Kết quả bóng đá trận Vancouver Whitecaps vs FC Dallas, 08:40 ngày 23/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 08:40 ngày 23/08/2026
Vancouver Whitecaps 5 Hiệp 2 - HT 4-0 0
FC Dallas
🟨 0 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Địa điểm: BC Place Vancouver Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Vancouver Whitecaps | Phút | |
| 7' | Shaquell Moore | |
| Emmanuel Sabbi 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| Brian White(Assists:Edier Ocampo) (Kiến tạo: Edier Ocampo) 2 - 0 ⚽ | 23' | |
| 31' | Ran Binyamin | |
| Brian White 3 - 0 ⚽ | 37' | |
| 42' | Joshua Torquato | |
| Edier Ocampo(Assists:Adrian Andres Cubas) (Kiến tạo: Adrian Andres Cubas) 4 - 0 ⚽ | 45+6' | |
| HT 4-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Petar Musa ▼ Logan Farrington | |
| ▲ Mathias Laborda ▼ Ralph Priso-Mbongue | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Santiago Moreno ▼ Ran Binyamin | |
| 46' ⇄ | ▲ Bernard Kamungo ▼ Nolan Norris | |
| 46' ⇄ | ▲ Joaquin Valiente ▼ Samuel Sarver | |
| 59' | Lalas Abubakar | |
| ▲ Bruno Quiñonez ▼ Emmanuel Sabbi | 62' ⇄ | |
| ▲ Rayan Elloumi ▼ Brian White | 62' ⇄ | |
| Bruno Caicedo(Assists:Thomas Muller) (Kiến tạo: Thomas Muller) 5 - 0 ⚽ | 68' | |
| ▲ Cheikh Tidiane Sabaly ▼ Ryan Gauld | 72' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Kaick ▼ Ramiro Moschen Benetti | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 13 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 13 | 13 |
| Điểm | 4 | 6 | 10 | 20 |
Chủ = Vancouver Whitecaps · Khách = FC Dallas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vancouver Whitecaps | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (28%) | Thắng/Thắng | 8 (28%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 6 (21%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 5 (17%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 8 (25%) | Bại/Bại | 5 (17%) |
Bảng xếp hạng
Vancouver Whitecaps
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 4 | 4 | 40 | 18 | 37 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 | 6 | 22 | 1 |
| Sân khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 18 | 12 | 15 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 7 | - | - |
FC Dallas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 6 | 5 | 38 | 29 | 33 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 4 | 2 | 18 | 16 | 13 | 11 |
| Sân khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 | 13 | 20 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Vancouver Whitecaps 10 (50%)Hòa 7 (35%)FC Dallas 3 (15%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/26 | FC Dallas | 2-3 (1-2) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 3 | T |
| 02/11/25 | FC Dallas | 1-1 (1-0) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 3.25 | H |
| 27/10/25 | Vancouver Whitecaps | 3-0 (1-0) | FC Dallas | +1.25 | 3.5 | T |
| 19/10/25 | Vancouver Whitecaps | 1-2 (1-1) | FC Dallas | +0.75 | 3 | B |
| 16/03/25 | FC Dallas | 0-1 (0-0) | Vancouver Whitecaps | -0.25 | 2.75 | T |
| 08/09/24 | Vancouver Whitecaps | 0-0 (0-0) | FC Dallas | +0.75 | 2.75 | H |
| 17/03/24 | FC Dallas | 1-3 (1-3) | Vancouver Whitecaps | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/05/23 | FC Dallas | 2-1 (1-1) | Vancouver Whitecaps | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/03/23 | Vancouver Whitecaps | 1-1 (1-1) | FC Dallas | 0 | 2.5 | H |
| 19/06/22 | FC Dallas | 0-2 (0-2) | Vancouver Whitecaps | -0.75 | 2.75 | T |
| 19/05/22 | Vancouver Whitecaps | 2-1 (0-1) | FC Dallas | 0 | 2.25 | T |
