Kết quả bóng đá trận Vancouver FC vs Atletico Ottawa, 05:10 ngày 02/08/2026
Ngoại hạng Canada · 05:10 ngày 02/08/2026
Vancouver FC 3 Kết thúc HT 3-0 1
Atletico Ottawa
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Địa điểm: Willoughby Community Park Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Vancouver FC | Phút | |
| Mohamed Amissi(Assists:Damiano Pecile) 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| 📺 VAR | 12' | |
| Lys Mousset 2 - 0 ⚽ | 14' | |
| Lys Mousset(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 22' | |
| Lys Mousset 3 - 0 ⚽ | 22' | |
| Damiano Pecile(Assists:Lys Mousset) 4 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| HT 3-0 | ||
| 50' | ⚽ 4 - 1 Tim Arnaud | |
| Ouattara A. | 58' | |
| 78' | Ballou Tabla | |
| 84' | Daniel Aguilar | |
| 85' | Kamron Habibullah | |
| Tom Field | 90+3' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 0 | 3 | 13 | 19 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 13 | 15 |
| Điểm | 0 | 4 | 13 | 18 |
Chủ = Vancouver FC · Khách = Atletico Ottawa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vancouver FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (24%) | Thắng/Thắng | 4 (15%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 7 (28%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 4 (15%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 5 (20%) | Bại/Bại | 8 (31%) |
Bảng xếp hạng
Vancouver FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 3 | 9 | 26 | 23 | 27 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 14 | 9 | 17 | 4 |
| Sân khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 12 | 14 | 10 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 14 | 8 | - | - |
Atletico Ottawa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 10 | 3 | 7 | 34 | 34 | 33 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 21 | 13 | 23 | 2 |
| Sân khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 13 | 21 | 10 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Vancouver FC 3 (19%)Hòa 5 (31%)Atletico Ottawa 8 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/26 | Vancouver FC | 2-1 (2-0) | Atletico Ottawa | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | Atletico Ottawa | 1-1 (0-0) | Vancouver FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 13/10/25 | Atletico Ottawa | 0-0 (0-0) | Vancouver FC | -1.75 | 3 | H |
| 19/09/25 | Atletico Ottawa | 1-0 (1-0) | Vancouver FC | - | - | B |
| 31/08/25 | Atletico Ottawa | 3-1 (2-1) | Vancouver FC | - | - | B |
| 14/08/25 | Vancouver FC | 3-1 (1-0) | Atletico Ottawa | -0.5 | 3 | T |
| 31/05/25 | Vancouver FC | 2-2 (2-0) | Atletico Ottawa | -0.5 | 2.75 | H |
| 14/04/25 | Vancouver FC | 1-4 (0-3) | Atletico Ottawa | - | - | B |
| 20/10/24 | Atletico Ottawa | 0-0 (0-0) | Vancouver FC | -1 | 2.75 | H |
| 01/09/24 | Atletico Ottawa | 1-0 (1-0) | Vancouver FC | - | - | B |
| 13/07/24 | Vancouver FC | 0-3 (0-0) | Atletico Ottawa | -0.5 | 2.5 | B |
| 13/05/24 | Vancouver FC | 1-1 (0-0) | Atletico Ottawa | 0 | 2.25 | H |
| 10/09/23 | Vancouver FC | 2-1 (1-1) | Atletico Ottawa | - | - | T |
| 17/07/23 | Atletico Ottawa | 3-1 (1-0) | Vancouver FC | -1 | 2.5 | B |
| 18/06/23 | Atletico Ottawa | 1-0 (1-0) | Vancouver FC | -1 | 2.75 | B |
| 14/05/23 | Vancouver FC | 0-5 (0-2) | Atletico Ottawa | - | - | B |
Thành tích gần đây — Vancouver FC
TTBBTBTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Vancouver FC | 1-0 (0-0) | Cavalry FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Supra Du Quebec | 1-5 (0-2) | Vancouver FC | 0 | 2.75 | T |
| 13/07/26 | CF Montreal | 2-1 (0-0) | Vancouver FC | -1.5 | 2.75 | B |
| 09/07/26 | Vancouver FC | 1-2 (0-0) | CF Montreal | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | Vancouver FC | 4-0 (4-0) | York United FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/07/26 | Forge FC | 3-2 (0-2) | Vancouver FC | -1 | 2.5 | B |
| 15/06/26 | Vancouver FC | 2-1 (0-1) | Pacific FC | +0.75 | 3 | T |
| 06/06/26 | Vancouver FC | 2-1 (2-0) | Atletico Ottawa | +0.25 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | HFX Wanderers FC | 1-0 (0-0) | Vancouver FC | 0 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Vancouver FC | 1-1 (0-0) | Supra Du Quebec | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | Vancouver FC | 0-2 (0-0) | Cavalry FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Vancouver FC | 2-0 (0-0) | Langley United | - | - | T |
| 04/05/26 | Pacific FC | 1-3 (0-1) | Vancouver FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | Atletico Ottawa | 1-1 (0-0) | Vancouver FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | York United FC | 1-0 (1-0) | Vancouver FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 13/04/26 | Vancouver FC | 0-1 (0-0) | Forge FC | - | - | B |
| 05/04/26 | Vancouver FC | 0-1 (0-0) | HFX Wanderers FC | - | - | B |
| 13/02/26 | CDSyC Cruz Azul | 5-0 (2-0) | Vancouver FC | -2.25 | 3.5 | B |
| 05/02/26 | Vancouver FC | 0-3 (0-2) | CDSyC Cruz Azul | -1 | 3 | B |
| 19/10/25 | Vancouver FC | 2-2 (0-0) | Cavalry FC | -1 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Atletico Ottawa
THBBTTBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/18 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Atletico Ottawa | 3-2 (1-0) | Pacific FC | +1 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Atletico Ottawa | 1-1 (0-0) | York United FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 09/07/26 | Supra Du Quebec | 3-1 (1-0) | Atletico Ottawa | 0 | 2.75 | B |
| 05/07/26 | Atletico Ottawa | 0-3 (0-3) | Cavalry FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/07/26 | HFX Wanderers FC | 1-3 (0-3) | Atletico Ottawa | 0 | 2.5 | T |
