Kết quả bóng đá trận Vancouver Whitecaps vs Austin FC, 05:40 ngày 14/09/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 05:40 ngày 14/09/2026
Vancouver Whitecaps 1 Kết thúc HT 0-1 2
Austin FC
🟨 2 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 0
Địa điểm: BC Place Vancouver Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Vancouver Whitecaps | Phút | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 | |
| 28' | ⚽ 0 - 2 Ramirez C. (Kiến tạo: Facundo Torres) | |
| 35' | Bell J. | |
| 37' | Rosales J. | |
| Gauld R. ❌ Đá hỏng penalty | 39' | |
| Gauld R. ❌ Đá hỏng penalty | 40' | |
| Larraz O. | 45' | |
| HT 0-1 | ||
| 46' | ||
| ▲ Ocampo E. ▼ | 46' ⇄ | |
| 47' | Guilherme Biro | |
| White B. (Kiến tạo: Ryan Gauld) 1 - 2 ⚽ | 49' | |
| 2 - 2 ⚽ | 50' | |
| 58' ⇄ | ▲ Svatok O. ▼ | |
| 60' | ⚽ 2 - 3 Ramirez C. (Kiến tạo: Joseph Yeramid Rosales Erazo) | |
| ▲ Badwal J. ▼ | 64' ⇄ | |
| ▲ Sabbi E. ▼ | 64' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Kolmanic Z. ▼ | |
| 65' ⇄ | ▲ Vazquez B. ▼ | |
| ▲ Diaby Y. ▼ | 71' ⇄ | |
| 80' | ||
| Sabbi E. | 80' | |
| 85' ⇄ | ▲ Hines-Ike B. ▼ | |
| ▲ Elloumi R. ▼ | 85' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Placheta P. ▼ | |
| 90' | Sabovic B. | |
| 90' | Guilherme Biro | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 20 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 9 | 11 |
| Điểm | 3 | 5 | 16 | 14 |
Chủ = Vancouver Whitecaps · Khách = Austin FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vancouver Whitecaps | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (33%) | Thắng/Thắng | 5 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 4 (10%) | Hòa/Thắng | 6 (15%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 8 (21%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (10%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 11 (28%) | Bại/Bại | 10 (26%) |
Bảng xếp hạng
Vancouver Whitecaps
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 13 | 4 | 4 | 48 | 18 | 43 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 1 | 2 | 27 | 6 | 25 | 1 |
| Sân khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 21 | 12 | 18 | 3 |
Austin FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 6 | 10 | 28 | 41 | 24 | 14 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 14 | 10 | 15 | 9 |
| Sân khách | 12 | 2 | 3 | 7 | 14 | 31 | 9 | 11 |
Đội hình
Vancouver Whitecaps
Austin FC
1Takaoka Y.2Laborda M.28T.Johnson33Blackmon T.70Modesto R.8Larraz O.20Cubas A.7Sabaly C.14B.Caicedo25Gauld R.24White B.1Stuver B.3Desler M.15Bell J.29Guilherme Biro14Sabovic B.17Gallagher J.30Rosales J.38Torres E.11Torres F.21Ramirez C.24Alastuey J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Takaoka Y.
- 2Laborda M.
- 7Sabaly C.
- 8Larraz O.🟨 Thẻ vàng 45'
- 14B.Caicedo
- 20Cubas A.
- 24White B.⚽ Ghi bàn 49'
- 25Gauld R.🎯 Kiến tạo 49' · ❌ Hỏng pen 39' · ❌ Hỏng pen 40'
- 28T.Johnson
- 33Blackmon T.
- 70Modesto R.
Khách · 343
- 1Stuver B.
- 3Desler M.
- 11Torres F.🎯 Kiến tạo 28'
- 14Sabovic B.🟨 Thẻ vàng 90'
- 15Bell J.🟨 Thẻ vàng 35'
- 17Gallagher J.
- 21Ramirez C.⚽ Ghi bàn 28' · ⚽ Ghi bàn 60'
- 24Alastuey J.
- 29Guilherme Biro🟨 Thẻ vàng 47' · 🟥 Thẻ đỏ 90'
- 30Rosales J.🎯 Kiến tạo 60' · 🟨 Thẻ vàng 37'
- 38Torres E.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
70
Thẻ vàng
25
Sút bóng
194
Sút cầu môn
62
Sút ngoài cầu môn
121
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
59%41%
Chuyền bóng
532373
TL chuyền bóng thành công
88%78%
Phạm lỗi
1614
Việt vị
21
Cứu thua
05
Quả ném biên
2210
Chuyền dài
2822
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vancouver Whitecaps (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Austin FC (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Vancouver Whitecaps | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2009 | Thành lập | |
| BC Place | Sân nhà | Q2 Stadium |
| 27528 | Sức chứa | 0 |
| Jesper Sorensen | HLV | Nico Estevez |
| Vancouver | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.17 | 6.10 | 9.60 | 0.78 | 3.25 | 0.94 | 0.93 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.18 ↑ | 6.20 ↑ | 8.90 ↓ | 0.86 ↑ | 3.50 | 0.86 ↓ | 0.92 ↓ | 1.75 | 0.86 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.25 | 5.80 | 9.50 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.90 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 90.00 ↑ | 5.70 ↓ | 1.16 ↓ | 5.10 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.02 ↓ | 0.00 | 7.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 5.75 | 9.50 | 0.84 | 3.25 | 0.99 | 0.93 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.06 ↓ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 2.15 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.28 | 5.60 | 8.30 | 0.91 | 3.25 | 0.93 | 0.98 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 74.00 ↑ | 5.30 ↓ | 1.12 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.27 | 6.25 | 9.50 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 1.10 | 2.00 | 0.65 |
| Live | 100.00 ↑ | 6.00 ↓ | 1.10 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.70 ↓ | 1.50 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.28 | 5.60 | 8.30 | 0.91 | 3.25 | 0.93 | 0.98 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 78.00 ↑ | 4.85 ↓ | 1.13 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.27 | 5.80 | 8.40 | 0.86 | 3.25 | 1.01 | 0.98 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 29.00 ↑ | 5.50 ↓ | 1.16 ↓ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.27 | 5.20 | 6.90 | 0.86 | 3.25 | 1.00 | 1.03 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 60.00 ↑ | 5.20 | 1.12 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 3.44 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 5.75 | 8.50 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.06 ↓ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.23 | 6.00 | 9.50 | 0.87 | 3.50 | 0.87 | 0.82 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 50.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.11 ↓ | 4.17 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 4.93 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.24 | 7.08 | 11.80 | 0.94 | 3.50 | 0.94 | 0.76 | 1.50 | 1.17 |
| Live | 331.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.05 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 2.83 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.25 | 5.75 | 9.50 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.90 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vancouver Whitecaps | +1 3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Austin FC | -1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).