| 26/09/21 | Vancouver Whitecaps | 1-0 (1-0) | FC Dallas | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/07/21 | FC Dallas | 2-2 (1-2) | Vancouver Whitecaps | -0.75 | 2.75 | H |
| 02/02/20 | FC Dallas | 1-4 (0-0) | Vancouver Whitecaps | - | - | T |
| 27/06/19 | FC Dallas | 2-2 (0-0) | Vancouver Whitecaps | -0.75 | 2.75 | H |
| 26/05/19 | Vancouver Whitecaps | 2-1 (2-0) | FC Dallas | 0 | 2.75 | T |
| 24/09/18 | Vancouver Whitecaps | 1-2 (0-1) | FC Dallas | +0.25 | 3 | B |
| 20/05/18 | FC Dallas | 2-2 (1-0) | Vancouver Whitecaps | -1 | 3 | H |
| 30/07/17 | FC Dallas | 0-4 (0-1) | Vancouver Whitecaps | -1.25 | 3 | T |
| 18/06/17 | Vancouver Whitecaps | 1-1 (0-0) | FC Dallas | +0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Vancouver Whitecaps
BTHBBHHBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Vancouver Whitecaps | 0-1 (0-1) | Houston Dynamo | +1 | 3 | B |
| 17/08/26 | Seattle Sounders | 0-2 (0-0) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 3 | T |
| 12/08/26 | Tigres UANL | 1-1 (1-0) | Vancouver Whitecaps | -0.5 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | Vancouver Whitecaps | 1-3 (1-1) | FC Juarez | +0.75 | 3 | B |
| 05/08/26 | Vancouver Whitecaps | 0-1 (0-1) | CF Atlante | +1.5 | 3 | B |
| 02/08/26 | Vancouver Whitecaps | 1-1 (0-1) | Los Angeles FC | +0.75 | 3 | H |
| 26/07/26 | Minnesota United FC | 0-0 (0-0) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 3 | H |
| 23/07/26 | FC Cincinnati | 4-3 (3-2) | Vancouver Whitecaps | +0.75 | 3.25 | B |
| 14/07/26 | Cavalry FC | 1-1 (0-0) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 2.5 | H |
| 09/07/26 | Vancouver Whitecaps | 4-1 (1-1) | Cavalry FC | +1 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | San Diego FC | 2-4 (0-2) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Houston Dynamo | 1-0 (0-0) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 3 | B |
| 14/05/26 | FC Dallas | 2-3 (1-2) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | San Jose Earthquakes | 1-1 (1-0) | Vancouver Whitecaps | +0.25 | 3 | H |
| 03/05/26 | Los Angeles Galaxy | 1-1 (0-0) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 3.25 | H |
| 26/04/26 | Vancouver Whitecaps | 3-1 (2-1) | Colorado Rapids | +1.5 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Vancouver Whitecaps | 3-0 (3-0) | Sporting Kansas City | +2 | 3.75 | T |
| 12/04/26 | Vancouver Whitecaps | 2-0 (1-0) | New York City FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Vancouver Whitecaps | 3-2 (1-2) | Portland Timbers | +1.5 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Vancouver Whitecaps | 0-1 (0-1) | San Jose Earthquakes | +1 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — FC Dallas
TTBTTHBHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Real Salt Lake | 3-4 (1-3) | FC Dallas | -0.5 | 3 | T |
| 17/08/26 | Austin FC | 1-2 (0-1) | FC Dallas | +0.25 | 2.75 | T |
| 13/08/26 | Toluca | 3-1 (2-1) | FC Dallas | -1.25 | 3 | B |
| 09/08/26 | Chivas Guadalajara | 0-1 (0-0) | FC Dallas | -0.25 | 3 | T |
| 06/08/26 | FC Dallas | 2-0 (0-0) | Queretaro FC | +0.75 | 3 | T |
| 02/08/26 | Los Angeles Galaxy | 0-0 (0-0) | FC Dallas | -0.25 | 3 | H |
| 26/07/26 | San Diego FC | 1-0 (0-0) | FC Dallas | -0.25 | 3.25 | B |
| 23/07/26 | Portland Timbers | 2-2 (0-1) | FC Dallas | 0 | 3.25 | H |
| 24/05/26 | Colorado Rapids | 1-2 (1-2) | FC Dallas | -0.25 | 3 | T |
| 17/05/26 | San Jose Earthquakes | 2-3 (1-1) | FC Dallas | -0.75 | 3.25 | T |
| 14/05/26 | FC Dallas | 2-3 (1-2) | Vancouver Whitecaps | -0.5 | 3 | B |