| 10/06/26 | Atletico Ottawa | 5-3 (1-3) | Supra Du Quebec | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/06/26 | Vancouver FC | 2-1 (2-0) | Atletico Ottawa | -0.25 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Pacific FC | 2-2 (1-0) | Atletico Ottawa | +0.5 | 2.75 | H |
| 25/05/26 | Atletico Ottawa | 2-1 (0-0) | Forge FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Atletico Ottawa | 1-0 (1-0) | HFX Wanderers FC | - | - | T |
| 06/05/26 | Toronto FC | 1-3 (1-0) | Atletico Ottawa | -1.5 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | York United FC | 4-1 (0-0) | Atletico Ottawa | 0 | 2.5 | B |
| 27/04/26 | Atletico Ottawa | 1-1 (0-0) | Vancouver FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Supra Du Quebec | 0-1 (0-0) | Atletico Ottawa | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/04/26 | Cavalry FC | 3-1 (2-0) | Atletico Ottawa | - | - | B |
| 04/04/26 | Forge FC | 2-0 (1-0) | Atletico Ottawa | - | - | B |
| 25/02/26 | Nashville SC | 5-0 (2-0) | Atletico Ottawa | -2.25 | 3.25 | B |
| 18/02/26 | Atletico Ottawa | 0-2 (0-0) | Nashville SC | -1 | 2.75 | B |
| 10/11/25 | Atletico Ottawa | 1-1 (1-1) | Cavalry FC | - | - | H |
| 27/10/25 | Forge FC | 1-2 (1-1) | Atletico Ottawa | -0.75 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1119
Sút cầu môn
55
Tấn công
77106
Tấn công nguy hiểm
3750
Sút ngoài cầu môn
510
Cản bóng
14
Đá phạt trực tiếp
159
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
359593
TL chuyền bóng thành công
81%92%
Phạm lỗi
916
Việt vị
20
Cứu thua
42
Tắc bóng
179
Quả ném biên
1013
Cắt bóng
118
Tạt bóng thành công
25
Chuyền dài
3429
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.321.41
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
51 49
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T3 H5 B8T8 H5 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B3T3 H2 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vancouver FC (25 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Atletico Ottawa (26 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.85 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vancouver FC (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (58%)Hòa 1 (8%)Bại 4 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 1 (8%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOVO
Atletico Ottawa (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (36%)Hòa 1 (9%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (73%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Vancouver FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Willoughby Community Park Stadium | Sân nhà | Dao Ming Bank Garden Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Afshin Ghotbi | HLV | Carlos Gonzalez |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.90 | 4.10 | 0.88 | 3.00 | 0.91 | 0.87 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.70 ↓ | 3.50 ↓ | 0.94 ↑ | 3.00 | 0.85 ↓ | 0.84 ↓ | 0.50 | 0.88 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.71 | 3.75 | 3.70 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.95 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.87 ↑ | 3.60 ↓ | 3.25 ↓ | 0.59 ↓ | 2.75 | 1.20 ↑ | 1.07 ↑ | 0.75 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.65 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 0.65 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.90 | 3.55 ↓ | 3.45 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.99 | 3.45 | 3.05 | 0.75 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.87 ↓ | 3.55 ↑ | 3.45 ↑ | 0.87 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.71 | 3.75 | 3.70 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.97 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.87 ↑ | 3.60 ↓ | 3.25 ↓ | 0.59 ↓ | 2.75 | 1.20 ↑ | 1.07 ↑ | 0.75 | 0.69 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.04 | 3.44 | 2.93 | 0.81 | 2.75 | 0.93 | 0.81 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.87 ↓ | 3.62 ↑ | 3.28 ↑ | 0.87 ↑ | 3.00 | 0.91 ↓ | 0.87 ↑ | 0.50 | 0.91 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.75 | 3.90 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↑ | 3.60 ↓ | 3.40 ↓ | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.00 | 0.72 | 2.75 | 0.98 | 0.79 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.88 ↓ | 3.60 | 3.60 ↑ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.85 ↓ | 0.87 ↑ | 0.50 | 0.86 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.60 | 3.65 | 4.66 | 0.98 | 3.00 | 0.77 | 0.78 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.87 ↑ | 3.53 ↓ | 3.63 ↓ | 0.93 ↓ | 3.00 | 0.86 ↑ | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.91 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 3.75 | 3.90 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.82 ↑ | 3.60 ↓ | 3.40 ↓ | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.48 | 3.14 | 0.62 | 2.50 | 1.13 | 0.77 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.54 ↑ | 3.79 ↑ | 1.07 ↑ | 3.25 | 0.61 ↓ | 1.00 ↑ | 0.75 | 0.65 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.10 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.83 ↓ | 3.50 ↑ | 3.50 ↑ | 1.00 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.93 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 3.20 | 3.80 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.60 ↑ | 3.30 ↓ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vancouver FC | +1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Atletico Ottawa | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).