Kết quả bóng đá trận Valur (W) vs Vikingur Reykjavik (W), 02:15 ngày 08/08/2026

Ngoại hạng Nữ Iceland · 02:15 ngày 08/08/2026
Valur (W)
1 Kết thúc HT 1-0 0
Vikingur Reykjavik (W)
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 6
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 12°C

Diễn biến trận đấu

Valur (W) Phút Vikingur Reykjavik (W)
Hawkins E. (Assist:Arnfridur Arnarsdottir)(Assists:Arnfridur Arnarsdottir) 1 - 0 6'
HT 1-0
Eiriksdottir M. 72'
Ragnheibur Jonsdottir Borunn 77'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 22
Hòa 10 42
Bại 11 46
Ghi bàn 54 119
Mất bàn 53 2016
Điểm 46 108

Chủ = Valur (W) · Khách = Vikingur Reykjavik (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Valur (W) (27)Hiệp 1 / Cả trậnVikingur Reykjavik (W) (28)
4 (15%)Thắng/Thắng9 (32%)
1 (4%)Thắng/Bại1 (4%)
3 (11%)Hòa/Thắng3 (11%)
3 (11%)Hòa/Hòa2 (7%)
4 (15%)Hòa/Bại4 (14%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (11%)Bại/Hòa1 (4%)
8 (30%)Bại/Bại8 (29%)

Bảng xếp hạng

Valur (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1745818301710
Sân nhà9243915108
Sân khách821591578
6 gần6033515--

Vikingur Reykjavik (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1752102537179
Sân nhà92071223610
Sân khách83231314115
6 gần6024512--

Thành tích đối đầu (14 trận)

Valur (W) 9 (64%)Hòa 2 (14%)Vikingur Reykjavik (W) 3 (21%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE WPR26/05/26Vikingur Reykjavik (W)0-1 (0-0)Valur (W)7-4-0.53.25T
ICE WLC21/02/26Vikingur Reykjavik (W)1-0 (0-0)Valur (W)---B
ICE WPR01/10/25Vikingur Reykjavik (W)3-0 (1-0)Valur (W)6-803B
ICE WPR05/09/25Vikingur Reykjavik (W)3-2 (2-0)Valur (W)11-12+0.253.25B
ICE WPR24/05/25Valur (W)1-1 (1-0)Vikingur Reykjavik (W)12-4+1.253H
ICE WPR28/09/24Vikingur Reykjavik (W)1-2 (0-2)Valur (W)0-4--T
ICE WPR07/07/24Vikingur Reykjavik (W)0-2 (0-2)Valur (W)11-5+1.252.75T
ICE WPR03/05/24Valur (W)7-2 (2-1)Vikingur Reykjavik (W)6-6+23.75T
ISCW17/04/24Valur (W)1-1 (0-1)Vikingur Reykjavik (W)3-4+2.754H
REWT21/01/23Valur (W)2-1 (1-1)Vikingur Reykjavik (W)---T
REWT21/01/22Valur (W)3-0 (0-0)Vikingur Reykjavik (W)---T
REWT29/01/21Vikingur Reykjavik (W)2-5 (2-3)Valur (W)---T
REWT26/01/20Valur (W)6-0 (2-0)Vikingur Reykjavik (W)---T
INT CF06/02/10Valur (W)8-0 (4-0)Vikingur Reykjavik (W)-+2.754.5T

Thành tích gần đây — Valur (W)