| 10/05/26 | FC Dallas | 3-1 (2-0) | Real Salt Lake | +0.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | New York Red Bulls | 0-2 (0-0) | FC Dallas | -0.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | Seattle Sounders | 2-1 (2-1) | FC Dallas | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | FC Dallas | 0-1 (0-1) | Minnesota United FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | FC Dallas | 2-2 (2-2) | Los Angeles Galaxy | +0.25 | 3 | H |
| 12/04/26 | FC Dallas | 1-1 (0-0) | St. Louis City | +0.25 | 3 | H |
| 05/04/26 | DC United | 0-4 (0-2) | FC Dallas | 0 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | FC Dallas | 4-3 (2-3) | Houston Dynamo | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | FC Dallas | 3-3 (1-2) | San Diego FC | -0.25 | 2.75 | H |
Đội hình
Vancouver Whitecaps
FC Dallas
1Yohei Takaoka6Ralph Priso-Mbongue18Edier Ocampo28Tate Johnson33Tristan Blackmon8Oliver Larraz20Adrian Andres Cubas11Emmanuel Sabbi13Thomas Muller25CRyan Gauld24Brian White40Jonathan Sirois5Lalas Abubakar25Sebastien Ibeagha32Nolan Norris12Christian Cappis17CRamiro Moschen Benetti18Shaquell Moore24Joshua Torquato6Ran Binyamin23Logan Farrington28Samuel Sarver
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Yohei Takaoka
- 6Ralph Priso-Mbongue▼ Rời sân 46'
- 8Oliver Larraz
- 11Emmanuel Sabbi⚽ Ghi bàn 11' · ▼ Rời sân 62'
- 13Thomas Muller🎯 Kiến tạo 68'
- 18Edier Ocampo⚽ Ghi bàn 45+6' · 🎯 Kiến tạo 23'
- 20Adrian Andres Cubas🎯 Kiến tạo 45+6'
- 24Brian White⚽ Ghi bàn 23' · ⚽ Ghi bàn 37' · ▼ Rời sân 62'
- 25Ryan Gauld C▼ Rời sân 72'
- 28Tate Johnson
- 33Tristan Blackmon
Khách · 3412
- 5Lalas Abubakar🟨 Thẻ vàng 59'
- 6Ran Binyamin🟨 Thẻ vàng 31' · ▼ Rời sân 46'
- 12Christian Cappis
- 17Ramiro Moschen Benetti C▼ Rời sân 73'
- 18Shaquell Moore🟨 Thẻ vàng 7'
- 23Logan Farrington▼ Rời sân 46'
- 24Joshua Torquato🟨 Thẻ vàng 42'
- 25Sebastien Ibeagha
- 28Samuel Sarver▼ Rời sân 46'
- 32Nolan Norris▼ Rời sân 46'
- 40Jonathan Sirois
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
80
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
04
Sút bóng
163
Sút cầu môn
100
Tấn công
9368
Tấn công nguy hiểm
5217
Sút ngoài cầu môn
42
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
79
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Chuyền bóng
540289
TL chuyền bóng thành công
87%75%
Phạm lỗi
97
Việt vị
11
Cứu thua
05
Tắc bóng
137
Quả ném biên
117
Cắt bóng
810
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
3413
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.080.53
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
47 53
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T10 H7 B3T3 H7 B10
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B2T2 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vancouver Whitecaps (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
FC Dallas (29 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vancouver Whitecaps (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
FC Dallas (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (60%)Hòa 2 (10%)Bại 6 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (60%)Hòa 1 (5%)Xỉu 7 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Vancouver Whitecaps | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2009 | Thành lập | 1995 |
| BC Place | Sân nhà | Toyota Stadium (Texas) |
| 27528 | Sức chứa | 18378 |
| Jesper Sorensen | HLV | Eric Quill |
