaps | - | - | T |
| 27/06/19 | FC Dallas | 2-2 (0-0) | Vancouver Whitecaps | -0.75 | 2.75 | H |
| 26/05/19 | Vancouver Whitecaps | 2-1 (2-0) | FC Dallas | 0 | 2.75 | T |
| 24/09/18 | Vancouver Whitecaps | 1-2 (0-1) | FC Dallas | +0.25 | 3 | B |
| 20/05/18 | FC Dallas | 2-2 (1-0) | Vancouver Whitecaps | -1 | 3 | H |
| 30/07/17 | FC Dallas | 0-4 (0-1) | Vancouver Whitecaps | -1.25 | 3 | T |
| 18/06/17 | Vancouver Whitecaps | 1-1 (0-0) | FC Dallas | +0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Vancouver Whitecaps
BTHBBHHBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Vancouver Whitecaps | 0-1 (0-1) | Houston Dynamo | +1 | 3 | B |
| 17/08/26 | Seattle Sounders | 0-2 (0-0) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 3 | T |
| 12/08/26 | Tigres UANL | 1-1 (1-0) | Vancouver Whitecaps | -0.5 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | Vancouver Whitecaps | 1-3 (1-1) | FC Juarez | +0.75 | 3 | B |
| 05/08/26 | Vancouver Whitecaps | 0-1 (0-1) | CF Atlante | +1.5 | 3 | B |
| 02/08/26 | Vancouver Whitecaps | 1-1 (0-1) | Los Angeles FC | +0.75 | 3 | H |
| 26/07/26 | Minnesota United FC | 0-0 (0-0) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 3 | H |
| 23/07/26 | FC Cincinnati | 4-3 (3-2) | Vancouver Whitecaps | +0.75 | 3.25 | B |
| 14/07/26 | Cavalry FC | 1-1 (0-0) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 2.5 | H |
| 09/07/26 | Vancouver Whitecaps | 4-1 (1-1) | Cavalry FC | +1 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | San Diego FC | 2-4 (0-2) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Houston Dynamo | 1-0 (0-0) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 3 | B |
| 14/05/26 | FC Dallas | 2-3 (1-2) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | San Jose Earthquakes | 1-1 (1-0) | Vancouver Whitecaps | +0.25 | 3 | H |
| 03/05/26 | Los Angeles Galaxy | 1-1 (0-0) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 3.25 | H |
| 26/04/26 | Vancouver Whitecaps | 3-1 (2-1) | Colorado Rapids | +1.5 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Vancouver Whitecaps | 3-0 (3-0) | Sporting Kansas City | +2 | 3.75 | T |
| 12/04/26 | Vancouver Whitecaps | 2-0 (1-0) | New York City FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Vancouver Whitecaps | 3-2 (1-2) | Portland Timbers | +1.5 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Vancouver Whitecaps | 0-1 (0-1) | San Jose Earthquakes | +1 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — FC Dallas
TTBTTHBHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Real Salt Lake | 3-4 (1-3) | FC Dallas | -0.5 | 3 | T |
| 17/08/26 | Austin FC | 1-2 (0-1) | FC Dallas | +0.25 | 2.75 | T |
| 13/08/26 | Toluca | 3-1 (2-1) | FC Dallas | -1.25 | 3 | B |
| 09/08/26 | Chivas Guadalajara | 0-1 (0-0) | FC Dallas | -0.25 | 3 | T |
| 06/08/26 | FC Dallas | 2-0 (0-0) | Queretaro FC | +0.75 | 3 | T |
| 02/08/26 | Los Angeles Galaxy | 0-0 (0-0) | FC Dallas | -0.25 | 3 | H |
| 26/07/26 | San Diego FC | 1-0 (0-0) | FC Dallas | -0.25 | 3.25 | B |
| 23/07/26 | Portland Timbers | 2-2 (0-1) | FC Dallas | 0 | 3.25 | H |
| 24/05/26 | Colorado Rapids | 1-2 (1-2) | FC Dallas | -0.25 | 3 | T |
| 17/05/26 | San Jose Earthquakes | 2-3 (1-1) | FC Dallas | -0.75 | 3.25 | T |
| 14/05/26 | FC Dallas | 2-3 (1-2) | Vancouver Whitecaps | -0.5 | 3 | B |
| 10/05/26 | FC Dallas | 3-1 (2-0) | Real Salt Lake | +0.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | New York Red Bulls | 0-2 (0-0) | FC Dallas | -0.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | Seattle Sounders | 2-1 (2-1) | FC Dallas | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | FC Dallas | 0-1 (0-1) | Minnesota United FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | FC Dallas | 2-2 (2-2) | Los Angeles Galaxy | +0.25 | 3 | H |
| 12/04/26 | FC Dallas | 1-1 (0-0) | St. Louis City | +0.25 | 3 | H |
| 05/04/26 | DC United | 0-4 (0-2) | FC Dallas | 0 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | FC Dallas | 4-3 (2-3) | Houston Dynamo | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | FC Dallas | 3-3 (1-2) | San Diego FC | -0.25 | 2.75 | H |
Đội hình
Vancouver Whitecaps
FC Dallas