BBBHHHBTHB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE WPR30/07/26Fram Reykjavik (W)4-1 (1-0)Valur (W)4-8+0.53.25B
ICE WPR22/07/26Valur (W)1-7 (0-6)Breidablik (W)3-7-1.53.5B
ICE WPR16/07/26IBV Vestmannaeyjar (W)2-1 (2-0)Valur (W)6-7-0.253B
ICE WPR11/07/26Valur (W)1-1 (0-1)Stjarnan Gardabaer (W)4-8-0.752.75H
ICE WPR24/06/26Hafnarfjordur (W)1-1 (1-1)Valur (W)7-2-1.253.25H
ICE WPR13/06/26Valur (W)0-0 (0-0)Thor KA Akureyri (W)6-1+0.253.25H
ICE WPR30/05/26Valur (W)0-1 (0-1)Trottur Reykjavik (W)4-4-0.253B
ICE WPR26/05/26Vikingur Reykjavik (W)0-1 (0-0)Valur (W)7-4-0.53.25T
ICE WPR21/05/26Valur (W)0-0 (0-0)Fram Reykjavik (W)4-7+13.5H
ICE WC16/05/26Valur (W)2-3 (0-1)Njardvik Grindavik (W)6-4--B
ICE WPR12/05/26Breidablik (W)3-2 (1-2)Valur (W)12-2-2.54B
ICE WPR06/05/26Valur (W)2-3 (1-1)IBV Vestmannaeyjar (W)2-5--B
ICE WPR30/04/26Stjarnan Gardabaer (W)2-0 (0-0)Valur (W)8-1-0.253B
ICE WPR25/04/26Valur (W)2-1 (1-1)Njardvik Grindavik (W)2-5--T
ICE WLC10/03/26Valur (W)1-2 (1-1)Fram Reykjavik (W)6-4--B
ICE WLC21/02/26Vikingur Reykjavik (W)1-0 (0-0)Valur (W)---B
ICE WLC14/02/26Valur (W)3-1 (0-1)IBV Vestmannaeyjar (W)---T
ICE WLC06/02/26Breidablik (W)1-2 (0-2)Valur (W)12-1-1.53.75T
ICE WC28/01/26Valur (W)1-1 (0-1)Trottur Reykjavik (W)7-1+0.753.5H
ICE WC23/01/26Fylkir (W)0-2 (0-2)Valur (W)2-10+3.255T

Thành tích gần đây — Vikingur Reykjavik (W)

HBBBHBBTBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/26 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE WPR29/07/26Trottur Reykjavik (W)1-1 (1-0)Vikingur Reykjavik (W)5-4-0.253.25H
ICE WPR19/07/26Vikingur Reykjavik (W)1-2 (0-1)Fram Reykjavik (W)10-8+0.753.75B
ICE WPR16/07/26Breidablik (W)4-1 (0-0)Vikingur Reykjavik (W)10-5-24B
ICE WPR10/07/26Vikingur Reykjavik (W)1-3 (1-2)IBV Vestmannaeyjar (W)8-7+0.53.25B
ICE WPR24/06/26Njardvik Grindavik (W)1-1 (0-0)Vikingur Reykjavik (W)10-3-14H
ICE WC19/06/26Trottur Reykjavik (W)1-0 (0-0)Vikingur Reykjavik (W)4-7-0.253B
ICE WPR13/06/26Vikingur Reykjavik (W)2-5 (1-2)Hafnarfjordur (W)4-9--B
ICE WPR30/05/26Thor KA Akureyri (W)4-6 (0-4)Vikingur Reykjavik (W)6-10--T
ICE WPR26/05/26Vikingur Reykjavik (W)0-1 (0-0)Valur (W)7-4+0.53.25B
ICE WPR21/05/26Vikingur Reykjavik (W)1-4 (1-1)Trottur Reykjavik (W)3-3+0.253.25B
ICE WC16/05/26Keflavik (W)0-0 (0-0)Vikingur Reykjavik (W)3-6--H
ICE WPR12/05/26Fram Reykjavik (W)0-1 (0-0)Vikingur Reykjavik (W)2-3+13.5T
ICE WPR07/05/26Vikingur Reykjavik (W)2-4 (0-1)Breidablik (W)6-7-13.5B
ICE WPR01/05/26IBV Vestmannaeyjar (W)3-2 (0-2)Vikingur Reykjavik (W)5-5+13.5B
ICE WPR25/04/26Vikingur Reykjavik (W)2-1 (1-1)Stjarnan Gardabaer (W)4-5+0.753.25T
ICE WLC28/03/26Breidablik (W)4-1 (3-1)Vikingur Reykjavik (W)7-1--B
ICE WLC24/03/26Trottur Reykjavik (W)2-4 (1-2)Vikingur Reykjavik (W)4-7--T
ICE WLC07/03/26Breidablik (W)7-3 (2-1)Vikingur Reykjavik (W)5-5--B
ICE WLC21/02/26Vikingur Reykjavik (W)1-0 (0-0)Valur (W)---T
ICE WLC10/02/26Vikingur Reykjavik (W)7-0 (4-0)Fram Reykjavik (W)6-4--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
6
Phạt góc (HT)
0
4
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
11
5
Sút cầu môn
11
5
Tấn công
4
8
Tấn công nguy hiểm
7
9
TL kiểm soát bóng
22%
78%
TL kiểm soát bóng (HT)
23%
77%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T9 H2 B3
T3 H2 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B0
T0 H2 B5
Ghi
Tất cả
2.9 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Valur (W) (27 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Vikingur Reykjavik (W) (28 trận)
Ghi 2.46 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Valur (W) (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (36%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (27%)Hòa 1 (9%)Xỉu 7 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVUUU

Vikingur Reykjavik (W) (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (27%)Hòa 1 (9%)Bại 7 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU

Thời gian ghi bàn

41
0 Bàn
67
1 Bàn
13
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
35
B.thắng H1
58
B.thắng H2
Valur (W)Vikingur Reykjavik (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
11
T/B
12
H/T
31
H/H
13
H/B
00
B/T
11
B/H
43
B/B
Valur (W)Vikingur Reykjavik (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
33
Thắng 1
53
Hòa
74
Thua 1
37
Thua 2+
Valur (W)Vikingur Reykjavik (W)

Thông tin đội bóng

Valur (W) Thông tin Vikingur Reykjavik (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.354.002.300.853.500.920.970.000.81
Live2.354.002.300.77 ↓3.251.02 ↑0.84 ↓-0.250.93 ↑
VcbetSớm2.253.302.200.673.250.660.690.000.64
Live1.03 ↓4.80 ↑41.00 ↑1.87 ↑1.500.16 ↓0.71 ↑0.000.63 ↓
Mansion88Sớm2.353.452.470.863.250.940.850.000.95
Live1.03 ↓5.90 ↑150.00 ↑7.14 ↑1.500.01 ↓0.88 ↑0.000.88 ↓
InterwettenSớm2.453.702.451.053.500.65---
Live1.02 ↓10.50 ↑100.00 ↑5.40 ↑1.500.06 ↓---
10BETSớm2.313.452.290.783.250.82---
Live1.05 ↓8.64 ↑100.00 ↑3.37 ↑1.500.14 ↓---
12betSớm2.353.452.470.863.250.940.850.000.95
Live1.03 ↓5.90 ↑150.00 ↑7.14 ↑1.500.01 ↓0.88 ↑0.000.88 ↓
SbobetSớm2.363.422.290.843.250.960.930.000.87
Live1.01 ↓6.50 ↑185.00 ↑4.54 ↑1.500.08 ↓0.92 ↓0.000.88 ↑
WewbetSớm2.393.772.420.853.250.910.900.000.88
Live1.05 ↓5.85 ↑38.00 ↑4.75 ↑1.500.01 ↓0.91 ↑0.000.91 ↑
LadbrokesSớm2.373.702.370.442.501.62---
Live2.373.60 ↓2.370.40 ↓2.501.80 ↑---
18BetSớm2.353.602.300.733.250.790.760.000.76
Live1.01 ↓20.00 ↑20.00 ↑9.01 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm2.423.562.400.823.250.930.880.000.86
Live1.16 ↓5.75 ↑30.44 ↑3.04 ↑1.500.23 ↓0.82 ↓0.000.98 ↑
BwinSớm2.353.702.351.053.500.68---
Live2.40 ↑3.60 ↓2.350.93 ↓3.500.75 ↑---
1xBetSớm2.733.802.170.953.500.751.100.000.66
Live1.12 ↓5.40 ↑29.00 ↑6.18 ↑1.500.08 ↓0.93 ↓0.000.88 ↑
Bet 365Sớm2.703.702.100.953.250.850.85-0.250.95
Live1.01 ↓21.00 ↑151.00 ↑6.80 ↑1.500.09 ↓0.93 ↑0.000.88 ↓
William HillSớm2.303.752.301.153.500.60---
Live2.303.752.301.153.500.60---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Valur (W)-1/4002
Vikingur Reykjavik (W)+1/4101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).