| Vancouver | Khu vực | Dallas |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.40 | 4.55 | 5.30 | 0.92 | 3.25 | 0.80 | 0.95 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.32 ↓ | 5.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.94 ↑ | 5.75 | 0.76 ↓ | 0.94 ↓ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.47 | 4.60 | 5.90 | 0.98 | 3.25 | 0.82 | 0.96 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.04 ↑ | 5.75 | 0.80 ↓ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.40 | 5.75 | 0.98 | 3.25 | 0.85 | 1.02 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.96 ↓ | 5.75 | 0.87 ↑ | 0.96 ↓ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.54 | 4.40 | 4.90 | 0.99 | 3.25 | 0.85 | 0.99 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.90 ↑ | 76.00 ↑ | 0.96 ↓ | 5.75 | 0.92 ↑ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.87 | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.70 | 6.00 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.70 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 45.00 ↑ | 0.65 ↓ | 5.50 | 1.10 ↑ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.48 | 4.30 | 5.60 | 0.89 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.57 ↑ | 84.22 ↑ | 0.88 ↓ | 5.75 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.47 | 4.60 | 5.50 | 0.99 | 3.25 | 0.85 | 0.99 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.90 ↑ | 76.00 ↑ | 1.05 ↑ | 5.75 | 0.83 ↓ | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.45 | 4.75 | 5.50 | 1.00 | 3.25 | 0.87 | 1.00 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.07 ↑ | 5.75 | 0.79 ↓ | 0.99 ↓ | 0.25 | 0.89 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.42 | 4.45 | 5.70 | 1.02 | 3.25 | 0.86 | 1.02 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 38.00 ↑ | 1.03 ↑ | 5.75 | 0.85 ↓ | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.86 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.49 | 4.77 | 5.95 | 0.99 | 3.25 | 0.87 | 1.03 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 57.00 ↑ | 1.04 ↑ | 5.75 | 0.84 ↓ | 1.02 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.40 | 5.25 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.05 ↓ | 2.50 | 8.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.46 | 4.70 | 5.25 | 0.93 | 3.50 | 0.82 | 0.93 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 60.00 ↑ | 0.92 ↓ | 5.75 | 0.88 ↑ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.83 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.41 | 5.01 | 6.14 | 0.85 | 3.25 | 0.94 | 0.88 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.13 ↓ | 8.40 ↑ | 20.60 ↑ | 1.08 ↑ | 5.75 | 0.79 ↓ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.87 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.38 | 4.45 | 5.40 | 0.93 | 3.25 | 0.77 | 0.77 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.00 ↓ | 14.50 ↑ | 50.00 ↑ | 0.95 ↑ | 5.75 | 0.75 ↓ | 0.94 ↑ | 5.25 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.47 | 4.75 | 5.50 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 226.00 ↑ | 451.00 ↑ | 0.58 ↓ | 5.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 4.55 | 5.99 | 1.23 | 3.50 | 0.71 | 1.25 | 1.50 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 119.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.75 | 0.86 ↑ | 1.02 ↓ | 0.25 | 0.86 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.45 | 4.75 | 5.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.45 | 4.75 | 5.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.33 | 6.00 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.95 ↓ | 5.75 | 0.85 ↑ | 0.95 ↓ | 0.25 | 0.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.80 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | 0.72 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.57 ↓ | 5.50 | 1.25 ↑ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vancouver Whitecaps | +1 1/4 | 2 | 0 | 0 |
| FC Dallas | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).