1Yohei Takaoka6Ralph Priso-Mbongue18Edier Ocampo28Tate Johnson33Tristan Blackmon8Oliver Larraz20Adrian Andres Cubas11Emmanuel Sabbi13Thomas Muller25CRyan Gauld24Brian White40Jonathan Sirois5Lalas Abubakar25Sebastien Ibeagha32Nolan Norris12Christian Cappis17CRamiro Moschen Benetti18Shaquell Moore24Joshua Torquato6Ran Binyamin23Logan Farrington28Samuel Sarver
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Yohei Takaoka7
- 6Ralph Priso-Mbongue▼ Rời sân 46'6.9
- 8Oliver Larraz7.2
- 11Emmanuel Sabbi⚽ Ghi bàn 11' · ▼ Rời sân 62'7.6
- 13Thomas Muller🎯 Kiến tạo 68'8.9
- 18Edier Ocampo⚽ Ghi bàn 45+6' · 🎯 Kiến tạo 23'9.5
- 20Adrian Andres Cubas🎯 Kiến tạo 45+6'8.4
- 24Brian White⚽ Ghi bàn 23' · ⚽ Ghi bàn 37' · ▼ Rời sân 62'7.5
- 25Ryan Gauld C▼ Rời sân 72'7.3
- 28Tate Johnson▼ Rời sân 83'7.3
- 33Tristan Blackmon7.9
Khách · 3412
- 5Lalas Abubakar🟨 Thẻ vàng 59'5.7
- 6Ran Binyamin🟨 Thẻ vàng 31' · ▼ Rời sân 46'6.2
- 12Christian Cappis6.9
- 17Ramiro Moschen Benetti C▼ Rời sân 73'6.2
- 18Shaquell Moore🟨 Thẻ vàng 7'6.6
- 23Logan Farrington▼ Rời sân 46'6.8
- 24Joshua Torquato🟨 Thẻ vàng 42'5.3
- 25Sebastien Ibeagha6.1
- 28Samuel Sarver▼ Rời sân 46'6.5
- 32Nolan Norris▼ Rời sân 46'5.9
- 40Jonathan Sirois6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
93
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
14
Sút bóng
175
Sút cầu môn
101
Tấn công
11494
Tấn công nguy hiểm
5923
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
912
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Chuyền bóng
665369
TL chuyền bóng thành công
86%76%
Phạm lỗi
129
Việt vị
12
Cứu thua
15
Tắc bóng
157
Quả ném biên
1410
Cắt bóng
1114
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
4018
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.110.62
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
47 53
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T10 H7 B3T3 H7 B10
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B2T2 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vancouver Whitecaps (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
FC Dallas (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vancouver Whitecaps (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
FC Dallas (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (60%)Hòa 2 (10%)Bại 6 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (60%)Hòa 1 (5%)Xỉu 7 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Vancouver Whitecaps
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Edier Ocampo Hậu vệ phải | 9.5 | 1 | 1 | 4/2 | 52/63 | 3 | |
| 13Thomas Muller Hộ công | 8.9 | 1 | 0/0 | 60/70 | 2 | ||
| 20Adrian Andres Cubas Tiền vệ phòng ngự | 8.4 | 1 | 1/0 | 74/82 | 12 | ||
| 33Tristan Blackmon Trung vệ | 7.9 | 0/0 | 90/105 | 8 | |||
| 11Emmanuel Sabbi Tiền đạo cánh phải | 7.6 | 1 | 2/2 | 15/20 | 0 | ||
| 24Brian White Trung phong | 7.5 | 2 | 4/2 | 11/15 | 0 | ||
| 25Ryan Gauld Tiền vệ tấn công | 7.3 | 2/1 | 37/44 | 2 | |||
| 28Tate Johnson Hậu vệ trái | 7.3 | 0/0 | 50/57 | 2 | |||
| 8Oliver Larraz Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1/0 | 57/68 | 5 | |||
| 1Yohei Takaoka Thủ môn | 7 | 0/0 | 33/39 | 2 | |||
| 6Ralph Priso-Mbongue Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 40/41 | 0 | |||
| 14Bruno Quiñonez (dự bị) Tiền đạo | 7.7 | 3/3 | 8/11 | 0 | |||
| 2Mathias Laborda (dự bị) Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 31/33 | 4 | 🟨 | ||
| 3Sam Adekugbe (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 7Cheikh Tidiane Sabaly (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 19Rayan Elloumi (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 3/5 | 0 |
FC Dallas
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Christian Cappis Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 34/44 | 0 | |||
| 23Logan Farrington Trung phong | 6.8 | 1/0 | 12/13 | 1 | |||
| 18Shaquell Moore Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 28/36 | 3 | 🟨 | ||
| 28Samuel Sarver Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 1/7 | 0 | |||
| 17Ramiro Moschen Benetti Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 37/44 | 2 | |||
| 6Ran Binyamin Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 9/14 | 0 | 🟨 | ||
| 25Sebastien Ibeagha Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 19/29 | 9 | |||
| 40Jonathan Sirois Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 20/29 | 0 | |||
| 32Nolan Norris Hậu vệ trái | 5.9 | 0/0 | 12/17 | 3 | |||
