Kết quả bóng đá trận Valur (W) vs Hafnarfjordur (W), 20:00 ngày 30/08/2026

Ngoại hạng Nữ Iceland · 20:00 ngày 30/08/2026
Valur (W)
2 Kết thúc HT 1-2 2
Hafnarfjordur (W)
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 9
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12°C

Diễn biến trận đấu

Valur (W) Phút Hafnarfjordur (W)
12' 0 - 1 Helena Errington(Assists:Ingibjorg Magnusdottir)
12' 0 - 2
12' 0 - 3 Errington H.
Ingadottir S. 1 - 3 14'
Ingadottir S. 2 - 3 14'
15' 2 - 4 Bjornsdottir B. (Assist:Helena Errington)(Assists:Helena Errington) (Kiến tạo: Helena Errington)
15' 2 - 5 Bjornsdottir B. (Assist:Helena Errington) (Kiến tạo: Helena Errington)
16' 2 - 6 Bjornsdottir B.
HT 1-2
76'
80'
Lilly Rut Hlynsdottir 3 - 6 90+3'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 25
Hòa 11 42
Bại 11 43
Ghi bàn 54 1132
Mất bàn 53 2020
Điểm 44 1017

Chủ = Valur (W) · Khách = Hafnarfjordur (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Valur (W) (27)Hiệp 1 / Cả trậnHafnarfjordur (W) (27)
4 (15%)Thắng/Thắng11 (41%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (11%)
1 (4%)Thắng/Bại2 (7%)
3 (11%)Hòa/Thắng2 (7%)
3 (11%)Hòa/Hòa2 (7%)
4 (15%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (4%)
3 (11%)Bại/Hòa0 (0%)
8 (30%)Bại/Bại6 (22%)

Bảng xếp hạng

Valur (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1745818301710
Sân nhà9243915108
Sân khách821591578
6 gần6204716--

Hafnarfjordur (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1710435431342
Sân nhà85122614163
Sân khách95312817182
6 gần63121713--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Valur (W) 15 (75%)Hòa 4 (20%)Hafnarfjordur (W) 1 (5%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 2 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE WPR24/06/26Hafnarfjordur (W)1-1 (1-1)Valur (W)7-2-1.253.25H
ICE WPR25/09/25Hafnarfjordur (W)1-1 (0-1)Valur (W)3-5-0.753.25H
ICE WC30/07/25Valur (W)2-2 (1-2)Hafnarfjordur (W)5-7+0.253H
ICE WPR21/06/25Hafnarfjordur (W)1-2 (0-0)Valur (W)10-3-0.253T
ICE WPR17/04/25Valur (W)0-0 (0-0)Hafnarfjordur (W)12-2+2.253.5H
ICE WPR22/09/24Valur (W)2-0 (1-0)Hafnarfjordur (W)6-5+2.754.25T
ICE WPR25/08/24Hafnarfjordur (W)2-4 (1-1)Valur (W)1-8--T
ICE WPR22/06/24Valur (W)3-1 (1-0)Hafnarfjordur (W)5-7+2.254T
ICE WPR17/09/23Valur (W)3-1 (1-1)Hafnarfjordur (W)6-3--T
ICE WPR05/07/23Hafnarfjordur (W)2-3 (0-0)Valur (W)1-2+0.753.25T
ICE WPR03/05/23Valur (W)2-0 (2-0)Hafnarfjordur (W)3-5+3.254.5T
ICE WLC12/03/23Valur (W)3-2 (0-1)Hafnarfjordur (W)---T
ICE WPR30/07/20Valur (W)3-1 (2-0)Hafnarfjordur (W)13-1+2.53.75T
ICE WPR08/09/18Valur (W)4-0 (2-0)Hafnarfjordur (W)7-10+2.53.75T
ICE WPR24/06/18Hafnarfjordur (W)2-4 (0-2)Valur (W)0-9+2.754.25T
ICE WC02/06/18Valur (W)4-1 (2-0)Hafnarfjordur (W)2-2--T
ICE WLC10/02/18Valur (W)4-0 (3-0)Hafnarfjordur (W)---T
ICE WPR23/09/17Hafnarfjordur (W)2-0 (1-0)Valur (W)---B
ICE WPR17/06/17Valur (W)4-0 (2-0)Hafnarfjordur (W)7-4+1.753.25T
ICE WC03/06/17Hafnarfjordur (W)0-4 (0-0)Valur (W)---T

Thành tích gần đây — Valur (W)

TBTBBBHHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE WPR22/08/26Thor KA Akureyri (W)0-1 (0-0)Valur (W)7-4--T
ICE WPR13/08/26Trottur Reykjavik (W)3-2 (3-0)Valur (W)6-5-0.252.75B
ICE WPR08/08/26Valur (W)1-0 (1-0)Vikingur Reykjavik (W)0-6--T
ICE WPR30/07/26Fram Reykjavik (W)4-1 (1-0)Valur (W)4-8+0.53.25B
ICE WPR22/07/26Valur (W)1-7 (0-6)Breidablik (W)3-7-1.53.5B
ICE WPR16/07/26IBV Vestmannaeyjar (W)2-1 (2-0)Valur (W)6-7-0.253B
ICE WPR11/07/26Valur (W)1-1 (0-1)Stjarnan Gardabaer (W)4-8-0.752.75H
ICE WPR24/06/26Hafnarfjordur (W)1-1 (1-1)Valur (W)7-2-1.253.25H
ICE WPR13/06/26Valur (W)0-0 (0-0)Thor KA Akureyri (W)6-1+0.253.25H
ICE WPR30/05/26Valur (W)0-1 (0-1)Trottur Reykjavik (W)4-4-0.253B
ICE WPR26/05/26Vikingur Reykjavik (W)0-1 (0-0)Valur (W)7-4-0.53.25T
ICE WPR21/05/26Valur (W)0-0 (0-0)Fram Reykjavik (W)4-7+13.5H
ICE WC16/05/26Valur (W)2-3 (0-1)Njardvik Grindavik (W)6-4--B
ICE WPR12/05/26Breidablik (W)3-2 (1-2)Valur (W)12-2-2.54B
ICE WPR06/05/26Valur (W)2-3 (1-1)IBV Vestmannaeyjar (W)2-5--B
ICE WPR30/04/26Stjarnan Gardabaer (W)2-0 (0-0)Valur (W)8-1-0.253B
ICE WPR25/04/26Valur (W)2-1 (1-1)Njardvik Grindavik (W)2-5--T
ICE WLC10/03/26Valur (W)1-2 (1-1)Fram Reykjavik (W)6-4--B
ICE WLC21/02/26Vikingur Reykjavik (W)1-0 (0-0)Valur (W)---B
ICE WLC14/02/26Valur (W)3-1 (0-1)IBV Vestmannaeyjar (W)---T

Thành tích gần đây — Hafnarfjordur (W)

TBBTHTTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 33/20 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA W EL26/08/26Apollon Limassol LFC (W)0-2 (0-2)Hafnarfjordur (W)4-403T
ICE WPR22/08/26Hafnarfjordur (W)0-1 (0-1)Vikingur Reykjavik (W)12-6--B
ICE WPR16/08/26Hafnarfjordur (W)0-3 (0-2)Breidablik (W)1-6--B
ICE WPR13/08/26Fram Reykjavik (W)4-6 (1-2)Hafnarfjordur (W)7-4+2.254T
ICE WPR30/07/26IBV Vestmannaeyjar (W)2-2 (0-2)Hafnarfjordur (W)3-3+1.53.5H
ICE WPR22/07/26Hafnarfjordur (W)7-3 (4-1)Stjarnan Gardabaer (W)8-8+0.753.5T
ICE WPR17/07/26Njardvik Grindavik (W)1-6 (1-2)Hafnarfjordur (W)3-11--T
ICE WPR10/07/26Hafnarfjordur (W)7-3 (3-2)Trottur Reykjavik (W)7-1+1.753.5T
ICE WPR24/06/26Hafnarfjordur (W)1-1 (1-1)Valur (W)7-2+1.253.25H
ICE WC17/06/26IBV Vestmannaeyjar (W)2-2 (1-1)Hafnarfjordur (W)2-15+13.5H
ICE WPR13/06/26Vikingur Reykjavik (W)2-5 (1-2)Hafnarfjordur (W)4-9--T
ICE WPR30/05/26Hafnarfjordur (W)6-2 (1-2)Fram Reykjavik (W)7-3--T
ICE WPR26/05/26Breidablik (W)2-3 (1-1)Hafnarfjordur (W)8-6-0.753.5T
ICE WPR21/05/26Hafnarfjordur (W)3-0 (1-0)IBV Vestmannaeyjar (W)2-1+13.5T
ICE WC16/05/26UMF Selfoss (W)0-7 (0-3)Hafnarfjordur (W)2-12--T
ICE WPR10/05/26Stjarnan Gardabaer (W)1-2 (0-1)Hafnarfjordur (W)5-3--T
ICE WPR07/05/26Hafnarfjordur (W)2-1 (1-1)Njardvik Grindavik (W)10-3+13.25T
ICE WPR01/05/26Trottur Reykjavik (W)2-1 (0-1)Hafnarfjordur (W)5-6+0.253B
ICE WPR25/04/26Thor KA Akureyri (W)1-1 (0-1)Hafnarfjordur (W)4-8--H
ISCW03/04/26Breidablik (W)3-1 (2-0)Hafnarfjordur (W)1-0-1.754B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
9
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
10
22
Sút cầu môn
4
9
Tấn công
115
150
Tấn công nguy hiểm
77
103
Sút ngoài cầu môn
6
13
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%
62%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