| 5Lalas Abubakar Trung vệ | 5.7 | 0/0 | 26/33 | 6 | 🟨 | ||
| 24Joshua Torquato Hậu vệ trái | 5.3 | 1/0 | 21/30 | 1 | 🟨 | ||
| 55Kaick (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 6/10 | 2 | |||
| 77Bernard Kamungo (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 2/0 | 8/10 | 2 | |||
| 21Joaquin Valiente (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 18/19 | 1 | |||
| 10Santiago Moreno (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 20/24 | 0 | |||
| 9Petar Musa (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/1 | 9/10 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Vancouver Whitecaps | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2009 | Thành lập | 1995 |
| BC Place | Sân nhà | Toyota Stadium (Texas) |
| 27528 | Sức chứa | 18378 |
| Jesper Sorensen | HLV | Eric Quill |
| Vancouver | Khu vực | Dallas |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.40 | 4.55 | 5.30 | 0.92 | 3.25 | 0.80 | 0.95 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.32 ↓ | 5.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.20 ↑ | 5.50 | 0.50 ↓ | 1.36 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.47 | 4.60 | 5.90 | 0.98 | 3.25 | 0.82 | 0.96 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.80 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.40 | 5.75 | 0.98 | 3.25 | 0.85 | 1.02 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.05 ↑ | 5.50 | 0.37 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.54 | 4.40 | 4.90 | 0.99 | 3.25 | 0.85 | 0.99 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.90 ↑ | 76.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.70 | 6.00 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.70 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 45.00 ↑ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.48 | 4.30 | 5.60 | 0.89 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.57 ↑ | 84.22 ↑ | 6.28 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.47 | 4.60 | 5.50 | 0.99 | 3.25 | 0.85 | 0.99 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.90 ↑ | 76.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.45 | 4.75 | 5.50 | 1.00 | 3.25 | 0.87 | 1.00 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.42 | 4.45 | 5.70 | 1.02 | 3.25 | 0.86 | 1.02 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 38.00 ↑ | 4.34 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.49 | 4.77 | 5.95 | 0.99 | 3.25 | 0.87 | 1.03 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 57.00 ↑ | 2.00 ↑ | 5.50 | 0.40 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.40 | 5.25 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.05 ↓ | 2.50 | 8.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.46 | 4.70 | 5.25 | 0.93 | 3.50 | 0.82 | 0.93 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 60.00 ↑ | 8.81 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 13.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.41 | 5.01 | 6.14 | 0.85 | 3.25 | 0.94 | 0.88 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.13 ↓ | 8.40 ↑ | 20.60 ↑ | 1.84 ↑ | 5.50 | 0.43 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.38 | 4.45 | 5.40 | 0.93 | 3.25 | 0.77 | 0.77 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.00 ↓ | 14.50 ↑ | 50.00 ↑ | 2.35 ↑ | 5.75 | 0.27 ↓ | 0.38 ↓ | 5.00 | 1.84 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.47 | 4.75 | 5.50 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 226.00 ↑ | 451.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.50 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 4.55 | 5.99 | 1.23 | 3.50 | 0.71 | 1.25 | 1.50 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 119.00 ↑ | 5.05 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.24 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.45 | 4.75 | 5.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.45 | 4.75 | 5.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.33 | 6.00 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.10 ↑ | 5.50 | 0.35 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.80 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | 0.72 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vancouver Whitecaps | +1 1/4 | 2 | 0 | 0 |
| FC Dallas | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).