33 67
30% So Sánh Đối đầu 70%
Thành tích
Tất cả
T15 H4 B1
T1 H4 B15
Chủ khách tương đồng
T10 H2 B0
T0 H2 B10
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Valur (W) (27 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Hafnarfjordur (W) (27 trận)
Ghi 3.11 bàn/trậnMất 1.74 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Valur (W) (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 1 (8%)Xỉu 7 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOVUU

Hafnarfjordur (W) (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (60%)Hòa 1 (10%)Xỉu 3 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU

Thời gian ghi bàn

40
0 Bàn
62
1 Bàn
22
2 Bàn
02
3 Bàn
04
4+ Bàn
318
B.thắng H1
720
B.thắng H2
Valur (W)Hafnarfjordur (W)

Chi tiết về HT/FT

05
T/T
01
T/H
11
T/B
12
H/T
31
H/H
10
H/B
00
B/T
10
B/H
50
B/B
Valur (W)Hafnarfjordur (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

19
Thắng 2+
43
Thắng 1
44
Hòa
82
Thua 1
32
Thua 2+
Valur (W)Hafnarfjordur (W)

Thông tin đội bóng

Valur (W) Thông tin Hafnarfjordur (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm5.004.001.330.673.500.660.69-1.000.64
Live8.50 ↑1.06 ↓7.50 ↑1.87 ↑3.500.16 ↓1.06 ↑0.000.40 ↓
Mansion88Sớm4.253.951.510.953.500.810.90-1.000.86
Live150.00 ↑6.10 ↑1.02 ↓5.88 ↑3.500.04 ↓0.900.000.86
InterwettenSớm6.755.501.330.803.500.85---
Live19.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑6.50 ↑4.500.04 ↓---
10BETSớm6.004.701.280.763.500.85---
Live100.00 ↑11.32 ↑1.04 ↓3.13 ↑3.500.17 ↓---
12betSớm4.053.851.640.943.500.820.65-1.251.12
Live150.00 ↑6.10 ↑1.02 ↓6.25 ↑4.500.03 ↓0.90 ↑0.000.86 ↓
SbobetSớm5.104.421.360.883.500.920.95-1.250.85
Live95.00 ↑5.50 ↑1.04 ↓5.26 ↑3.500.05 ↓1.02 ↑0.000.78 ↓
WewbetSớm5.704.791.400.873.500.890.96-1.250.82
Live39.00 ↑6.00 ↑1.04 ↓4.50 ↑3.500.02 ↓0.93 ↓0.000.89 ↑
LadbrokesSớm5.504.601.400.302.502.10---
Live13.00 ↑1.06 ↓10.00 ↑0.44 ↑2.501.50 ↓---
18BetSớm6.505.251.260.763.750.760.76-1.500.76
Live20.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑9.01 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm4.824.871.470.973.750.830.84-1.250.95
Live30.86 ↑6.10 ↑1.15 ↓2.96 ↑3.500.23 ↓1.68 ↑0.000.45 ↓
BwinSớm5.754.751.380.783.500.90---
Live26.00 ↑1.02 ↓17.50 ↑4.00 ↑3.500.13 ↓---
1xBetSớm6.765.201.330.753.500.950.84-1.500.86
Live18.50 ↑1.06 ↓13.60 ↑3.34 ↑3.500.22 ↓1.41 ↑0.000.57 ↓
Bet 365Sớm4.754.331.480.953.500.851.03-1.000.78
Live17.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑5.40 ↑4.500.12 ↓1.38 ↑0.000.55 ↓
William HillSớm5.504.401.400.803.500.85---
Live29.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑12.00 ↑4.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.